Thông qua phát hành cổ phiếu trả cổ tức, cổ phiếu ESOP…, các ngân hàng đang tăng tốc trong cuộc đua nâng vốn điều lệ nhằm củng cố năng lực cạnh tranh và đáp ứng chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế.
Cuộc đua bắt đầu nước rút
Bức tranh vốn điều lệ ngành ngân hàng đang nóng dần lên khi hàng loạt nhà băng đồng loạt tung ra kế hoạch phát hành cổ phiếu để gia tăng tiềm lực tài chính. Nếu như trước đây việc tăng vốn chỉ mang tính định kỳ, thì nay nó đã trở thành một cuộc đua quyết liệt, gắn trực tiếp với năng lực cạnh tranh, khả năng đáp ứng chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế và tham vọng mở rộng thị phần.
Ngân hàng TMCP Phương Đông (OCB) là cái tên mới nhất nhập cuộc khi công bố phương án phát hành gần 197,3 triệu cổ phiếu để tăng vốn cổ phần từ nguồn vốn chủ sở hữu.
Tỷ lệ phát hành là 8%, tức cổ đông sở hữu 100 cổ phiếu sẽ nhận thêm 8 cổ phiếu mới. Nguồn thực hiện lấy từ vốn chủ sở hữu tại ngày 31/12/2024, căn cứ trên báo cáo tài chính riêng và hợp nhất đã được kiểm toán, sau khi đã trích lập đầy đủ các quỹ theo quy định.
Không đứng ngoài “cuộc đua”, Ngân hàng SHB trước đó cũng đã thông qua kế hoạch tăng vốn điều lệ bằng hình thức chia cổ tức năm 2024 bằng cổ phiếu cho cổ đông hiện hữu.
Phương án đã được Ngân hàng Nhà nước phê duyệt, cho phép SHB phát hành tối đa 528,5 triệu cổ phiếu, tương ứng tỷ lệ 13% trên tổng số cổ phần đang lưu hành (100 cổ phiếu hiện hữu sẽ được nhận thêm 13 cổ phiếu mới). Đáng chú ý, số cổ phiếu phát hành thêm này sẽ không bị hạn chế chuyển nhượng, tạo tính thanh khoản cao và tăng hấp dẫn cho nhà đầu tư.
Trong khi đó, VietABank cũng đang cho thấy quyết tâm bứt phá khi đã chốt danh sách cổ đông vào ngày 15/8/2025 để triển khai kế hoạch phát hành hơn 276,4 triệu cổ phiếu, theo tỷ lệ 100:51,19.
Nghĩa là cổ đông nắm giữ 100 cổ phiếu hiện hữu sẽ nhận thêm 51,19 cổ phiếu phát hành mới. Nguồn vốn thực hiện lấy từ lợi nhuận lũy kế chưa phân phối đến 31/12/2024 (hơn 2.604 tỷ đồng) và Quỹ dự trữ bổ sung vốn điều lệ (hơn 160 tỷ đồng).
Sau khi hoàn tất, vốn điều lệ của VietABank dự kiến tăng thêm 2.764 tỷ đồng, nâng tổng vốn từ gần 5.400 tỷ đồng lên 8.164 tỷ đồng – một bước nhảy vọt đáng kể trong hệ thống các ngân hàng tầm trung.
Nhìn rộng ra toàn ngành, nửa đầu năm 2025 ghi nhận không chỉ sự gia tăng quy mô vốn điều lệ mà còn là sự xáo trộn về thứ hạng giữa các ngân hàng. Nhiều “ông lớn” tăng tốc mạnh mẽ, tạo ra khoảng cách rõ rệt với nhóm ngân hàng quy mô vừa và nhỏ. Áp lực tuân thủ chuẩn mực Basel III, cùng yêu cầu siết chặt an toàn vốn theo thông lệ quốc tế, khiến việc tăng vốn không còn là lựa chọn, mà là điều kiện sống còn để các nhà băng duy trì sức cạnh tranh và mở rộng hoạt động.
Theo thống kê đến hết quý II/2025, top 10 ngân hàng có vốn điều lệ lớn nhất hệ thống lần lượt gọi tên: Vietcombank, VPBank, Techcombank, BIDV, MB, VietinBank, ACB, SHB, HDBank và LPBank. Danh sách này cho thấy sự dịch chuyển đáng chú ý, khi nhiều ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân đang vươn lên mạnh mẽ, thu hẹp dần khoảng cách với khối “Big4” vốn chiếm ưu thế truyền thống.
Rõ ràng, “cuộc đua” tăng vốn đã bước vào giai đoạn cao trào, không chỉ là phép thử bản lĩnh tài chính, mà còn là bước đệm chiến lược để các ngân hàng khẳng định vị thế trên thị trường ngày càng cạnh tranh khốc liệt.
Các ngân hàng đang tăng tốc trong cuộc đua nâng vốn điều lệ nhằm củng cố năng lực cạnh tranh và đáp ứng chuẩn mực quản trị rủi ro quốc tế.
Cuộc đua tất yếu của ngành ngân hàng
Bức tranh vốn điều lệ nửa đầu năm 2025 cho thấy làn sóng tăng trưởng rõ rệt, đặc biệt tại nhóm ngân hàng thương mại có chiến lược tái cấu trúc và chuẩn bị cho chuẩn mực Basel III.
Tính đến hết tháng 6/2025, đã có 10 ngân hàng ghi nhận mức tăng vốn điều lệ, trong đó nổi bật nhất là Vietcombank với mức tăng trưởng ngoạn mục 49,5%, đưa vốn điều lệ từ 55.891 tỷ đồng lên tới 83.557 tỷ đồng. Đây không chỉ là con số kỷ lục trong hệ thống, mà còn phản ánh tham vọng duy trì vị trí dẫn đầu về quy mô và năng lực cạnh tranh.
Ngoài ra, PGBank cũng ghi nhận mức tăng trưởng ấn tượng 19%. Một số ngân hàng khác như BVBank, Bac A Bank và SeABank lần lượt nâng vốn điều lệ lên 6.208 tỷ đồng (tăng 12,5%), 9.580 tỷ đồng (tăng gần 7%) và 28.450 tỷ đồng (tăng 0,4%).
Dù mức tăng khác nhau, điểm chung là tất cả đều đang nỗ lực mở rộng quy mô vốn, tạo nền tảng vững chắc hơn cho hoạt động tín dụng và quản trị rủi ro.
Sức ép này đến từ lộ trình nâng Hệ số An toàn vốn (CAR) tối thiểu lên 10,5% vào năm 2033 là một cam kết gắn liền với quá trình hội nhập tài chính quốc tế. Điều đó có nghĩa, việc tăng vốn điều lệ không còn là “quyền chọn”, mà là yêu cầu bắt buộc để ngân hàng duy trì sức khỏe tài chính, mở rộng dư địa tăng trưởng tín dụng, và tránh rủi ro bị tụt lại phía sau.
Để hiện thực hóa mục tiêu này, Ngân hàng Nhà nước mới đây ban hành Thông tư số 14/2025/TT-NHNN về các tỷ lệ an toàn vốn đối với ngân hàng thương mại và chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Đây là văn bản pháp lý quan trọng, đặt nền móng cho việc áp dụng chuẩn mực Basel III vào hệ thống ngân hàng Việt Nam.
Cụ thể, Thông tư quy định: Ngân hàng thương mại không có công ty con và chi nhánh ngân hàng nước ngoài phải duy trì các tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu gồm: vốn lõi cấp 1 từ 4,5% trở lên, vốn cấp 1 từ 6% trở lên, và CAR từ 8% trở lên.
Tiếp đó, Ngân hàng thương mại có công ty con phải đảm bảo đồng thời cả trên cơ sở riêng lẻ và hợp nhất, với các ngưỡng tương tự: vốn lõi cấp 1 tối thiểu 4,5%, vốn cấp 1 tối thiểu 6%, và CAR tối thiểu 8%.
Đặc biệt, Thông tư 14/2025/TT-NHNN lần đầu tiên đưa vào khái niệm các “bộ đệm vốn”, vốn bảo toàn (CCB), vốn phản chu kỳ (CCyB), và bộ đệm vốn áp dụng cho các ngân hàng có tầm quan trọng hệ thống. Đây là những yêu cầu mới mẻ, vốn được coi là “đặc sản” của Basel III, nhằm tăng cường khả năng chống chịu của ngân hàng trước các cú sốc kinh tế – tài chính. Thông tư sẽ có hiệu lực từ 15/9/2025, tạo khoảng thời gian chuẩn bị ngắn nhưng quyết liệt cho toàn ngành.
Theo PGS-TS. Nguyễn Hữu Huân (Trường Đại học Kinh tế TP.HCM), những động thái trên cho thấy quyết tâm của hệ thống ngân hàng trong việc tiệm cận chuẩn mực quốc tế. Ông nhận định, Basel III đặt ra yêu cầu cao hơn nhiều so với Basel II, không chỉ về tỷ lệ vốn, mà còn về cơ chế quản trị rủi ro, tính minh bạch và kiểm soát thanh khoản.
Việc áp dụng Basel III đồng nghĩa với việc các ngân hàng phải đầu tư nguồn lực tài chính lớn, nâng cấp hệ thống quản trị, đồng thời chấp nhận áp lực cạnh tranh gay gắt hơn.
Nói cách khác, tăng vốn điều lệ không chỉ là một con số trên báo cáo, mà còn là lá chắn sống còn để các ngân hàng Việt Nam tồn tại, phát triển và tiến gần hơn tới sân chơi toàn cầu.
Cuộc đua nâng Hệ số An toàn vốn vì thế sẽ không dừng lại, mà còn hứa hẹn khốc liệt hơn trong những năm tới, khi chuẩn mực Basel III chính thức đi vào thực thi.
Quang Anh