Giá thép hôm nay (14/12) trên thị trường quốc tế tiếp tục xu hướng điều chỉnh nhẹ khi các yếu tố cơ bản chưa cho thấy tín hiệu cải thiện rõ rệt. Trong nước, giá thép xây dựng duy trì ổn định tại hầu hết khu vực, phản ánh trạng thái cung – cầu tương đối cân bằng trong giai đoạn cuối năm.
Giá thép và quặng sắt thế giới
Trên sàn giao dịch tương lai Thượng Hải (SHFE), giá thép cây giao tháng 6/2026 tiếp tục giảm 17 NDT, xuống còn 3.075 NDT/tấn. Diễn biến này cho thấy tâm lý thận trọng của nhà đầu tư trong bối cảnh nhu cầu tiêu thụ thép tại Trung Quốc vẫn chưa phục hồi mạnh.
Ở thị trường quặng sắt, giá biến động trong biên độ hẹp khi giới đầu tư tạm dừng các giao dịch lớn để chờ đợi tín hiệu từ chuỗi sự kiện chính sách quan trọng của Bắc Kinh. Trên sàn Đại Liên (DCE), hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất tăng nhẹ 0,26%, lên 769 NDT/tấn (tương đương 108,91 USD). Ngược lại, hợp đồng quặng sắt giao tháng 1/2026 trên sàn Singapore giảm 0,34%, xuống còn 102,4 USD/tấn.
Theo Jinyuan Futures, kỳ vọng về các gói kích thích kinh tế mới của Trung Quốc gia tăng sau quyết định hạ lãi suất của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed). Nhiều dự báo cho rằng Bắc Kinh sẽ tiếp tục thúc đẩy nhu cầu nội địa và áp dụng các biện pháp hỗ trợ kinh tế mạnh hơn trong năm 2026. Thị trường hiện đang chờ đợi Hội nghị Công tác Kinh tế Trung ương – sự kiện được xem là nơi Trung Quốc đặt ra mục tiêu tăng trưởng và định hướng chính sách cho giai đoạn đầu của kế hoạch 5 năm mới.
Tuy vậy, các yếu tố cơ bản của thị trường thép vẫn chưa thực sự tích cực. Nguồn cung quặng sắt gia tăng trong khi nhu cầu thép suy yếu tiếp tục gây sức ép lên giá. Cùng với đó, các nguyên liệu sản xuất thép khác cũng đồng loạt giảm, trong đó than luyện kim giảm 0,6% và than cốc giảm 0,36%.
Trên sàn SHFE, hầu hết các sản phẩm thép đều ghi nhận sắc đỏ. Thép thanh cốt thép giảm 0,35%, thép cuộn cán nóng giảm 0,12%, thép không gỉ giảm 0,16%, trong khi thép dây là mặt hàng hiếm hoi giữ được mức giá ổn định.
Giá thép trong nước
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng hôm nay tiếp tục đi ngang tại hầu hết khu vực, chưa ghi nhận điều chỉnh mới.
Ở miền Bắc, thép Hòa Phát hiện niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 13.580 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.790 đồng/kg. Thép Việt Ý giao dịch thép cuộn CB240 quanh 13.530 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.640 đồng/kg. Trong khi đó, thép Việt Đức giữ giá thép cuộn CB240 ở mức 13.530 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 cao hơn, khoảng 13.890 đồng/kg.
Các thương hiệu khác như Việt Sing và VAS cũng duy trì mặt bằng ổn định, với thép cuộn CB240 dao động 13.500 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 trong khoảng 13.600–13.700 đồng/kg.
Tại miền Trung, giá thép nhìn chung tương đương miền Bắc. Thép Hòa Phát tiếp tục giữ mức 13.580 đồng/kg với thép cuộn CB240 và 13.790 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300. Thép Việt Đức và Pomina có mức giá cao hơn, trong đó thép thanh vằn D10 CB300 của Việt Đức lên tới 14.190 đồng/kg, còn Pomina duy trì quanh 14.180 đồng/kg.
Ở miền Nam, giá thép cũng không có nhiều biến động. Thép Hòa Phát giữ mức 13.580 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 13.790 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300. Thép VAS và Pomina lần lượt dao động quanh 13.500–13.600 đồng/kg và gần 14.000 đồng/kg, tùy chủng loại.
Nhìn chung, giá thép trong nước đang được các doanh nghiệp duy trì ổn định trong bối cảnh thị trường tiêu thụ chưa sôi động. Diễn biến giá thời gian tới nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào nhu cầu xây dựng, tiến độ giải ngân đầu tư công trong nước và các tín hiệu chính sách từ Trung Quốc – yếu tố có ảnh hưởng lớn đến thị trường thép toàn cầu.
PV