Việc Công ty TNHH Dược phẩm FOBIC liên tiếp phát đi hai thông báo liên quan đến TPBVSK Ích Niệu Khang cho thấy sức ép lớn từ dư luận sau vụ khởi tố các cá nhân tại Công ty TNHH Medistar Việt Nam. Nhưng trong một thị trường từng nhiều lần chao đảo vì hàng giả, câu hỏi không chỉ nằm ở đúng - sai pháp lý, mà là trách nhiệm đến đâu với niềm tin người tiêu dùng.
Vụ án do cơ quan chức năng tỉnh Lào Cai khởi tố đối với một số cá nhân thuộc Công ty TNHH Medistar Việt Nam không đơn thuần là một vụ vi phạm kinh tế. Đây là cú sốc lớn đối với thị trường thực phẩm bảo vệ sức khỏe, bởi quy mô đường dây sản xuất, buôn bán hàng giả được xác định là đặc biệt lớn, kéo dài trong nhiều năm, với doanh thu bất chính lên tới hàng nghìn tỷ đồng.
Medistar Việt Nam không phải cái tên xa lạ. Doanh nghiệp này từng được biết đến là một đơn vị gia công cho nhiều nhãn hàng TPBVSK trên thị trường, hoạt động trong các khu công nghiệp, có hệ thống nhà xưởng, dây chuyền và từng được giới thiệu đạt các tiêu chuẩn sản xuất nhất định. Chính vì vậy, khi Medistar trở thành tâm điểm của một vụ án lớn, dư luận không thể không đặt câu hỏi về toàn bộ chuỗi gia công TPBVSK, nơi nhiều sản phẩm đã, đang và sẽ tiếp tục lưu hành.
 |
|
Việc Công ty TNHH Dược phẩm FOBIC phát đi thông báo chính thức liên quan đến đơn vị gia công Thực phẩm bảo vệ sức khỏe Ích Niệu Khang cho thấy doanh nghiệp đang lựa chọn cách tiếp cận chủ động trước áp lực dư luận và thị trường trong bối cảnh lĩnh vực thực phẩm bảo vệ sức khỏe tiếp tục nằm trong diện giám sát chặt chẽ của xã hội và các cơ quan quản lý nhà nước
|
Trong bối cảnh đó, Công ty TNHH Dược phẩm FOBIC đã phát đi Thông báo số 1 và Thông báo số 2 liên quan đến việc hình ảnh TPBVSK Ích Niệu Khang xuất hiện trong một số bài báo phản ánh vụ án Medistar. Nội dung cốt lõi của cả hai thông báo đều xoay quanh một khẳng định: đến thời điểm hiện tại, cơ quan chức năng chưa có kết luận nào xác định sản phẩm Ích Niệu Khang vi phạm chất lượng hoặc an toàn thực phẩm.
Về mặt pháp lý, cách tiếp cận này là thận trọng và đúng nguyên tắc suy đoán vô tội. Không thể vì một nhà máy gia công bị điều tra mà quy kết toàn bộ sản phẩm từng được sản xuất tại đó đều vi phạm. Pháp luật yêu cầu sự phân định rạch ròi, dựa trên hồ sơ kỹ thuật, lô sản xuất và kết luận cụ thể của cơ quan chức năng.
Nhưng vấn đề ở đây không chỉ nằm trong khuôn khổ pháp lý. Thị trường TPBVSK Việt Nam đã trải qua quá nhiều vụ việc liên quan đến hàng giả, hàng kém chất lượng, quảng cáo sai sự thật, đến mức người tiêu dùng không còn đủ kiên nhẫn để chỉ nghe những lời khẳng định “chưa có kết luận vi phạm”. Khi niềm tin đã bị bào mòn, xã hội đòi hỏi nhiều hơn những tuyên bố mang tính phòng thủ.
Hai thông báo của FOBIC cho thấy doanh nghiệp đang chịu sức ép lớn từ dư luận và hệ thống phân phối. Thông báo số 2 thậm chí thừa nhận việc hình ảnh sản phẩm xuất hiện trong các bài báo đã khiến khách hàng “lo lắng, hoang mang”. Đây là sự thừa nhận hiếm hoi, cho thấy doanh nghiệp hiểu rằng khủng hoảng lần này không chỉ là câu chuyện truyền thông, mà là khủng hoảng niềm tin.
Tuy nhiên, điều đáng nói là cả hai thông báo đều dừng lại ở việc bác bỏ mối liên hệ vi phạm, mà chưa đi sâu vào câu hỏi cốt lõi: trách nhiệm của nhãn hàng trong việc lựa chọn, giám sát và tiếp tục hợp tác với một đơn vị gia công sau khi những sai phạm nghiêm trọng bị phanh phui.
Việc doanh nghiệp khẳng định đã kiểm soát nguyên liệu đầu vào, giám sát quá trình sản xuất và kiểm nghiệm thành phẩm là cần thiết. Nhưng trong một vụ án mà cơ quan điều tra xác định có hoạt động sản xuất hàng giả kéo dài nhiều năm ngay tại nhà máy gia công, dư luận có quyền đặt câu hỏi: liệu các cơ chế giám sát đó đã đủ mạnh, đủ độc lập và đủ hiệu quả hay chưa?
Ích Niệu Khang là thực phẩm bảo vệ sức khỏe giúp hỗ trợ giảm rối loạn tiểu tiện (tiểu đêm, nhiều lần, tiểu són, không kiểm soát) và hội chứng bàng quang tăng hoạt (OAB) ở cả nam và nữ. Sản phẩm chứa thành phần chính là Go-Less (chiết xuất hạt bí đỏ và mầm đậu nành) từ Thụy Sĩ, giúp cải thiện sức khỏe bàng quang, hiệu quả sau 3-4 tuần.
Nếu cùng một nhà máy, cùng một hệ thống quản lý, cùng một không gian sản xuất, lại có thể tồn tại song song các sản phẩm “đạt chuẩn” và các sản phẩm bị làm giả với quy mô lớn, thì rõ ràng có một lỗ hổng nào đó trong chuỗi kiểm soát cần được chỉ ra, thay vì né tránh.
Một điểm đáng chú ý khác trong Thông báo số 2 là việc liệt kê hàng loạt đường link báo chí chính thống nhằm chứng minh rằng các bài báo chỉ phản ánh vụ án Medistar, không kết luận Ích Niệu Khang vi phạm. Cách làm này có thể giúp doanh nghiệp củng cố lập luận pháp lý, nhưng đồng thời cũng cho thấy thế bị động: doanh nghiệp đang cố gắng “dựa” vào báo chí để tự bảo vệ mình, thay vì chủ động tạo ra thông tin minh bạch hơn cho xã hội.
Trong khủng hoảng niềm tin, việc dẫn link báo chí không thể thay thế cho hành động cụ thể. Người tiêu dùng không chỉ muốn biết sản phẩm của họ có bị kết luận vi phạm hay không, mà muốn biết doanh nghiệp sẽ làm gì để đảm bảo rủi ro tương tự không xảy ra trong tương lai. Sự im lặng trước những câu hỏi này dễ bị hiểu là né tránh, dù có thể doanh nghiệp chưa sẵn sàng công bố.
Vấn đề ở đây không phải là kết tội một sản phẩm hay một doanh nghiệp khi chưa có kết luận điều tra. Vấn đề là thái độ ứng xử với xã hội trong một ngành hàng nhạy cảm, nơi mỗi viên thực phẩm bảo vệ sức khỏe đều gắn với niềm tin và sức khỏe của người sử dụng.
Trong nhiều năm qua, thị trường TPBVSK đã phát triển nóng, với sự tham gia của hàng trăm nhãn hàng, hàng chục nhà máy gia công. Mô hình “đặt hàng - gia công” giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí, nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro lớn nếu việc lựa chọn đối tác và kiểm soát chuỗi sản xuất không được đặt ở mức cao nhất. Vụ Medistar là lời cảnh báo rõ ràng rằng rủi ro đó không còn là giả định.
Ở góc độ rộng hơn, vụ việc này cũng đặt ra trách nhiệm không nhỏ đối với cơ quan quản lý nhà nước. Công tác hậu kiểm, giám sát hoạt động gia công TPBVSK đã ở đâu trong suốt nhiều năm khi một đường dây sản xuất hàng giả có thể hoạt động với quy mô lớn như vậy? Những câu hỏi này không thể chỉ để doanh nghiệp tự trả lời, mà cần được làm rõ bằng các biện pháp quản lý quyết liệt hơn.
Trở lại với hai thông báo của FOBIC, có thể thấy doanh nghiệp đã chọn cách ứng xử an toàn nhất: bám sát pháp lý, tránh phát ngôn vượt rào, cố gắng trấn an thị trường. Nhưng trong bối cảnh hiện nay, sự an toàn đó lại trở thành điểm yếu. Bởi xã hội đang đòi hỏi một chuẩn mực cao hơn: không chỉ “đúng luật”, mà còn “đúng trách nhiệm”.
Niềm tin, một khi đã mất, không thể lấy lại bằng thông báo. Nó chỉ có thể được phục hồi bằng hành động cụ thể, minh bạch và sẵn sàng đối diện với những câu hỏi khó. Và chính cách doanh nghiệp hành xử trong cơn khủng hoảng này sẽ quyết định họ đứng ở đâu trong con mắt người tiêu dùng, sau khi bụi truyền thông lắng xuống.
Đình Sáng