10:42 23/09/2025

Cho vay ngang hàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức

Dù hoạt động cho vay ngang hàng (P2P Lending) đã có khung pháp lý, nhưng theo một số chuyên gia, quá trình triển khai vẫn đối diện với không ít thách thức, đặc biệt ở năng lực giám sát và khâu thực thi.

Hoàn thiện hành lang pháp lý cho P2P Lending

Hoạt động cho vay ngang hàng (P2P Lending) đang được đánh giá có dư địa phát triển lớn tại Việt Nam. Với quy mô dân số hơn 100 triệu người, trong đó trên 68% thuộc độ tuổi lao động, cùng mức thu nhập bình quân đầu người năm 2024 đạt khoảng 4.700 USD/năm, nhu cầu tiếp cận các dịch vụ tài chính số ngày càng gia tăng. Người dân có xu hướng ưa chuộng ứng dụng công nghệ trong đời sống, từ thanh toán điện tử, đầu tư trực tuyến đến vay tiêu dùng nhanh.

Dù tỷ lệ người trưởng thành có tài khoản ngân hàng đã cải thiện rõ rệt, từ 31% năm 2017 lên hơn 87% năm 2024 theo số liệu Ngân hàng Thế giới, song mức độ tiếp cận dịch vụ tài chính tại Việt Nam vẫn chưa cao so với mặt bằng chung khu vực. Điều này tạo ra cơ hội để P2P Lending vốn là mô hình kết nối trực tiếp người vay và người cho vay thông qua nền tảng trực tuyến có thêm chỗ đứng.

PGS.TS Nguyễn Hữu Huân (Đại học Kinh tế TP.HCM) cho rằng, thí điểm P2P Lending sẽ tạo động lực phát triển cho các công ty fintech. Ông phân tích, nếu gửi tiết kiệm tại ngân hàng, người dân chỉ nhận mức lãi 4-5%/năm, trong khi người vay phải chịu lãi khoảng 9-10%.

Chênh lệch này mang lại biên lợi nhuận ròng (NIM) 4-5% cho ngân hàng. Ngược lại, khi triển khai P2P Lending, các nền tảng chỉ thu NIM 1-2%, tạo lợi ích cho cả người đi vay lẫn nhà đầu tư. Tuy nhiên, mô hình này cũng tiềm ẩn rủi ro nợ xấu, đòi hỏi quy trình chấm điểm tín dụng minh bạch và chế tài xử lý trường hợp khách hàng “bùng nợ”.

Bài học từ Trung Quốc là một cảnh báo rõ ràng. PGS.TS Trần Hùng Sơn, Viện trưởng Viện Nghiên cứu phát triển công nghệ ngân hàng (Đại học Kinh tế – Luật), chỉ ra nguyên nhân khiến P2P Lending tại Trung Quốc sụp đổ là do thiếu kiểm soát ngay từ đầu, tạo điều kiện cho các nền tảng lừa đảo tràn lan, dòng tiền không được theo dõi và rủi ro tín dụng phình to. Khi thị trường vận hành trong “khoảng trống pháp lý”, sự đổ vỡ là khó tránh.

Tại Việt Nam, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) đã ban hành Quyết định số 2970, yêu cầu các công ty P2P Lending kết nối và báo cáo thông tin tín dụng của khách hàng về Trung tâm Thông tin tín dụng Quốc gia (CIC). Đây được xem là công cụ quản lý quan trọng, cho phép xây dựng hệ thống giám sát tập trung, ngăn chặn tình trạng một người vay nhiều nền tảng để “đảo nợ” – vốn phổ biến ở các thị trường tài chính non trẻ.

Không chỉ vậy, NHNN còn đưa ra cơ chế kiểm soát dư nợ: mỗi khách hàng chỉ được vay tối đa 100 triệu đồng tại một nền tảng, và tổng dư nợ tại tất cả các nền tảng tham gia thử nghiệm không quá 400 triệu đồng (theo Quyết định 2866). Quy định này vừa đáp ứng được nhu cầu vốn khởi nghiệp hoặc chi tiêu hợp lý, vừa đảm bảo khả năng quản lý rủi ro đối với cả nhà đầu tư lẫn nền tảng cung cấp dịch vụ.

Ông Trần Thế Vĩnh, Chủ tịch HĐQT Tập đoàn TIMA, nhận định hạn mức vay 100 triệu đồng là phù hợp trong giai đoạn thử nghiệm. Doanh nghiệp này hiện đang hoàn tất các thủ tục kỹ thuật, kết nối với CIC để xin giấy phép tham gia cơ chế thử nghiệm.

Có thể thấy, việc hình thành hành lang pháp lý rõ ràng và cơ chế giám sát chặt chẽ đang là chìa khóa giúp P2P Lending phát triển bền vững tại Việt Nam, đồng thời tránh vết xe đổ từ những thị trường đi trước.

Cho vay ngang hàng vẫn đối mặt với nhiều thách thức
Dù hoạt động cho vay ngang hàng (P2P Lending) đã có khung pháp lý, nhưng theo một số chuyên gia, quá trình triển khai vẫn đối diện với không ít thách thức, đặc biệt ở năng lực giám sát và khâu thực thi.

Những thách thức trong năng lực giám sát và thực thi

Ông Trần Nhật Nam, chuyên gia tài chính, nguyên Phó Tổng giám đốc kiêm Giám đốc khối ngân hàng đầu tư SHB, cho rằng rủi ro trong mô hình P2P Lending không xuất phát từ bản chất của nó, mà từ cách thiết kế quy trình và đối tượng cho vay.

Nếu vốn chảy vào những người có hành vi tài chính thiếu lành mạnh, như nghiện cờ bạc hay vay nóng để tiêu xài, thì nguy cơ rủi ro là rất lớn. Ngược lại, nếu mô hình được thiết kế với mục tiêu rõ ràng, hướng tới những khoản vay phục vụ nhu cầu chính đáng như mua nhà, mua xe, đầu tư kinh doanh, kèm theo kế hoạch trả nợ cụ thể, thì khả năng kiểm soát rủi ro tốt hơn rất nhiều.

Theo ông Nam, cốt lõi của vấn đề nằm ở năng lực giám sát dòng tiền làm sao để đảm bảo người vay trả nợ đúng hạn, và hệ thống quản trị minh bạch. Nếu thiếu điều này, P2P Lending dễ bị biến tướng thành kênh huy động vốn trá hình, gây ra những hệ lụy khó lường.

Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, rủi ro từ việc thiếu giám sát là không hề mới. Tại Trung Quốc, từng có giai đoạn P2P Lending bùng nổ với hàng nghìn nền tảng ra đời, thu hút hàng triệu người tham gia.

Nhưng do hoạt động trong “khoảng trống pháp lý”, thiếu sự kiểm soát chặt chẽ, nhiều nền tảng biến tướng thành mô hình đa cấp, huy động vốn gian lận, khiến hàng triệu nhà đầu tư mất trắng. Chính phủ Trung Quốc đã phải tiến hành chiến dịch “thanh lọc”, đóng cửa gần như toàn bộ các nền tảng, để lại một bài học đắt giá.

Ngược lại, tại các quốc gia phát triển như Mỹ và Anh, P2P Lending được quản lý trong khuôn khổ pháp lý rõ ràng. Tại Anh, Cơ quan quản lý tài chính (FCA) yêu cầu các nền tảng phải công khai thông tin về rủi ro, dự phòng nợ xấu và báo cáo minh bạch về tình hình tài chính. Nhà đầu tư cũng được phân loại theo mức độ hiểu biết để hạn chế rủi ro.

Tại Mỹ, P2P Lending chịu sự quản lý kép: vừa phải đăng ký chứng khoán với Ủy ban Chứng khoán và Giao dịch (SEC), vừa chịu sự giám sát của các cơ quan tín dụng. Nhờ đó, mô hình vẫn phát triển, nhưng đi theo hướng an toàn, minh bạch hơn.

Trong khi đó, Việt Nam mới bắt đầu triển khai thí điểm và vẫn thiếu nhiều quy định cụ thể. PGS.TS Trần Hùng Sơn đặt vấn đề: không chỉ kiểm soát người đi vay, mà cần khẩn trương xây dựng cơ chế bảo vệ nhà đầu tư là những người dễ tổn thương nhất nếu nền tảng gặp sự cố hoặc lừa đảo. Đồng thời, phải làm rõ trách nhiệm pháp lý của các nền tảng trong việc thu hồi nợ, xử lý tranh chấp và bảo đảm dòng vốn minh bạch.

Nhìn từ kinh nghiệm quốc tế, Việt Nam cần một hành lang pháp lý đủ chặt chẽ để tránh đi vào “vết xe đổ” của Trung Quốc, đồng thời học hỏi cách quản trị rủi ro từ Anh và Mỹ. Khi có khung pháp lý rõ ràng, P2P Lending không chỉ trở thành một kênh huy động vốn hiệu quả mà còn đóng góp vào quá trình tài chính toàn diện, phục vụ phát triển bền vững.

Quang Anh