Xuất khẩu nông, lâm, thủy sản 8 tháng đạt gần 49,3 tỷ USD, tăng 7%, nhưng nhiều mặt hàng chủ lực lại bán được nhiều hơn mà thu về ít hơn. Khi giá hàng hóa thế giới biến động, bài toán của nông sản Việt không còn là tăng sản lượng, mà là giữ và nâng giá trị trên mỗi tấn hàng.
Lượng tăng chưa đủ để tạo thêm giá trị
Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 8 tháng năm 2026, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản đạt gần 49,31 tỷ USD, tăng 7% so với cùng kỳ. Trong đó, nông sản đạt 25,66 tỷ USD, tăng 2,7%; thủy sản đạt 7,94 tỷ USD, tăng 10,9%; lâm sản đạt 12,57 tỷ USD, tăng 5,4%. Một số nhóm có mức tăng cao hơn đáng kể như sản phẩm chăn nuôi tăng 30% và đầu vào sản xuất tăng 64,8%.
Tuy nhiên, nhìn sâu vào từng ngành hàng, tăng trưởng đang phân hóa mạnh. Cà phê là ví dụ rõ nhất cho nghịch lý “tăng lượng, giảm giá trị”. Trong 8 tháng, Việt Nam xuất khẩu khoảng 1,3 triệu tấn, tăng 13,1%, nhưng kim ngạch chỉ đạt khoảng 6 tỷ USD, giảm 9,1%. Giá xuất khẩu bình quân giảm 19,7%, xuống khoảng 4.538 USD/tấn.
Xuất khẩu nông sản Việt Nam tăng về lượng nhưng giá trị của nhiều mặt hàng chịu sức ép khi giá hàng hóa thế giới điều chỉnh (ảnh: moit.gov.vn)
Như vậy, chỉ riêng biến động giá đã đủ đảo ngược tác động tích cực từ tăng sản lượng. Nếu lượng xuất khẩu tăng hơn 10% nhưng giá bình quân giảm gần 20%, doanh nghiệp dù bán được nhiều hàng hơn vẫn khó cải thiện doanh thu.
Đây không hoàn toàn là vấn đề riêng của doanh nghiệp Việt Nam. Thị trường cà phê thế giới đang trải qua giai đoạn điều chỉnh sau thời kỳ giá tăng mạnh. World Bank dự báo giá Arabica giảm hơn 14% trong năm 2026 và Robusta giảm gần 18%, trong bối cảnh sản lượng cà phê toàn cầu niên vụ 2025/26 được dự báo đạt khoảng 179 triệu bao, tăng gần 2% so với vụ trước.
Đến giữa năm, World Bank tiếp tục ghi nhận chỉ số giá nhóm đồ uống giảm mạnh so với một năm trước do nguồn cung cà phê và cacao cải thiện. Tổ chức này dự báo chỉ số giá nhóm đồ uống có thể giảm khoảng 30% trong năm 2026 sau khi tăng 18% trong năm 2025.
Những dự báo đó cho thấy khó có thể đặt kỳ vọng tăng kim ngạch nông sản chỉ vào việc mở rộng sản lượng. Khi chu kỳ giá đảo chiều, lợi thế về sản lượng nhanh chóng bị bào mòn.
Gạo cũng cho thấy áp lực tương tự. Theo Bộ Nông nghiệp và Môi trường, 8 tháng Việt Nam xuất khẩu khoảng 6 triệu tấn, trị giá 2,86 tỷ USD, giảm 6,3% về lượng và 11,9% về giá trị. Giá xuất khẩu bình quân khoảng 480,9 USD/tấn, giảm 6%.
Điều đáng chú ý là sự suy giảm không diễn ra đồng nhất ở tất cả các thị trường. Philippines vẫn chiếm tới 43,2% thị phần gạo xuất khẩu của Việt Nam, trong khi xuất khẩu sang Trung Quốc tăng tới 92,2%. Điều này cho thấy câu chuyện không chỉ nằm ở nguồn cung mà còn phụ thuộc vào từng thị trường, chủng loại và mức giá mà doanh nghiệp có thể đạt được.
Ở chiều ngược lại, cao su cho thấy tác động tích cực của giá. Lượng xuất khẩu giảm 16,1%, còn 936,1 nghìn tấn, nhưng giá trị chỉ giảm 6,2% nhờ giá xuất khẩu bình quân tăng 11,9%, lên 1.986 USD/tấn. Chè cũng giảm 10,2% về lượng nhưng giá trị chỉ giảm 2%, do giá bình quân tăng 9,1%.
Sự tương phản giữa cà phê, gạo với cao su và chè cho thấy giá hàng hóa mới là biến số quyết định phần lớn chất lượng tăng trưởng xuất khẩu. Sản lượng tăng có thể tạo thêm doanh thu, nhưng chỉ khi thị trường chấp nhận mức giá đủ cao.
Cuộc đua mới nằm ở giá trị trên mỗi tấn hàng
Trong bối cảnh giá nguyên liệu thế giới có xu hướng điều chỉnh, dư địa của nông sản Việt nằm ở việc dịch chuyển từ xuất khẩu nguyên liệu sang các sản phẩm có giá trị cao hơn.
Rau quả đang cho thấy hướng đi này. 8 tháng, xuất khẩu rau quả đạt khoảng 6,02 tỷ USD, tăng 24,9%, trở thành một trong những động lực tăng trưởng nổi bật nhất. Trung Quốc chiếm tới 58,9% kim ngạch rau quả Việt Nam; xuất khẩu sang thị trường này trong 7 tháng tăng 33,1%.
Sầu riêng là trường hợp đáng chú ý hơn cả. Trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu đạt khoảng 1,47 tỷ USD, tăng 44,1%; riêng Trung Quốc chiếm trên 95%, đạt khoảng 1,38 tỷ USD. Từ tháng 7/2026, Ấn Độ chính thức cho phép nhập khẩu sầu riêng tươi Việt Nam, mở thêm một thị trường cho mặt hàng có giá trị cao.
Xuất khẩu nông sản Việt Nam tăng về lượng nhưng giá trị của nhiều mặt hàng chịu sức ép khi giá hàng hóa thế giới điều chỉnh (ảnh: Đinh Phương)
Nhưng ngay với sầu riêng, tăng giá trị cũng không thể chỉ dựa vào nhu cầu thị trường. Đến ngày 30/8, Việt Nam đã có 10.252 mã số vùng trồng và 1.841 mã số cơ sở đóng gói phục vụ xuất khẩu nhiều loại trái cây tươi. Những con số này phản ánh một thay đổi quan trọng: để bán được giá cao và tiếp cận các thị trường lớn, doanh nghiệp phải kiểm soát tốt hơn chất lượng, vùng nguyên liệu và truy xuất nguồn gốc.
Cà phê cũng đang đứng trước yêu cầu tương tự. Báo cáo mới của USDA dự báo xuất khẩu cà phê Việt Nam niên vụ 2026/27 đạt khoảng 28,95 triệu bao 60 kg, tăng 2% so với niên vụ trước. Đáng chú ý, xuất khẩu cà phê rang xay và hòa tan được dự báo tiếp tục tăng; riêng niên vụ 2025/26, USDA ước xuất khẩu nhóm này đạt 3,4 triệu bao, tăng mạnh so với trước.
Đây chính là phần giá trị mà Việt Nam có thể giữ lại nhiều hơn. Một tấn cà phê nhân gần như chịu hoàn toàn biến động của thị trường nguyên liệu, trong khi cà phê rang xay, hòa tan, sản phẩm đặc sản hoặc có thương hiệu có thể tạo thêm giá trị nhờ chế biến và phân phối.
USDA đồng thời lưu ý tính cạnh tranh và yêu cầu EUDR của châu Âu sẽ tiếp tục tác động tới triển vọng xuất khẩu cà phê Việt Nam. Điều đó đồng nghĩa việc nâng giá trị không chỉ là câu chuyện đầu tư nhà máy, mà còn là dữ liệu vùng trồng, truy xuất và đáp ứng tiêu chuẩn thị trường.
Thị trường xuất khẩu cũng đang định hình lại cuộc chơi. Trong 8 tháng, châu Á chiếm 45,5% thị phần xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam. Trung Quốc chiếm 22,7%, tăng 22,1%; trong khi Hoa Kỳ chiếm 19,1% nhưng giảm nhẹ 0,4%. Với riêng thủy sản, Trung Quốc chiếm 24% và xuất khẩu sang thị trường này trong 7 tháng tăng 37,1%.
Đây vừa là cơ hội, vừa là rủi ro. Nhu cầu tăng tại Trung Quốc giúp tạo đầu ra cho rau quả, thủy sản và một số mặt hàng khác, nhưng mức độ tập trung cao cũng khiến doanh nghiệp dễ bị tác động khi tiêu chuẩn hoặc nhu cầu thay đổi.
Ở chiều gỗ, sự phân hóa còn rõ hơn: Hoa Kỳ vẫn chiếm 49,9% nhưng xuất khẩu gỗ sang thị trường này giảm 5,8%, trong khi Trung Quốc tăng tới 46,4%. Dòng chảy thị trường đang thay đổi, buộc doanh nghiệp phải liên tục điều chỉnh cơ cấu khách hàng và sản phẩm.
Một chỉ dấu khác cũng đáng lưu ý là quy mô nhập khẩu. 8 tháng, Việt Nam nhập khoảng 35,06 tỷ USD nông, lâm, thủy sản, tăng 8,1%. Riêng nhập khẩu nông sản đạt 22,24 tỷ USD, tăng 11,7%; sản phẩm chăn nuôi tăng 22,9%. Trong khi đó, nhập khẩu nhóm đầu vào sản xuất giảm 12,9%.
Điều này cho thấy bài toán giá trị không chỉ nằm ở đầu ra mà còn ở khả năng giữ lại giá trị trong nước. Nếu xuất khẩu chủ yếu dựa vào nguyên liệu thô nhưng vẫn phải nhập khẩu nhiều nguyên liệu và sản phẩm phục vụ sản xuất, phần giá trị gia tăng mà nền kinh tế giữ lại sẽ bị giới hạn.
Trong giai đoạn tiếp theo, doanh nghiệp khó có thể chỉ cạnh tranh bằng giá thấp và sản lượng lớn. Thị trường ngày càng phân hóa theo chất lượng, tiêu chuẩn, khả năng truy xuất, chế biến và thương hiệu. Đây cũng là cách giảm mức độ phụ thuộc vào những biến động mà doanh nghiệp không thể kiểm soát, như giá kỳ hạn quốc tế hay chính sách nhập khẩu của từng nước.
Gần 49,3 tỷ USD xuất khẩu sau 8 tháng là kết quả tích cực, nhưng phía sau mức tăng 7% là một cảnh báo rõ ràng: bán nhiều chưa chắc thu được nhiều. Khi nguồn cung thế giới phục hồi và giá hàng hóa biến động, lợi thế của nông sản Việt sẽ không còn nằm chủ yếu ở sản lượng, mà ở khả năng biến mỗi tấn nguyên liệu thành sản phẩm có giá trị cao hơn. Từ cà phê, gạo đến rau quả, cuộc cạnh tranh mới đang chuyển từ “bán bao nhiêu” sang “bán được giá nào và giữ lại được bao nhiêu giá trị”.
Phượng Hòa