14:50 12/01/2026

Hướng tới Đại hội XIV: Khi Nghị quyết 68 đặt kinh tế tư nhân vào vị trí trung tâm

Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là một văn bản chính sách, mà mang tính tuyên ngôn đổi mới trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, chuẩn bị cho Đại hội XIV.

Hướng tới Đại hội XIV Khi Nghị quyết 68 đặt kinh tế tư nhân vào vị trí trung tâm
Nghị quyết 68-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế tư nhân không chỉ là một văn bản chính sách, mà mang tính tuyên ngôn đổi mới trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới, chuẩn bị cho Đại hội XIV.

Lần đầu tiên, kinh tế tư nhân được xác lập rõ ràng là một trong những động lực chính của nền kinh tế quốc gia, chứ không còn dừng lại ở vị thế “bộ phận cấu thành” hay “bổ trợ” như trong nhiều giai đoạn trước. Sự xác lập này không chỉ mang ý nghĩa lý luận, mà còn thể hiện cam kết chính trị mạnh mẽ của Đảng trong việc giải phóng tối đa các nguồn lực xã hội, khơi thông sức sáng tạo, tinh thần kinh doanh và khát vọng làm giàu chính đáng của người dân, doanh nghiệp.

Theo Nghị quyết số 68-NQ/TW của Bộ Chính trị, khu vực kinh tế tư nhân hiện có hơn 940.000 doanh nghiệp và trên 5 triệu hộ kinh doanh, đóng góp xấp xỉ 50% GDP, hơn 30% tổng thu ngân sách Nhà nước và tạo việc làm cho khoảng 82–85% lực lượng lao động. Những con số này cho thấy kinh tế tư nhân không chỉ là khu vực đông đảo nhất, mà đã và đang trở thành trụ cột thực chất của nền kinh tế, giữ vai trò quan trọng trong tăng trưởng, ổn định và phát triển xã hội.

Đánh giá về ý nghĩa của Nghị quyết 68, Thủ tướng Chính phủ Phạm Minh Chính khẳng định, phát triển kinh tế tư nhân là yêu cầu mang tính chiến lược lâu dài, cần được triển khai với tinh thần “niềm tin, hành động, thực chất, hiệu quả và đột phá”.

Thủ tướng nhấn mạnh, Chính phủ sẽ tiếp tục đồng hành cùng doanh nghiệp, tháo gỡ các điểm nghẽn thể chế, cải thiện môi trường đầu tư - kinh doanh, coi sự lớn mạnh của khu vực tư nhân là thước đo quan trọng của hiệu quả điều hành và năng lực kiến tạo phát triển của Nhà nước.

Trong bối cảnh Việt Nam hội nhập ngày càng sâu rộng, đứng trước yêu cầu chuyển đổi mô hình tăng trưởng, vượt qua bẫy thu nhập trung bình và tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị toàn cầu, Nghị quyết 68 được xem như sự tiếp nối và nâng tầm tinh thần Đổi mới. Nếu Đổi mới năm 1986 là phá bỏ cơ chế bao cấp, mở đường cho kinh tế thị trường hình thành, thì “Đổi mới lần hai” mà Nghị quyết 68 gợi mở chính là phá bỏ những rào cản vô hình, những định kiến và cơ chế phân biệt đối xử còn tồn tại trong thực tiễn phát triển kinh tế.

Một trong những thông điệp xuyên suốt và mạnh mẽ nhất của Nghị quyết 68 là yêu cầu xóa bỏ triệt để mọi hình thức phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp nhà nước, doanh nghiệp tư nhân và khu vực có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là điểm nhấn mang tính nền tảng, bởi trong nhiều năm qua, khu vực kinh tế tư nhân dù được thừa nhận về mặt chủ trương nhưng vẫn gặp không ít bất lợi trong tiếp cận đất đai, tín dụng, tài nguyên, thông tin thị trường và cơ hội đầu tư. Việc đặt các khu vực kinh tế trên cùng một mặt bằng thể chế, cạnh tranh bình đẳng theo pháp luật, chính là điều kiện tiên quyết để kinh tế tư nhân phát triển lành mạnh và bền vững.

Cùng với đó, Nghị quyết nhấn mạnh yêu cầu bảo vệ vững chắc quyền sở hữu, quyền tài sản và quyền tự do kinh doanh hợp pháp của người dân và doanh nghiệp. Trong nền kinh tế thị trường, niềm tin chính sách chính là “vốn xã hội” quan trọng nhất. Khi doanh nghiệp yên tâm rằng tài sản, thành quả đầu tư và quyền lợi hợp pháp của mình được pháp luật bảo vệ, họ mới sẵn sàng đầu tư dài hạn, đổi mới công nghệ, mở rộng sản xuất và chấp nhận rủi ro để bứt phá.

Hướng tới Đại hội XIV Khi Nghị quyết 68 đặt kinh tế tư nhân vào vị trí trung tâm
Nghị quyết 68 thể hiện bước chuyển mạnh mẽ trong tư duy phát triển, khẳng định vai trò và vị thế của kinh tế tư nhân trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.

Thực tiễn triển khai Nghị quyết 68 cho thấy sức sống của khu vực kinh tế tư nhân ngày càng rõ nét. Báo cáo của Chính phủ cho biết, riêng năm 2025, tổng số doanh nghiệp thành lập mới và quay trở lại hoạt động đạt hơn 300.000, bình quân mỗi tháng có khoảng 18.000 doanh nghiệp mới gia nhập thị trường. Điều này phản ánh khả năng thích ứng nhanh, tinh thần vượt khó và vai trò ngày càng nổi bật của kinh tế tư nhân trong ổn định và phục hồi kinh tế - xã hội.

Tuy nhiên, những con số ấn tượng đó vẫn chưa tương xứng với tiềm năng và kỳ vọng. Phía sau sự tăng trưởng về số lượng là hàng loạt “điểm nghẽn” mang tính cơ cấu đang kìm hãm sự lớn mạnh thực chất của khu vực kinh tế tư nhân. Phần lớn doanh nghiệp vẫn có quy mô nhỏ và siêu nhỏ, năng lực tài chính hạn chế, khó tiếp cận nguồn vốn trung và dài hạn.

Khả năng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng của các tập đoàn FDI còn yếu, chủ yếu dừng ở các khâu gia công, giá trị gia tăng thấp; trong khi trình độ quản trị doanh nghiệp, năng lực đổi mới sáng tạo và ứng dụng khoa học - công nghệ vẫn là những “điểm yếu cố hữu”.

Nhận diện rõ những hạn chế này, Nghị quyết 68 không dừng lại ở việc khẳng định vai trò, mà đi thẳng vào các giải pháp mang tính cấu trúc. Trọng tâm là phát triển thị trường vốn và thị trường trái phiếu doanh nghiệp theo hướng minh bạch, an toàn, lành mạnh, nhằm giảm sự phụ thuộc quá mức của doanh nghiệp vào tín dụng ngân hàng. Song song với đó là thúc đẩy hình thành và mở rộng các quỹ đầu tư mạo hiểm, quỹ đầu tư đổi mới sáng tạo, tạo nguồn lực tài chính cho doanh nghiệp khởi nghiệp, doanh nghiệp công nghệ và các dự án có tính đột phá.

Một điểm nhấn đáng chú ý khác là việc xây dựng chương trình quốc gia phát triển nhà cung ứng, qua đó tạo điều kiện để doanh nghiệp Việt Nam từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu, trở thành đối tác cấp 1, cấp 2 của các tập đoàn đa quốc gia. Như lãnh đạo Chính phủ nhiều lần nhấn mạnh, đây không chỉ là câu chuyện kinh tế thuần túy, mà còn là vấn đề nâng cao năng lực tự chủ, sức chống chịu và vị thế của nền kinh tế trong bối cảnh cạnh tranh chiến lược và biến động địa chính trị ngày càng phức tạp.

Nhìn tổng thể, Nghị quyết 68 không chỉ trả lời câu hỏi “kinh tế tư nhân là gì” trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa, mà quan trọng hơn, trả lời câu hỏi “kinh tế tư nhân phải đi đâu, lớn lên như thế nào và đóng vai trò gì” trong chặng đường phát triển sắp tới của đất nước.

Trong tiến trình hướng tới Đại hội XIV, Nghị quyết 68 vì thế có thể được xem như một tuyên ngôn đổi mới, đặt nền móng tư duy và thể chế để kinh tế tư nhân thực sự trở thành động lực chủ lực, đồng hành cùng Nhà nước và các khu vực kinh tế khác, đưa Việt Nam vươn lên mạnh mẽ trong kỷ nguyên phát triển mới.

Quang Anh