Giá thép giảm nhẹ, kéo theo quặng sắt duy trì ở mức thấp do nhu cầu biến động và tác động của các yếu tố vĩ mô. Tại thị trường trong nước, giá thép vẫn giữ ổn định trên cả ba miền.
Giá thép thế giới
Kết thúc phiên giao dịch 15/10, giá thép thanh kỳ hạn tháng 11 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,3% (10 nhân dân tệ) về mức 2.987 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt giảm 0,8% (7 nhân dân tệ) về mức 798 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 11 trên Sàn Singapore-SGX giảm 0,05 USD về mức 105,12 USD/tấn.
Giá quặng sắt tiếp tục duy trì ở mức thấp kể từ đầu tháng 10, phản ánh bức tranh nhu cầu trái chiều cùng ảnh hưởng từ các yếu tố kinh tế vĩ mô, theo GMK Center.
Thời điểm đầu tháng 10 trùng với kỳ nghỉ lễ Quốc khánh của Trung Quốc, khi hoạt động trên thị trường giao ngay thường chững lại. Trong giai đoạn này, giá quặng sắt nhìn chung ổn định, giới thương nhân kỳ vọng nhu cầu mua vào của các nhà luyện kim sẽ sớm phục hồi.
Thực tế, sau kỳ nghỉ Tuần lễ Vàng, thị trường đã chứng kiến một đợt tăng giá ngắn hạn, với giá tại Singapore nhích lên 106–107 USD/tấn và tại Đại Liên đạt 110–113 USD/tấn nhờ kỳ vọng bổ sung hàng tồn kho, mức tiêu thụ quặng hàng ngày tăng, cùng với lượng nhập khẩu kỷ lục.
Riêng trong tháng 9, Trung Quốc đã nhập khẩu 116,3 triệu tấn quặng sắt, tăng 11,7% so với cùng kỳ năm trước, cho thấy nhu cầu vẫn ở mức ổn định.
Tuy nhiên, những diễn biến sau đó lại gây áp lực trở lại lên thị trường. Căng thẳng địa chính trị leo thang và các biện pháp hạn chế thương mại mới giữa Mỹ và Trung Quốc đã làm suy yếu tâm lý nhà đầu tư. Đến giữa tháng 10, giá quặng sắt đã quay trở lại mức thấp tương tự đầu tháng. Bên cạnh đó, đà giảm của các thị trường liên quan, đặc biệt là giá gang thỏi tại Đường Sơn, cũng góp phần kéo giá đi xuống.
Dù vậy, các yếu tố cơ bản của thị trường vẫn tương đối ổn định. Sản lượng gang tại Trung Quốc chỉ giảm nhẹ, còn tỷ lệ vận hành lò cao vẫn duy trì ở mức đủ đảm bảo nhu cầu nguyên liệu đầu vào. Trong khi lượng tồn kho tại các cảng tăng, dự trữ tại các nhà máy lại dần giảm, tạo điều kiện cho hoạt động mua vào có thể sớm phục hồi.
Trong báo cáo Triển vọng ngắn hạn mới nhất, Hiệp hội Thép Thế giới (World Steel Association – worldsteel) dự báo nhu cầu thép toàn cầu sẽ đi ngang trong năm 2025, đạt khoảng 1.75 tỷ tấn, và tăng 1,3% lên 1,77 tỷ tấn vào năm 2026.
Worldsteel nhận định nhu cầu thép toàn cầu sẽ chạm đáy trong năm 2025 và phục hồi nhẹ vào năm 2026, được hỗ trợ bởi khả năng chống chịu kinh tế, đầu tư công vào hạ tầng, cùng điều kiện tài chính được nới lỏng.
Sự tăng trưởng trong năm 2026 được thúc đẩy bởi nhiều xu hướng khu vực nổi bật, gồm mức giảm chậm lại tại Trung Quốc, nhu cầu mạnh tại Ấn Độ, Việt Nam, Ai Cập và Saudi Arabia, cùng sự phục hồi của châu Âu. Tuy nhiên, các yếu tố rủi ro như áp lực trong lĩnh vực sản xuất, căng thẳng thương mại và bất ổn địa chính trị vẫn hiện hữu.
Cụ thể, nhu cầu thép của Trung Quốc được dự báo giảm 2% trong năm 2025 và giảm thêm 1% trong năm 2026. Ngược lại, các nền kinh tế đang phát triển (không bao gồm Trung Quốc) được kỳ vọng tăng trưởng lần lượt 3,4% và 4,7%, dẫn đầu là Ấn Độ. Các nền kinh tế phát triển được dự báo giảm 0,5% trong năm 2025, sau đó phục hồi 1,5% vào năm 2026.
Giá thép trong nước
Tại thị trường miền Bắc, giá thép hôm nay vẫn đi ngang. Thương hiệu Hòa Phát giữ nguyên mức 13.500 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 13.090 đồng/kg cho thép thanh vằn D10 CB300. Thép Việt Ý duy trì giá thép cuộn CB240 ở mức 13.640 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 12.880 đồng/kg.
Thép Việt Đức niêm yết thép cuộn CB240 ở 13.350 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 12.850 đồng/kg. Với thương hiệu Việt Sing, giá thép cuộn CB240 đang ở 13.330 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 là 12.930 đồng/kg. Riêng thép VAS tại miền Bắc hiện được bán với giá 13.330 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 12.730 đồng/kg cho thép thanh vằn D10 CB300.
Tại thị trường miền Trung, giá thép cũng không có biến động. Hòa Phát niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 13.500 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở 13.090 đồng/kg. Thép Việt Đức giữ giá thép cuộn CB240 ở mức 13.650 đồng/kg và thép D10 CB300 là 13.050 đồng/kg. Với thương hiệu VAS, giá thép cuộn CB240 đang giao dịch ở mức 13.430 đồng/kg, trong khi thép thanh vằn D10 CB300 duy trì 12.830 đồng/kg.
Tại khu vực miền Nam, thị trường tiếp tục ổn định. Hòa Phát giữ nguyên mức 13.500 đồng/kg cho thép cuộn CB240 và 13.090 đồng/kg đối với thép thanh vằn D10 CB300. Thép VAS cũng duy trì thép cuộn CB240 ở mức 13.130 đồng/kg, thép D10 CB300 ở mức 12.730 đồng/kg.
Như vậy, thị trường thép trong nước ngày 16/10 không ghi nhận bất kỳ biến động nào, giá vẫn giữ ổn định trên cả ba miền.
PV