Đơn hàng nhiều không còn đồng nghĩa với lợi thế bền vững. Khi thương mại toàn cầu bước vào chu kỳ cạnh tranh mới, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam buộc phải chuyển từ tư duy gia công sang nâng cao giá trị và vị thế trong chuỗi cung ứng.
Xuất khẩu vào cuộc đua giữ vị thế
Xuất khẩu của Việt Nam đang duy trì đà tăng trưởng ấn tượng, nhưng phía sau những con số tích cực là một cuộc cạnh tranh đã thay đổi về bản chất. Nếu trước đây mục tiêu lớn nhất của doanh nghiệp (DN) là giành được càng nhiều đơn hàng càng tốt, thì trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu liên tục tái cấu trúc, chủ nghĩa bảo hộ gia tăng và các rào cản thương mại ngày càng phức tạp, việc có đơn hàng thôi không còn đủ.
Thách thức lớn hơn là làm thế nào để giữ được vị thế trong chuỗi cung ứng, duy trì quyền thương lượng với đối tác và giảm sự phụ thuộc vào những biến động từ bên ngoài.
Theo số liệu Cục Thống kê (Bộ Tài chính) công bố ngày 3/8, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tháng 7/2026 đạt 53,08 tỷ USD, tăng 4,5% so với tháng trước và tăng 25% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế 7 tháng, xuất khẩu đạt 319,53 tỷ USD, tăng 21,7% so với cùng kỳ năm 2025.
Động lực tăng trưởng vẫn đến từ nhóm hàng công nghiệp chế biến với kim ngạch 287,91 tỷ USD, chiếm tới 90,1% tổng xuất khẩu. Khu vực doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài tiếp tục đóng vai trò chủ lực khi đóng góp 255,89 tỷ USD, tương đương hơn 80% tổng kim ngạch.
Những con số này cho thấy Việt Nam ngày càng hội nhập sâu vào mạng lưới sản xuất và thương mại toàn cầu. Tuy nhiên, mức độ hội nhập càng lớn cũng đồng nghĩa nền kinh tế và cộng đồng doanh nghiệp càng nhạy cảm hơn với các cú sốc bên ngoài. Chỉ một điều chỉnh về thuế quan, quy định kỹ thuật hay chính sách thương mại từ các thị trường lớn cũng có thể nhanh chóng lan truyền tới đơn hàng, giá bán, kế hoạch sản xuất, thậm chí cả quyết định đầu tư của doanh nghiệp.
Điển hình là thị trường Hoa Kỳ - hiện vẫn là đối tác xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch đạt 104,7 tỷ USD trong 7 tháng đầu năm. Quy mô thị trường này đủ lớn để bất kỳ thay đổi nào trong chính sách thương mại cũng có thể tạo ra hiệu ứng dây chuyền đối với nhiều ngành hàng xuất khẩu chủ lực.
Trong bối cảnh đó, chính sách thuế Section 301 của Hoa Kỳ đang trở thành mối quan tâm hàng đầu của nhiều doanh nghiệp. Với ngành thủy sản, bà Lê Hằng - Phó Tổng Thư ký Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) - cho biết kim ngạch xuất khẩu 7 tháng đầu năm đạt gần 6,78 tỷ USD, tăng 11,5% so với cùng kỳ năm trước. Mục tiêu vượt mốc 12 tỷ USD trong cả năm vẫn có cơ sở để kỳ vọng.
Tuy nhiên, theo bà Hằng, giai đoạn thuận lợi của nửa đầu năm đang dần khép lại. Dữ liệu tháng 7 đã cho thấy đà tăng trưởng bắt đầu chững lại khi toàn ngành chỉ tăng 4,8%, thấp hơn đáng kể so với các tháng trước. Nhiều mặt hàng chủ lực ghi nhận tín hiệu kém tích cực như cá tra giảm 6,1%, cá ngừ gần như đi ngang, trong khi xuất khẩu sang nhiều thị trường quan trọng như Liên minh châu Âu (EU), Hàn Quốc và khu vực Trung Đông đều giảm ở mức hai con số.
Đơn hàng nhiều không còn đồng nghĩa với lợi thế bền vững.
Theo phân tích của VASEP, nếu Việt Nam phải chịu mức thuế Section 301 là 12,5%, doanh nghiệp sẽ đối mặt với ba sức ép lớn.
Trước hết, các hợp đồng mới vào thị trường Mỹ sẽ khó giữ nguyên các điều kiện thương mại như trước. Nhà nhập khẩu nhiều khả năng sẽ yêu cầu doanh nghiệp Việt Nam chia sẻ gánh nặng thuế bằng cách giảm giá FOB, chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn hoặc chuyển sang ký các hợp đồng ngắn hạn để hạn chế rủi ro.
Thứ hai, mức thuế cao hơn các đối thủ cạnh tranh trực tiếp như Ecuador, Ấn Độ hay Indonesia - những nước chỉ chịu mức 10% - sẽ khiến hàng hóa Việt Nam giảm lợi thế về giá. Khoảng chênh lệch tưởng như không lớn nhưng lại có ý nghĩa đáng kể đối với những sản phẩm có mức cạnh tranh rất cao như tôm chân trắng, cá ngừ đóng hộp hay các mặt hàng thủy sản đông lạnh tiêu chuẩn.
Quan trọng hơn, Section 301 không phải là loại thuế duy nhất. Khi cộng dồn với thuế MFN cùng các loại thuế chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp (nếu có), tổng chi phí nhập khẩu sẽ tăng lên đáng kể. Khi đó, quyết định mua hàng của các nhà nhập khẩu sẽ không còn dựa chủ yếu vào lợi thế của từng quốc gia, mà sẽ được cân nhắc kỹ lưỡng đối với từng doanh nghiệp, từng nhà máy và thậm chí từng mã sản phẩm cụ thể.
Diễn biến này phản ánh một thực tế rằng cuộc cạnh tranh trong xuất khẩu đang bước sang giai đoạn mới. Lợi thế không còn đơn thuần là quy mô sản xuất hay khả năng đáp ứng số lượng lớn đơn hàng, mà nằm ở mức độ gắn kết của doanh nghiệp trong chuỗi cung ứng và giá trị mà họ tạo ra cho khách hàng.
Một doanh nghiệp có công suất lớn nhưng sản phẩm dễ thay thế vẫn có thể nhanh chóng mất đơn hàng khi xuất hiện biến động về thuế hoặc chi phí. Ngược lại, những doanh nghiệp sở hữu công nghệ, đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật cao, kiểm soát tốt chất lượng, minh bạch nguồn gốc, giao hàng ổn định và có khả năng thích ứng nhanh với yêu cầu của thị trường sẽ có nhiều lợi thế hơn trong đàm phán.
Nói cách khác, cuộc đua xuất khẩu hiện nay không còn chỉ là cạnh tranh để có thêm đơn hàng. Mục tiêu quan trọng hơn là nâng cao vị thế trong chuỗi giá trị, xây dựng năng lực mà khách hàng khó có thể thay thế. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ giữ được đơn hàng, mà còn giữ được quyền thương lượng, biên lợi nhuận và khả năng chủ động trước những biến động ngày càng khó lường của thương mại toàn cầu.
Năng lực sản xuất phải đi cùng năng lực chủ động
Những thay đổi của thương mại toàn cầu không chỉ diễn ra tại thị trường Hoa Kỳ mà còn thể hiện rõ ở châu Âu. Sau 6 năm Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU (EVFTA) có hiệu lực, nhiều dòng thuế được cắt giảm, tạo thêm dư địa cho hàng Việt. Tuy nhiên, khi lợi thế về thuế quan dần thu hẹp, yếu tố quyết định sức cạnh tranh không còn nằm ở mức thuế ưu đãi mà ở khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn ngày càng khắt khe của thị trường.
Trong đánh giá công bố đầu tháng 8/2026, Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) cho rằng lợi thế xuất khẩu của Việt Nam sẽ ngày càng phụ thuộc vào hiệu quả tuân thủ. Theo EuroCham, việc đơn giản hóa thủ tục hải quan, đẩy nhanh hoàn thuế, số hóa chứng từ và làm rõ quy tắc xuất xứ sẽ giúp nhiều doanh nghiệp, nhất là doanh nghiệp vừa và nhỏ, tận dụng tốt hơn cơ hội từ EVFTA.
Điều này cho thấy cuộc cạnh tranh trong xuất khẩu đang thay đổi. Các FTA thế hệ mới không chỉ mang lại ưu đãi thuế quan mà còn trở thành "bài kiểm tra" về năng lực quản trị, khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và thích ứng với các quy định mới của từng doanh nghiệp.
Khi thương mại toàn cầu bước vào chu kỳ cạnh tranh mới, doanh nghiệp xuất khẩu Việt Nam buộc phải chuyển từ tư duy gia công sang nâng cao giá trị và vị thế trong chuỗi cung ứng.
Ở góc độ sản xuất, Việt Nam đã trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng khu vực. Tuy nhiên, khu vực FDI hiện vẫn chiếm tới 80,1% tổng kim ngạch xuất khẩu, đặt ra bài toán làm thế nào để doanh nghiệp trong nước tham gia sâu hơn vào những khâu tạo giá trị cao.
Nếu chỉ sản xuất theo đơn đặt hàng, doanh nghiệp có thể đạt kim ngạch lớn nhưng vẫn phụ thuộc vào khách hàng về giá bán và thị trường. Ngược lại, khi đầu tư vào công nghệ, thiết kế, thương hiệu, nguyên liệu và hệ thống phân phối, doanh nghiệp sẽ từng bước nâng vị thế trong chuỗi giá trị và gia tăng quyền chủ động.
Tín hiệu tích cực là nền tảng sản xuất vẫn tiếp tục cải thiện. Theo S&P Global, chỉ số PMI ngành sản xuất Việt Nam tháng 7/2026 đạt 52,9 điểm, tăng từ 51,8 điểm của tháng trước, đánh dấu tháng tăng trưởng thứ 13 liên tiếp và là mức cải thiện mạnh nhất kể từ tháng 2/2026.
Ông Andrew Harker, Giám đốc Kinh tế tại S&P Global Market Intelligence, nhận định nhu cầu phục hồi và áp lực lạm phát giảm đang giúp doanh nghiệp nhận thêm đơn hàng, mở rộng sản xuất và tuyển dụng. Tuy nhiên, bất ổn địa chính trị vẫn là rủi ro lớn khi có thể làm tăng chi phí logistics và gián đoạn chuỗi cung ứng.
Trong bối cảnh đó, giải pháp không chỉ là mở thêm thị trường mà còn phải nâng giá trị tại những thị trường đang có. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ, dữ liệu, thương hiệu và năng lực đàm phán để chuyển từ vị thế nhà cung cấp sang đối tác trong chuỗi cung ứng.
Xuất khẩu Việt Nam đã đi qua giai đoạn chứng minh năng lực sản xuất. Giai đoạn mới đòi hỏi nhiều hơn: biến quy mô thành vị thế, biến năng lực cung ứng thành sức mạnh thương lượng. Khi đó, doanh nghiệp không chỉ giữ được đơn hàng mà còn giữ được quyền chủ động trong cuộc cạnh tranh ngày càng khốc liệt của thương mại toàn cầu.
Quang Anh