16:02 13/06/2025

Bảo hộ thương mại và cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Trong nhiều thập kỷ, chuỗi cung ứng toàn cầu phát triển mạnh mẽ nhờ làn sóng toàn cầu hóa, tự do thương mại và sự phát triển vượt bậc của công nghệ vận tải, logistics. Tuy nhiên, xu thế bảo hộ thương mại trỗi dậy trong những năm gần đây đã tạo ra cú hích buộc chuỗi cung ứng toàn cầu phải tái cấu trúc theo hướng phân mảnh, đa cực và đề cao yếu tố an toàn chiến lược.

Sự trỗi dậy của bảo hộ thương mại

Bảo hộ thương mại không phải là xu hướng mới, nhưng đã trở nên nổi bật hơn kể từ cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu 2008-2009 và đặc biệt bùng nổ trong những năm gần đây. Các yếu tố chính thúc đẩy xu hướng này bao gồm căng thẳng địa chính trị và chiến tranh thương mại, chủ nghĩa dân tộc kinh tế và đại dịch Covid-19.

Sau cuộc khủng hoảng tài chính 2008, nhiều nền kinh tế lớn bắt đầu áp dụng các chính sách bảo hộ dưới nhiều hình thức: thuế quan, hạn ngạch, tiêu chuẩn kỹ thuật, và gần đây là các rào cản phi thuế quan như yêu cầu phát thải carbon thấp, tiêu chuẩn ESG (môi trường – xã hội – quản trị). Chiến tranh thương mại Mỹ - Trung từ năm 2018 là biểu tượng điển hình của làn sóng bảo hộ thương mại hiện đại. Hàng loạt biện pháp thuế quan trị giá hàng trăm tỷ USD đã được hai nền kinh tế lớn nhất thế giới áp dụng với nhau, làm gián đoạn nghiêm trọng các chuỗi cung ứng vốn phụ thuộc vào Trung Quốc như công nghệ, dệt may, điện tử.

Đại dịch Covid-19 đã phơi bày những lỗ hổng trong chuỗi cung ứng toàn cầu, đặc biệt là sự phụ thuộc quá mức vào một số quốc gia như Trung Quốc. Việc gián đoạn sản xuất và vận chuyển đã thúc đẩy các quốc gia tìm cách giảm phụ thuộc vào nguồn cung nước ngoài. Thêm vào đó, căng thẳng Nga – Ukraine, và gần đây là xung đột tại Trung Đông càng làm các nước nhận ra sự phụ thuộc quá mức vào chuỗi cung ứng toàn cầu tiềm ẩn rủi ro lớn. Hệ quả là xu hướng bảo hộ tiếp tục lan rộng dưới vỏ bọc “an ninh kinh tế” và “tự chủ chiến lược”. 

Theo báo cáo của Tổ chức Cảnh báo Thương mại Toàn cầu (GTA), năm 2017, 73% hoạt động xuất khẩu của các quốc gia G20 phải đối mặt với các biện pháp hạn chế thương mại, và xu hướng này tiếp tục gia tăng trong thập kỷ qua.

Bảo hộ thương mại và cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Bảo hộ thương mại đang đóng vai trò là một trong những động lực chính thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, với những tác động sâu rộng. Cụ thể, các doanh nghiệp, đặc biệt là các tập đoàn đa quốc gia, đang dịch chuyển nhà máy sản xuất và hoạt động đầu tư ra khỏi những khu vực bị ảnh hưởng bởi chính sách bảo hộ. Ví dụ, nhiều công ty đã chuyển sản xuất từ Trung Quốc sang các quốc gia Đông Nam Á như Việt Nam, Thái Lan, Indonesia để tránh thuế quan cao và rủi ro chính trị.

Thuế quan và các rào cản phi thuế quan làm tăng chi phí nhập khẩu nguyên liệu, linh kiện và hàng hóa thành phẩm. Điều này có thể dẫn đến việc tăng giá sản phẩm cuối cùng, ảnh hưởng đến người tiêu dùng và lợi nhuận của doanh nghiệp. Các tiêu chuẩn và quy định nhập khẩu khắt khe hơn đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư nhiều hơn vào việc kiểm soát chất lượng, chứng nhận và tuân thủ các quy định mới, làm tăng sự phức tạp trong chuỗi cung ứng.

Các tuyến vận tải, kho bãi và điểm trung chuyển truyền thống có thể thay đổi để phù hợp với việc dịch chuyển sản xuất và nguồn cung. Điều này tạo ra nhu cầu mới về dịch vụ logistics linh hoạt và hiệu quả. Mặc dù ban đầu có thể gây ra chi phí cao hơn, nhưng việc đa dạng hóa nguồn cung và rút ngắn chuỗi cung ứng giúp các doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro khi có khủng hoảng, đảm bảo sự ổn định trong dài hạn.

Chính sách bảo hộ khuyến khích các quốc gia và doanh nghiệp ưu tiên nguồn cung nội địa hoặc trong khu vực. Các hiệp định thương mại khu vực như RCEP trở nên quan trọng hơn trong việc củng cố chuỗi cung ứng nội khối, giảm sự phụ thuộc vào các khu vực ngoài châu Á.

Tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Trước đây, các tập đoàn đa quốc gia thiết kế chuỗi cung ứng toàn cầu dựa trên nguyên tắc tối ưu hóa chi phí: sản xuất tại nơi rẻ nhất, cung cấp từ nơi gần nguồn nguyên liệu nhất, phân phối theo lộ trình tiết kiệm nhất. Nhưng với bảo hộ thương mại gia tăng, điều này không còn phù hợp. Giờ đây, doanh nghiệp phải đặt an toàn chiến lược và khả năng chống chịu lên hàng đầu.

Bảo hộ thương mại đã và đang định hình lại chuỗi cung ứng toàn cầu theo nhiều cách. Các biện pháp thuế quan và hạn chế nhập khẩu đã làm gián đoạn dòng chảy hàng hóa, đặc biệt trong các ngành như công nghệ, dệt may và ô tô. Ví dụ, các doanh nghiệp may mặc truyền thống, vốn phụ thuộc vào vải từ châu Á, đã phải đối mặt với tồn kho tăng cao và chi phí vận chuyển tăng vọt.

Nhiều tập đoàn đa quốc gia đang chuyển cơ sở sản xuất từ Trung Quốc sang các nước như Việt Nam, Ấn Độ và Mexico để tránh thuế quan và đa dạng hóa rủi ro. Từ “China+1” đến “friend-shoring”, các tập đoàn không muốn quá phụ thuộc vào một quốc gia hoặc khu vực. Việt Nam, Ấn Độ, Mexico, Indonesia trở thành điểm đến thay thế hoặc bổ sung cho Trung Quốc. Cùng với đó là sự xuất hiện của các “chuỗi cung ứng khu vực” hình thành quanh các liên minh kinh tế – chính trị như Mỹ - EU, Trung Quốc - ASEAN, Ấn Độ - Nhật Bản.

Đại dịch COVID-19 đã thúc đẩy các doanh nghiệp áp dụng công nghệ số, như trí tuệ nhân tạo (AI) và blockchain, để quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả hơn. Hãng Hàng không Ethiopia đã chuyển đổi máy bay chở khách thành chở hàng để thích nghi với tình hình, trong khi các doanh nghiệp tại Việt Nam và Ethiopia đẩy mạnh thương mại điện tử và tự động hóa. Nhiều nước phát triển khuyến khích sản xuất nội địa để giảm phụ thuộc vào nhập khẩu, dù chi phí cao hơn.

Bảo hộ thương mại và cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu

Quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu do tác động của bảo hộ thương mại là một xu hướng tất yếu và sẽ tiếp tục diễn ra mạnh mẽ trong tương lai. Tuy nhiên, nó cũng mang lại cả triển vọng và thách thức.

Việc dịch chuyển nhà máy, đa dạng hóa nguồn cung và thiết kế lại mạng lưới logistics khiến chi phí sản xuất, lưu kho, vận chuyển tăng mạnh. Điều này không chỉ tác động tới giá thành sản phẩm mà còn làm giảm lợi nhuận của doanh nghiệp. Thay vì một hệ thống sản xuất - thương mại liên thông, thế giới dần hình thành các khối chuỗi cung ứng riêng biệt, ít giao thoa, dẫn đến sự phân mảnh kinh tế và giảm hiệu quả toàn cầu hóa. Việc nội địa hóa sản xuất có thể thúc đẩy sự phát triển của các ngành công nghiệp phụ trợ, tạo thêm việc làm và giá trị gia tăng.

Ngược lại, việc di chuyển sản xuất, xây dựng nhà máy mới và thiết lập chuỗi cung ứng mới đòi hỏi đầu tư lớn về thời gian và tài chính. Một số quốc gia có thể đối mặt với thách thức về nguồn nhân lực có tay nghề, cơ sở hạ tầng hoặc công nghệ để đáp ứng nhu cầu sản xuất mới. Các doanh nghiệp cần có chiến lược rõ ràng, khả năng thích ứng nhanh và đầu tư vào công nghệ để thành công trong quá trình chuyển đổi này. Đặc biệt, nếu chủ nghĩa bảo hộ quá mức, nó có thể dẫn đến sự phân mảnh của nền kinh tế toàn cầu, cản trở tự do thương mại và đổi mới.

Việt Nam trong cuộc tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Với vị thế là một trong những nền kinh tế mở nhất thế giới, Việt Nam đã tận dụng các hiệp định thương mại tự do (FTA) để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Với 17 FTA, bao gồm CPTPP, RCEP và EVFTA, Việt Nam có cơ hội tiếp cận hơn 50 thị trường với thuế suất ưu đãi. Việt Nam đang trở thành điểm đến hấp dẫn cho các doanh nghiệp chuyển dịch sản xuất từ Trung Quốc. Các ngành như dệt may, điện tử và da giày đã chứng kiến dòng vốn FDI tăng mạnh, với các tập đoàn như Samsung, LG và Foxconn mở rộng đầu tư tại Việt Nam.

Tuy nhiên, Việt Nam cũng đối diện nhiều thách thức từ việc chất lượng hạ tầng logistics còn hạn chế; tỷ lệ nội địa hóa thấp, phụ thuộc nhập khẩu linh kiện; chuỗi cung ứng thiếu tính bền vững và minh bạch; khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường, phát thải còn yếu. Nếu không sớm nâng cấp hạ tầng, cải thiện năng lực doanh nghiệp nội địa, và đáp ứng yêu cầu của các chuỗi cung ứng xanh – Việt Nam sẽ khó tận dụng hết cơ hội từ làn sóng dịch chuyển này.

Để thích ứng với xu hướng bảo hộ thương mại và tái cấu trúc chuỗi cung ứng toàn cầu, các doanh nghiệp Việt Nam cần đa dạng hóa thị trường và chuỗi cung ứng, đa dạng hóa nguồn cung; đầu tư vào công nghệ và số hóa; nâng cao chất lượng và tuân thủ tiêu chuẩn quốc tế; tăng cường hợp tác và liên kết và phát triển nội lực bền vững.

Thay vì phụ thuộc vào các thị trường truyền thống như Mỹ và EU, doanh nghiệp cần khai thác các thị trường ngách như Ấn Độ, Trung Đông và châu Phi. Ví dụ, thị trường Ấn Độ với 1,5 tỷ dân là cơ hội lớn cho các sản phẩm nông sản, thủy sản và dệt may Việt Nam. Doanh nghiệp cũng cần tìm kiếm nguồn cung nguyên liệu thay thế từ các quốc gia trong khu vực ASEAN hoặc các đối tác FTA để giảm phụ thuộc vào Trung Quốc. Việc tận dụng các FTA như RCEP sẽ giúp giảm chi phí nhập khẩu và tăng sức cạnh tranh.

Sử dụng AI, blockchain và hệ thống quản trị chuỗi cung ứng (SCM) thông minh để tối ưu hóa quy trình sản xuất và phân phối. Ví dụ, blockchain có thể giúp đảm bảo minh bạch xuất xứ hàng hóa, đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính. Đẩy mạnh bán hàng trực tuyến qua các nền tảng như Amazon, Alibaba và Shopee để tiếp cận khách hàng toàn cầu.

Đầu tư vào chứng nhận quốc tế như GlobalGAP, ISO 22000 và Organic để đáp ứng yêu cầu của các thị trường như EU và Nhật Bản. Điều này đặc biệt quan trọng trong các ngành nông sản và thực phẩm. Doanh nghiệp cần xây dựng hệ thống truy xuất nguồn gốc rõ ràng để tránh bị nghi ngờ gian lận xuất xứ, đặc biệt khi xuất khẩu sang các thị trường áp dụng thuế quan bảo hộ.

Doanh nghiệp Việt Nam cần xây dựng mạng lưới kết nối B2B với các tập đoàn đa quốc gia để tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. Các hệ thống cơ sở dữ liệu công nghiệp, như được triển khai tại Vĩnh Phúc, là công cụ hữu ích để kết nối doanh nghiệp trong và ngoài nước. Tận dụng các chính sách hỗ trợ từ Bộ Công Thương và các cơ quan thương vụ để tiếp cận thông tin thị trường, xúc tiến thương mại và tham gia các hội chợ quốc tế.

Việt Nam cần cải thiện cơ sở hạ tầng logistics và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao để nâng cao năng lực cạnh tranh. Chi phí lao động thấp là lợi thế, nhưng cần bổ sung kỹ năng công nghệ để đáp ứng yêu cầu của chuỗi cung ứng hiện đại. Áp dụng các tiêu chuẩn sản xuất xanh và bền vững để đáp ứng xu hướng tiêu dùng toàn cầu, đặc biệt tại các thị trường Bắc Âu và EU.

Trung Anh