Vụ khởi tố và bắt tạm giam Võ Thị Ngọc Ngân (Ngân 98) về tội “sản xuất, buôn bán hàng giả là thực phẩm” không chỉ là một bản tin pháp lý. Đằng sau nó là tấm gương phản chiếu sắc lạnh của thời đại mạng xã hội, nơi danh tiếng được thương mại hóa, niềm tin bị thao túng và giá trị thật dần bị thay thế bằng những “ảo ảnh thành công” ngắn ngủi.
Trong kỷ nguyên mạng xã hội, danh tiếng trở thành một loại “tài sản” có thể quy đổi trực tiếp thành tiền. Chỉ cần có lượng người theo dõi lớn, một cá nhân có thể kiếm hàng chục triệu đồng cho mỗi bài đăng quảng cáo, hay dễ dàng mở thương hiệu riêng.
Ngân 98 là ví dụ điển hình: nổi lên từ những phát ngôn sốc, hình ảnh phản cảm, cô thu hút hàng trăm nghìn người theo dõi. Chính lượng tương tác ấy được sử dụng như “vốn xã hội” để kinh doanh, bán mỹ phẩm, thực phẩm chức năng. Nhưng khi danh tiếng không đi kèm kiến thức pháp luật và đạo đức nghề nghiệp, kết cục tất yếu là bước chân vào vòng lao lý.
Đây là biểu hiện rõ ràng của nền “kinh tế chú ý”(attention economy) nơi mọi giá trị, kể cả đạo đức, đều có thể được quy đổi bằng lượt xem. Và một khi “sự chú ý” được coi là thước đo duy nhất của thành công, người ta dễ sẵn sàng vượt qua mọi giới hạn để duy trì nó.
Ban đầu, “KOL” (Key Opinion Leader) là khái niệm dành cho những người có chuyên môn, có uy tín trong một lĩnh vực nhất định bác sĩ, nhà nghiên cứu, nghệ sĩ thực thụ. Nhưng trong thực tế ở Việt Nam, khái niệm này bị biến dạng: chỉ cần nhiều người theo dõi là được xem là “KOL”.
 |
|
Thông tin Ngân 98 bị bắt khiến nhiều cư dân mạng thấy cô xứng đáng bị như vậy vì những hành vi sai phạm
|
Điều đó dẫn đến một nghịch lý: nhiều người không có chuyên môn, thậm chí chưa từng được đào tạo, lại nắm trong tay quyền lực truyền thông khổng lồ. Họ giới thiệu, quảng bá sản phẩm tới hàng triệu người, và công chúng tin chỉ vì “họ nổi tiếng”.
Thực tế, những năm gần đây, không ít “ngôi sao mạng” tại Việt Nam bị xử lý hoặc lên án vì lợi dụng danh tiếng để kinh doanh hàng kém chất lượng:
Năm 2023, dư luận từng xôn xao vụ Trần My, một người bán hàng online nổi tiếng bị phát hiện kinh doanh mỹ phẩm không rõ nguồn gốc, dẫn đến hàng loạt khiếu nại của người tiêu dùng.
Phạm Thoại, một nhân vật có hàng triệu lượt theo dõi trên TikTok, nhiều lần bị chỉ trích vì quảng cáo phản cảm, thậm chí dùng chiêu trò “giả nghèo, giả khóc” để bán hàng. Dù chưa vi phạm hình sự, nhưng hiện tượng này cho thấy sự méo mó trong cách kiếm tiền từ sự nổi tiếng.
L.T.H., “hotgirl kem trộn” ở TP.HCM, từng bị cơ quan chức năng xử phạt vì sản xuất và bán mỹ phẩm không đạt chuẩn, nhưng vẫn livestream bán hàng sau đó ít lâu.
Ngay cả một số người nổi tiếng trong giới showbiz cũng từng bị Cục An toàn thực phẩm Bộ Y tế “tuýt còi” vì quảng cáo thực phẩm chức năng sai công dụng, gây hiểu lầm như “thuốc chữa bệnh”.
Những vụ việc ấy cho thấy: sự nổi tiếng đã bị lạm dụng để thao túng niềm tin, khiến người tiêu dùng đánh đồng “nhiều người theo dõi” với “đáng tin cậy”. Khi niềm tin bị lừa dối, không chỉ là lỗi của người bán mà là một vết thương niềm tin của xã hội.
Các chuyên gia tâm lý gọi đây là “fame addiction” nghiện danh tiếng. Một khi con người đã nếm trải cảm giác được tung hô, được xem, được bình luận, họ rất dễ lệ thuộc vào nó như một chất gây nghiện tinh thần.
Với nhiều KOL trẻ, danh tiếng không chỉ là mục tiêu mà là nguồn sống. Khi tương tác giảm, họ lo sợ mất chỗ đứng; khi “trend” nguội, họ buộc phải “tạo sóng” mới bằng phát ngôn sốc, hình ảnh phản cảm, hay những “chiêu” bán hàng sai lệch.
Ngân 98 từng là ví dụ điển hình cho dạng “nổi tiếng bằng tai tiếng”, nhưng câu chuyện không dừng lại ở cá nhân cô mà là dấu hiệu của một thế hệ bị cuốn vào cơn nghiện ánh đèn mạng.
Chúng ta đang chứng kiến sự sụp đổ của chuẩn giá trị thật: học vấn, lao động, đạo đức tất cả bị đẩy lùi trước sức hút của “like”, “view” và “follow”. Khi công chúng vẫn tò mò, vẫn xem, vẫn chia sẻ, thì “thị phi” vẫn còn đất sống.
Không thể chỉ trách người nổi tiếng. Bởi chính môi trường truyền thông và công chúng đã góp phần nuôi dưỡng hiện tượng ấy.
Một bài đăng phản cảm có thể thu hút hàng trăm nghìn lượt xem; một phát ngôn tục tĩu lại lên “top thịnh hành”. Nhiều trang tin điện tử, vì chạy theo traffic, sẵn sàng giật tít những nhân vật “gây bão” mà không phân tích đúng, sai, tạo thành hiệu ứng lan truyền ngược.
Câu hỏi đặt ra: Ai đang thật sự chịu trách nhiệm khi một người nổi tiếng mạng dẫn dắt hàng triệu người trẻ theo những giá trị lệch chuẩn?
Trách nhiệm này thuộc về cả hệ sinh thái
Báo chí cần giữ vai trò “người gác cổng giá trị”, không cổ súy sự lệch chuẩn chỉ vì lượng xem.
Các nền tảng mạng xã hội cần kiểm soát nội dung quảng cáo, xác thực sản phẩm, và ràng buộc trách nhiệm của người phát sóng.
Và công chúng, đặc biệt là người trẻ cần được giáo dục truyền thông để nhận biết rằng: nổi tiếng không đồng nghĩa với đáng tin.
Một số quốc gia đã đi trước Việt Nam trong quản lý KOLs:
Ở Anh, mọi bài đăng có yếu tố quảng cáo phải gắn nhãn “#Ad” hoặc “#Sponsored”, giúp người xem nhận biết rõ.
Ở Hàn Quốc, nếu Influencer quảng cáo sai sự thật, họ có thể bị cấm hoạt động trong lĩnh vực phát sóng trực tuyến.
Ở Trung Quốc, sau hàng loạt vụ livestream sai phạm (như Vi Á trốn thuế hơn 210 triệu USD), chính phủ ban hành “Bộ quy tắc đạo đức người phát sóng trực tuyến”, quy định cả về lời nói, hành vi, trang phục.
Tại Việt Nam, Luật Quảng cáo và Luật Bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng (sửa đổi 2024) đã bước đầu quy định rõ trách nhiệm của người nổi tiếng khi quảng bá sản phẩm. Tuy nhiên, thực tiễn cho thấy chúng ta vẫn thiếu một “bộ quy tắc đạo đức số” một chuẩn mực để xác định đâu là giới hạn của sự tự do biểu đạt trên mạng.
Người có ảnh hưởng không chỉ là “người bán hàng”, mà còn là người định hướng nhận thức xã hội. Nếu họ thiếu ý thức và trách nhiệm, hậu quả không chỉ là vài vụ hàng giả mà là sự xuống cấp toàn diện của niềm tin công chúng.
Vụ việc Ngân 98 chỉ là phần nổi của tảng băng chìm. Dưới đó là cả một hệ sinh thái ảo, nơi sự nổi tiếng được dùng để biện minh cho mọi hành vi, từ lời nói phản cảm, kinh doanh phi pháp, đến việc thao túng công chúng.
Nhưng ánh đèn sân khấu mạng không chiếu sáng mãi. Nó tỏa sáng nhanh và tắt cũng nhanh. Và khi hào quang tắt, thứ còn lại không phải là danh tiếng, mà là dấu vết của trách nhiệm, hoặc tội lỗi.
Thành công thật không đến từ lượt xem, mà từ giá trị tạo ra cho xã hội. Một người có ảnh hưởng thật sự là người được tin vì phẩm chất, chứ không phải vì chiêu trò.
 |
|
Trước khi bị bắt về tội sản xuất buôn bán hàng giả Ngân 98 từng có loạt phốt chấn động
|
Vụ bắt tạm giam Ngân 98 là hồi chuông cảnh tỉnh. Nó không chỉ phơi bày một hành vi sai trái, mà còn cho thấy bản chất mong manh của nền kinh tế KOL thiếu chuẩn mực.
Khi danh tiếng bị lạm dụng, khi “fame” được tôn vinh thay cho “giá trị thật”, thì những vụ việc tương tự sẽ còn tái diễn.
Xã hội cần học cách phân biệt ánh sáng thật với ánh đèn ảo.
Còn giới trẻ cần được dạy rằng nổi tiếng không phải là thành công, và càng không thể là lý do để đánh đổi đạo đức hay pháp luật.
Câu chuyện Ngân 98 sẽ trôi qua, nhưng bài học về đạo đức và trách nhiệm trong kỷ nguyên số thì nên ở lại thật lâu.
Đình Sáng