Giá cao su ngày 31/12 diễn biến trái chiều trên các thị trường quốc tế. Trong khi giá cao su RSS3 trên sàn Tocom (Nhật Bản) tiếp tục bật tăng mạnh, thì sàn Thượng Hải (SHFE) lao dốc do áp lực nhu cầu. Ở trong nước, giá thu mua mủ cao su tại các doanh nghiệp lớn nhìn chung giữ ổn định.
Giá cao su thế giới
Tại Nhật Bản, giá cao su RSS3 trên sàn Tocom tiếp tục duy trì đà tăng tích cực trong phiên giao dịch ngày 31/12. Hợp đồng giao tháng 1/2026 tăng 0,96%, lên 338,20 JPY/kg; kỳ hạn tháng 2/2026 đạt 339,90 JPY/kg, tăng 0,92%. Các hợp đồng trung và dài hạn cũng ghi nhận mức tăng đồng loạt, trong đó hợp đồng tháng 3/2026 tăng mạnh nhất 1,19%, lên 339,50 JPY/kg. Đà tăng này đánh dấu phiên tăng thứ bảy liên tiếp của thị trường cao su Nhật Bản, phản ánh kỳ vọng tích cực về nhu cầu trong thời gian tới, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động mua đầu cơ gia tăng trước thềm năm mới.
Theo Japan Exchange Group, nhu cầu vật chất duy trì ổn định cùng với hoạt động điều chỉnh vị thế và mua vào mang tính đầu cơ đã hỗ trợ giá cao su Nhật Bản, đưa giá lên mức cao nhất kể từ cuối tháng 11.
Trái ngược với diễn biến tại Nhật Bản, giá cao su tự nhiên trên sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải (SHFE) tiếp tục chịu áp lực giảm. Hợp đồng giao tháng 1/2026 giảm 0,42%, xuống 15.590 Nhân dân tệ/tấn; kỳ hạn tháng 3/2026 lùi về 15.600 Nhân dân tệ/tấn, giảm 0,32%. Các hợp đồng kỳ hạn xa hơn cũng giảm nhẹ. Áp lực giảm giá được cho là đến từ nhu cầu tiêu thụ tại Trung Quốc chưa thực sự khởi sắc, trong khi lượng tồn kho cao su tại các kho do SHFE giám sát tăng 2,3% so với tuần trước, gây sức ép lên thị trường.
Tại Singapore, giá cao su TSR20 trên sàn SGX biến động trái chiều giữa các kỳ hạn. Hợp đồng tháng 1/2026 giảm mạnh 1,79%, xuống 179,90 cent/kg, trong khi các kỳ hạn từ tháng 2 đến tháng 5/2026 ghi nhận mức tăng nhẹ, dao động quanh 179,80 – 180,00 cent/kg. Diễn biến này cho thấy tâm lý giằng co của thị trường trong bối cảnh thanh khoản thấp vào giai đoạn cuối năm.
Giá cao su trong nước
Trên thị trường trong nước, giá thu mua cao su nguyên liệu ngày 31/12 nhìn chung ổn định tại các doanh nghiệp lớn. Tại Công ty Cao su Mang Yang, giá mủ nước loại 1 được thu mua ở mức 408 đồng/TSC/kg, loại 2 ở mức 403 đồng/TSC/kg. Giá mủ đông tạp dao động từ 368 – 419 đồng/DRC/kg tùy chất lượng.
Công ty Cao su Phú Riềng duy trì giá mủ nước ở mức 420 đồng/TSC/kg và giá mủ tạp ổn định tại 390 đồng/DRC/kg. Trong khi đó, Công ty Cao su Bình Long giữ giá thu mua mủ nước tại nhà máy ở mức 440 đồng/TSC/kg, tại đội sản xuất là 430 đồng/TSC/kg. Giá mủ tạp có độ DRC 60% được thu mua ở mức 14.000 đồng/kg.
Tại Công ty Cao su Bà Rịa, giá mủ nước được thu mua theo độ TSC, dao động từ 410 – 420 đồng/độ TSC/kg tùy chất lượng, trong khi mủ chén và mủ đông có độ DRC cao được thu mua ở mức 17.200 – 18.500 đồng/kg. Các điều kiện về độ pH và chất lượng mủ tiếp tục được áp dụng chặt chẽ nhằm đảm bảo tiêu chuẩn nguyên liệu đầu vào.
Trung Anh (t/h)