11:18 10/06/2025

Đối diện thách thức kép, doanh nghiệp lúa gạo cần làm gì?

Ngành lúa gạo Việt Nam từ lâu đã là trụ cột của nền kinh tế nông nghiệp, góp phần đưa Việt Nam trở thành một trong những quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Tuy nhiên, trong bối cảnh năm 2025, các doanh nghiệp lúa gạo đang phải đối mặt với “thách thức kép” từ biến đổi khí hậu và cạnh tranh quốc tế ngày càng gay gắt.

Thách thức kép đối với ngành lúa gạo

Biến đổi khí hậu đang ảnh hưởng nghiêm trọng đến sản xuất lúa gạo tại Việt Nam, đặc biệt ở khu vực Đồng bằng sông Cửu Long (ĐBSCL) – nơi cung cấp hơn 50% sản lượng gạo cả nước. Đồng bằng sông Cửu Long – vùng trồng lúa chủ lực của Việt Nam – đang chịu tác động nghiêm trọng từ biến đổi khí hậu: xâm nhập mặn, hạn hán kéo dài, và sụt lún do khai thác nước ngầm quá mức.

Các đợt mưa lũ bất thường, bão và nhiệt độ tăng cao đã làm gián đoạn chu kỳ sản xuất, gây thiệt hại lớn về mùa vụ. Ví dụ, cơn bão số 3 năm 2024 đã làm ngập hơn 20.000 ha lúa tại các tỉnh miền Tây, gây thiệt hại hàng nghìn tỷ đồng. Bên cạnh đó, việc canh tác lúa liên tục với cường độ cao đã làm đất đai cạn kiệt dinh dưỡng, trong khi nguồn nước tưới tiêu bị cạn kiệt do khai thác quá mức và thay đổi dòng chảy sông Mekong.

Đối diện thách thức kép doanh nghiệp lúa gạo cần làm gì

Theo báo cáo của Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn, năm 2024, xâm nhập mặn tại ĐBSCL đã ảnh hưởng đến hơn 60.000 ha đất trồng lúa. Dự báo năm 2025, tình trạng này có thể trầm trọng hơn do El Nino kéo dài, khiến nguồn nước ngọt khan hiếm, làm giảm năng suất và chất lượng lúa. Theo các chuyên gia khí hậu, đến năm 2050, nếu không có giải pháp thích ứng hiệu quả, năng suất lúa có thể giảm tới 30–40%. Do đó, nếu không có chiến lược chuyển đổi sản xuất gạo thích ứng với khí hậu, nhiều doanh nghiệp có thể mất thị phần ngay chính tại “sân nhà”.

Những yếu tố này không chỉ làm giảm sản lượng mà còn đẩy chi phí sản xuất tăng cao, khiến giá gạo Việt Nam khó cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Ấn Độ - với lợi thế chi phí sản xuất thấp và chính sách trợ giá xuất khẩu, đã vượt Việt Nam để trở thành nước xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới trong năm 2024. Gạo Basmati của Ấn Độ và gạo thơm Jasmine của Thái Lan đang chiếm lĩnh phân khúc cao cấp, trong khi gạo Việt Nam chủ yếu vẫn nằm ở phân khúc trung bình và thấp. Cùng với đó là sự trỗi dậy của các đối thủ mới như Campuchia và Myanmar đang nổi lên với các giống lúa chất lượng cao và giá thành cạnh tranh, đe dọa vị trí của Việt Nam trong các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia.

Gạo Việt còn vấp phải những yêu cầu khắt khe từ thị trường nhập khẩu. Các đối tác lớn như EU, Nhật Bản, Hàn Quốc, và gần đây là Trung Đông đều siết chặt các tiêu chuẩn kỹ thuật, truy xuất nguồn gốc, hàm lượng dư lượng thuốc bảo vệ thực vật, thậm chí là “dấu chân carbon” của từng lô hàng. Đặc biệt, từ năm 2026, EU sẽ chính thức áp dụng Cơ chế điều chỉnh biên giới carbon (CBAM) – không loại trừ khả năng gạo và các sản phẩm nông nghiệp khác sẽ bị đưa vào diện chịu thuế nếu phát thải CO₂ vượt ngưỡng cho phép. Điều này đặt ra yêu cầu cấp bách về sản xuất nông nghiệp xanh, tuần hoàn và bền vững. Trong khi đó, nhiều doanh nghiệp gạo Việt Nam vẫn chưa đáp ứng được các tiêu chuẩn này, dẫn đến nguy cơ mất thị phần.  

Đối diện thách thức kép doanh nghiệp lúa gạo cần làm gì

Ngoài các yếu tố bên ngoài, doanh nghiệp lúa gạo Việt Nam còn đối mặt với nhiều vấn đề nội tại. Mặc dù là một trong những nước xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, nhưng tỷ trọng gạo chất lượng cao trong tổng lượng xuất khẩu của Việt Nam còn thấp. Nhiều doanh nghiệp vẫn tập trung xuất khẩu gạo trắng truyền thống, ít thương hiệu, giá trị gia tăng thấp.

Chuỗi cung ứng thiếu liên kết dẫn đến chi phí trung gian cao và khó kiểm soát chất lượng. Nhiều doanh nghiệp vẫn sử dụng công nghệ chế biến cũ, làm giảm giá trị gia tăng của sản phẩm gạo. Việc thiếu năng lực kiểm soát chuỗi cung ứng, truy xuất nguồn gốc chưa thực sự minh bạch, khiến gạo Việt khó đạt chuẩn thị trường cao cấp. Đặc biệt, các doanh nghiệp nhỏ và vừa trong ngành gạo thường gặp khó khăn trong việc tiếp cận vốn vay để đầu tư vào công nghệ hoặc mở rộng thị trường.

Giải pháp chiến lược cho doanh nghiệp lúa gạo

Để không bị bỏ lại trong cuộc đua mới của ngành lúa gạo toàn cầu, doanh nghiệp ngành gạo Việt Nam cần triển khai đồng bộ các giải pháp chiến lược như chuyển đổi mô hình canh tác, xây dựng thương hiệu, tăng cường liên kết chuỗi giá trị và đầu tư vào công nghệ.

Trước hết, để ứng phó với biến đổi khí hậu, doanh nghiệp cần chuyển đổi mô hình canh tác bền vững; phối hợp với nông dân để áp dụng các phương pháp canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu, như mô hình “1 phải 5 giảm” (giảm giống, nước, phân bón, thuốc bảo vệ thực vật, công lao động và phát thải). Ngoài ra, việc trồng các giống lúa chịu mặn, chịu hạn như OM5451 hay ST25 cần được nhân rộng.

Việc sử dụng hệ thống tưới tiêu tiết kiệm nước, kết hợp với cảm biến độ ẩm và dự báo thời tiết, có thể giúp tối ưu hóa nguồn nước và giảm thiểu tác động của xâm nhập mặn. Các doanh nghiệp cũng nên làm việc với các viện nghiên cứu như Viện Lúa ĐBSCL để phát triển các giống lúa mới, có khả năng chống chịu tốt hơn với điều kiện khí hậu khắc nghiệt.

Đối diện thách thức kép doanh nghiệp lúa gạo cần làm gì

Để nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần đầu tư xây dựng thương hiệu cho các giống gạo chất lượng cao như ST25 – loại gạo từng được vinh danh là “Gạo ngon nhất thế giới”. Việc quảng bá thương hiệu gạo Việt Nam tại các hội chợ quốc tế và trên các nền tảng thương mại điện tử như Alibaba hay Amazon sẽ giúp tiếp cận các thị trường cao cấp. Đầu tư vào hệ thống truy xuất nguồn gốc và chứng nhận quốc tế như GlobalGAP, Organic hay ISO 22000 là yếu tố then chốt để đáp ứng yêu cầu của các thị trường khó tính như EU và Nhật Bản. Ngoài gạo trắng truyền thống, doanh nghiệp có thể mở rộng sang các sản phẩm như gạo lứt, gạo dinh dưỡng, bột gạo hoặc các sản phẩm chế biến từ gạo như bánh phở, bún khô để đáp ứng nhu cầu đa dạng của thị trường.

Doanh nghiệp cũng cần tăng cường hợp tác với nông dân thông qua các hợp đồng bao tiêu, đảm bảo đầu ra ổn định và giá cả hợp lý. Mô hình hợp tác xã kiểu mới, như Hợp tác xã Nông nghiệp Rạng Đông ở Cần Thơ, có thể là hình mẫu để nhân rộng để xây dựng chuỗi cung ứng bền vững. Sử dụng các nền tảng số để kết nối nông dân, doanh nghiệp và nhà phân phối, giúp giảm chi phí trung gian và tăng cường minh bạch. 

Ngoài ra, doanh nghiệp không thể “tự bơi” nếu thiếu sự hỗ trợ từ chính sách vĩ mô. Do đó, sự phối hợp chặt chẽ giữa doanh nghiệp, nông dân và chính phủ sẽ là chìa khóa để đưa ngành gạo Việt Nam tiến xa hơn, không chỉ về sản lượng mà còn về giá trị và uy tín thương hiệu.

Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chính sách hỗ trợ ngành lúa gạo, như Chiến lược phát triển thị trường xuất khẩu gạo đến năm 2030. Doanh nghiệp cần phối hợp với Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn để tiếp cận các chương trình hỗ trợ kỹ thuật, tài chính và xúc tiến thương mại. Tận dụng các gói vay ưu đãi từ Ngân hàng Nhà nước hoặc các tổ chức tài chính quốc tế để đầu tư vào công nghệ và mở rộng quy mô. Ngoài ra, việc niêm yết trên sàn chứng khoán hoặc kêu gọi vốn từ các quỹ đầu tư cũng là một hướng đi tiềm năng.

Trung Anh