Giá thép và quặng sắt tiếp tục chịu áp lực sau khi Bộ Thương mại Trung Quốc thông báo sẽ đưa một số sản phẩm thép vào diện quản lý xuất khẩu theo giấy phép.
Giá thép thế giới
Kết thúc phiên giao dịch 15/12, giá thép thanh kỳ hạn tháng 1/2026 trên Sàn Thượng Hải giảm 0,13% (4 nhân dân tệ) về mức 3.079 nhân dân tệ/tấn. Trên Sàn Đại Liên, giá quặng sắt giảm 0,7% (5,5 nhân dân tệ) xuống mức 775,5 nhân dân tệ/tấn.
Trên Sàn Singapore, giá quặng sắt kỳ hạn tháng 1/2026 giảm 0,45 USD về mức 101,53 USD/tấn, giá trong phiên có thời điểm chạm mức 100,4 USD, gần mức đáy của phiên hôm trước và là mức thấp nhất kể từ giữa tháng 7.
Giá hợp đồng tương lai thép cây tại Trung Quốc tiếp tục chịu áp lực, duy trì dưới mức 3.060 nhân dân tệ/tấn và dao động gần mức thấp nhất trong một tháng, sau khi Bộ Thương mại Trung Quốc thông báo sẽ đưa một số sản phẩm thép vào diện quản lý xuất khẩu theo giấy phép kể từ ngày 1/1/2026, theo Reuters.
Động thái này được đưa ra trong bối cảnh xuất khẩu thép của Trung Quốc tăng mạnh trong thời gian qua, làm dấy lên làn sóng phản ứng bảo hộ thương mại tại nhiều thị trường nước ngoài.
Ngành thép Trung Quốc ngày càng phụ thuộc vào xuất khẩu khi nhu cầu trong nước suy yếu do cuộc khủng hoảng kéo dài của lĩnh vực bất động sản. Dữ liệu ngành cho thấy, đến cuối tháng 11, chỉ khoảng 35% các nhà máy thép tại Trung Quốc có lãi, giảm mạnh so với mức 45% ghi nhận vào cuối tháng 10, phản ánh áp lực biên lợi nhuận ngày càng gia tăng.
Tâm lý thị trường còn bị ảnh hưởng tiêu cực bởi loạt số liệu kinh tế đáng thất vọng của Trung Quốc trong tháng 11. Tăng trưởng doanh số bán lẻ và sản lượng công nghiệp đều thấp hơn dự báo, đầu tư tài sản cố định giảm mạnh hơn kỳ vọng, trong khi giá nhà mới tiếp tục giảm tháng thứ 29 liên tiếp.
Cùng xu hướng, giá quặng sắt trên sàn Đại Liên đã giảm trong phiên giao dịch đầu tuần, chạm mức thấp nhất trong hơn 5 tháng, khi kế hoạch triển khai hệ thống cấp phép xuất khẩu thép từ năm 2026 của Trung Quốc làm dấy lên lo ngại về triển vọng nhu cầu.
Hợp đồng quặng sắt được giao dịch nhiều nhất trên Sàn giao dịch hàng hóa Đại Liên (DCE) đóng cửa phiên ngày ở mức 753 nhân dân tệ/tấn, giảm 0,92%. Trước đó trong phiên, giá đã có lúc rơi xuống 748 nhân dân tệ, mức thấp nhất kể từ ngày 10/7.
Bộ Thương mại Trung Quốc hôm thứ Sáu cho biết, việc bổ sung một số sản phẩm thép vào danh mục hàng hóa chịu quản lý giấy phép xuất khẩu từ đầu năm 2026 nhằm ứng phó với tình trạng xuất khẩu tăng mạnh, vốn đang làm gia tăng các biện pháp bảo hộ thương mại trên toàn cầu.
Lượng thép xuất khẩu lớn của Trung Quốc đã phần nào bù đắp cho sự sụt giảm nhu cầu trong nước do thị trường bất động sản trì trệ, qua đó hỗ trợ giá các nguyên liệu đầu vào quan trọng cho sản xuất thép.
Tuy nhiên, sản lượng thép thô của Trung Quốc trong tháng 11 đã giảm 3% so với tháng trước, đánh dấu tháng giảm thứ 6 liên tiếp, do biên lợi nhuận thu hẹp và nhu cầu nội địa suy yếu.
Dù vậy, các chuyên gia cho rằng dư địa giảm thêm của giá quặng sắt có thể bị hạn chế, khi các nhà máy thép dự kiến sẽ bắt đầu bổ sung nguyên liệu để duy trì hoạt động trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán vào tháng 2. Theo lịch, kỳ nghỉ Tết Nguyên đán năm 2026 tại Trung Quốc sẽ diễn ra từ ngày 15 - 23/2.
Trái ngược với quặng sắt, các nguyên liệu sản xuất thép khác như than luyện cốc trên sàn NYMEX và than cốc trên sàn Đại Liên lần lượt tăng 3,16% và 0,3% sau khi giảm mạnh trong phiên trước đó.
Trên Sàn giao dịch kỳ hạn Thượng Hải, phần lớn các sản phẩm thép chủ chốt đều giảm giá. Trong đó, thép cuộn cán nóng giảm 0,15%, thép dây giảm 1,31% và thép không gỉ giảm 0,68%, thép cây nhích nhẹ 0,13%.
Giá thép trong nước
Tại thị trường trong nước, giá thép xây dựng hôm nay tiếp tục đi ngang tại hầu hết khu vực, chưa ghi nhận điều chỉnh mới.
Ở miền Bắc, thép Hòa Phát hiện niêm yết thép cuộn CB240 ở mức 13.580 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.790 đồng/kg. Thép Việt Ý giao dịch thép cuộn CB240 quanh 13.530 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 ở mức 13.640 đồng/kg. Trong khi đó, thép Việt Đức giữ giá thép cuộn CB240 ở mức 13.530 đồng/kg, thép thanh vằn D10 CB300 cao hơn, khoảng 13.890 đồng/kg.
Các thương hiệu khác như Việt Sing và VAS cũng duy trì mặt bằng ổn định, với thép cuộn CB240 dao động 13.500 đồng/kg và thép thanh vằn D10 CB300 trong khoảng 13.600–13.700 đồng/kg.
Tại miền Trung, giá thép nhìn chung tương đương miền Bắc. Thép Hòa Phát tiếp tục giữ mức 13.580 đồng/kg với thép cuộn CB240 và 13.790 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300. Thép Việt Đức và Pomina có mức giá cao hơn, trong đó thép thanh vằn D10 CB300 của Việt Đức lên tới 14.190 đồng/kg, còn Pomina duy trì quanh 14.180 đồng/kg.
Ở miền Nam, giá thép cũng không có nhiều biến động. Thép Hòa Phát giữ mức 13.580 đồng/kg đối với thép cuộn CB240 và 13.790 đồng/kg với thép thanh vằn D10 CB300. Thép VAS và Pomina lần lượt dao động quanh 13.500–13.600 đồng/kg và gần 14.000 đồng/kg, tùy chủng loại.
Nhìn chung, giá thép trong nước đang được các doanh nghiệp duy trì ổn định trong bối cảnh thị trường tiêu thụ chưa sôi động. Diễn biến giá thời gian tới nhiều khả năng tiếp tục phụ thuộc vào nhu cầu xây dựng, tiến độ giải ngân đầu tư công trong nước và các tín hiệu chính sách từ Trung Quốc – yếu tố có ảnh hưởng lớn đến thị trường thép toàn cầu.
PV