Doanh nghiệp - Doanh nhân

08:05 07/12/2025

CHÍNH SÁCH HỖ TRỢ DOANH NGHIỆP VIỆT NAM NÂNG CAO NĂNG LỰC QUẢN LÝ TÀI SẢN TRÍ TUỆ

Dữ liệu từ Cục SHTT cho thấy, số lượng văn bằng bảo hộ sở hữu công nghiệp được cấp tăng rõ rệt trong giai đoạn 2005–2024. Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp tăng từ 726 lên 2.001, bằng độc quyền sáng chế tăng từ 668 lên 4.430 và bằng độc quyền giải pháp hữu ích có bước nhảy vọt từ 74 lên 445.

Dẫn đề: Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và hội nhập toàn cầu sâu rộng, tài sản trí tuệ (Intellectual Property - IP) không còn là khái niệm pháp lý trừu tượng mà đã trở thành nguồn lực sản xuất quan trọng nhất, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng giá trị doanh nghiệp và nền kinh tế quốc gia. Khả năng quản trị và khai thác hiệu quả tài sản trí tuệ là nhân tố then chốt quyết định lợi thế cạnh tranh bền vững và vị thế của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế. Đối với Việt Nam, quốc gia đang nỗ lực chuyển đổi mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo, việc nâng cao năng lực quản lý tài sản trí tuệ (IPM) cho doanh nghiệp là nhiệm vụ cấp bách. Trong khuôn khổ bài viết này sẽ phân tích vai trò và xu hướng của IPM, đánh giá thực trạng quản lý tài sản trí tuệ tại các doanh nghiệp Việt Nam thông qua một số vụ tranh chấp gần đây, từ đó đề xuất các chính sách và giải pháp đồng bộ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp nâng cao năng lực IPM một cách chiến lược.

Tất cả các loại hình đầu tư đều mang rủi ro nhất định nhưng đầu tư vào tri thức còn mang thêm rủi ro là chúng có thể bị sao chép, sử dụng hoặc chiếm hữu bởi các đối thủ cạnh tranh với chi phí tương đối thấp, thậm chí là không mất chi phí. Trong thị trường cạnh tranh ngày nay, các nhà quản lý phải hiểu tầm quan trọng của quyền sở hữu trí tuệ đối với các mục tiêu kinh doanh tổng thể của công ty và phải phát triển và thực hiện một chiến lược IPM phù hợp với các mục tiêu đó.

Xu hướng và vai trò của quản lý tài sản trí tuệ

Sự thay đổi cấu trúc nền kinh tế toàn cầu đã xác lập IPM là một chức năng quản lý cốt lõi. Trong kỷ nguyên hiện đại, tri thức là nguồn vốn chính, và quyền sở hữu trí tuệ là công cụ thị trường cho phép thu hồi lợi ích từ các khoản đầu tư rủi ro vào R&D.

* IPM là chiến lược tích hợp: Quản lý tài sản trí tuệ đã vượt ra ngoài phạm vi pháp lý, trở thành một bộ phận không thể thiếu của chiến lược kinh doanh tổng thể, liên quan đến các lĩnh vực marketing, tài chính và R&D. Theo đó chiến lược IP phải tuân thủ sứ mệnh của tổ chức, và chính sách chỉ là công cụ để củng cố chiến lược đó.

* Xu hướng Đổi mới mở (Open Innovation): Do chi phí R&D và rủi ro thị trường tăng cao, các doanh nghiệp ngày càng tham gia vào các mạng lưới đổi mới mở, hợp tác với các đối tác bên ngoài (trường đại học, tổ chức R&D) để tạo ra khối lượng tri thức cần thiết cho đổi mới. Điều này đòi hỏi năng lực quản lý IP phức tạp hơn, đặc biệt trong việc thỏa thuận quyền sở hữu chung và cấp phép.

IPM cho phép doanh nghiệp tạo ra và kéo dài lợi thế cạnh tranh thông qua các cơ chế chiến lược:

* Tạo giá trị và kéo dài độc quyền: IPRs cho phép doanh nghiệp tạo ra giá trị kinh tế thông qua thực thi (độc quyền khai thác sản phẩm) và cấp phép (tạo dòng doanh thu thụ động từ tiền bản quyền).

* Chuyển giao giá trị (Value Transference): Đây là chiến lược cốt lõi của IPM. Việc sử dụng nhiều chế độ bảo hộ IP một cách tuần tự để chuyển lợi thế cạnh tranh từ bằng sáng chế (Patent) có thời hạn giới hạn sang thương hiệu (Trademark) có thời hạn vô hạn. Theo mô hình IP Atom, IPM đảm bảo bảo hộ đồng thời tính năng (Function) bằng sáng chế, yếu tố thể hiện (Expression) bằng bản quyền, và nguồn gốc/danh tiếng (Brand) bằng nhãn hiệu. Mô hình IP Atom là nền tảng để chuyển đổi tài sản vô hình thành lợi thế bền vững.

Quản trị rủi ro và răn đe: Bằng sáng chế phòng thủ (defensive patenting) được sử dụng để răn đe đối thủ, tăng cường Khả năng Hoạt động Tự do (FTO) của doanh nghiệp và giảm chi phí kiện tụng.

* Đòn bẩy tài chính: Tài sản IP được coi là tài sản có thể định giá, mua bán, hoặc dùng làm tài sản thế chấp (collateral), hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận nguồn vốn đầu tư.

Thực trạng quản lý tài sản trí tuệ tại các doanh nghiệp Việt Nam

Theo ghi nhận tại Báo cáo thường niên Hoạt động Sở hữu trí tuệ 2024 do Bộ Khoa học và Công nghệ (Cục Sở hữu trí tuệ) công bố, trong năm 2024, “Cục SHTT đã tiếp nhận gần 153.000 đơn sở hữu công nghiệp, trong đó có trên 89.000 đơn đăng ký xác lập quyền (tăng 5,0% so với năm 2023); xử lý gần 143.000 đơn và cấp hơn 53.600 văn bằng bảo hộ”.

Chỉ tính riêng số lượng Bằng độc quyền kiểu dáng công nghiệp đã cấp, số lượng Bằng tăng dần qua các năm từ 2005 đến 2024, từ 726 lên đến 2001. Số lượng Bằng độc quyền sáng chế đã cấp từ năm 2005 đến 2024 cũng tăng, lần lượt là 668 lên đến 4430. Số lượng Bằng độc quyền giải pháp hữu ích đã cấp từ năm 2005 đến nay (2024) cũng có bước nhảy vọt, lần lượt là 74 lên đến 445.

Mặc dù Việt Nam đã có những bước tiến đáng kể về Chỉ số Đổi mới sáng tạo toàn cầu (năm 2024 xếp hạng 44/133 quốc gia), Chính phủ đã có những chiến lược quyết liệt, tuy nhiên năng lực quản trị IP tại phần lớn doanh nghiệp Việt còn nhiều hạn chế, vẫn còn bị động, chưa tương xứng với tốc độ sáng tạo và quy mô thị trường, dẫn đến nhiều rủi ro và tổn thất kinh tế, năng lực IPM tại các doanh nghiệp trong nước vẫn còn nhiều hạn chế trong tư duy quản trị và lập chiến lược, thể hiện qua các khía cạnh sau:

* Tính bị động và thiếu lập kế hoạch: Nhiều doanh nghiệp, đặc biệt là doanh nghiệp khởi nghiệp, thường chỉ tập trung vào hình thành doanh nghiệp và huy động vốn, ít chú trọng đến việc tạo lập, bảo hộ và khai thác các tài sản trí tuệ. Hầu hết các hoạt động bảo hộ IP (như đăng ký nhãn hiệu) thường mang tính đối phó và bị động, chỉ được thực hiện khi đã xảy ra xâm phạm hoặc tranh chấp.

* Hạn chế về định giá và khai thác: Việc coi IP như một loại tài sản có thể mua bán, thế chấp, hoặc góp vốn vẫn chưa phổ biến. Năng lực định giá tài sản trí tuệ ở các doanh nghiệp còn yếu, dẫn đến việc không thể tận dụng tối đa lợi thế tài chính từ tài sản IP.

* Thiếu văn hóa IP: Việc thiếu một văn hóa IP (IP Culture) trong nội bộ doanh nghiệp khiến nhiều hoạt động sáng tạo (như bí mật kinh doanh, nhật ký phòng thí nghiệm) không được ghi nhận và bảo vệ kịp thời, làm suy yếu giá trị tài sản vô hình.

Tình trạng xâm phạm quyền SHTT đang diễn biến phức tạp tại Việt Nam, tăng nhanh về số lượng và mức độ tinh vi. Thống kê cho thấy đã có hàng nghìn vụ xâm phạm nhãn hiệu được xử lý hàng năm, với giá trị thiệt hại lớn. Các vụ tranh chấp nổi bật trong giai đoạn gần đây phản ánh rõ điểm yếu trong IPM của doanh nghiệp Việt:

Vụ tranh chấp nhãn hiệu cà phê Trung Nguyên tại thị trường Mỹ là một bài học nhãn tiền. Việc Trung Nguyên không kịp thời đăng ký bảo hộ nhãn hiệu ở Mỹ đã khiến họ bị đối tác nộp hồ sơ đăng ký trước, buộc phải đấu tranh pháp lý kéo dài và tốn kém để lấy lại thương hiệu. Điều này cho thấy sự thiếu sót trong chiến lược bảo hộ đa lãnh thổ (multi-territory protection), một yếu tố thiết yếu của IPM trong bối cảnh toàn cầu hóa.

Các vụ việc như Mì Hảo Hảo - Mì Hảo Hạng và Phở Thìn Lò Đúc cho thấy tình trạng sao chép, gây nhầm lẫn về nhãn hiệu và bao bì sản phẩm là phổ biến. Điều này chứng tỏ doanh nghiệp không có chiến lược răn đe hoặc giám sát thị trường đủ mạnh. Vụ việc Asanzo - Asano cho thấy, ngay cả sau khi có kết luận giám định, việc đòi bồi thường thiệt hại vẫn gặp khó khăn và số tiền bồi thường thường thấp hơn nhiều so với tổn thất thực tế.

Cuộc chiến pháp lý tranh chấp bản quyền nội dung số giữa eOne và Sconnect trên các nền tảng thương mại điện tử đã nhấn mạnh tính phức tạp của việc xác định và bảo vệ quyền tác giả trong môi trường kinh doanh và số hóa.

Nhìn chung, các tranh chấp cho thấy doanh nghiệp Việt Nam đang ở giai đoạn quản trị phản ứng, chủ yếu tập trung vào thực thi quyền khi bị xâm phạm, chưa chủ động trong giai đoạn quản trị chiến lược, sử dụng IP như một công cụ tấn công (offensive tool) để mở rộng thị trường và tạo lập rào cản.

Chính sách và giải pháp hỗ trợ nâng cao năng lực quản lý tài sản trí tuệ

Để giúp doanh nghiệp Việt Nam vượt qua giai đoạn quản trị phản ứng và nâng cao năng lực IPM lên tầm chiến lược, cần triển khai các chính sách và giải pháp đồng bộ từ cấp nhà nước đến cấp doanh nghiệp.

Các giải pháp về cơ chế, chính sách

Thời gian qua, Đảng, Nhà nước ta đã có nhiều chủ trương, chính sách xác định SHTT là động lực quan trọng hàng đầu cho đổi mới sáng tạo. Nghị quyết số 57-NQ/TW ngày 22/12/2024 của Bộ Chính trị về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia chỉ rõ “Phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển đổi số quốc gia là đột phá quan trọng hàng đầu, là động lực chính để phát triển nhanh lực lượng sản xuất hiện đại, hoàn thiện quan hệ sản xuất, đổi mới phương thức quản trị quốc gia, phát triển kinh tế - xã hội, ngăn chặn nguy cơ tụt hậu, đưa đất nước phát triển bứt phá, giàu mạnh trong kỷ nguyên mới”. Do đó các chính sách hỗ trợ cần được đẩy mạnh một cách tổng thể, theo hướng liên ngành, đồng bộ và dẫn dắt:

* Triển khai hiệu quả Chiến lược sở hữu trí tuệ quốc gia đến năm 2030 với mục tiêu đưa doanh nghiệp vào vị trí trung tâm, hoàn thiện khung pháp lý và hỗ trợ. Ưu tiên hỗ trợ xác lập và khai thác quyền, nhất hỗ trợ doanh nghiệp đăng ký và khai thác tài sản trí tuệ ở nước ngoài (ví dụ: hỗ trợ bảo hộ Chỉ dẫn Địa lý cho các sản phẩm nông sản chủ lực của Việt Nam tại các thị trường quốc tế). Tận dụng các nguồn lực hỗ trợ từ Chương trình Phát triển WIPO xây dựng và Phát triển các chương trình đào tạo chuyên sâu và chuyên nghiệp về IPM rộng rãi cho các đối tượng quản lý doanh nghiệp, các trường đại học và viện nghiên cứu.

* Khuyến khích phát triển định giá tài sản trí tuệ: Mặc dù tài sản trí tuệ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng giá trị của doanh nghiệp nhưng việc dùng các tài sản này làm tài sản bảo đảm tại Việt Nam hiện nay gặp nhiều khó khăn do thiếu cơ chế đồng bộ trong quy định pháp lý và tài chính để tài sản trí tuệ có thể định giá, mua bán, thế chấp, góp vốn. Điều này đòi hỏi cần phát triển một hệ sinh thái thẩm định giá IP chuyên nghiệp, đủ tin cậy để các tổ chức tín dụng mạnh dạn chấp nhận loại hình tài sản bảo đảm này.

* Tăng cường thực thi và hợp tác liên ngành: Tăng cường hợp tác giữa Tòa chuyên trách SHTT với các cơ quan quản lý (Cục SHTT, Quản lý thị trường, Công an kinh tế) để xử lý các vụ xâm phạm một cách nhanh chóng và đồng bộ, nhằm tăng cường tính răn đe của pháp luật. Việc triển khai Tòa án chuyên trách về SHTT mới đây là bước tiến lớn trong giải quyết tranh chấp SHTT tại Việt Nam, tiệm cận với yêu cầu cần thực hiện các biện pháp thực thi quyền SHTT nghiêm ngặt hơn, tăng cường tính minh bạch và cung cấp các biện pháp khắc phục hiệu quả hơn cho các chủ sở hữu quyền SHTT của các hiệp định thương mại quan trọng Việt Nam tham gia thời gian qua.

Giải pháp từ nội tại doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần chuyển từ tư duy bị động sang chủ động bằng cách áp dụng các cách thức quản lý IPM đã được chứng minh hiệu quả trên toàn cầu:

* Thực hiện kiểm toán IP (IP Audit) định kỳ: Doanh nghiệp phải thực hiện kiểm toán để xác định, đánh giá và phân loại tất cả tài sản IP (kể cả những tài sản vô hình không đăng ký như bí quyết, danh sách khách hàng…). Kiểm toán IP là bước đầu tiên để chuyển IP thành tài sản có thể quản lý.

* Xây dựng chính sách IP (IP Policy) nội bộ: Thiết lập các quy tắc quản lý nội bộ, bao gồm cơ chế công bố sáng chế, quy định quyền sở hữu đối với phát minh của nhân viên, và chính sách bảo mật đối với bí mật kinh doanh.

* Áp dụng chiến lược tạo giá trị (Value Creation Strategy): Sử dụng IPRs làm tài sản thế chấp hoặc góp vốn bằng IP để thu hút vốn đầu tư; Chủ động sử dụng thông tin bằng sáng chế để phân tích đối thủ cạnh tranh, xác định các bằng sáng chế rào cản và đưa ra quyết định R&D chiến lược.

* Phát triển văn hóa và năng lực đổi mới: Tổ chức các chương trình đào tạo chuyên sâu về quản lý SHTT, tài chính IP, và thương mại hóa cho các bộ phận liên quan (R&D, pháp lý, marketing). Tạo ra một môi trường khuyến khích nhân viên chủ động bảo vệ và báo cáo về các ý tưởng sáng tạo.

Kết luận

Quản lý Tài sản Trí tuệ là chìa khóa để doanh nghiệp Việt Nam củng cố vị thế, giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo ra đột phá giá trị trong bối cảnh hội nhập. Các vụ tranh chấp SHTT nổi bật gần đây, dù gây tổn thất, nhưng đã trở thành những bài học kinh nghiệm đắt giá, minh chứng cho sự cần thiết phải chuyển đổi từ quản trị phản ứng sang quản trị chiến lược. Các chính sách của Chính phủ, đặc biệt là Chiến lược SHTT đến năm 2030, đã tạo ra một hành lang pháp lý và chính sách hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam.

Tuy nhiên, hiệu quả cuối cùng phụ thuộc vào việc doanh nghiệp chủ động tích hợp IPM vào chiến lược cốt lõi, áp dụng các công cụ quản lý chuyên nghiệp như Kiểm toán IP, và xây dựng văn hóa IP trong toàn bộ tổ chức. Chỉ khi đó, tài sản trí tuệ mới thực sự trở thành "vũ khí cạnh tranh" và động lực quan trọng để Việt Nam vượt qua "bẫy thu nhập trung bình" và đạt được mục tiêu trở thành quốc gia phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo.

ThS. Nghiêm Minh Thanh- Chuyên viên Trung tâm Nghiên cứu, Đào tạo và Hỗ trợ, tư vấn - Cục Sở hữu trí tuệ

ThS. Nghiêm Minh Thanh