13:22 24/06/2025

Chặn 'hàng bẩn' ngay từ gốc để giữ thế vững cho nông sản Việt

Cần siết chặt phòng ngừa “hàng bẩn” ngay từ đầu để bảo vệ uy tín nông sản Việt, tránh cảnh

Bài học đắt giá từ những lô hồ tiêu bị trả về

Trong thế giới xuất khẩu nông sản, một hạt tiêu không sạch có thể làm sụp đổ cả một thị trường. Những cảnh báo gần đây về dư lượng hóa chất và chất cấm trong hồ tiêu Việt Nam không còn là chuyện nhỏ lẻ mà đó là hồi chuông cảnh tỉnh rõ ràng về tính nghiêm khắc và không khoan nhượng của các thị trường nhập khẩu lớn.

Tháng 6/2025, Hiệp hội Hồ tiêu và Cây gia vị Việt Nam (VPSA) cùng các doanh nghiệp xuất khẩu đã buộc phải tổ chức chuỗi tập huấn khẩn cấp tại các vùng trồng trọng điểm từ Đắk Nông, Đắk Lắk, Gia Lai đến Bình Phước, Bà Rịa – Vũng Tàu…

Không chỉ là hoạt động “nâng cao nhận thức”, đây là biện pháp ứng phó bắt buộc sau sự cố hồ tiêu bị nhiễm Sudan đỏ, một hóa chất công nghiệp bị cấm tuyệt đối trong thực phẩm và bị trả về từ thị trường Đài Loan (Trung Quốc).

Theo truy xuất từ hệ thống cảnh báo quốc tế, những lô hàng vi phạm chủ yếu đến từ hai vùng sản xuất lớn: Gia Lai và Đắk Nông. Nguyên nhân tưởng chừng nhỏ nhặt: phơi tiêu trên bạt màu kém chất lượng hoặc bảo quản bằng bao bì có nguy cơ thôi nhiễm. Nhưng hậu quả thì không hề nhỏ: mất thị trường, mất uy tín, mất niềm tin những thứ không thể “trả lại” như một kiện hàng.

Chủ tịch VPSA, bà Hoàng Thị Liên, đã khẳng định dứt khoát: “Sudan đỏ là chất cấm. Bất kỳ sự hiện diện nào trong hồ tiêu đều là vi phạm nghiêm trọng quy định an toàn thực phẩm và trực tiếp đe dọa khả năng xuất khẩu.”

Chặn hàng bẩn ngay từ gốc để giữ thế vững cho nông sản Việt
HTX Bình Minh, huyện Cư Jút đã nhanh chóng tuyên truyền các giải pháp tránh rủi ro từ chất sudan cho nông dân để nâng cao chất lượng hồ tiêu.

Không chỉ có Sudan đỏ. Vấn đề lớn hơn là dư lượng thuốc bảo vệ thực vật (MRLs)  thứ đang khiến Việt Nam rơi vào tầm ngắm thanh tra của EU. Theo kế hoạch, một đoàn kiểm tra của châu Âu sẽ đến Việt Nam trong thời gian tới để kiểm tra thực địa tại các vùng trồng sầu riêng, thanh long, ớt... tại Tiền Giang, Long An, Bình Thuận và TP.HCM. Không chỉ kiểm tra trái cây, họ sẽ "soi" đến tận vật dụng thu hái, phơi, đóng gói, báo cáo truy xuất nguồn gốc và điều kiện an toàn thực phẩm tại các cơ sở chế biến.

Những con số đủ khiến ngành hàng phải “giật mình tỉnh giấc”: Như, Tỷ lệ kiểm tra tại cửa khẩu EU với ớt chuông và đậu bắp của Việt Nam lên tới 50%, thanh long và sầu riêng đều bị kiểm tra tới 20%. Hay với hồ tiêu, sự cố Sudan đỏ mới đây chỉ xảy ra ở một vài lô hàng, nhưng đủ để đánh đổi niềm tin thị trường đã gầy dựng suốt hàng chục năm.

Như vậy, nếu không kiểm soát nghiêm túc, những thiệt hại về lâu dài sẽ không dừng ở cảnh báo hay trả hàng mà có thể là cấm cửa toàn diện.

Ở Mỹ, mọi sản phẩm nhập khẩu đều chịu sự giám sát gắt gao của Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) theo Đạo luật Hiện đại hóa An toàn Thực phẩm (FSMA). Tại Nhật Bản, hệ thống "Positive List" nghiêm cấm mọi loại hóa chất chưa được kiểm chứng an toàn. Còn châu Âu thì áp dụng nguyên tắc “tiếp cận phòng ngừa”, nghĩa là nếu có nghi ngờ họ cấm trước, điều tra sau.

Trong bối cảnh đó, việc tập huấn cho nông dân cách nhận diện các loại bạt nguy cơ gây nhiễm Sudan đỏ, hướng dẫn quy trình phơi bảo quản an toàn, kiểm soát chặt dư lượng thuốc BVTV… không còn là lựa chọn, mà là mệnh lệnh sống còn.

Điều đáng lo là Việt Nam từng tự hào là quốc gia xuất khẩu hồ tiêu lớn nhất thế giới. Nhưng nếu chỉ một vài lô hàng nhiễm độc cũng có thể làm sụp đổ hệ thống tín nhiệm đã gầy dựng suốt nhiều thập kỷ, thì câu chuyện ở đây không chỉ là chất lượng mà là hệ thống phòng vệ của chính ngành hàng còn quá mong manh.

Chúng ta không thể để xảy ra cảnh “mất bò mới lo làm chuồng” thêm một lần nào nữa. Cần hành động sớm, quyết liệt, từ gốc đến ngọn: quản lý vật tư đầu vào, kiểm soát quá trình chế biến, truy xuất trách nhiệm rõ ràng và siết lại kiểm tra lô hàng trước xuất khẩu.

Bài học từ Sudan đỏ là bài học không thể lặp lại. Và ngành hồ tiêu, nếu muốn giữ chỗ đứng trong mắt thế giới, không còn cách nào khác ngoài việc tự nâng chuẩn trước khi bị buộc phải nâng chuẩn.

Không để tồn tại “khoảng trống trách nhiệm”

Trong cuộc đua ngày càng khắc nghiệt để đưa trái cây Việt chinh phục các thị trường khó tính, điều đáng lo ngại nhất lại không nằm ở kỹ thuật canh tác hay khí hậu mà nằm ở chính “khoảng trống” trách nhiệm đang hiện hữu trong toàn bộ chuỗi giá trị nông sản. Và khi một lô hàng bị trả về vì “dư lượng vượt ngưỡng” hay “truy xuất mù mờ”, đó không chỉ là lỗi của người nông dân.

Theo TS. Đoàn Hữu Tiến (Viện Cây ăn quả miền Nam), vấn đề lớn nhất hiện nay là thiếu kiểm soát chặt chẽ về vệ sinh an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc đối với trái cây cung ứng cho thị trường nội địa lẫn xuất khẩu. Diện tích cây ăn quả đạt chứng nhận VietGAP, GlobalGAP vẫn chỉ chiếm tỷ lệ khiêm tốn so với tổng diện tích canh tác. Mã số vùng trồng yêu cầu bắt buộc của nhiều thị trường mới chỉ phủ trên một phần rất nhỏ.

Sự liên kết giữa người trồng - hợp tác xã – doanh nghiệp – nhà phân phối vẫn ở tình trạng “lỏng lẻo”, thiếu ràng buộc trách nhiệm và thiếu cơ chế giám sát thực thi.

Đáng lo hơn, theo TS. Tiến, việc không tuân thủ nghiêm túc hợp đồng giữa người sản xuất và doanh nghiệp khiến chuỗi giá trị dễ bị đứt gãy: người trồng không đảm bảo chất lượng, doanh nghiệp bị trả hàng, và cả ngành hàng phải gánh hệ quả mất uy tín.

Trong khi đó, các nước nhập khẩu ngày càng dựng thêm hàng loạt rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt: từ dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, hóa chất xử lý sau thu hoạch, kháng sinh, cho tới bao bì đóng gói và điều kiện bảo quản. Một lỗi nhỏ có thể làm sụp đổ cả lô hàng, làm tắc cả một thị trường.

Chính vì vậy, không thể tiếp tục đổ hết trách nhiệm lên nông dân, cũng không thể để mỗi bên làm một kiểu. Hệ thống phải có điểm kiểm soát chung, có giám sát liên hoàn, và có chế tài rõ ràng nếu một mắt xích làm sai.

Chặn hàng bẩn ngay từ gốc để giữ thế vững cho nông sản Việt
Trong cuộc đua ngày càng khắc nghiệt để đưa trái cây Việt chinh phục các thị trường khó tính.

Về giải pháp, theo TS. Tiến phải bắt đầu từ mô hình hợp tác xã gắn với doanh nghiệp, vừa tạo chuỗi liên kết bền vững, vừa kiểm soát được chất lượng từ đầu vào đến đầu ra. Đồng thời, xây dựng hệ thống kiểm tra – giám sát – truy xuất xuyên suốt, từ sử dụng phân bón, thuốc bảo vệ thực vật tại nông trại đến khâu sơ chế, đóng gói, vận chuyển.

Việc hoàn thiện hệ thống bảo quản sau thu hoạch tại các vùng trồng trọng điểm cũng là yếu tố sống còn nếu Việt Nam muốn giữ vững vị trí trong chuỗi cung ứng trái cây toàn cầu.

Đáng chú ý, ông Nguyễn Trung Dũng, Trưởng phòng Giải pháp an toàn thực phẩm Eurofins Sắc Ký Hải Đăng nhấn mạnh: đánh giá an toàn thực phẩm phải mang tính toàn diện, hệ thống, không thể chỉ kiểm tra đầu ra. Doanh nghiệp cần tập trung vào việc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, kiểm soát quy trình chế biến, bảo quản, đóng gói, thiết lập hệ thống lưu trữ hồ sơ đầy đủ để đảm bảo minh bạch và truy xuất được mọi rủi ro.

Vấn đề hiện tại không chỉ là một vài lô trái cây bị trả về, mà là một ngành hàng đang đối mặt với nguy cơ bị siết chặt giám sát, thậm chí cấm cửa nếu không tự hoàn thiện. Mỗi lần mất thị trường, không đơn thuần là một hợp đồng đổ vỡ, mà là niềm tin quốc tế bị hao mòn điều không thể đo đếm bằng tiền.

Do đó, điều cấp thiết hiện nay không chỉ là nâng chuẩn kỹ thuật, mà còn là lấp đầy khoảng trống trách nhiệm trong toàn bộ hệ sinh thái nông sản: từ cá nhân nông dân – hợp tác xã – doanh nghiệp – đến các cơ quan quản lý nhà nước. Một mắt xích lỏng lẻo có thể kéo cả chuỗi giá trị xuống vực. Và trong kỷ nguyên hậu Covid, hậu FTA thì hậu khủng hoảng niềm tin, không ai còn được phép đứng ngoài cuộc.

Quang Anh