Hàng loạt ngân hàng đã công bố các gói tín dụng tổng quy mô 408.000 tỷ đồng, mở thêm nguồn vốn cho nền kinh tế trong những tháng cuối năm 2026. Tuy nhiên, khi “Big 6” nắm hơn 60% thị phần cho vay, bài toán đặt ra không chỉ là tăng nhanh dư nợ mà còn phải kiểm soát thanh khoản, lãi suất và chất lượng nợ.
Dòng vốn lớn nhập cuộc, tín dụng phân hóa mạnh
Dư địa tín dụng những tháng cuối năm 2026 đang được mở rộng khi hàng loạt ngân hàng công bố các gói vay quy mô lớn. Tuy nhiên, khả năng đưa vốn ra nền kinh tế tiếp tục tập trung chủ yếu ở nhóm nhà băng dẫn đầu, trong khi nhiều ngân hàng quy mô nhỏ vẫn tăng trưởng khá chậm.
Tại buổi làm việc mới đây với Ngân hàng Nhà nước (NHNN), Thủ tướng yêu cầu tăng trưởng tín dụng bám sát mục tiêu 15% trong năm 2026, song không xem đây là “trần cứng” ở mọi thời điểm. Chính sách tiền tệ cần được điều hành linh hoạt theo diễn biến kinh tế, đồng thời bảo đảm vốn đến đúng lĩnh vực, đúng đối tượng và được sử dụng đúng mục đích với chi phí hợp lý.
Theo định hướng này, dòng tín dụng sẽ ưu tiên cho sản xuất, xuất khẩu, công nghệ cao, công nghiệp hỗ trợ, nông nghiệp, đổi mới sáng tạo, nhà ở xã hội, nhà ở cho thuê, hạ tầng thiết yếu cùng các dự án quan trọng quốc gia. Điều này cho thấy mục tiêu không chỉ là đẩy nhanh tốc độ tăng dư nợ mà còn phải nâng chất lượng phân bổ vốn, hạn chế tín dụng chảy vào những lĩnh vực tiềm ẩn rủi ro.
Số liệu của NHNN cho thấy đến ngày 31/7/2026, dư nợ tín dụng toàn hệ thống đạt khoảng 20,3 triệu tỷ đồng, tăng 8,98% so với cuối năm 2025. Như vậy, trong những tháng còn lại, hệ thống ngân hàng vẫn còn dư địa đáng kể để tiến gần mục tiêu tăng trưởng cả năm.
Nguồn lực bổ sung đang được chuẩn bị với quy mô lớn. Tính đến cuối tháng 8, có 12 ngân hàng thương mại công bố tham gia các chương trình tín dụng với tổng hạn mức khoảng 408.000 tỷ đồng. Các gói vay được kỳ vọng vừa bổ sung vốn cho doanh nghiệp, người dân, vừa góp phần ổn định mặt bằng lãi suất và giảm chi phí vay thực tế.
Trong đó, bốn ngân hàng thương mại Nhà nước cam kết tổng cộng 220.000 tỷ đồng, chiếm hơn một nửa quy mô chương trình. Agribank đăng ký gói tín dụng 70.000 tỷ đồng; BIDV, Vietcombank và VietinBank mỗi ngân hàng dành 50.000 tỷ đồng.
Tám ngân hàng thương mại cổ phần gồm SHB, MSB, Sacombank, BVBank, Nam A Bank, NCB, Saigonbank và TPBank đóng góp khoảng 188.000 tỷ đồng. Dòng vốn được định hướng vào sản xuất, kinh doanh, xuất khẩu, công nghiệp công nghệ cao và phát triển nhà ở xã hội.
Ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group và Saigon Ratings, nhận định tín dụng nhiều khả năng tiếp tục tăng trong những tháng cuối năm nhờ cách điều hành chủ động, linh hoạt của NHNN. Các lĩnh vực có khả năng hấp thụ vốn tốt gồm sản xuất, xuất khẩu, công nghệ cao, doanh nghiệp nhỏ và vừa, hạ tầng thiết yếu và nhà ở xã hội.
Hàng loạt ngân hàng đã công bố các gói tín dụng tổng quy mô 408.000 tỷ đồng, mở thêm nguồn vốn cho nền kinh tế trong những tháng cuối năm 2026.
“Big 6” nắm hơn 60% thị phần cho vay
Dù quy mô vốn cam kết lớn, năng lực tăng trưởng tín dụng giữa các ngân hàng không đồng đều. Trong nửa đầu năm 2026, tổng dư nợ cho vay tại 28 ngân hàng thương mại đạt gần 17 triệu tỷ đồng, tăng khoảng 8% so với đầu năm.
Phần lớn dư nợ tập trung ở sáu ngân hàng gồm BIDV, VietinBank, Agribank, Vietcombank, MB và VPBank. Nhóm này nắm khoảng 61% tổng dư nợ của 28 ngân hàng được khảo sát, cho thấy nguồn cung tín dụng vẫn phụ thuộc đáng kể vào một số nhà băng quy mô lớn.
BIDV đứng đầu với dư nợ khoảng 2,41 triệu tỷ đồng. VietinBank và Agribank cũng lần đầu vượt mốc 2 triệu tỷ đồng, tiếp tục củng cố vị trí trong nhóm dẫn đầu thị trường.
Ở nhóm ngân hàng cổ phần, VPBank và MB ghi nhận mức tăng dư nợ lần lượt 24,91% và 13,57%. Kết quả này một phần đến từ việc hai ngân hàng được áp dụng cơ chế đặc thù sau khi tham gia nhận chuyển giao bắt buộc các tổ chức tín dụng yếu kém.
Xét về tốc độ, NCB gây chú ý khi dư nợ tăng xấp xỉ 37% chỉ trong sáu tháng, cao nhất trong nhóm khảo sát. Mức tăng mạnh phản ánh chiến lược mở rộng tín dụng của ngân hàng sau quá trình tái cơ cấu, dù quy mô tuyệt đối vẫn còn khoảng cách lớn so với nhóm dẫn đầu.
Trong khi đó, một số ngân hàng tăng trưởng khá dè dặt. Dư nợ của Saigonbank chỉ tăng 1,1%, tương đương khoảng 239 tỷ đồng, đi cùng sự suy giảm mạnh về lợi nhuận. Sacombank có quy mô cho vay lớn nhưng mức tăng trong nửa đầu năm chỉ đạt 0,35%, thấp nhất trong nhóm khảo sát.
Sự tương phản này cho thấy bức tranh tín dụng không chỉ được quyết định bởi hạn mức được cấp hay nhu cầu vay vốn. Khả năng mở rộng dư nợ còn phụ thuộc vào sức khỏe tài chính, năng lực huy động, khẩu vị rủi ro và khả năng tìm kiếm khách hàng đủ điều kiện của từng ngân hàng. Vì vậy, dù hàng trăm nghìn tỷ đồng đã được cam kết, tốc độ đưa vốn vào nền kinh tế có thể tiếp tục phân hóa rõ rệt giữa các nhóm nhà băng.
Nhu cầu vốn cho sản xuất, kinh doanh và các dự án tạo động lực tăng trưởng được dự báo tiếp tục ở mức cao trong những tháng cuối năm 2026. Đây là điều kiện để tín dụng duy trì đà mở rộng, song tốc độ giải ngân càng nhanh, sức ép đối với hệ thống ngân hàng càng lớn.
Một trong những vấn đề đáng chú ý là sự lệch pha về kỳ hạn. Phần lớn tiền gửi ngân hàng có thời hạn ngắn, trong khi nhu cầu vốn dành cho hạ tầng, công nghệ, bất động sản và các dự án trọng điểm thường kéo dài nhiều năm. Nếu tín dụng trung, dài hạn tăng mạnh hơn khả năng bổ sung nguồn vốn, ngân hàng có thể đối mặt với áp lực thanh khoản và chi phí đầu vào.
Ông Phùng Xuân Minh, Chủ tịch HĐQT Phát Thịnh Group và Saigon Ratings, cho rằng dư địa tăng trưởng thời gian tới sẽ không chia đều cho toàn hệ thống. Lợi thế thuộc về những ngân hàng có nền tảng vốn vững, thanh khoản ổn định, bộ đệm dự phòng đủ lớn và năng lực thẩm định tốt. Vì vậy, tín dụng có thể tiếp tục tăng cao nhưng sẽ được phân bổ chọn lọc hơn theo sức khỏe của từng ngân hàng và chất lượng của từng khoản vay.
Ở góc độ lãi suất, ông Đàm Thế Thái, Phó Tổng Giám đốc HDBank, nhận định thị trường đang dần bước vào giai đoạn ổn định. Thanh khoản được cải thiện cùng các biện pháp điều hành đồng bộ được kỳ vọng giúp mặt bằng lãi suất ít biến động, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp chủ động hơn khi xây dựng kế hoạch tài chính và sản xuất dài hạn.
Ông Vũ Thế Quân, đại diện Công ty Chứng khoán Vietcap, cũng kỳ vọng khoảng cách giữa tốc độ tăng tín dụng và huy động vốn sẽ từng bước thu hẹp. Khi nguồn tiền gửi theo kịp nhu cầu cho vay, sức ép lên chi phí vốn và biên lợi nhuận của ngân hàng có thể được giảm bớt.
Dù vậy, khả năng giữ ổn định lãi suất vẫn phụ thuộc lớn vào diễn biến huy động vốn. Chuyên gia của ABS cảnh báo khi hoạt động sản xuất, kinh doanh tăng tốc, nhu cầu vốn trong nền kinh tế lớn hơn sẽ kéo theo cuộc cạnh tranh tiền gửi giữa các ngân hàng. Nếu lãi suất huy động phải tăng để giữ chân người gửi tiền, dư địa giảm lãi suất cho vay sẽ bị thu hẹp.
Rủi ro khác nằm ở chất lượng tài sản. Ông Phùng Xuân Minh lưu ý tăng dư nợ phải đi cùng khả năng kiểm soát nợ nhóm 2, nợ tái cơ cấu và những khoản vay có dấu hiệu suy giảm chất lượng. Việc chạy theo quy mô trong khi tiêu chuẩn thẩm định bị nới lỏng có thể khiến nợ xấu bộc lộ rõ hơn ở các kỳ sau.
Do đó, thách thức lớn nhất với ngành ngân hàng trong những tháng cuối năm không chỉ là đưa được bao nhiêu vốn ra nền kinh tế, mà còn là dòng tiền đi đâu và khả năng thu hồi ra sao. Tín dụng cần đủ nhanh để hỗ trợ tăng trưởng nhưng cũng phải được kiểm soát để tránh đẩy đòn bẩy tài chính của doanh nghiệp lên quá cao hoặc dồn vốn vào những khách hàng có mức độ rủi ro lớn.
Thanh Cao