13:57 04/05/2026

Doanh nghiệp “mắc kẹt” trong ma trận chi phí và thủ tục

Từ câu chuyện sữa tiệt trùng vẫn phải kiểm dịch đến chi phí xử lý nước thải tăng gấp đôi trong ngành thủy sản, hàng loạt rào cản thủ tục đang đẩy chi phí tuân thủ lên cao, làm chậm dòng lưu thông và bào mòn năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

Chi phí cản bước doanh nghiệp

Ngay cả khi đã tiệt trùng và đóng gói kín, sản phẩm sữa vẫn phải qua khâu kiểm dịch khi vận chuyển liên tỉnh. Trong khi đó, hàng trăm nhà máy chế biến thủy sản trong khu công nghiệp đang phải gánh chi phí xử lý nước thải cao gấp đôi so với mức thông thường.

Đó không phải là những trường hợp cá biệt, mà là những ví dụ điển hình cho hàng loạt “rào cản mềm” đang tồn tại trong hệ thống thủ tục, khiến doanh nghiệp (DN) mất thêm thời gian, gia tăng chi phí và bỏ lỡ cơ hội tăng trưởng.

Theo phản ánh được Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) dẫn lại từ Hiệp hội Sữa Việt Nam, các sản phẩm sữa đã tiệt trùng, đóng gói kín vẫn bị yêu cầu kiểm dịch động vật khi vận chuyển ra khỏi địa bàn tỉnh nơi đặt nhà máy, căn cứ theo Phụ lục II Thông tư số 01/2026/TT-BNNMT. Quy định này bị cho là chưa phù hợp với thông lệ quốc tế, đặc biệt là tiêu chuẩn của Tổ chức Thú y Thế giới (WOAH), trong khi lại làm phát sinh chi phí tuân thủ đáng kể mà không thực sự nâng cao hiệu quả phòng chống dịch bệnh.

Hệ quả là chi phí vận chuyển bị đẩy lên, thời gian lưu thông hàng hóa kéo dài, năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp suy giảm. Quan trọng hơn, doanh nghiệp còn phải gánh thêm một lớp thủ tục hành chính không cần thiết trong chuỗi lưu thông sản phẩm.

Nếu câu chuyện kiểm dịch sữa gây băn khoăn, thì những con số từ ngành thủy sản cho thấy mức độ tác động rõ rệt hơn. VCCI dẫn phản ánh của Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (Vasep) về quy định yêu cầu doanh nghiệp trong khu công nghiệp phải đấu nối nước thải vào hệ thống xử lý tập trung theo Điều 53 và Điều 86 Luật Bảo vệ môi trường.

Quy định này tạo ra cơ chế xử lý hai tầng, khiến chi phí xử lý nước thải của doanh nghiệp tăng vọt, dao động từ 21.000 đến 23.500 đồng/m³, gần gấp đôi so với phương án doanh nghiệp tự đầu tư hệ thống xử lý đạt chuẩn cột A, chỉ khoảng 10.000 đến 12.000 đồng/m³.

Với khoảng 700 nhà máy chế biến thủy sản quy mô công nghiệp đang hoạt động trong các khu công nghiệp, chi phí phát sinh thêm ước tính lên tới khoảng 200 tỷ đồng mỗi tháng, tương đương hơn 2.400 tỷ đồng mỗi năm. Trong bối cảnh cạnh tranh toàn cầu ngày càng khốc liệt, đây không đơn thuần là con số chi phí, mà là yếu tố có thể quyết định khả năng cạnh tranh của cả ngành.

Khi các doanh nghiệp thủy sản Việt Nam đang phải cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ từ Thái Lan, Ấn Độ hay Ecuador, mức chênh lệch chi phí này có thể trở thành yếu tố quyết định trong việc giữ hay mất đơn hàng trên thị trường quốc tế.

Không chỉ doanh nghiệp lớn, các hộ kinh doanh cũng đang chịu áp lực tương tự. Khảo sát do VCCI công bố vào tháng 4/2026 cho thấy chi phí tuân thủ đang trở thành gánh nặng gần tương đương với chi phí đầu vào sản xuất.

Cụ thể, có tới 39,5% hộ kinh doanh phải chịu chi phí liên quan đến thuế và kế toán, trong khi 43,8% gánh chi phí nguyên liệu và hàng hóa. Đáng chú ý, mức độ khó khăn không giảm mà còn tăng lên khi quy mô doanh thu mở rộng. Khi hoạt động kinh doanh phát triển, thay vì được hưởng lợi từ sự chính quy hóa, nhiều hộ lại đối mặt với hệ thống thủ tục phức tạp hơn, chi phí tuân thủ gia tăng nhanh hơn khả năng thích ứng.

Không dừng lại ở khu vực trong nước, các doanh nghiệp nước ngoài cũng liên tục phản ánh về những vướng mắc tương tự. Báo cáo Chỉ số niềm tin kinh doanh (BCI) quý I/2026 của Hiệp hội Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam (EuroCham) cho thấy thủ tục hành chính tiếp tục là rào cản lớn nhất, với 61% doanh nghiệp đề cập, tăng đáng kể so với mức 53% của quý trước đó.

Theo EuroCham, các vấn đề liên quan đến môi trường pháp lý và hành chính là thách thức mang tính xuyên suốt giữa các ngành. Gần 9 trên 10 doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực cho biết họ đang gặp khó khăn trong các khâu phê duyệt, giấy tờ, thủ tục hải quan và tình trạng triển khai thiếu nhất quán.

Trong bối cảnh đó, chi phí không chỉ nằm ở tiền bạc, mà còn ở thời gian, cơ hội và khả năng cạnh tranh bị bào mòn theo từng lớp thủ tục. Khi những rào cản này chưa được tháo gỡ, doanh nghiệp khó có thể bứt phá, dù thị trường vẫn còn nhiều dư địa.

Doanh nghiệp “mắc kẹt” trong ma trận chi phí và thủ tục
Chi phí xử lý nước thải tăng cao cùng các rào cản thủ tục đang đẩy chi phí tuân thủ lên mức lớn, làm chậm lưu thông và giảm sức cạnh tranh của doanh nghiệp.

Tháo rào cản, mở dư địa tăng trưởng

Các con số đang đi theo một chiều đáng suy nghĩ: tăng lên, chứ không giảm xuống, bất chấp việc cải cách thủ tục hành chính liên tục được nhấn mạnh trong các cam kết chính sách. Doanh nghiệp châu Âu tại Việt Nam thẳng thắn phản ánh tình trạng chi phí tăng cao khi thực hiện các thủ tục xin giấy phép và phê duyệt, do quy trình phức tạp và chồng chéo. Hệ quả không chỉ là lãng phí thời gian mà còn kéo theo những quyết định chậm trễ, ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ dự án và niềm tin của khách hàng.

Rõ ràng, rào cản thủ tục hành chính không chỉ dừng ở việc làm tăng chi phí, mà còn tác động đến tâm lý và kỳ vọng của doanh nghiệp. Trước thực trạng này, Chính phủ và các bộ, ngành đã bắt đầu triển khai nhiều giải pháp nhằm cắt giảm thủ tục và đơn giản hóa chi phí tuân thủ.

Một trong những động thái đáng chú ý là dự thảo Nghị quyết về cắt giảm, phân cấp và đơn giản hóa thủ tục hành chính thuộc phạm vi quản lý của Bộ Công Thương, được Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI) đánh giá tích cực. Trong đó, việc đề xuất giảm tới 75% phí chứng nhận xuất xứ hàng hóa (C/O) được xem là biện pháp tác động trực tiếp đến chi phí của doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực xuất khẩu, nơi sức ép cạnh tranh ngày càng lớn.

Chuyên gia kinh tế Nguyễn Hoàng Dũng cho rằng hai yếu tố then chốt để doanh nghiệp có thể tăng tốc là giảm gánh nặng thủ tục hành chính và rút ngắn thời gian phê duyệt hồ sơ, giấy phép. Khi hai yếu tố này được triển khai đồng bộ, doanh nghiệp sẽ vận hành trơn tru hơn, có điều kiện mở rộng quy mô, nâng cao năng lực cạnh tranh và thu hút thêm nguồn lực đầu tư. Quan trọng hơn, họ có thể chuyển trọng tâm từ việc “xoay xở” với thủ tục sang tập trung cho hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Số liệu mới nhất từ Cục Thống kê (Bộ Tài chính) cũng phản ánh bức tranh hai chiều của môi trường kinh doanh hiện nay. Trong tháng 4/2026, cả nước có gần 20.400 doanh nghiệp thành lập mới, tăng 33,9% so với cùng kỳ năm trước, cùng với gần 9.500 doanh nghiệp quay trở lại hoạt động, tăng 5,1%.

Tính chung trong bốn tháng đầu năm 2026, có hơn 119,4 nghìn doanh nghiệp thành lập mới và quay lại thị trường, tăng 32,8% so với cùng kỳ. Bình quân mỗi tháng có khoảng 29,9 nghìn doanh nghiệp gia nhập hoặc tái gia nhập thị trường. Tổng số vốn đăng ký bổ sung vào nền kinh tế đạt gần 1,9 triệu tỷ đồng, tăng 4,2%.

Tuy nhiên, phía sau những con số tăng trưởng đó là một thực tế không kém phần đáng lo ngại. Trong cùng giai đoạn, có tới 108,9 nghìn doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường, tăng 12,8% so với cùng kỳ; trung bình mỗi tháng có khoảng 27,2 nghìn doanh nghiệp dừng hoạt động.

Những con số này cho thấy môi trường kinh doanh vẫn đang chịu áp lực lớn, trong đó chi phí tuân thủ và các rào cản thủ tục hành chính tiếp tục là những yếu tố tác động trực tiếp. Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa là nhóm chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất, khi khả năng hấp thụ chi phí và thích ứng với hệ thống thủ tục còn hạn chế.

Tuy vậy, chính những áp lực này cũng đặt ra cơ hội cải cách. Việc cắt giảm thủ tục, rút ngắn thời gian phê duyệt và giảm chi phí hành chính không chỉ là giải pháp tháo gỡ khó khăn trước mắt, mà còn là chìa khóa để nâng cao chất lượng môi trường kinh doanh. Khi những rào cản được gỡ bỏ, doanh nghiệp sẽ có điều kiện tăng tốc, mở rộng thị trường và nâng cao năng lực cạnh tranh trong bối cảnh hội nhập ngày càng sâu rộng.

Bình Minh