14:03 14/08/2026

Vốn rẻ đã sẵn sàng - Doanh nghiệp nên chủ động tiếp cận

Hàng trăm nghìn tỷ đồng tín dụng ưu đãi đang được các ngân hàng cam kết triển khai với lãi suất thấp hơn tối thiểu 1%/năm. Tuy nhiên, với SME, câu chuyện quan trọng hơn vẫn là khả năng tiếp cận vốn thực tế.

Sau chỉ đạo "nóng" các ngân hàng bước vào cuộc đua tín dụng SME

Tín dụng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế khi nhu cầu vốn của khu vực sản xuất, kinh doanh ngày càng lớn. Tính đến ngày 31/7/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đạt gần 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Riêng dư nợ tín dụng đối với doanh nghiệp đạt trên 10,7 triệu tỷ đồng, chiếm khoảng 53,4% tổng dư nợ.

Trong bối cảnh đó, yêu cầu mới của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đang tạo thêm một động lực đáng chú ý cho thị trường tín dụng. Từ đầu tháng 8/2026, các ngân hàng thương mại được yêu cầu xây dựng và công bố ngay những chương trình tín dụng ưu đãi hướng tới doanh nghiệp nhỏ và vừa (SME) cùng các lĩnh vực ưu tiên như nông nghiệp - nông thôn, công nghiệp hỗ trợ, công nghệ cao, xuất khẩu, kinh tế số, trí tuệ nhân tạo, bán dẫn, chế biến chế tạo và các dự án xanh.

Vốn rẻ đã thực sự đến gần doanh nghiệp SME
Tín dụng tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ tăng trưởng kinh tế

Điểm đáng chú ý nhất nằm ở yêu cầu về giá vốn. Theo định hướng này, lãi suất cho vay bằng đồng Việt Nam trong chương trình phải thấp hơn tối thiểu 1%/năm so với lãi suất cho vay bình quân cùng kỳ hạn của chính ngân hàng. Đây là khác biệt quan trọng so với việc chỉ công bố một mức lãi suất ưu đãi cố định, bởi doanh nghiệp có thể kỳ vọng được hưởng mức vốn thấp hơn tương đối so với mặt bằng cho vay thực tế của từng ngân hàng.

Phản ứng từ hệ thống ngân hàng diễn ra khá nhanh. Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước đã đưa ra các chương trình tín dụng quy mô lớn. Agribank triển khai khoảng 70.000 tỷ đồng, trong khi BIDV, Vietcombank và VietinBank mỗi ngân hàng bố trí khoảng 50.000 tỷ đồng. Tổng quy mô các chương trình đã đăng ký được ước tính khoảng 210.000-230.000 tỷ đồng, với thời gian thực hiện có thể kéo dài đến hết năm 2028 hoặc đến khi giải ngân hết nguồn vốn.

Song song với đó, NHNN đang hoàn thiện hướng dẫn đối với gói tín dụng khoảng 220.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 8,4 tỷ USD, từ nguồn vốn của các ngân hàng thương mại nhà nước nhằm giảm chi phí vay và hỗ trợ SME mở rộng sản xuất.

Ở nhóm ngân hàng thương mại cổ phần, cuộc đua cũng bắt đầu rõ nét hơn. Nhiều ngân hàng giảm lãi suất khoảng 0,5-1%/năm, đồng thời đưa ra các sản phẩm tín dụng dựa nhiều hơn vào dòng tiền, hóa đơn điện tử, dữ liệu giao dịch và chuỗi cung ứng. Một số sản phẩm được thiết kế với hạn mức vài tỷ đồng, quy trình số hóa và thời gian phê duyệt nhanh hơn.

Như vậy, thị trường tín dụng đang xuất hiện một sự thay đổi đáng chú ý: cạnh tranh giữa các ngân hàng không chỉ nằm ở hạn mức tín dụng hay tốc độ giải ngân mà ngày càng chuyển sang cạnh tranh về giá vốn và cách thức tiếp cận khách hàng. Với SME, đây là tín hiệu tích cực. Chênh lệch 1 điểm phần trăm lãi suất có thể tạo ra khoản tiết kiệm đáng kể, nhất là với doanh nghiệp có dư nợ lớn. Theo đó, với khoản vay 10 tỷ đồng, nếu lãi suất giảm 1%/năm và các điều kiện khác không thay đổi, doanh nghiệp có thể tiết kiệm hàng triệu đồng tiền lãi mỗi năm.

Điểm đáng kỳ vọng hơn là nguồn vốn ưu đãi lần này được định hướng vào những lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng và thúc đẩy tăng trưởng dài hạn. Một số chương trình của các ngân hàng cũng cho thấy xu hướng thiết kế sản phẩm chuyên biệt cho SME. Trước đó, Agribank đã triển khai chương trình phát triển cùng doanh nghiệp SMEs năm 2026 với quy mô khoảng 100.000 tỷ đồng, đồng thời kết hợp tín dụng với các dịch vụ thanh toán, quản lý dòng tiền và tài trợ thương mại.

Điều này cho thấy cạnh tranh tín dụng dành cho SME đang dần chuyển từ cách tiếp cận đơn thuần là “cho vay bao nhiêu” sang “cho vay thế nào” và “đánh giá doanh nghiệp dựa trên dữ liệu nào”.

Lãi suất giảm nhưng cửa vay có rộng mở

Dù quy mô các gói tín dụng rất lớn nhưng cần phân biệt rõ giữa quy mô cam kết và dòng vốn thực tế đến doanh nghiệp. Một gói tín dụng 50.000 tỷ đồng hay 70.000 tỷ đồng mới phản ánh năng lực cung ứng vốn của ngân hàng, chưa đồng nghĩa 50.000 tỷ đồng hay 70.000 tỷ đồng đã được SME vay và giải ngân.

Ông Nguyễn Quốc Hùng – Tổng thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam từng nhấn mạnh: “Điều doanh nghiệp cần không chỉ là lãi suất thấp, mà quan trọng là có thực sự tiếp cận được vốn hay không”. Nhiều doanh nghiệp có thị trường ổn định, dòng tiền đều đặn nhưng vẫn bị từ chối vì thiếu tài sản thế chấp. Việc chuyển sang mô hình cho vay dựa trên dữ liệu và xếp hạng tín nhiệm còn cần thời gian để trở thành chuẩn mực phổ biến.

Theo đó, để một khoản vay được giải ngân, doanh nghiệp vẫn phải đáp ứng các yêu cầu về năng lực tài chính, dòng tiền, phương án kinh doanh, lịch sử tín dụng, khả năng trả nợ và các điều kiện bảo đảm theo quy định. Vì vậy, lãi suất thấp hơn không đồng nghĩa với điều kiện vay cũng thấp hơn.

Vốn rẻ đã thực sự đến gần doanh nghiệp SME
Lãi suất giảm doanh nghiệp SME cần chủ động hơn nữa

Khác với doanh nghiệp lớn, nhiều doanh nghiệp nhỏ có quy mô vốn hạn chế, tài sản bảo đảm không lớn, hệ thống kế toán chưa hoàn thiện hoặc lịch sử tín dụng chưa đủ dài. Một số doanh nghiệp có đơn hàng, có thị trường và dòng tiền tương đối ổn định nhưng vẫn gặp khó khăn khi chứng minh năng lực tài chính theo tiêu chuẩn thẩm định truyền thống.

Nếu việc thẩm định vẫn phụ thuộc quá lớn vào tài sản thế chấp, nhóm SME có năng lực kinh doanh nhưng ít tài sản sẽ khó hưởng ưu đãi đầy đủ từ cuộc đua vốn rẻ. Nhưng khi ngân hàng có thể khai thác dữ liệu thanh toán, hóa đơn điện tử, lịch sử giao dịch, doanh thu qua tài khoản, hợp đồng đầu ra và dữ liệu chuỗi cung ứng để đánh giá sức khỏe doanh nghiệp, khả năng tiếp cận tín dụng của SME có thể được cải thiện. Tuy nhiên, quá trình này cần thời gian bởi không phải ngân hàng nào cũng có hệ thống dữ liệu đủ sâu và mô hình chấm điểm tín dụng đủ hoàn thiện để thay thế hoàn toàn phương thức thẩm định truyền thống.

Bên cạnh đó, việc giảm lãi suất cũng đặt ra bài toán cân đối đối với chính các ngân hàng. Khi giá vốn đầu ra giảm nhưng chi phí huy động và các chi phí vận hành không giảm tương ứng, biên lợi nhuận của ngân hàng sẽ chịu sức ép. Trong khi tín dụng toàn hệ thống đã tăng gần 9% chỉ sau bảy tháng. Tăng trưởng tín dụng nhanh giúp hỗ trợ nền kinh tế nhưng đồng thời đòi hỏi ngân hàng kiểm soát chặt chất lượng tài sản, khả năng trả nợ và nguy cơ phát sinh nợ xấu.

Việc NHNN yêu cầu các ngân hàng chủ động tiết giảm chi phí, cân đối nguồn lực và thiết kế chương trình phù hợp với từng nhóm khách hàng có ý nghĩa lớn hơn một lời kêu gọi giảm lãi suất đại trà. Mục tiêu cuối cùng là tạo ra mức giá vốn hợp lý mà vẫn bảo đảm an toàn hệ thống.

Với doanh nghiệp, cần chủ động hơn thay vì chỉ chờ ngân hàng giảm lãi suất. Doanh nghiệp muốn tiếp cận vốn rẻ cần củng cố báo cáo tài chính, minh bạch dòng tiền, chuẩn hóa chứng từ, duy trì lịch sử tín dụng tốt và xây dựng phương án sử dụng vốn rõ ràng. Đồng vốn vay sẽ tạo ra dòng tiền như thế nào, thời hạn vay, phí liên quan, điều kiện tài sản bảo đảm, tỷ lệ giải ngân, phương thức trả nợ và các điều kiện đi kèm đều có thể ảnh hưởng đến chi phí vốn thực tế.

Cuối cùng, thước đo thành công của cuộc đua vốn rẻ sẽ không nằm ở tổng số tiền ngân hàng công bố, mà ở số doanh nghiệp thực sự tiếp cận được vốn, thời gian từ lúc nộp hồ sơ đến khi giải ngân, mức lãi suất thực trả và hiệu quả sử dụng nguồn vốn sau giải ngân.

Vốn rẻ đang tiến gần SME, nhưng để thực sự đến tay doanh nghiệp, chính sách cần đi thêm một bước: biến cam kết thành giải ngân, biến tài sản thế chấp thành dữ liệu dòng tiền và biến ưu đãi lãi suất thành động lực tăng trưởng thực chất.

Phượng Hòa