11:20 05/05/2026

Lãi suất huy động tháng 5 giảm, mở kỳ vọng hạ chi phí vay

Lãi suất cho vay đang trên đà giảm khi chi phí vốn đầu vào hạ nhiệt, nhưng bài toán cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và giữ ổn định vĩ mô vẫn đặt ra nhiều áp lực.

Thiết lập mặt bằng mới, nhưng rủi ro chưa lùi xa

Động thái hạ lãi suất huy động lần này không đơn thuần là một nhịp điều chỉnh kỹ thuật, mà đang góp phần định hình lại “mặt bằng giá vốn” của toàn hệ thống ngân hàng. Khi chi phí đầu vào được kéo xuống, dư địa để giảm lãi suất cho vay theo đó được mở rộng, tạo thêm lực đỡ cho doanh nghiệp trong bối cảnh phục hồi vẫn còn nhiều lực cản.

Sau giai đoạn chao đảo đầu năm, thị trường tiền tệ bước sang đầu tháng 5 với trạng thái ổn định rõ rệt hơn. Khảo sát tại hơn 30 ngân hàng thương mại cho thấy xu hướng giảm lãi suất huy động đã lan rộng, nối dài đà hạ nhiệt từ cuối tháng 4. Đây không phải diễn biến ngẫu nhiên, mà là kết quả của chuỗi điều hành mang tính “neo kỳ vọng” từ Ngân hàng Nhà nước khi mục tiêu xuyên suốt là đưa mặt bằng lãi suất về vùng hợp lý, hỗ trợ tăng trưởng mà không đánh đổi ổn định vĩ mô.

Trên thực tế, mức giảm phổ biến hiện dao động từ 0,2% đến 0,8%/năm tùy kỳ hạn. Nhóm ngân hàng thương mại nhà nước tiếp tục đóng vai trò “neo trụ” của thị trường khi duy trì biểu lãi suất gần như đồng pha. Lãi suất kỳ hạn 12 tháng tại Vietcombank, BIDV và VietinBank đồng loạt ở mức 5,9%/năm, trong khi kỳ hạn dài trên 24 tháng cũng chỉ quanh ngưỡng 6,0%/năm. Đây là vùng lãi suất thấp nếu so với giai đoạn căng thẳng thanh khoản trước đó, cho thấy định hướng điều hành đã bắt đầu phát huy hiệu quả.

Lãi suất huy động tháng 5 giảm mở kỳ vọng hạ chi phí vay
Lãi suất cho vay đang trên đà giảm khi chi phí vốn đầu vào hạ nhiệt, nhưng bài toán cân bằng giữa hỗ trợ tăng trưởng và giữ ổn định vĩ mô vẫn đặt ra nhiều áp lực.

Ở khối ngân hàng thương mại cổ phần, mức độ điều chỉnh còn quyết liệt hơn. Nhiều nhà băng như VPBank, Techcombank, HDBank hay Sacombank ghi nhận mức giảm khoảng 0,5%/năm. Cá biệt, có những trường hợp hạ đồng loạt trên toàn bộ kỳ hạn, đưa lãi suất trung và dài hạn xuống vùng 5,5%/năm là một ngưỡng từng được xem là “đáy mềm” trong chu kỳ trước. Điều này phản ánh áp lực cạnh tranh huy động đã giảm đáng kể, đồng thời cho thấy thanh khoản hệ thống đang dần được cải thiện.

Tuy nhiên, bức tranh lãi suất không hoàn toàn phẳng. Những con số “hai chữ số” như 9-10%/năm vẫn xuất hiện, nhưng thực chất chỉ là các mức lãi suất mang tính điều kiện gắn với các khoản tiền gửi quy mô rất lớn, từ vài trăm đến hàng nghìn tỷ đồng. Đây là chiến lược giữ chân khách hàng tổ chức hoặc nhóm khách hàng siêu giàu, mang tính cá biệt và không đại diện cho thị trường bán lẻ. Với phần lớn người gửi tiền, cơ hội tiếp cận mức lãi suất trên 7%/năm hiện gần như không còn.

Từ góc độ điều hành, việc kéo giảm chi phí vốn đầu vào được xem là “đòn bẩy kép”: vừa hỗ trợ hạ lãi suất cho vay, vừa góp phần kích thích nhu cầu tín dụng. Ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, nhấn mạnh rằng tối ưu chi phí vốn là điều kiện tiên quyết để hệ thống ngân hàng có thể chia sẻ với nền kinh tế mà vẫn đảm bảo an toàn hoạt động.

Thông điệp này cũng được củng cố tại mùa Đại hội đồng cổ đông vừa qua, khi lãnh đạo nhiều ngân hàng lớn đồng loạt phát tín hiệu “không còn cuộc đua lãi suất”. Chủ tịch Vietcombank Nguyễn Thanh Tùng khẳng định từ nay đến cuối năm sẽ không xuất hiện làn sóng tăng lãi suất huy động, nhấn mạnh vai trò dẫn dắt của khối ngân hàng nhà nước trong việc giữ ổn định mặt bằng chung, kể cả khi điều đó có thể làm giảm lợi thế cạnh tranh ngắn hạn.

Ở chiều tương tự, đại diện BIDV cho rằng áp lực thanh khoản từng khiến biên lãi ròng (NIM) bị co hẹp đang dần được giải tỏa nhờ các công cụ điều tiết linh hoạt như thị trường mở (OMO) hay tái cấp vốn. Khi dòng tiền trong hệ thống trở nên “mượt” hơn, lãi suất sẽ có điều kiện duy trì xu hướng giảm nhẹ và ổn định.

Dù vậy, những tín hiệu tích cực này chưa đủ để xóa bỏ hoàn toàn các rủi ro tiềm ẩn. Một trong những điểm đáng lưu ý là tốc độ tăng trưởng tín dụng hiện vẫn đang nhanh hơn huy động vốn, tạo ra áp lực nhất định lên cân đối nguồn sử dụng vốn của các ngân hàng. Bên cạnh đó, các yếu tố bên ngoài như biến động địa chính trị, giá năng lượng hay áp lực lạm phát toàn cầu vẫn là những biến số khó lường, có thể tác động ngược trở lại mặt bằng lãi suất trong nước.

Nói cách khác, “mặt bằng mới” của lãi suất đã được thiết lập theo hướng thấp hơn và ổn định hơn, nhưng chưa phải là trạng thái cân bằng bền vững. Đằng sau sự hạ nhiệt là một quá trình điều tiết liên tục, nơi chính sách tiền tệ phải vừa giữ nhịp tăng trưởng, vừa cảnh giác với những rủi ro có thể quay trở lại bất cứ lúc nào.

Mở dư địa, giữ thế cân bằng

Đích đến của chu kỳ hạ lãi suất huy động không nằm ở con số niêm yết trên biểu lãi suất tiền gửi, mà ở khả năng kéo giảm thực chất chi phí vốn cho nền kinh tế. Khi đầu vào được “nới lỏng”, hệ thống ngân hàng mới có đủ dư địa để điều chỉnh lãi suất cho vay theo hướng hỗ trợ doanh nghiệp, qua đó khơi thông dòng chảy tín dụng đang có dấu hiệu chững lại ở một số khu vực sản xuất kinh doanh.

Tại phiên họp Chính phủ thường kỳ ngày 4/5, Thống đốc Ngân hàng Nhà nước Phạm Đức Ấn cho biết lãi suất cho vay phát sinh mới hiện ở mức khoảng 8,38%, giảm 0,44% so với giai đoạn trước. Con số này cho thấy xu hướng đi xuống đã bắt đầu hình thành, nhưng tốc độ vẫn còn thận trọng, phản ánh sự cân nhắc kỹ lưỡng giữa mục tiêu hỗ trợ tăng trưởng và yêu cầu giữ ổn định vĩ mô.

Bài toán đặt ra với cơ quan điều hành không đơn giản là giảm lãi suất bằng mọi giá. Nếu mặt bằng lãi suất huy động bị kéo xuống quá thấp, dòng tiền có thể dịch chuyển sang các kênh nắm giữ ngoại tệ, đặc biệt là USD, từ đó tạo áp lực lên tỷ giá và làm suy yếu nền tảng ổn định tài chính. Ngược lại, nếu duy trì ở mức cao để giữ chân người gửi tiền, chi phí vốn của doanh nghiệp sẽ tiếp tục bị bào mòn. Chính vì vậy, việc giữ lãi suất huy động ở ngưỡng “vừa phải” thực chất là một bài toán cân bằng lợi ích giữa nhiều biến số cùng lúc.

Ở góc độ Chính phủ, yêu cầu đặt ra không dừng lại ở việc điều chỉnh xu hướng, mà là phải tạo ra thay đổi đủ sâu để doanh nghiệp cảm nhận được. Phó Thủ tướng Nguyễn Văn Thắng nhấn mạnh cần kéo mặt bằng lãi suất cho vay xuống mức thấp nhất có thể, đặc biệt đối với các lĩnh vực ưu tiên, đồng thời yêu cầu các ngân hàng thương mại chia sẻ nhiều hơn thông qua việc thu hẹp chênh lệch giữa lãi suất huy động và cho vay. Đây là điểm mấu chốt, bởi nếu khoảng cách này không được co lại một cách thực chất, việc giảm lãi suất huy động sẽ khó chuyển hóa thành lợi ích cụ thể cho nền kinh tế.

Lãi suất huy động tháng 5 giảm mở kỳ vọng hạ chi phí vay
Đích đến của chu kỳ hạ lãi suất huy động không nằm ở con số niêm yết trên biểu lãi suất tiền gửi, mà ở khả năng kéo giảm thực chất chi phí vốn cho nền kinh tế.

Theo nhận định của các chuyên gia, trong giai đoạn tới, Ngân hàng Nhà nước sẽ tiếp tục vận hành linh hoạt các công cụ chính sách tiền tệ để duy trì trạng thái thanh khoản dồi dào cho hệ thống. Khi nguy cơ thiếu hụt vốn được kiểm soát, động lực tăng lãi suất huy động sẽ bị triệt tiêu, qua đó tạo nền tảng ổn định cho mặt bằng lãi suất cho vay đi xuống một cách bền vững hơn, thay vì những nhịp điều chỉnh ngắn hạn.

Dòng tín dụng cũng sẽ được định hướng rõ ràng hơn, tập trung vào các lĩnh vực có khả năng tạo giá trị gia tăng và lan tỏa cho nền kinh tế như xuất khẩu, nông nghiệp, công nghệ cao và hạ tầng trọng điểm. Việc ưu tiên dòng vốn không chỉ giúp nâng cao hiệu quả sử dụng tín dụng, mà còn giảm thiểu rủi ro dồn vốn vào các khu vực kém hiệu quả như giai đoạn trước. Song song với đó, việc duy trì lãi suất VND ở mức hợp lý quanh ngưỡng 6% được xem là lớp “đệm” quan trọng để giữ ổn định thị trường ngoại hối, nhất là trong bối cảnh đồng USD trên thế giới vẫn tiềm ẩn nhiều biến động khó lường.

Có thể thấy, làn sóng giảm lãi suất trong tháng 5 không chỉ mang ý nghĩa kỹ thuật, mà còn phản ánh sự dịch chuyển trong tư duy điều hành theo hướng hỗ trợ tăng trưởng một cách chủ động hơn. Tuy vậy, dư địa chính sách không phải là vô hạn. Áp lực từ lạm phát, tỷ giá và chênh lệch dòng vốn quốc tế vẫn hiện hữu, buộc cơ quan điều hành phải giữ thế cân bằng mong manh giữa nới lỏng và kiểm soát.

Dẫu còn nhiều thách thức, những tín hiệu hiện tại cho thấy một mức độ đồng thuận cao hơn trong toàn hệ thống ngân hàng về việc chia sẻ khó khăn với nền kinh tế. Nếu quỹ đạo này được duy trì nhất quán, mặt bằng chi phí vốn trong thời gian tới hoàn toàn có cơ sở để trở nên “dễ thở” hơn, không chỉ trên báo cáo, mà trong chính dòng tiền vận hành của doanh nghiệp và đời sống kinh tế thực.

Thanh Cao