Trong khi đẩy mạnh cam kết chuyển đổi năng lượng và giảm phát thải, Việt Nam vẫn cần duy trì vai trò của than như một trụ cột chiến lược trong bảo đảm an ninh năng lượng. Câu chuyện không còn là “loại bỏ than”, mà là điều tiết, quản lý và sử dụng hợp lý – để chuyển đổi diễn ra bền vững, không gây xáo trộn hệ thống điện và nền kinh tế.
Than – trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia
Theo thống kê của Low-Carbon Power, trong chu kỳ 2024–2025, than chiếm khoảng 47% sản lượng điện vận hành của Việt Nam, tỷ trọng cao hàng đầu khu vực. Báo cáo của Vietnam News cho biết, năm 2024, sản lượng điện than tăng 17,7%, chiếm gần một nửa tổng điện năng quốc gia. Con số này cho thấy, dù năng lượng tái tạo đang tăng nhanh, nhưng hệ thống điện Việt Nam vẫn phụ thuộc lớn vào nguồn than để duy trì vận hành ổn định.
Giữa chuyển đổi xanh, than vẫn là nhịp tim của hệ thống điện (Ảnh: Công ty CP Than Hà Tu)
Năm 2024, nhập khẩu than của Việt Nam tăng gần 25%, đạt 63,82 triệu tấn, mức cao kỷ lục trong lịch sử, theo thống kê của Mysteel Global. Sang quý I/2025, Việt Nam tiếp tục nhập khoảng 17,3 triệu tấn, trị giá gần 1,8 tỷ USD. Nguồn than này chủ yếu phục vụ cho các nhà máy điện, đảm bảo vận hành hệ thống trong mùa khô, khi thủy điện giảm sản lượng và các nguồn năng lượng tái tạo phụ thuộc vào điều kiện thời tiết.
Với tổng công suất hệ thống điện đạt khoảng 82 GW cuối năm 2024, trong đó gần 33% đến từ các nhà máy nhiệt điện than, có thể khẳng định: than hiện vẫn là trụ cột không thể thiếu trong bảo đảm an ninh năng lượng Việt Nam. Dù Quy hoạch điện VIII đã định hướng giảm dần tỷ trọng than trong cơ cấu nguồn, nhưng trong giai đoạn hiện nay, đây vẫn là nguồn chủ lực của hệ thống điện quốc gia.
Rủi ro hiện hữu nếu siết nguồn than quá gắt
Sự phụ thuộc lớn vào than khiến Việt Nam đứng trước bài toán khó: nếu siết chặt khai thác, hạn chế nhập khẩu quá sớm trong khi năng lượng thay thế chưa đủ mạnh, nguy cơ thiếu điện có thể xảy ra trên diện rộng.
Những tháng đầu năm 2024, khi lượng nước về hồ thủy điện giảm mạnh, hệ thống buộc phải huy động tối đa nhiệt điện than, có thời điểm chiếm tới hơn 60% tổng sản lượng điện toàn quốc. Nếu nguồn cung than bị gián đoạn, hệ thống điện có thể đối mặt nguy cơ thiếu hụt công suất nghiêm trọng, ảnh hưởng đến sản xuất công nghiệp và đời sống dân sinh.
Thị trường than nhập khẩu cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro: giá thế giới biến động, chi phí logistics tăng, cạnh tranh nguồn cung giữa các quốc gia châu Á ngày càng gay gắt. Trong khi đó, nguồn than trong nước, dù Tập đoàn Công nghiệp Than – Khoáng sản Việt Nam (TKV) và Tổng công ty Đông Bắc đã nỗ lực tăng sản lượng, vẫn chỉ đáp ứng khoảng 70–75% nhu cầu.
Nhiệt điện Việt Nam: vừa là quá khứ, vừa là nhịp cầu của tương lai.
(Ảnh: EVNGENCO1)
Nếu không có giải pháp điều tiết hợp lý, Việt Nam có thể rơi vào tình thế “kẹt giữa hai cực”: phụ thuộc than nhập khẩu, nhưng cũng chưa thể thay thế hoàn toàn bằng năng lượng tái tạo do hạ tầng truyền tải và lưu trữ còn hạn chế.
Đi trên hai đường ray: kiểm soát chặt nhưng không “bóp nghẹt” than
Giữ an ninh năng lượng trong giai đoạn chuyển đổi xanh đòi hỏi Việt Nam phải đi trên hai đường ray song hành: siết chặt kỷ cương trong quản lý, nhưng không “bóp nghẹt” dòng chảy hợp pháp của ngành than. Chỉ khi làm được điều đó, hệ thống điện mới có thể vừa ổn định, vừa tiến dần đến mục tiêu phát thải thấp.
Theo chỉ đạo mới nhất của Thủ tướng Chính phủ, Bộ Công Thương được giao chủ trì, phối hợp với các bộ, ngành, địa phương thường xuyên kiểm tra hoạt động cung ứng than cho điện, xử lý nghiêm các hành vi buôn lậu, trục lợi, tiếp tay cho khai thác trái phép. Các địa phương phải rà soát toàn bộ bến cảng, kho bãi, điểm tập kết than, chấm dứt hoạt động ngoài quy hoạch, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp tháo gỡ khó khăn trong vận hành, cung ứng.
Về phía doanh nghiệp, ngành than đang đẩy mạnh chuyển đổi số và “xanh hóa” khai thác: áp dụng hệ thống giám sát mỏ bằng GPS, quản lý vận chuyển qua mã truy xuất, sử dụng công nghệ giảm phát thải và tái sử dụng nước trong khai thác. Đây là hướng đi tất yếu để vừa tăng năng suất, vừa bảo vệ môi trường.
Song song đó, việc phát triển năng lượng tái tạo phải được triển khai đồng bộ hơn. Theo Quy hoạch điện VIII, đến năm 2030, Việt Nam không phê duyệt thêm dự án điện than mới, thay vào đó tập trung phát triển điện gió ngoài khơi, điện mặt trời và nguồn linh hoạt như thủy điện tích năng, tua-bin khí chu trình hỗn hợp. Các chuyên gia của Ember Climate nhận định, nếu đầu tư đồng bộ vào hạ tầng truyền tải và lưu trữ, tỷ trọng điện than có thể giảm xuống dưới 35% vào năm 2030 mà vẫn giữ được ổn định hệ thống.
Không thể phủ nhận, than vẫn là trụ cột bảo đảm an ninh năng lượng quốc gia, đặc biệt trong giai đoạn chuyển đổi hiện nay. Nhưng bài toán của Việt Nam không còn là “dựa vào than bao lâu”, mà là sử dụng than như thế nào để vừa đủ, vừa sạch, vừa bền vững.
Khi năng lượng tái tạo, lưu trữ và lưới điện được đầu tư đồng bộ, vai trò của than sẽ dần dịch chuyển – từ nguồn chủ lực sang nguồn nền dự phòng chiến lược. Đó là bước đi hợp lý để Việt Nam vừa giữ vững an ninh năng lượng, vừa thực hiện lộ trình giảm phát thải và tiến tới mục tiêu phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050.
Việc siết quản lý than hôm nay, vì thế, không chỉ là yêu cầu về kỷ cương quản lý tài nguyên, mà còn là một phần của chiến lược dài hạn để đảm bảo an ninh năng lượng trong thời kỳ xanh hóa nền kinh tế.
Chi Lan