20:00 09/07/2026

Xây dựng chính sách đủ sức thích ứng trước sự bùng nổ của AI

Chưa đầy bốn năm kể từ khi AI bùng nổ trên toàn cầu, công nghệ này đã len lỏi vào gần như mọi lĩnh vực của đời sống - từ sản xuất, giáo dục, báo chí, y tế, tài chính đến quản trị công đòi hỏi phải hình thành khung pháp lý để quản lý.

AI bứt tốc và bài toán quản trị trong kỷ nguyên số

Theo đó, trong khi doanh nghiệp và người dân nhanh chóng thích nghi với những công cụ mới thì nhiều quốc gia vẫn đang loay hoay hoàn thiện khung pháp lý để quản lý AI. Khoảng cách giữa tốc độ phát triển công nghệ và năng lực xây dựng chính sách đang trở thành một trong những thách thức lớn nhất đối với quản trị quốc gia trong kỷ nguyên số.

Trong quá khứ nếu internet cần gần một thập kỷ để phổ cập, điện thoại thông minh mất khoảng gần 10 năm để trở thành thiết bị phổ thông thì AI chỉ mất chưa đầy ba năm để thay đổi cách con người làm việc.

Để bắt kịp trước sự len lỏi và bùng nổ của AI
Ngày càng nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng AI trong marketing, bán hàng, tuyển dụng, chăm sóc khách hàng và tối ưu quy trình vận hành

Những công việc từng đòi hỏi nhiều giờ lao động như viết báo cáo, lập trình, thiết kế hình ảnh, dịch thuật, chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu hay xây dựng chiến lược kinh doanh nay đều có thể được AI hỗ trợ chỉ trong một nhấn enter.

AI không còn là công nghệ dành riêng cho các tập đoàn lớn. Tại Việt Nam, ngày càng nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa sử dụng AI trong marketing, bán hàng, tuyển dụng, chăm sóc khách hàng và tối ưu quy trình vận hành. Trong khu vực công, nhiều bộ, ngành, địa phương cũng bắt đầu thử nghiệm AI trong giải quyết thủ tục hành chính, hỗ trợ tra cứu văn bản và cung cấp dịch vụ công trực tuyến.

Chính sự phát triển nhanh chóng ấy đã mang lại những lợi ích rõ rệt về năng suất lao động và hiệu quả quản trị. Tuy nhiên, chính tốc độ đổi mới quá nhanh cũng khiến quá trình xây dựng chính sách rơi vào thế bị động.

Cụ thể, khi một mô hình AI mới có thể xuất hiện sau vài tháng nghiên cứu, nhưng để ban hành một văn bản quy phạm pháp luật thường phải trải qua nhiều bước: đánh giá tác động, lấy ý kiến, thẩm định, thẩm tra, ban hành và tổ chức thực hiện. Khoảng cách về thời gian này khiến nhiều quy định vừa có hiệu lực đã đứng trước nguy cơ lạc hậu.

Theo UNESCO, AI không chỉ là công nghệ mới mà đang trở thành nền tảng của quá trình chuyển đổi số. Vì vậy, bài toán đặt ra không còn là có quản lý AI hay không, mà là quản lý như thế nào để vừa thúc đẩy đổi mới sáng tạo, vừa bảo đảm quyền con người và lợi ích xã hội. Ông Tawfik Jelassi, Trợ lý Tổng Giám đốc UNESCO phụ trách truyền thông và thông tin, từng nhận định: “AI đang phát triển với tốc độ chưa từng có và các chính phủ cần xây dựng năng lực quản trị tương ứng để bảo đảm công nghệ phục vụ con người.”

Không phải chạy theo AI

Lịch sử phát triển công nghệ cho thấy pháp luật gần như luôn đi sau thực tiễn. Internet, thương mại điện tử, mạng xã hội đều từng trải qua giai đoạn “phát triển trước và sau đó mới có những điều điều chỉnh” và AI đang lặp lại quy luật đó nhưng với tốc độ nhanh hơn rất nhiều.

Trong khi các doanh nghiệp liên tục cập nhật những mô hình AI mới thì cơ quan quản lý phải đối diện hàng loạt câu hỏi chưa từng có tiền lệ. Trong đó các vấn đề mới phát sinh như: Nếu AI tạo ra một nội dung sai sự thật gây thiệt hại cho cá nhân, doanh nghiệp và thậm trí là gây thiệt hại cho nhà nước thì ai phải chịu trách nhiệm? Nếu AI sử dụng dữ liệu có bản quyền để huấn luyện mô hình thì quyền lợi của chủ sở hữu được bảo vệ ra sao? Và nếu AI đưa ra quyết định ảnh hưởng đến việc tuyển dụng, cấp tín dụng hoặc khám chữa bệnh thì ai chịu trách nhiệm khi xảy ra sai sót?... Đó là những câu hỏi mà ngay cả nhiều quốc gia có hệ thống pháp luật phát triển cũng chưa có câu trả lời thống nhất.

Theo GS. Stuart Russell, nhà khoa học máy tính tại Đại học California, Berkeley: “Thách thức không nằm ở việc AI phát triển quá nhanh, mà ở chỗ các thể chế xã hội chưa kịp thích ứng với tốc độ ấy.”

Ngoài ra các khoảng trống chính sách còn thể hiện ở nhiều lĩnh vực khác như bảo vệ dữ liệu cá nhân, trách nhiệm giải trình của thuật toán, minh bạch trong huấn luyện mô hình AI, kiểm soát thông tin giả hay bảo đảm cạnh tranh công bằng giữa doanh nghiệp phát triển AI. AI ngày càng có khả năng tạo ra văn bản, hình ảnh, âm thanh và video giống thật, ranh giới giữa nội dung do con người tạo ra và nội dung do máy tạo ra đang trở nên mờ nhạt hơn bao giờ hết.

Điều này không chỉ tạo ra cơ hội mới cho nền kinh tế số mà còn kéo theo nhiều nguy cơ về lừa đảo trực tuyến, giả mạo danh tính, thao túng dư luận và xâm phạm quyền riêng tư.

Theo đó, nhiều chuyên gia cho rằng nếu chỉ tập trung xây dựng các quy định để kiểm soát AI thì chưa đủ. Điều quan trọng hơn là xây dựng một mô hình quản trị có khả năng thích ứng với sự thay đổi liên tục của công nghệ. Trong khi, các ứng dụng có mức độ rủi ro thấp được khuyến khích thử nghiệm nhằm thúc đẩy đổi mới sáng tạo.

Đối với Việt Nam, việc phát triển AI đã được xác định là một trong những động lực quan trọng của chuyển đổi số quốc gia. Tuy nhiên, cùng với việc đầu tư hạ tầng, dữ liệu và nguồn nhân lực, nhiều chuyên gia cho rằng cần tiếp tục hoàn thiện thể chế để tạo môi trường phát triển AI an toàn và có trách nhiệm.

Theo ông Nguyễn Mạnh Hùng, Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ: “AI phải được dẫn dắt bằng trí tuệ và trách nhiệm để thực sự phục vụ con người.” Bằng thông điệp này đã phản ánh xu hướng quản trị AI mà nhiều tổ chức quốc tế đang theo đuổi: lấy con người làm trung tâm, bảo đảm công nghệ phục vụ phát triển bền vững thay vì chỉ chạy theo tốc độ đổi mới.

Thực tế cho thấy, AI không chờ chính sách hoàn thiện mới phát triển. Khi mà các doanh nghiệp vẫn sẽ tiếp tục ứng dụng AI để nâng cao năng suất, người lao động vẫn sẽ sử dụng AI để tăng hiệu quả công việc, còn các mô hình mới vẫn sẽ liên tục xuất hiện.

Trong bối cảnh đó, khoảng cách giữa công nghệ và chính sách nhiều khả năng sẽ còn kéo dài. Điều đặt ra không phải là làm sao để pháp luật “đuổi kịp” AI theo từng phiên bản công nghệ, mà là xây dựng một hệ thống chính sách đủ linh hoạt để thích ứng với những thay đổi nhanh chóng của kỷ nguyên số.

Bởi nếu chính sách quá chậm, doanh nghiệp sẽ thiếu cơ sở pháp lý để đổi mới. Ngược lại, nếu quản lý quá cứng nhắc, cơ hội phát triển một ngành công nghiệp AI nội địa cũng có thể bị bỏ lỡ. Đây là bài toán mà không chỉ Việt Nam, mà hầu hết các quốc gia trên thế giới đều đang trên đường tìm lời giải.

Phượng Hòa