Khi nhiều ngân hàng Việt Nam vượt mốc tổng tài sản 1 triệu tỷ đồng, vấn đề đặt ra không còn là tốc độ tăng trưởng, mà là cách quản trị quy mô và rủi ro hệ thống, bài toán mà Trung Quốc, Hàn Quốc và ASEAN-5 đã phải trả giá để giải.
Trong tiến trình phát triển của các nền kinh tế mới nổi, hiếm có hiện tượng nào vừa mang tính tất yếu vừa tiềm ẩn rủi ro như sự phình to nhanh chóng của hệ thống ngân hàng.
Việt Nam hiện đang bước vào giai đoạn đó. Việc ngày càng nhiều ngân hàng vượt mốc tổng tài sản 1 triệu tỷ đồng không chỉ phản ánh tăng trưởng tín dụng hay mở rộng thị phần, mà còn cho thấy hệ thống tài chính đang dịch chuyển sang một trạng thái mới, nơi quy mô bắt đầu trở thành yếu tố chi phối rủi ro.
Ảnh minh họa
Ở bề nổi, những con số tài sản hàng triệu tỷ đồng tạo cảm giác về sức mạnh và sự ổn định. Nhưng trong ngôn ngữ của tài chính quốc tế, quy mô chưa bao giờ là một bảo chứng an toàn.
Ngược lại, lịch sử cho thấy quy mô lớn thường là tiền đề của những thách thức quản trị phức tạp hơn, đặc biệt tại các nền kinh tế mà thị trường vốn chưa phát triển cân bằng với hệ thống ngân hàng.
So với các nền kinh tế lớn trong khu vực, Việt Nam đang ở một vị trí trung gian đặc biệt. Không còn là hệ thống ngân hàng nhỏ và phân mảnh, nhưng cũng chưa đạt đến mức độ trưởng thành về cấu trúc như Hàn Quốc hay Singapore. Chính khoảng “lưng chừng” này khiến câu chuyện ngân hàng “triệu tỷ” trở nên đáng chú ý.
Trung Quốc là ví dụ điển hình cho một hệ thống ngân hàng mở rộng nhanh với quy mô khổng lồ. Các ngân hàng lớn nhất nước này sở hữu tổng tài sản gấp nhiều lần GDP của không ít quốc gia ASEAN.
Tuy nhiên, đi cùng quy mô đó là một khuôn khổ kiểm soát cực kỳ chặt chẽ, nơi nhà nước giữ vai trò trung tâm và sẵn sàng can thiệp mạnh để ngăn chặn rủi ro lan rộng. Dù vậy, ngay cả trong mô hình này, Trung Quốc vẫn liên tục đối mặt với áp lực nợ xấu tiềm ẩn, đặc biệt từ khu vực bất động sản và chính quyền địa phương, minh chứng rằng quy mô lớn không loại trừ rủi ro, mà chỉ làm rủi ro trở nên khó xử lý hơn.
Hàn Quốc mang đến một bài học khác. Hệ thống ngân hàng nước này không quá đồ sộ như Trung Quốc, nhưng lại có mức độ hội nhập cao với thị trường tài chính toàn cầu. Sau khủng hoảng tài chính châu Á 1997, Hàn Quốc đã tái cấu trúc mạnh mẽ hệ thống ngân hàng, chấp nhận để một số định chế yếu kém rời khỏi thị trường, đồng thời áp dụng các chuẩn mực quản trị và an toàn vốn khắt khe hơn. Kết quả là các ngân hàng Hàn Quốc ngày nay có quy mô lớn vừa phải, nhưng năng lực chống chịu tốt trước các cú sốc bên ngoài. Ở đây, bài học không nằm ở việc “to hay nhỏ”, mà ở việc quy mô phải đi kèm kỷ luật thị trường và minh bạch.
Nhìn sang ASEAN-5, bức tranh càng đa dạng. Singapore sở hữu hệ thống ngân hàng có quy mô lớn so với GDP, nhưng được bù đắp bằng quản trị rủi ro tinh vi, thị trường vốn phát triển sâu và cơ chế giám sát hàng đầu khu vực.
Malaysia và Thái Lan có những ngân hàng lớn, song tăng trưởng tài sản diễn ra thận trọng hơn, gắn với cải cách quản trị sau các cuộc khủng hoảng trước đây. Indonesia và Philippines, giống Việt Nam, vẫn dựa nhiều vào tín dụng ngân hàng để dẫn vốn cho nền kinh tế, và vì thế luôn đối mặt với bài toán cân bằng giữa tăng trưởng và an toàn hệ thống.
Đặt Việt Nam vào bức tranh đó, có thể thấy hệ thống ngân hàng đang tiến nhanh về quy mô, nhưng chưa hoàn toàn theo kịp về chiều sâu cấu trúc.
Khi nhiều ngân hàng đạt ngưỡng “triệu tỷ”, vai trò của họ trong nền kinh tế thay đổi căn bản. Họ không chỉ là các doanh nghiệp kinh doanh tài chính, mà trở thành các định chế có ảnh hưởng hệ thống, nơi mọi sai lệch đều có thể lan rộng thông qua tín dụng, thanh khoản và niềm tin thị trường.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy, rủi ro lớn nhất không nằm ở việc ngân hàng tăng trưởng, mà ở việc tăng trưởng diễn ra nhanh hơn năng lực quản trị. Trước khủng hoảng 2008, nhiều ngân hàng phương Tây được ca ngợi vì bảng cân đối kế toán đồ sộ, nhưng lại dựa trên các cấu trúc tài sản phức tạp và đòn bẩy cao. Khi điều kiện tài chính đảo chiều, chính quy mô đó khiến chi phí cứu trợ vượt xa khả năng tự điều chỉnh của thị trường.
Ảnh minh họa
Việt Nam chưa ở kịch bản này, nhưng logic hệ thống là tương đồng. Khi ngân hàng lớn lên, mối quan hệ giữa ngân hàng và nhà nước cũng thay đổi. Kỳ vọng “không để sụp đổ” bắt đầu hình thành, dù không được tuyên bố công khai. Và chính kỳ vọng này, nếu không được kiểm soát bằng kỷ luật giám sát chặt chẽ, có thể làm suy yếu động lực tự điều chỉnh rủi ro của các ngân hàng.
Một điểm khác biệt quan trọng giữa Việt Nam và các nền kinh tế như Hàn Quốc hay Singapore là vai trò của thị trường vốn. Ở những quốc gia đó, doanh nghiệp có nhiều kênh huy động vốn ngoài ngân hàng, giúp giảm áp lực tập trung rủi ro lên hệ thống tín dụng. Tại Việt Nam, ngân hàng vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo. Khi các ngân hàng vừa lớn, vừa gánh vai trò trung tâm, thì mọi biến động trong hệ thống ngân hàng đều có tác động trực tiếp tới nền kinh tế thực.
Ở góc độ chính sách, sự gia tăng nhanh số lượng ngân hàng quy mô triệu tỷ đặt ra yêu cầu thay đổi cách tiếp cận giám sát. Không thể áp dụng cùng một khuôn khổ cho ngân hàng cỡ trung và ngân hàng có ảnh hưởng hệ thống. Các nền kinh tế phát triển thường áp dụng yêu cầu vốn cao hơn, giám sát thanh khoản chặt hơn và cơ chế can thiệp sớm đối với các ngân hàng lớn. Đây là điều Việt Nam sẽ phải cân nhắc nghiêm túc khi hệ thống tiếp tục mở rộng.
Trong bối cảnh hội nhập, việc hình thành các ngân hàng lớn là điều kiện cần để Việt Nam nâng vị thế tài chính trong khu vực. Nhưng điều kiện đủ nằm ở khả năng quản lý quy mô đó một cách bền vững. Trung Quốc cho thấy quy mô lớn cần đi kèm quyền lực điều tiết mạnh. Hàn Quốc cho thấy quy mô vừa phải nhưng kỷ luật cao có thể tạo ra sức bền. Singapore cho thấy ngân hàng lớn chỉ an toàn khi đặt trong một hệ sinh thái tài chính hoàn chỉnh.
Với Việt Nam, “câu lạc bộ triệu tỷ” vì thế không nên được nhìn như đích đến, mà như một ngưỡng thử thách. Ngưỡng mà tại đó, câu hỏi quan trọng không còn là “ngân hàng lớn đến đâu”, mà là “hệ thống đã sẵn sàng quản lý những ngân hàng lớn đến mức đó hay chưa”.
Lịch sử tài chính khu vực cho thấy, các nền kinh tế thành công không phải là những nơi ngân hàng tăng trưởng nhanh nhất, mà là những nơi hiểu rõ giới hạn của tăng trưởng. Khi quy mô đã đủ lớn để tác động tới toàn bộ nền kinh tế, sự thận trọng không còn là lựa chọn chiến lược, mà trở thành nghĩa vụ hệ thống.
Trong một thế giới tài chính đầy biến động, chính nghĩa vụ đó chứ không phải những con số tài sản ấn tượng mới là thước đo thực sự của một hệ thống ngân hàng trưởng thành.
Đình Sáng