Không chỉ đầu tư nhà máy, các tập đoàn châu Á đang kiểm soát ngày càng sâu chuỗi giá trị năng lượng, từ sản xuất tấm pin, pin lưu trữ, thiết bị đến phát điện và bán giải pháp, tạo lợi thế quy mô mới.
Từ bán thiết bị sang kiểm soát cả chuỗi giá trị
Thị trường năng lượng châu Á đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh khác: doanh nghiệp không còn chỉ bán thiết bị hay sản xuất điện riêng lẻ mà hướng tới kiểm soát toàn bộ chuỗi giá trị, từ nguyên liệu, thiết bị phát điện, lưu trữ, hệ thống điều khiển đến cung cấp điện cho khách hàng cuối cùng.
Những doanh nghiệp lớn từ Trung Quốc là ví dụ rõ nhất. Đến tháng 7/2026, điện mặt trời đã vượt than về công suất lắp đặt, trở thành nguồn điện có công suất lớn nhất nước này. Trong nửa đầu năm, tỷ trọng điện từ than giảm xuống 49,7%, trong khi các nguồn tái tạo chiếm 41,2% cơ cấu phát điện. Sự dịch chuyển này đang tạo ra một thị trường mới cho các tập đoàn sở hữu đồng thời năng lực sản xuất thiết bị và phát triển dự án năng lượng.
Thị trường năng lượng châu Á đang bước vào một giai đoạn cạnh tranh theo chuỗi (ảnh: Đinh Phương)
JinkoSolar là một trường hợp tiêu biểu khi xây dựng chuỗi sản xuất theo chiều dọc từ wafer silicon, tế bào quang điện đến module. Doanh nghiệp cho biết đến cuối năm 2026, công suất thiết kế wafer đơn tinh thể đạt 120 GW, cell 95 GW và module 130 GW, với mạng lưới hơn 10 cơ sở sản xuất tại Trung Quốc, Mỹ, Đông Nam Á và Trung Đông.
Trong khi đó, LONGi đang mở rộng chiến lược từ điện mặt trời sang lưu trữ và hydro xanh, định vị ba lĩnh vực này như những trụ cột của một hệ thống năng lượng tích hợp. Điểm đáng chú ý là cuộc cạnh tranh đang chuyển từ “ai sản xuất được nhiều tấm pin hơn” sang “ai kiểm soát được nhiều khâu hơn”.
Đây cũng là nguyên nhân khiến lưu trữ năng lượng nhanh chóng trở thành mắt xích chiến lược. Tại Trung Quốc, sản lượng pin lithium phục vụ lưu trữ năng lượng trong quý I/2026 đạt khoảng 185 GWh, tăng hơn gấp đôi so với cùng kỳ. Với các nhà sản xuất pin lớn, đây là thị trường giúp giảm phụ thuộc vào xe điện khi tốc độ tăng trưởng của thị trường EV có dấu hiệu chậm lại.
CATL là ví dụ điển hình, khi trong nửa đầu năm 2026, doanh thu từ hệ thống lưu trữ năng lượng tăng 88%, lên khoảng 7,8 tỷ USD; mảng BESS đã chiếm gần 25% doanh thu của tập đoàn, so với chỉ 0,1% năm 2017. Riêng quý II, CATL ghi nhận doanh thu 147,8 tỷ nhân dân tệ, tăng 56,9% so với cùng kỳ; lợi nhuận ròng đạt 22,5 tỷ nhân dân tệ, tăng 36,5%. Sự tăng trưởng của mảng lưu trữ đã giúp bù đắp phần nào áp lực cạnh tranh trên thị trường pin xe điện.
Mô hình này đang được mở rộng sang BYD, khi tập đoàn không chỉ sản xuất pin và xe điện mà còn phát triển hệ thống lưu trữ cho hộ gia đình, thương mại và công nghiệp. Tại châu Âu, BYD trong năm 2026 đã đưa ra hệ sinh thái năng lượng dân dụng mới, kết hợp lưu trữ, quản lý năng lượng và sạc xe điện.
Như vậy, một chiếc pin không còn đơn thuần là sản phẩm phần cứng. Nó trở thành một mắt xích để doanh nghiệp tham gia sâu hơn vào thị trường điện.
Việt Nam đứng trước cơ hội nhưng cần tháo “nút thắt” lưu trữ
Xu hướng này đang tác động trực tiếp tới Việt Nam khi nhu cầu điện tăng nhanh và hệ thống phải đồng thời bảo đảm an ninh năng lượng, chi phí cạnh tranh và mục tiêu giảm phát thải.
Theo EVN, trong 6 tháng đầu năm 2026, sản lượng điện sản xuất và nhập khẩu toàn hệ thống đạt 171,54 tỷ kWh, tăng 9,85% so với cùng kỳ năm trước. Riêng tháng 6 đạt 32,6 tỷ kWh, tăng 14,25%. Đáng chú ý, trong đợt nắng nóng cuối tháng 6, công suất cực đại của hệ thống đạt 57.537 MW, trong khi sản lượng điện ngày cao nhất lên tới 1.215,4 triệu kWh.
Việt Nam không nên chỉ trở thành thị trường tiêu thụ thiết bị (ảnh: Minh họa)
Cơ cấu huy động cho thấy Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn truyền thống: nhiệt điện than chiếm 54,5% sản lượng trong 6 tháng, thủy điện 21%, tua-bin khí 8%, trong khi năng lượng tái tạo đạt 12,9%.
Điều này đặt ra một bài toán kép. Một mặt, Việt Nam cần thêm nguồn điện để đáp ứng tốc độ tăng trưởng phụ tải. Mặt khác, nếu phát triển mạnh điện mặt trời và điện gió mà thiếu lưu trữ, hệ thống sẽ phải xử lý bài toán biến động công suất và chênh lệch cung - cầu theo thời gian.
EVN mới đây nhấn mạnh nhu cầu cấp thiết phát triển BESS, đồng thời yêu cầu đẩy nhanh đầu tư hệ thống pin lưu trữ trên lưới phân phối, đặc biệt tại miền Bắc. Đây chính là khoảng trống mà mô hình “hệ sinh thái năng lượng” của các tập đoàn châu Á có thể tìm thấy cơ hội tại Việt Nam.
Không chỉ bán tấm pin, inverter hay pin lưu trữ, doanh nghiệp có thể chuyển sang mô hình “năng lượng như một dịch vụ”: đầu tư hệ thống điện mặt trời, BESS, quản lý năng lượng và cung cấp điện cho nhà máy, khu công nghiệp.
Thực tế, nhu cầu này đã bắt đầu xuất hiện. Một số doanh nghiệp sản xuất trong nước tận dụng mái nhà xưởng để phát triển điện mặt trời và đang tính toán đầu tư BESS nhằm sử dụng điện vào ban đêm, đồng thời giảm chi phí năng lượng.
Tuy nhiên, quy mô thị trường lưu trữ trong nước hiện vẫn nhỏ. Tại khu vực phía Nam, đến cuối tháng 6/2026 mới có 909 khách hàng đầu tư BESS với tổng dung lượng khoảng 19.697 kWh, trong khi tổng công suất điện mặt trời mái nhà đã gần 500 MWp.
Theo góc nhìn của cộng đồng doanh nghiệp, việc hoàn thiện cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA), giá điện theo thời gian, quy định vận hành BESS và cơ chế đầu tư vào lưu trữ sẽ quyết định tốc độ hình thành thị trường mới. VCCI và các bên liên quan trong năm 2026 cũng đã tổ chức diễn đàn chuyên về điện tái tạo và BESS nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn chính sách.
Hiệp hội Năng lượng Việt Nam cũng đang đặt vấn đề phát triển điện mặt trời và lưu trữ trong giai đoạn 2026-2030, cho thấy BESS đang chuyển từ một công nghệ thử nghiệm sang một thành phần cần thiết của hệ thống điện.
Kinh nghiệm từ Ấn Độ cho thấy hướng đi này có thể được đẩy rất nhanh. Adani Green Energy đã đưa vào vận hành hệ thống BESS 3,37 GWh tại Khavda, Gujarat, đồng thời đặt mục tiêu bổ sung hơn 10 GWh trong năm tài chính 2027 và đạt 50 GWh trong 5 năm. Tập đoàn đang phát triển một tổ hợp năng lượng tái tạo quy mô 30 GW tại đây.
Điểm chung giữa các mô hình Trung Quốc, Ấn Độ và xu hướng đang hình thành ở Việt Nam là điện mặt trời, lưu trữ, hạ tầng truyền tải và khách hàng tiêu thụ ngày càng được nhìn như một hệ thống thống nhất.
Tuy nhiên, Việt Nam không nên chỉ trở thành thị trường tiêu thụ thiết bị. Bài toán quan trọng hơn là tạo điều kiện để doanh nghiệp trong nước tham gia vào các khâu có giá trị cao như EPC, vận hành, phần mềm quản lý năng lượng, tích hợp BESS, dịch vụ phụ trợ hệ thống và phát triển dự án. Nếu làm được điều này, làn sóng đầu tư của các tập đoàn châu Á có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa thay vì chỉ làm tăng nhập khẩu thiết bị.
Cuộc đua năng lượng mới đang chuyển từ công suất sang khả năng kiểm soát chuỗi giá trị. Từ sản xuất thiết bị đến lưu trữ và bán điện, những tập đoàn xây dựng được hệ sinh thái khép kín sẽ có lợi thế về chi phí, công nghệ và khách hàng. Với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc đón dòng vốn vào điện tái tạo mà còn ở khả năng hình thành một hệ sinh thái doanh nghiệp nội địa đủ sức tham gia sâu vào chuỗi giá trị năng lượng mới.
Phượng Hòa