12:23 04/12/2025

Lãi suất thấp kéo dài, ngân hàng đối mặt bài toán biên lãi ròng (NIM) trong năm 2026

Trong bối cảnh lãi suất huy động duy trì ở vùng cao trong khi lãi suất cho vay khó tăng tương ứng nhằm hỗ trợ phục hồi nền kinh tế, biên lãi ròng (NIM) của hệ thống ngân hàng tiếp tục chịu sức ép lớn bước vào giai đoạn cuối năm 2025 và có thể kéo dài sang năm 2026.

Tín dụng bứt tốc, lợi nhuận cải thiện nhưng NIM mỏng kỷ lục

Bức tranh 9 tháng đầu năm 2025 cho thấy hệ thống ngân hàng tăng trưởng mạnh nhưng chứa đựng nhiều thách thức. Tổng lợi nhuận trước thuế của 27 ngân hàng niêm yết đạt gần 260 nghìn tỷ đồng, tăng 19% và hoàn thành 74% kế hoạch năm. Đà tăng lan tỏa ở hầu hết các nhóm: khối quốc doanh tăng 18%, nhóm tư nhân lớn như MBB, VPB, TCB, ACB tăng 14%, còn khối ngân hàng vừa và nhỏ tăng tới 24%.

Trong nhóm ngân hàng nhà nước, Vietcombank tiếp tục dẫn đầu với hơn 33.000 tỷ đồng lợi nhuận, trong khi VietinBank tăng trưởng mạnh nhất, đạt mức tăng 51% và vươn lên đứng thứ hai toàn hệ thống. Ở nhóm tư nhân, Techcombank duy trì vị trí dẫn đầu với 23.385 tỷ đồng lợi nhuận; đáng chú ý, VPBank phục hồi mạnh mẽ với mức tăng 47% và lần đầu tiên vượt mốc 20.000 tỷ đồng.

Lãi suất thấp kéo dài ngân hàng đối mặt bài toán biên lãi ròng NIM trong năm 2026
Tăng trưởng LNTT 9T25 và tỷ lệ hoàn thành LNTT (%) cả năm 2025 của các ngân hàng

Tín dụng của các ngân hàng niêm yết tăng 14,5% so với đầu năm – mức cao nhất trong 5 năm. VPBank là ngân hàng tăng trưởng tín dụng mạnh nhất với hơn 29%, còn VietinBank dẫn đầu nhóm quốc doanh với 15,6%. Đáng chú ý, tín dụng trung – dài hạn tăng nhanh hơn ngắn hạn, phản ánh nhu cầu đầu tư sản xuất – kinh doanh phục hồi tích cực.

Tuy nhiên, tín dụng tăng nhanh đặt áp lực lớn lên huy động vốn. Đến quý III, huy động chỉ tăng 11,4%, thấp hơn nhiều so với tín dụng, khiến chênh lệch huy động – cho vay âm 3,1 điểm %. Tỷ lệ CASA giảm về 21,9% do ảnh hưởng từ biến động tài sản như vàng, USD và tài sản số. Để đảm bảo nguồn vốn, các ngân hàng buộc phải tăng lãi suất huy động khoảng 0,15 điểm % trong quý III và 0,4 điểm % từ đầu năm. Điều này làm chi phí vốn toàn ngành tăng và kéo NIM giảm mạnh.

Kết quả, biên lãi ròng toàn ngành giảm còn 3% trong quý III/2025 – mức thấp nhất từ 2018. Lợi suất tài sản sinh lãi giảm do nợ quá hạn tăng, trong khi chi phí vốn đi lên do cuộc đua lãi suất huy động. Mức NIM bình quân bốn quý gần nhất chỉ còn 3,15%, cho thấy khả năng sinh lời cốt lõi của ngành đang chịu sức ép kéo dài.

Lãi suất thấp kéo dài ngân hàng đối mặt bài toán biên lãi ròng NIM trong năm 2026
NIM toàn ngành quý III/2025 quay đầu giảm về mức đáy quý I/2025

Tín dụng bán lẻ, thu nhập ngoài lãi và tối ưu chi phí vận hành

Dù bức tranh chung còn nhiều thách thức, vẫn xuất hiện một số ngân hàng cho thấy sự cải thiện nhẹ nhờ chiến lược tín dụng hợp lý và cơ cấu tài sản lành mạnh. Các ngân hàng như Sacombank, VPBank, OCB, MB hay VIB ghi nhận NIM phục hồi nhờ tăng trưởng tín dụng ổn định và tỷ trọng cho vay bán lẻ cao hơn, vốn có mức lợi suất tốt hơn tín dụng doanh nghiệp.

Sacombank thậm chí còn được hỗ trợ bởi khoản thu nhập lãi từ các khoản tái cơ cấu tại Khu công nghiệp Phong Phú, giúp NIM cải thiện so với mặt bằng chung. Trong hệ thống, VPBank tiếp tục duy trì NIM cao nhất, đạt 5,2%, dù vẫn giảm 0,6 điểm phần trăm so với cùng kỳ do ảnh hưởng tổng thể của thị trường.

Bên cạnh đó, sau thời gian dài triển khai các gói vay ưu đãi, một số ngân hàng đã bắt đầu điều chỉnh tăng nhẹ lãi suất cho vay từ cuối quý III/2025 nhằm bù đắp phần nào biên lợi nhuận suy giảm. Song song với đó, xu hướng cắt giảm chi phí thông qua chuyển đổi số, tự động hóa và thu hẹp mạng lưới giao dịch vật lý giúp giảm chi phí cố định, qua đó tạo dư địa hỗ trợ biên lãi ròng.

Lãi suất thấp kéo dài ngân hàng đối mặt bài toán biên lãi ròng NIM trong năm 2026

Các chuyên gia của VCBS nhận định lãi suất cho vay nhiều khả năng sẽ tiếp tục điều chỉnh nhẹ trong giai đoạn đầu năm 2026, nhưng khó tăng mạnh bởi áp lực hỗ trợ doanh nghiệp và duy trì ổn định kinh tế vĩ mô. Công ty Chứng khoán BIDV (BSC) cũng cho rằng NIM khó có thể quay lại mức trên 4% như các giai đoạn trước do cạnh tranh trong huy động và cho vay ngày càng tăng, buộc các ngân hàng chấp nhận biên lợi nhuận mỏng hơn để đảm bảo tăng trưởng quy mô.

NIM có thể tạo đáy trong năm 2026, phục hồi khi thanh khoản hạ nhiệt

Bước sang năm 2026, triển vọng NIM vẫn phụ thuộc lớn vào các yếu tố vĩ mô như diễn biến thanh khoản hệ thống, nhu cầu tín dụng doanh nghiệp và mức độ phục hồi của thị trường bán lẻ. Nếu áp lực huy động hạ nhiệt khi dòng tiền quay lại hệ thống hoặc khi tăng trưởng tín dụng phân bổ lại theo hướng cân bằng hơn, chi phí vốn của các ngân hàng có thể giảm trong nửa cuối năm. Đồng thời, tín dụng bán lẻ – vốn có biên lợi nhuận cao – được kỳ vọng phục hồi khi tiêu dùng tăng trở lại, giúp giải tỏa áp lực NIM.

Bộ phân nghiên cứu của SSI Research, MBS hay VNDirect đều dự báo NIM sẽ đi ngang trong quý IV/2025 và phục hồi từ 2026, chi phí vốn giảm theo chu kỳ hạ lãi suất và lợi suất tài sản cải thiện khi nhu cầu vay phục hồi. Tín dụng có thể tăng mạnh 17–18% trong năm 2026 và lợi nhuận toàn ngành có thể tăng 18%, cao hơn mức 15% của năm 2025.

Tuy nhiên, trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và yêu cầu hỗ trợ doanh nghiệp vẫn tiếp tục duy trì, nhiều tổ chức phân tích cho rằng NIM sẽ khó trở lại thời kỳ tăng trưởng mạnh như giai đoạn 2021–2022. Thay vào đó, mục tiêu ổn định, duy trì chênh lệch lãi suất hợp lý và tối ưu hoạt động sẽ là chiến lược chủ đạo của phần lớn ngân hàng trong năm 2026.

Trung Anh