11:49 22/10/2026

Bài 3: Kiểm soát rủi ro khi mở rộng quyền xử lý nợ

Quyền thu giữ tài sản bảo đảm được luật hóa tạo thêm công cụ xử lý nợ xấu cho các tổ chức tín dụng, nhưng hiệu quả thực tế vẫn phụ thuộc vào tính minh bạch của hồ sơ, khả năng thực thi và cơ chế kiểm soát rủi ro. Khi thị trường mua bán nợ mới hướng tới chuyên nghiệp hóa, kiểm soát pháp lý trở thành điều kiện để chuyển quyền xử lý thành dòng tiền thực.

Mở rộng quyền xử lý, yêu cầu kiểm soát chặt hơn

Thị trường mua bán nợ đang đứng trước yêu cầu tháo gỡ đồng thời nhiều điểm nghẽn, từ thanh khoản, định giá đến khả năng thực thi quyền của chủ nợ. Nếu bài toán thanh khoản quyết định khả năng kết nối người mua và người bán, còn định giá ảnh hưởng trực tiếp đến mức giá giao dịch, thì cơ chế xử lý tài sản bảo đảm lại quyết định khoản nợ có thể chuyển hóa thành dòng tiền trong bao lâu và với chi phí như thế nào.

Theo thông tin được công bố trên nền tảng Sàn giao dịch nợ VAMC, tính đến ngày 30/6/2026, nợ xấu nội bảng của toàn hệ thống ngân hàng vượt 811.000 tỷ đồng. Nếu tính cả các khoản nợ tiềm ẩn rủi ro và nợ tại VAMC chưa xử lý, tổng quy mô lên khoảng 930.000 tỷ đồng. Quy mô này cho thấy xử lý nợ xấu không chỉ là nhiệm vụ riêng của từng ngân hàng mà còn là vấn đề liên quan đến hiệu quả phân bổ vốn của toàn bộ nền kinh tế.

Thông tin Ngân hàng Nhà nước công bố ngày 7/10/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đến ngày 30/9 đạt 20,75 triệu tỷ đồng, tăng 11,59% so với cuối năm 2025. Tín dụng tiếp tục mở rộng đồng nghĩa với yêu cầu kiểm soát chất lượng tài sản và xử lý các khoản vay có vấn đề cần được đặt song hành với mục tiêu cung ứng vốn cho nền kinh tế.

Bài 3 Kiểm soát rủi ro khi mở rộng quyền xử lý nợ
Ảnh: Minh họa

Trong bối cảnh đó, việc hoàn thiện hành lang pháp lý cho xử lý nợ được xem là một bước quan trọng. Luật số 96/2025/QH15 sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Các tổ chức tín dụng, có hiệu lực từ ngày 15/10/2025, đã bổ sung quy định về quyền thu giữ tài sản bảo đảm của khoản nợ xấu tại Điều 198a. Tiếp đó, Nghị định số 304/2025/NĐ-CP, có hiệu lực từ ngày 1/12/2025, quy định cụ thể điều kiện đối với tài sản bảo đảm thuộc diện được thu giữ, trong đó có những yêu cầu riêng đối với chỗ ở duy nhất và công cụ lao động chủ yếu hoặc duy nhất.

Những quy định này tạo thêm cơ sở pháp lý để tổ chức tín dụng và tổ chức mua bán, xử lý nợ chủ động hơn trong quá trình thu hồi tài sản. Thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào quá trình khởi kiện và thi hành án trong mọi trường hợp, bên nhận bảo đảm có thể thực hiện quyền thu giữ khi đáp ứng đầy đủ điều kiện luật định.

Tuy nhiên, quyền thu giữ không đồng nghĩa với quyền tự do cưỡng chế hoặc xử lý mọi tài sản đang bảo đảm cho khoản vay quá hạn. Hợp đồng phải có thỏa thuận về quyền thu giữ; biện pháp bảo đảm phải đáp ứng điều kiện về hiệu lực đối kháng với người thứ ba; nghĩa vụ công khai thông tin và các điều kiện pháp lý khác phải được thực hiện đầy đủ. Việc thu giữ cũng phải tuân thủ các giới hạn liên quan đến tài sản thuộc diện đặc thù theo quy định.

Đối với tài sản là chỗ ở duy nhất hoặc công cụ lao động chủ yếu, duy nhất thuộc phạm vi điều chỉnh của Nghị định 304/2025/NĐ-CP, bên nhận bảo đảm còn phải đáp ứng điều kiện riêng về khoản tiền trích cho bên bảo đảm. Cụ thể, trường hợp thu giữ chỗ ở duy nhất, mức trích tương đương 12 tháng lương tối thiểu theo quy định; đối với công cụ lao động chủ yếu hoặc duy nhất không hình thành từ vốn vay, mức trích tương đương 6 tháng lương tối thiểu.

Có thể thấy, chính sách không chỉ hướng đến nâng cao khả năng thu hồi nợ mà còn đặt ra yêu cầu cân bằng quyền lợi của chủ nợ và bên bảo đảm. Điều này đặc biệt quan trọng khi tài sản được xử lý gắn với nơi ở, sinh kế hoặc hoạt động sản xuất kinh doanh của người vay.

Ở góc độ thị trường, quyền xử lý tài sản rõ ràng hơn có thể giúp giảm mức độ bất định trong quá trình thu hồi nợ. Khi nhà đầu tư có cơ sở đánh giá thời gian xử lý, chi phí pháp lý và khả năng tiếp cận tài sản, mức chiết khấu rủi ro trong định giá khoản nợ có thể được thu hẹp. Ngược lại, nếu quyền xử lý trên thực tế vẫn phát sinh tranh chấp kéo dài, lợi thế từ việc hoàn thiện pháp luật sẽ khó chuyển hóa thành thanh khoản thực chất.

Minh bạch hồ sơ, kiểm soát thực thi để khơi thông dòng vốn

Một trong những rủi ro lớn của thị trường mua bán nợ là khoảng cách giữa quyền xử lý được ghi nhận trên hồ sơ và khả năng thực hiện quyền đó trong thực tế. Khoản nợ có thể được định giá hấp dẫn, tài sản bảo đảm có giá trị đáng kể, nhưng giao dịch vẫn khó hoàn tất nếu quyền sở hữu chưa rõ ràng, hồ sơ thiếu nhất quán hoặc tài sản đang phát sinh tranh chấp.

Với ngân hàng, những vướng mắc này làm kéo dài thời gian thu hồi vốn và gia tăng chi phí quản lý. Với nhà đầu tư mua nợ, rủi ro pháp lý khiến dòng tiền dự kiến trở nên khó xác định, buộc họ phải yêu cầu mức chiết khấu lớn hơn hoặc từ chối giao dịch. Vì vậy, mở rộng quyền xử lý chỉ thực sự phát huy hiệu quả khi đi cùng quy trình kiểm tra pháp lý và quản trị rủi ro nhiều lớp.

Trước hết, các tổ chức tín dụng cần chuẩn hóa hồ sơ khoản vay và tài sản bảo đảm ngay từ khâu cấp tín dụng. Những thông tin về chủ sở hữu, tình trạng đăng ký biện pháp bảo đảm, thứ tự ưu tiên thanh toán, phạm vi nghĩa vụ được bảo đảm và điều khoản xử lý tài sản phải được lưu trữ đầy đủ, cập nhật và có khả năng đối chiếu.

Khi khoản vay chuyển sang nhóm nợ có vấn đề, ngân hàng cần đánh giá riêng từng trường hợp thay vì áp dụng một phương án xử lý chung. Với doanh nghiệp vẫn có khả năng phục hồi, cơ cấu lại khoản nợ hoặc hỗ trợ phương án kinh doanh phù hợp có thể mang lại giá trị cao hơn việc nhanh chóng xử lý tài sản. Ngược lại, đối với khoản vay mất khả năng phục hồi, việc chủ động chuẩn bị hồ sơ, xác định phương án xử lý và đánh giá chi phí thu hồi sẽ giúp hạn chế tổn thất.

Trước khi thực hiện thu giữ, cần có cơ chế rà soát độc lập về điều kiện pháp lý, tình trạng tranh chấp, việc gửi thông báo, công khai thông tin và các nghĩa vụ liên quan. Quy trình thực hiện phải phân định rõ trách nhiệm của bộ phận xử lý nợ, pháp chế, quản trị rủi ro và đơn vị được ủy quyền. Việc lưu trữ đầy đủ tài liệu, biên bản và bằng chứng thực hiện không chỉ phục vụ kiểm toán nội bộ mà còn là cơ sở giải quyết khiếu nại, tranh chấp nếu phát sinh.

Đồng thời, cơ chế phối hợp với chính quyền và cơ quan chức năng cần được thực hiện đúng phạm vi nhiệm vụ, thẩm quyền. Việc hỗ trợ bảo đảm an ninh, trật tự không thay thế trách nhiệm của bên nhận bảo đảm trong việc chứng minh đủ điều kiện thu giữ, cũng không làm mất đi quyền khiếu nại, khởi kiện hợp pháp của các bên liên quan.

Một vấn đề khác là kiểm soát rủi ro trong hoạt động mua bán nợ trên thị trường. Khi sàn giao dịch nợ phát triển theo hướng số hóa, thông tin về khoản vay, tài sản bảo đảm, tình trạng pháp lý và tiến độ xử lý cần được chuẩn hóa để nhà đầu tư có cơ sở thẩm định. Tuy nhiên, việc mở rộng khả năng tiếp cận dữ liệu phải đi cùng yêu cầu bảo mật thông tin khách hàng, kiểm soát xung đột lợi ích và ngăn ngừa hành vi thông đồng, thao túng giá.

Về phía cơ quan quản lý, cần tiếp tục hoàn thiện hướng dẫn thực thi, tăng cường giám sát và bảo đảm tính thống nhất trong áp dụng pháp luật. Những tranh chấp phát sinh từ quá trình thu giữ, chuyển nhượng hoặc xử lý tài sản cần được giải quyết theo đúng trình tự, tránh tạo ra cách hiểu khác nhau giữa các chủ thể tham gia thị trường.

Trong dài hạn, hiệu quả của cơ chế xử lý nợ cần được đo bằng tỷ lệ thu hồi thực tế, thời gian hoàn tất giao dịch, chi phí xử lý và mức độ giảm thiểu tranh chấp, thay vì chỉ dựa vào số lượng tài sản được thu giữ hoặc khoản nợ được đưa ra bán. Đây cũng là cơ sở để ngân hàng, VAMC và các nhà đầu tư đánh giá chất lượng hoạt động xử lý nợ, từ đó cải thiện phương án định giá và phân bổ nguồn lực.

Khi quyền xử lý được thực thi minh bạch, nhà đầu tư có thể dự báo tốt hơn dòng tiền thu hồi và đưa ra mức giá sát với rủi ro thực tế. Điều này góp phần thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng của bên bán và bên mua, tạo điều kiện nâng cao tỷ lệ giao dịch thành công trên thị trường mua bán nợ.

Mở rộng quyền xử lý nợ vì thế không nên được nhìn nhận đơn thuần là tăng công cụ cho chủ nợ, mà là một bước trong quá trình hoàn thiện hạ tầng thị trường. Khi hành lang pháp lý rõ ràng, hồ sơ được chuẩn hóa và cơ chế giám sát đủ hiệu lực, tài sản bảo đảm mới có thể được xử lý hiệu quả, khoản nợ có cơ hội chuyển hóa thành dòng tiền và nguồn lực tài chính được đưa trở lại nền kinh tế. Đây cũng là điều kiện để thị trường mua bán nợ phát triển theo hướng chuyên nghiệp, minh bạch và bền vững hơn.

Phượng Hòa