12:42 07/09/2026

Doanh nghiệp nhỏ có bị bỏ lại trong cuộc đua xanh hóa?

Tín dụng xanh đã lên gần 828 nghìn tỷ đồng, nhưng doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn khó tiếp cận do thiếu tài sản bảo đảm, dữ liệu ESG và năng lực chuyển đổi. Nếu điểm nghẽn không được tháo gỡ, lợi thế xanh có thể chỉ thuộc về doanh nghiệp lớn.

Vốn xanh tăng mạnh, doanh nghiệp nhỏ vẫn khó mà tiếp cận

Khi yêu cầu xanh hóa tăng lên, dòng vốn dành cho tăng trưởng xanh cũng đang tăng nhanh. Hiện đã có 82 tổ chức tín dụng phát sinh dư nợ xanh, với tổng dư nợ gần 828.000 tỷ đồng, tăng 4,6 lần so với năm 2017. Tốc độ tăng trưởng tín dụng xanh bình quân giai đoạn 2017-2025 đạt trên 20%/năm. Trong đó, nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và bảo tồn đa dạng sinh học chiếm trên 32% dư nợ xanh; năng lượng xanh chiếm trên 30%.

Những con số này cho thấy thị trường vốn xanh đã hình thành và đang mở rộng nhanh. Tuy nhiên, quy mô tín dụng không đồng nghĩa với khả năng tiếp cận bình đẳng giữa các doanh nghiệp.

Với doanh nghiệp lớn, một dự án xanh có thể được chuẩn bị bằng cả đội ngũ tài chính, pháp chế, kỹ thuật và ESG. Họ có khả năng thuê tư vấn, kiểm toán năng lượng, đo lường phát thải, xây dựng báo cáo và hoàn thiện hồ sơ vay.

Doanh nghiệp nhỏ có bị bỏ lại trong cuộc đua xanh hóa
Vốn xanh tăng mạnh, doanh nghiệp cần chủ động tiếp cận để tạo lợi thế trong hoạt động (ảnh: Đinh Phương)

Trong khi đó, với một doanh nghiệp nhỏ, những công việc này có thể trở thành một khoản chi phí đáng kể trước cả khi khoản vay được giải ngân. Đây là nghịch lý của quá trình chuyển đổi xanh: bởi doanh nghiệp càng nhỏ càng cần vốn để chuyển đổi, nhưng cũng thường là nhóm khó chứng minh mình đủ điều kiện để nhận vốn nhất.

Theo các chuyên gia ngân hàng, một trong những trở ngại phổ biến là doanh nghiệp thiếu dữ liệu về môi trường, chưa có hệ thống quản trị ESG, khó chứng minh hiệu quả của dự án xanh và vẫn hạn chế về tài sản bảo đảm. Những yếu tố này khiến ngân hàng khó đánh giá chính xác rủi ro cũng như hiệu quả của khoản vay.

Trong khi đó, chi phí chuyển đổi như thay dây chuyền, đầu tư hệ thống xử lý nước, chuyển đổi nhiên liệu hoặc sử dụng năng lượng tái tạo, nguyên liệu tái chế và truy xuất nguồn gốc. Doanh nghiệp chế biến nông sản phải đầu tư kho lạnh, công nghệ bảo quản, hệ thống xử lý phụ phẩm, tất cả đều cần vốn không hề nhỏ trước khi tạo ra dòng tiền. Đó là lý do cơ chế hỗ trợ lãi suất đang được kỳ vọng trở thành một cú hích.

Mới đây, Ngân hàng Nhà nước đang trình Chính phủ cơ chế hỗ trợ 2% lãi suất từ ngân sách đối với doanh nghiệp khu vực tư nhân, hộ kinh doanh và cá nhân kinh doanh vay vốn thực hiện dự án xanh, dự án tuần hoàn hoặc áp dụng khung ESG.

Tuy nhiên, lãi suất thấp chỉ giải quyết một nửa bài toán, trong khi doanh nghiệp vẫn phải có dự án đủ khả thi, dòng tiền đủ khỏe và khả năng chứng minh hiệu quả. Doanh nghiệp lớn có thể sử dụng vốn xanh để đầu tư công nghệ, sau đó giảm tiêu hao năng lượng, giảm chi phí sản xuất và đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế. Doanh nghiệp nhỏ nếu không tiếp cận được vốn có thể tiếp tục sử dụng công nghệ cũ, chi phí cao và dần mất lợi thế.

Theo đó, nếu không được tháo gỡ, chuyển đổi xanh vô tình có thể tạo ra một “khoảng cách công nghệ” mới giữa doanh nghiệp lớn và doanh nghiệp nhỏ.

Không chỉ là chuyện vay được bao nhiêu, quan trọng là giữ được thị trường

Điểm đáng chú ý đối với nhiều ngành hàng, tiêu chuẩn xanh đang dần trở thành một dạng “giấy thông hành” vào thị trường.

Một doanh nghiệp dệt may có thể sản xuất với giá cạnh tranh, nhưng nếu không đáp ứng yêu cầu về phát thải, năng lượng hoặc nguồn gốc nguyên liệu, khả năng nhận đơn hàng từ những thương hiệu lớn sẽ bị ảnh hưởng.

Tương tự, doanh nghiệp nông sản muốn xuất khẩu ngày càng phải chứng minh nguồn gốc, quy trình sản xuất và mức độ bền vững. Doanh nghiệp bao bì phải đáp ứng yêu cầu về hàm lượng tái chế. Nhà sản xuất thép, xi măng phải đối mặt với áp lực giảm phát thải carbon khi tiếp cận các thị trường có tiêu chuẩn môi trường cao.

Vì vậy, lợi ích lớn nhất của vốn xanh đôi khi không phải là giảm được bao nhiêu đồng chi phí, mà là giúp doanh nghiệp không bị loại khỏi thị trường.

Ông Nguyễn Quang Ngọc, Phó Trưởng Ban Chính sách tín dụng Agribank,

Doanh nghiệp nhỏ có bị bỏ lại trong cuộc đua xanh hóa
Vốn xanh góp phần kiến tạo cho doanh nghiệp phát triển (ảnh: Đinh Phương)

cho rằng tín dụng xanh giúp doanh nghiệp nâng cao khả năng đáp ứng các tiêu chuẩn của những thị trường lớn như EU, Mỹ, Nhật Bản, đồng thời tăng khả năng tham gia chuỗi cung ứng và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao.

Điều này đặc biệt quan trọng với doanh nghiệp nhỏ và vừa. Bởi phần lớn doanh nghiệp nhỏ không bán trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng mà tham gia với vai trò nhà cung cấp trong chuỗi. Họ cung cấp nguyên liệu, linh kiện, bao bì, dịch vụ logistics hoặc gia công cho doanh nghiệp lớn.

Nếu doanh nghiệp đầu chuỗi phải xanh hóa, áp lực tất yếu sẽ truyền xuống các nhà cung cấp. Một doanh nghiệp lớn có thể hoàn thành mục tiêu giảm phát thải của mình, nhưng nếu nhà cung cấp vẫn sử dụng nguyên liệu không đạt chuẩn hoặc quy trình sản xuất phát thải cao, toàn bộ chuỗi vẫn gặp rủi ro.

Do đó, xanh hóa doanh nghiệp nhỏ thực chất là xanh hóa chuỗi cung ứng. Đây cũng là lý do tín dụng xanh cần chuyển từ cách tiếp cận từng doanh nghiệp sang hỗ trợ theo chuỗi giá trị. Doanh nghiệp nhỏ thiếu tài sản bảo đảm nhưng lại có dòng tiền và đầu ra tương đối ổn định. Ở góc độ này, ngân hàng không chỉ nên là nơi cung cấp tiền mà còn có thể trở thành một mắt xích trong quá trình chuyển đổi của doanh nghiệp. Một khoản tín dụng xanh hiệu quả phải trả lời được ba câu hỏi: doanh nghiệp đầu tư vào đâu, tiết kiệm được gì và dòng tiền nào sẽ dùng để trả nợ.

Đây cũng là hướng mà doanh nghiệp nhỏ cần thay đổi. Thay vì lập những kế hoạch ESG nặng về khẩu hiệu, doanh nghiệp nên bắt đầu từ những chỉ tiêu có thể đo đếm: điện tiêu thụ trên một đơn vị sản phẩm, lượng nước sử dụng, tỷ lệ phế phẩm, lượng nguyên liệu tái chế, chi phí nhiên liệu và lượng phát thải. Những dữ liệu đó vừa giúp doanh nghiệp biết mình đang tiết kiệm được gì, vừa tạo cơ sở để ngân hàng đánh giá dự án.

Theo đánh giá của các chuyên gia, việc hoàn thiện tiêu chí xác định dự án xanh có ý nghĩa quan trọng bởi nó giúp giảm sự thiếu thống nhất trong cách hiểu giữa ngân hàng và doanh nghiệp. Khi tiêu chí rõ ràng, doanh nghiệp biết mình cần chuẩn bị gì, còn ngân hàng có cơ sở thẩm định tốt hơn.

Bởi nếu để doanh nghiệp tự chịu toàn bộ chi phí tư vấn, đo lường, chứng nhận và lập hồ sơ, chi phí để trở thành “đủ xanh” có thể trở thành rào cản trước cả chi phí đầu tư công nghệ. Do đó, để không biến chuyển đổi xanh thành cuộc chơi của doanh nghiệp lớn, chính sách cần đi xa hơn việc giảm lãi suất.

Doanh nghiệp nhỏ cần một hệ sinh thái hỗ trợ gồm tiêu chuẩn đơn giản, dữ liệu dùng chung, tư vấn kỹ thuật, hỗ trợ đánh giá năng lượng, bảo lãnh tín dụng và tín dụng theo chuỗi. Ngân hàng cũng cần đa dạng hóa cách đánh giá tài sản và dòng tiền, thay vì phụ thuộc quá nhiều vào tài sản bảo đảm truyền thống. Về phía doanh nghiệp đầu chuỗi, việc hỗ trợ nhà cung cấp chuyển đổi xanh cũng nên được xem là một khoản đầu tư vào sự ổn định của chính chuỗi cung ứng.

Doanh nghiệp nào chuyển đổi sớm có thể giảm chi phí, giữ đơn hàng và tiếp cận các dòng vốn mới. Doanh nghiệp chậm chuyển đổi có thể phải chịu chi phí cao hơn và đối mặt nguy cơ bị loại khỏi chuỗi cung ứng.

Nhưng để doanh nghiệp nhỏ không bị bỏ lại, cần nhìn vốn xanh không chỉ là một khoản vay với lãi suất thấp hơn. Đó phải là chiếc cầu nối doanh nghiệp với công nghệ, tiêu chuẩn và thị trường. Khi một doanh nghiệp nhỏ có thể dùng vốn xanh để giảm chi phí điện, tiết kiệm nguyên liệu, giảm phế phẩm, đáp ứng tiêu chuẩn của khách hàng và mở rộng đơn hàng, lúc đó chuyển đổi xanh mới thực sự có ý nghĩa kinh tế.

Nếu làm được điều đó, cuộc đua xanh hóa sẽ không phải cuộc chơi riêng của các tập đoàn lớn. Ngược lại, nó có thể trở thành một động lực mới để hàng triệu doanh nghiệp nhỏ và vừa nâng năng suất, giảm chi phí và giữ vị trí trong chuỗi giá trị đang ngày càng xanh hóa.

Phượng Hòa