Trong 6 tháng đầu năm 2025, ngành xuất khẩu mực, bạch tuộc của Việt Nam ghi nhận bước tiến tích cực với tổng kim ngạch đạt 335 triệu USD, tăng 16% so với cùng kỳ năm 2024. Sự tăng trưởng đến từ nhiều thị trường trọng điểm, đặc biệt là khu vực châu Á, song cũng bộc lộ không ít thách thức và rào cản kỹ thuật đang tác động đến các doanh nghiệp xuất khẩu.
Tăng trưởng khả quan, châu Á là động lực chính
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam (VASEP), trong cơ cấu xuất khẩu, mực chiếm 58% với giá trị đạt 194 triệu USD (tăng 24%), trong khi bạch tuộc chiếm 42% với 141 triệu USD (tăng 7%). Kết quả tăng trưởng không đồng đều giữa các thị trường phản ánh sự phân hóa rõ rệt về nhu cầu và các yêu cầu kỹ thuật.
Hàn Quốc tiếp tục là thị trường dẫn đầu với kim ngạch nhập khẩu hơn 122 triệu USD, chiếm 36% tổng xuất khẩu, tăng 7%. Các sản phẩm được ưa chuộng tại đây bao gồm mực ống làm sạch, bạch tuộc chế biến đông lạnh và bạch tuộc nguyên con đông lạnh.
Khối các nước CPTPP ghi nhận mức tăng trưởng mạnh mẽ 20%, đạt trên 96 triệu USD, trong đó Nhật Bản đóng góp tới 83 triệu USD (tăng 21%). Thị trường Nhật ưa chuộng các sản phẩm chế biến như mực sushi MA, mực tẩm bột chiên và bạch tuộc đông lạnh.
Trung Quốc và Hồng Kông cũng đạt tổng kim ngạch 34 triệu USD, tăng 15%. Riêng Trung Quốc tăng trưởng mạnh trong tháng 6/2025, với mức tăng 87%. Thái Lan nổi bật với mức tăng 37% nhờ nhu cầu cao đối với bạch tuộc luộc đông lạnh, mực khô và mực nút.
Tuy nhiên, một số thị trường như Đài Loan, Australia và Hồng Kông lại ghi nhận mức giảm, phản ánh sự cạnh tranh gay gắt và các rào cản kỹ thuật ngày càng gia tăng.
Doanh nghiệp đối mặt nhiều thách thức
Dù xuất khẩu tăng trưởng, nhưng doanh nghiệp trong ngành vẫn đang gặp nhiều khó khăn từ cơ chế, chính sách đến quy định quốc tế. Trở ngại lớn đến từ thủ tục cấp giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) theo Nghị định 31/2018/NĐ-CP, gây ách tắc cho nhiều lô hàng. Ngoài ra, quy định chưa đồng bộ về nguyên liệu nhập khẩu và kiểm tra an toàn thực phẩm cũng là rào cản đáng kể.
Thẻ vàng IUU mà Liên minh châu Âu áp dụng với thủy sản Việt Nam tiếp tục gây ảnh hưởng tiêu cực đến khả năng tiếp cận thị trường EU. Cùng lúc đó, thị trường Mỹ đang đặt ra lo ngại lớn khi dự kiến áp thuế đối ứng lên tới 20% và yêu cầu chặt chẽ về xuất xứ hàng hóa (transshipment, quy tắc 40-20-40…). Luật MMPA của Mỹ cũng đặt ra nguy cơ cấm nhập khẩu từ 1/1/2026 nếu Việt Nam không đáp ứng các tiêu chuẩn bảo tồn động vật biển.
Trước bối cảnh thị trường nhiều biến động, các chuyên gia khuyến nghị doanh nghiệp nên đẩy mạnh đa dạng hóa thị trường, tận dụng tốt hơn các hiệp định thương mại tự do, đặc biệt là khối CPTPP, đồng thời giữ vững các thị trường truyền thống tại châu Á như Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan.
Song song, doanh nghiệp cần nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, chuẩn hóa hồ sơ và quy trình sản xuất – chế biến nhằm đảm bảo truy xuất nguồn gốc rõ ràng, đáp ứng yêu cầu kỹ thuật ngày càng nghiêm ngặt từ thị trường quốc tế.
Với thị trường Mỹ, việc đánh giá lại tỷ trọng xuất khẩu, điều chỉnh chiến lược và đàm phán hợp đồng dài hạn được coi là những bước đi cần thiết để giảm thiểu rủi ro trước nguy cơ áp thuế cao hoặc cấm nhập khẩu.
Cuối cùng, để đáp ứng yêu cầu khắt khe từ EU và Mỹ về môi trường và nguồn gốc khai thác, các doanh nghiệp cần đầu tư hệ thống truy xuất minh bạch, tăng cường hợp tác với ngư dân để xây dựng chuỗi cung ứng bền vững, hướng tới phát triển xuất khẩu dài hạn và ổn định.
Trung Anh