09:51 22/07/2026

Cuộc dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường

Khi dư địa mở rộng tín dụng dần thu hẹp trong khi nhu cầu vốn trung và dài hạn không ngừng gia tăng, thị trường chứng khoán và trái phiếu đang được kỳ vọng trở thành trụ cột mới của hệ thống dẫn vốn. Quá trình dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường không nhằm thay thế vai trò của ngân hàng, mà hướng tới một cấu trúc tài chính cân bằng hơn, nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực cho nền kinh tế.

Cuộc dịch chuyển tất yếu

Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng mới với nhu cầu vốn ngày càng lớn cho đầu tư, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và phát triển hạ tầng. Trong bối cảnh dư địa tín dụng dần thu hẹp, việc tái cân bằng hệ thống dẫn vốn theo hướng phát huy vai trò của thị trường chứng khoán và trái phiếu đang trở thành xu hướng rõ nét.

Theo số liệu của Ngân hàng Nhà nước, đến cuối tháng 6/2026, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã vượt 20 triệu tỷ đồng, tương đương khoảng 145-146% GDP. Trong khi đó, khoảng 80% nguồn vốn huy động của các ngân hàng là vốn ngắn hạn, còn nhu cầu vay của doanh nghiệp lại chủ yếu là vốn trung và dài hạn. Sự chênh lệch kỳ hạn khiến áp lực lên hệ thống tín dụng ngày càng lớn và dư địa mở rộng tín dụng không còn nhiều như trước.

Thực tế này cho thấy mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào vốn vay ngân hàng đang bộc lộ những giới hạn nhất định. Trong bối cảnh nhu cầu vốn cho chuyển đổi số, chuyển đổi xanh, phát triển hạ tầng và các dự án quy mô lớn ngày càng tăng, việc tiếp tục dựa phần lớn vào tín dụng ngân hàng không còn là lựa chọn tối ưu.

Cuộc dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường

Tại Hội thảo "Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn", Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Bùi Hoàng Hải cho rằng, vấn đề không nằm ở việc tỷ lệ tín dụng trên GDP cao hay thấp mà ở cấu trúc của hệ thống tài chính. Theo ông, nền kinh tế không thể phụ thuộc vào một kênh vốn duy nhất mà cần phát triển đồng bộ nhiều kênh dẫn vốn để nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực. Trong mô hình đó, ngân hàng tiếp tục giữ vai trò cung cấp vốn lưu động và tín dụng ngắn hạn cho hoạt động sản xuất - kinh doanh, còn thị trường chứng khoán và thị trường trái phiếu cần trở thành kênh cung cấp vốn trung và dài hạn cho doanh nghiệp.

Xu hướng này cũng phù hợp với nhu cầu vốn của nền kinh tế trong giai đoạn tới. Các chuyên gia ước tính tổng nhu cầu vốn đầu tư xã hội giai đoạn 2026-2030 lên tới khoảng 1.500 tỷ USD, gấp đôi giai đoạn trước. Quy mô này vượt xa khả năng đáp ứng của riêng hệ thống ngân hàng, đòi hỏi phải huy động mạnh hơn nguồn lực từ thị trường vốn.

Ở góc độ doanh nghiệp, nhu cầu về nguồn vốn cũng đang thay đổi. Những lĩnh vực như công nghệ, chuyển đổi số, năng lượng xanh hay hạ tầng đều cần dòng vốn có kỳ hạn dài và chi phí hợp lý. Trong khi đó, hệ thống ngân hàng vốn được thiết kế chủ yếu để cung cấp tín dụng ngắn và trung hạn khó có thể đáp ứng đầy đủ yêu cầu này.

Theo Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn tài chính Việt Nam Lê Minh Nghĩa, thị trường vốn, đặc biệt là trái phiếu doanh nghiệp và các quỹ đầu tư dài hạn, vẫn chưa đủ chiều sâu để trở thành kênh cung cấp vốn trung và dài hạn chủ lực. Vì vậy, phát triển thị trường vốn không chỉ giảm áp lực cho hệ thống ngân hàng mà còn mở rộng lựa chọn huy động vốn cho doanh nghiệp.

Định hướng này đang được cụ thể hóa trong chính sách điều hành. Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Vũ Thị Chân Phương khẳng định thị trường chứng khoán không chỉ là nơi huy động vốn trung và dài hạn mà còn góp phần nâng cao quản trị doanh nghiệp, tăng tính minh bạch, trách nhiệm giải trình và năng lực cạnh tranh. Đây là những yếu tố giúp doanh nghiệp tiếp cận hiệu quả hơn các dòng vốn trong nước và quốc tế.

Cuộc dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường không đồng nghĩa với việc thay thế vai trò của tín dụng ngân hàng, mà hướng tới một cấu trúc tài chính cân bằng hơn. Khi ngân hàng tập trung vào chức năng cung cấp vốn ngắn hạn và thị trường vốn đảm nhận vai trò huy động vốn trung, dài hạn, nguồn lực sẽ được phân bổ hiệu quả hơn, đồng thời tạo nền tảng tài chính bền vững cho giai đoạn tăng trưởng mới của nền kinh tế.  

Thị trường vốn trở thành lựa chọn chiến lược của doanh nghiệp

Thực tiễn thị trường thời gian qua cho thấy quá trình dịch chuyển này đã bắt đầu diễn ra. Ngày càng nhiều doanh nghiệp không còn xem phát hành cổ phiếu hay trái phiếu là giải pháp tình thế khi khó tiếp cận vốn vay, mà coi đây là một cấu phần trong chiến lược tài chính dài hạn nhằm đa dạng hóa nguồn vốn, cải thiện cấu trúc tài chính và nâng cao năng lực cạnh tranh.

Những con số về huy động vốn cho thấy vai trò của thị trường vốn đang từng bước được cải thiện. Theo Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Vũ Thị Chân Phương, năm 2025, tổng giá trị huy động thông qua phát hành cổ phiếu và trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ đạt khoảng 763.500 tỷ đồng. Chỉ trong hơn nửa đầu năm 2026, giá trị phát hành cổ phiếu đã đạt 114.100 tỷ đồng, tăng hơn 67% so với cùng kỳ năm trước, trong khi phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ đạt 148.800 tỷ đồng. Điều này phản ánh thị trường chứng khoán và trái phiếu đang từng bước chia sẻ vai trò cung ứng vốn với hệ thống ngân hàng, đặc biệt đối với nhu cầu vốn trung và dài hạn.

Cuộc dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường

Cùng với quy mô huy động vốn tăng lên, tư duy tài chính của doanh nghiệp cũng thay đổi. Phát hành cổ phiếu và trái phiếu ngày càng được xem là công cụ tái cấu trúc nguồn vốn, giảm đòn bẩy và tạo nền tảng cho tăng trưởng dài hạn, thay vì chỉ bổ sung dòng tiền ngắn hạn.

Không chỉ thị trường cổ phiếu, thị trường trái phiếu doanh nghiệp cũng được kỳ vọng sẽ lấy lại vai trò là kênh huy động vốn trung và dài hạn sau khi khuôn khổ pháp lý được hoàn thiện. Theo ông Phạm Phú Khôi, Tổng Thư ký Hiệp hội Kinh doanh Trái phiếu Việt Nam, trong bối cảnh dư địa mở rộng tín dụng ngân hàng ngày càng hạn chế, phát triển thị trường trái phiếu là yêu cầu tất yếu để đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế.

Sự gia tăng của các thương vụ phát hành cổ phiếu, IPO và trái phiếu trong thời gian gần đây cho thấy quá trình dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường đã bắt đầu hình thành. Tuy nhiên, đây mới chỉ là bước khởi đầu. Để thị trường vốn thực sự trở thành trụ cột cung ứng vốn trung và dài hạn cho nền kinh tế, bên cạnh nỗ lực của doanh nghiệp vẫn cần những cải cách mạnh mẽ hơn về thể chế, chất lượng hàng hóa và cơ cấu nhà đầu tư nhằm tạo nền tảng cho một hệ thống dẫn vốn cân bằng và bền vững hơn.

Hoàn thiện thể chế để dòng vốn thị trường trở thành động lực tăng trưởng

Xu hướng dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường sẽ khó tạo ra thay đổi thực chất nếu chỉ dựa vào nỗ lực của doanh nghiệp. Để thị trường chứng khoán và trái phiếu thực sự trở thành kênh dẫn vốn trung và dài hạn của nền kinh tế, yêu cầu đặt ra là tiếp tục hoàn thiện thể chế, nâng cao chất lượng hàng hóa trên thị trường và xây dựng hệ sinh thái nhà đầu tư đủ mạnh. Đây cũng là định hướng xuyên suốt được các cơ quan quản lý và chuyên gia nhấn mạnh trong quá trình tái cấu trúc hệ thống tài chính.

Tại Hội thảo "Tái cấu trúc các kênh dẫn vốn", Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước Bùi Hoàng Hải cho biết các giải pháp phát triển thị trường vốn đang được triển khai theo cả hướng trước mắt và lâu dài. Trong ngắn hạn, cơ quan quản lý tiếp tục cắt giảm điều kiện kinh doanh, đơn giản hóa thủ tục hành chính và mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài. Về dài hạn, trọng tâm là hoàn thiện thể chế, phát triển sản phẩm mới, nâng cao chất lượng doanh nghiệp niêm yết và mở rộng lực lượng nhà đầu tư tổ chức nhằm tạo nền tảng cho thị trường phát triển bền vững.

Một bước đi đáng chú ý là việc Chính phủ ban hành Nghị định số 200/2026/NĐ-CP về phát hành trái phiếu doanh nghiệp riêng lẻ. Nghị định không chỉ mở rộng quyền chủ động của doanh nghiệp trong huy động và sử dụng vốn mà còn nâng cao yêu cầu về quản trị dòng tiền, công bố thông tin, giám sát sau phát hành và bảo vệ nhà đầu tư. Theo ông Hoàng Văn Thu, Phó Chủ tịch Ủy ban Chứng khoán Nhà nước, quy định mới giúp doanh nghiệp linh hoạt hơn trong quá trình triển khai dự án, đồng thời tăng kỷ luật thị trường thông qua việc quản lý chặt chẽ nguồn tiền huy động và mục đích sử dụng vốn.

Ở góc độ doanh nghiệp và đơn vị tư vấn, nhiều ý kiến đánh giá Nghị định số 200 sẽ góp phần khôi phục niềm tin đối với thị trường trái phiếu. Việc làm rõ mục đích phát hành, cho phép doanh nghiệp quản lý hiệu quả nguồn vốn chưa giải ngân, đồng thời cụ thể hóa trách nhiệm công bố thông tin và giám sát sau phát hành được kỳ vọng sẽ tạo môi trường minh bạch hơn cho cả tổ chức phát hành lẫn nhà đầu tư.

Song song với hoàn thiện khung pháp lý, việc đa dạng hóa sản phẩm cũng được xem là điều kiện quan trọng để mở rộng khả năng huy động vốn. Theo Tổng công ty Lưu ký và Bù trừ Chứng khoán Việt Nam (VSDC), cần sớm hoàn thiện cơ chế cho các sản phẩm mới như trái phiếu xanh, trái phiếu phát hành theo phương thức đối tác công tư (PPP), qua đó đáp ứng nhu cầu vốn cho các dự án hạ tầng, chuyển đổi xanh và thị trường carbon trong tương lai. Ủy ban Chứng khoán Nhà nước cũng đang nghiên cứu phát triển thêm thị trường dành cho doanh nghiệp khởi nghiệp, các công cụ phái sinh và sản phẩm phòng ngừa rủi ro nhằm mở rộng không gian huy động vốn.

Cuộc dịch chuyển từ vốn vay sang vốn thị trường

Một vấn đề khác được nhiều chuyên gia nhấn mạnh là cơ cấu nhà đầu tư vẫn chưa thực sự cân bằng. Theo ông Nguyễn Sơn, Chủ tịch Hội đồng thành viên VSDC, khoảng 98-99% tài khoản trên thị trường hiện thuộc về nhà đầu tư cá nhân, trong khi nhà đầu tư tổ chức còn khá mỏng. Điều này khiến thị trường thiếu nguồn vốn dài hạn và dễ biến động theo tâm lý ngắn hạn. Vì vậy, phát triển quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và các định chế tài chính chuyên nghiệp được xem là giải pháp quan trọng để nâng cao chất lượng dòng vốn.

Bên cạnh đó, nhiều ý kiến cũng cho rằng cần tiếp tục thúc đẩy cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước, khuyến khích doanh nghiệp FDI niêm yết và mở rộng cơ hội cho các doanh nghiệp công nghệ, đổi mới sáng tạo tiếp cận thị trường vốn. Khi chất lượng và cơ cấu hàng hóa được cải thiện, thị trường sẽ hấp dẫn hơn đối với các dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước, đặc biệt là các quỹ đầu tư dài hạn đang quan tâm đến các lĩnh vực công nghệ cao, năng lượng xanh và phát triển bền vững.

Với mục tiêu huy động khoảng 5,4 triệu tỷ đồng qua thị trường chứng khoán giai đoạn 2026-2030 và nhu cầu vốn đầu tư toàn xã hội khoảng 1.500 tỷ USD, việc phát triển đồng bộ thị trường chứng khoán và trái phiếu đã trở thành yêu cầu tất yếu. Khi khuôn khổ pháp lý tiếp tục hoàn thiện, chất lượng doanh nghiệp phát hành được nâng cao và niềm tin nhà đầu tư được củng cố, thị trường vốn sẽ từng bước đảm nhận vai trò kênh huy động vốn trung và dài hạn chủ lực, góp phần giảm áp lực lên hệ thống ngân hàng và nâng cao hiệu quả phân bổ nguồn lực.

Trung Anh