16:10 06/11/2025

Ngân hàng Việt bước vào 'cuộc đua' xây dựng tập đoàn tài chính

Sự mở rộng của hệ sinh thái ngân hàng đang thúc đẩy xu hướng hình thành các tập đoàn tài chính tại Việt Nam. Đây được xem là bước phát triển tất yếu, song cũng đặt ra thách thức lớn về khuôn khổ pháp lý và năng lực quản lý, khi tốc độ của ngành ngân hàng đang vượt trước đà trưởng thành của nền kinh tế.

Trong thời gian gần đây, hệ sinh thái của nhiều ngân hàng đang được mở rộng mạnh mẽ, tạo tiền đề cho sự hình thành của các tập đoàn tài chính. Một số ngân hàng đã công khai định hướng hoạt động theo mô hình này, có thể kể đến như MB, VPBank hay HDBank.

Ông Quản Trọng Thành, Giám đốc Khối Phân tích của Maybank Securities Vietnam, nhận định rằng xu hướng phát triển theo mô hình tập đoàn tài chính tại Việt Nam thực ra đã manh nha từ nhiều năm trước, đặc biệt là trong nhóm ngân hàng niêm yết.

Nhiều tổ chức đã xây dựng hệ sinh thái đủ đầy với các mảng ngân hàng, bảo hiểm nhân thọ, bảo hiểm phi nhân thọ, chứng khoán, công ty quản lý quỹ và đang hướng tới lĩnh vực tài sản số.

Theo ông Thành, mô hình này không phải do phong trào mà xuất phát từ nhu cầu tự nhiên của thị trường. Khi một cá nhân đạt đến ngưỡng tích sản nhất định, họ không chỉ dừng lại ở gửi tiết kiệm mà còn muốn đầu tư vào bất động sản, cổ phiếu, trái phiếu và thậm chí là tài sản số. Tổ chức nào có đủ tiềm lực về vốn, nhân sự và sản phẩm để đáp ứng toàn bộ nhu cầu đó? Câu trả lời, theo ông, chỉ có thể là ngân hàng.

Với khách hàng doanh nghiệp, điều này càng rõ nét hơn. Khi còn ở quy mô hộ kinh doanh hay doanh nghiệp nhỏ, họ chỉ cần các dịch vụ cơ bản. Nhưng khi phát triển đến một tầm cao hơn, họ sẽ tìm kiếm những giải pháp tài chính chuyên biệt, từ tư vấn đầu tư đến quản lý tài sản.

Chính vì thế, mọi ngân hàng muốn bước vào lĩnh vực quản lý tài sản nghiêm túc đều cần hướng đến mô hình tập đoàn tài chính để có thể cung ứng dịch vụ toàn diện, thống nhất và hiệu quả.

Ở góc nhìn khác, Tiến sĩ Nguyễn Tú Anh, Giám đốc Nghiên cứu Chính sách Trường Đại học VinUni, cho rằng việc hình thành tập đoàn tài chính là xu thế tất yếu. Ông lý giải, hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện vẫn giữ vai trò then chốt trong việc cung ứng vốn cho nền kinh tế, song đang đối mặt với thách thức mất cân đối kỳ hạn: huy động vốn ngắn hạn trong khi nhu cầu cho vay chủ yếu là dài hạn. Để khắc phục điều này, cần phát triển ngân hàng đầu tư, nhưng hiện pháp luật vẫn chưa có khung quy định cụ thể, tạo ra khoảng trống pháp lý tiềm ẩn rủi ro cho cả ngân hàng lẫn nền kinh tế.

Ngân hàng Việt vào “cuộc đua” xây dựng tập đoàn tài chính
Sự mở rộng của hệ sinh thái ngân hàng đang thúc đẩy xu hướng hình thành các tập đoàn tài chính tại Việt Nam. 

Tiến sĩ Tú Anh cho rằng ngân hàng đầu tư sẽ giúp giải quyết hai vấn đề cốt lõi. Thứ nhất là khả năng chứng khoán hóa các khoản vay dài hạn, đặc biệt trong các dự án hạ tầng. Khi công trình hoàn thành và đi vào vận hành, khoản vay có thể được chuyển đổi thành chứng khoán để giao dịch trên thị trường, giúp ngân hàng thu hồi vốn và tái đầu tư vào các dự án khác. Thứ hai là mở rộng khả năng đầu tư trực tiếp của ngân hàng vào các doanh nghiệp và dự án lớn, góp phần thúc đẩy tăng trưởng và lan tỏa nguồn lực trong nền kinh tế.

Vì vậy, việc xây dựng hành lang pháp lý rõ ràng cho ngân hàng đầu tư, đồng thời tách biệt vai trò giữa ngân hàng thương mại và ngân hàng đầu tư, là điều cần được đặt ra sớm. Đây cũng là nền tảng để hình thành các tập đoàn tài chính đúng nghĩa, vận hành chuyên nghiệp và minh bạch hơn.

Tuy nhiên, một số ý kiến lại tỏ ra thận trọng. Theo Tiến sĩ Nguyễn Minh Cường, chuyên gia kinh tế, nền kinh tế Việt Nam hiện vẫn đang trong giai đoạn phát triển, trong khi hệ thống ngân hàng lại tăng trưởng nhanh hơn. Sự chênh lệch này có thể tạo ra “độ vênh” giữa năng lực thực tế của nền kinh tế và quy mô của các tập đoàn tài chính.

Ông Cường cho rằng điều này sẽ đặt ra hai thách thức lớn. Thứ nhất là cần xác định rõ các tập đoàn tài chính sẽ đóng vai trò gì trong tiến trình chuyển đổi kinh tế và mở rộng cơ cấu khách hàng. Thứ hai là vấn đề quản lý. Dù công tác quản lý nhà nước đã có nhiều cải thiện nhưng vẫn chưa theo kịp tốc độ phát triển của hệ thống ngân hàng, điều này dễ tạo ra khoảng trống kiểm soát.

“Ngay cả khi chưa xuất hiện các tập đoàn tài chính quy mô lớn, chúng ta đã thấy rõ thách thức trong quản lý. Nếu các mô hình này phát triển nhanh mà năng lực giám sát không theo kịp, nguy cơ về sở hữu chéo hay rủi ro hệ thống là điều hoàn toàn có thể xảy ra”, ông Cường cảnh báo.

Theo ông, kinh nghiệm quốc tế cũng cho thấy không có mô hình nào phù hợp cho tất cả. Một số nước như Mỹ, Trung Quốc và nhiều quốc gia châu Á lựa chọn phát triển các tập đoàn tài chính quy mô lớn. Trong khi đó, các nước Bắc Âu lại theo hướng chuyên biệt hóa, tập trung xây dựng các định chế tài chính riêng biệt trong từng lĩnh vực như ngân hàng, chứng khoán hay bảo hiểm, nhưng có hệ thống quản trị và giám sát rất hiệu quả.

Ông Cường kết luận rằng, mô hình tập đoàn tài chính chỉ thực sự bền vững khi có sự đồng hành của nhà nước trong vai trò kiến tạo. Nếu chọn hướng phát triển chuyên sâu, thì cần một cơ chế giám sát chặt chẽ nhưng vẫn linh hoạt. Cân bằng giữa hai yếu tố đó sẽ quyết định sự thành công của thị trường tài chính Việt Nam trong giai đoạn tới.

Thanh Cao