12:53 25/12/2025

Nguy cơ tín dụng/GDP vọt lên ngưỡng 185%

Giai đoạn 2026–2030 được dự báo là bước ngoặt của dòng vốn, khi tín dụng ngân hàng dần “xoay trục” khỏi vai trò trụ cột duy nhất, chuyển sang ưu tiên chất lượng, hiệu quả và các động lực tăng trưởng mới, trong bối cảnh áp lực vốn, đòn bẩy tài chính và yêu cầu phát triển bền vững ngày càng rõ nét.

Tín dụng đổi hướng

Theo đánh giá của giới chuyên gia, giai đoạn 2026–2030 sẽ đánh dấu bước chuyển quan trọng của dòng vốn trong nền kinh tế Việt Nam. Tín dụng ngân hàng sẽ dần rời vai trò “trụ cột duy nhất”, nhường chỗ cho một cấu trúc tài chính cân bằng hơn, nơi thị trường vốn cùng chia sẻ gánh nặng cung ứng nguồn lực.

Việc dòng tiền được dẫn dắt vào các lĩnh vực sáng tạo, có giá trị gia tăng cao được xem là điều kiện then chốt để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số theo hướng bền vững.

Số liệu từ Ngân hàng Nhà nước cho thấy, đến cuối tháng 11/2025, dư nợ tín dụng toàn nền kinh tế đã vượt 18,2 triệu tỷ đồng, tăng 16,56% so với cuối năm trước. Quy mô tín dụng tiếp tục mở rộng mạnh mẽ, phản ánh vai trò dẫn vốn vẫn rất lớn của hệ thống ngân hàng, với tổng dư nợ gần gấp đôi so với đầu giai đoạn trước.

Điểm đáng chú ý không nằm ở quy mô, mà ở sự thay đổi trong cấu trúc phân bổ dòng vốn. Thay vì dàn trải trên diện rộng, tín dụng đang được định hướng rõ ràng hơn vào các lĩnh vực ưu tiên. Tín dụng dành cho doanh nghiệp công nghệ cao và công nghiệp hỗ trợ duy trì mức tăng trưởng ấn tượng, dao động từ 17,5% đến gần 20%. Riêng các chương trình tín dụng đặc thù cho nông, lâm, thủy sản đã được mở rộng quy mô lên 185.000 tỷ đồng, gấp bốn lần ban đầu, với tỷ lệ giải ngân thực tế đạt tới 94%.

Bà Hà Thu Giang, Vụ trưởng Vụ Tín dụng các ngành kinh tế (Ngân hàng Nhà nước), cho biết trong giai đoạn 2026–2030, cơ quan điều hành sẽ tiếp tục điều chỉnh chính sách theo hướng linh hoạt và có trọng tâm hơn. Dòng vốn không chỉ tập trung vào các lĩnh vực truyền thống như nông nghiệp hay xuất khẩu, mà sẽ được ưu tiên mạnh cho khoa học công nghệ, chuyển đổi số, năng lượng và các dự án hạ tầng trọng điểm có sức lan tỏa lớn.

Tại Diễn đàn Thị trường tín dụng và những vấn đề kinh tế vĩ mô diễn ra ngày 24/12, các nhà hoạch định chính sách và chuyên gia đã cùng thống nhất một thông điệp xuyên suốt: tăng trưởng tín dụng không thể tiếp tục chạy theo số lượng, mà phải chuyển sang nâng cao chất lượng và hiệu quả sử dụng vốn, đồng thời đánh thức các kênh dẫn vốn ngoài hệ thống ngân hàng.

Dưới góc nhìn chuyên sâu, TS. Cấn Văn Lực, Kinh tế trưởng BIDV, đưa ra những con số cho thấy áp lực ngày càng lớn lên hệ thống tài chính. Theo ông, nếu Việt Nam đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân 10%/năm trong giai đoạn 2026–2030, nhu cầu vốn là rất lớn, ước tính khoảng 260 tỷ USD, tương đương gần 39% GDP.

TS. Cấn Văn Lực cảnh báo nền kinh tế Việt Nam hiện phụ thuộc quá nhiều vào tín dụng ngân hàng, khi kênh này chiếm hơn 50% tổng cung vốn. Đến cuối năm 2025, tỷ lệ tín dụng trên GDP ước đạt 147%. Nếu duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng 16–17% mỗi năm, đến năm 2030, tỷ lệ này có thể vọt lên 180–185% GDP, thuộc nhóm cao nhất thế giới.

“So sánh với Mỹ cho thấy sự khác biệt rất lớn. Tỷ lệ tín dụng/GDP của Mỹ là khoảng 198%, nhưng con số này bao gồm cả các tổ chức tài chính phi ngân hàng. Nếu chỉ tính riêng tín dụng ngân hàng thương mại, tỷ lệ của họ chỉ vào khoảng 80% GDP”, ông Lực phân tích, qua đó cho thấy rủi ro đòn bẩy tài chính tại Việt Nam đang dồn nặng lên hệ thống ngân hàng.

Nguy cơ tín dụngGDP vọt lên ngưỡng 185
Theo đánh giá của giới chuyên gia, giai đoạn 2026–2030 sẽ đánh dấu bước chuyển quan trọng của dòng vốn trong nền kinh tế Việt Nam.

Ngân hàng không “thừa tiền” như nhiều người lầm tưởng

Một nghịch lý thường được nhắc đến thời gian qua là dòng tiền nhàn rỗi trong dân cư vẫn tiếp tục chảy mạnh vào hệ thống ngân hàng, trong khi không ít doanh nghiệp lại than khó tiếp cận vốn vay. Từ thực tế này, xuất hiện quan điểm cho rằng ngân hàng đang “thừa tiền nhưng không chịu cho vay”. Tuy nhiên, theo TS. Cấn Văn Lực, nhận định đó là một cách nhìn chưa đầy đủ, thậm chí sai lệch về bản chất vận hành của hệ thống tài chính.

Trên thực tế, tăng trưởng tín dụng hiện đang cao hơn tăng trưởng huy động khoảng 3 điểm phần trăm. Trong khi dư nợ tín dụng toàn hệ thống đã vượt mốc 17 triệu tỷ đồng, thì tổng vốn huy động mới chỉ đạt gần 15 triệu tỷ đồng. Khoảng chênh lệch xấp xỉ 2 triệu tỷ đồng này cho thấy hệ thống ngân hàng không hề “dư tiền”, mà đang phải xoay xở trong trạng thái thiếu hụt nguồn vốn so với nhu cầu thực tế của nền kinh tế.

Chính sự mất cân đối này buộc các ngân hàng phải điều chỉnh lãi suất huy động theo hướng nhích tăng để hút thêm nguồn vốn từ dân cư và tổ chức kinh tế. Trong khi đó, lãi suất cho vay lại được nỗ lực kìm giữ nhằm hỗ trợ doanh nghiệp phục hồi và duy trì tăng trưởng. Áp lực “kẹp hai đầu” khiến biên độ điều hành của các ngân hàng ngày càng thu hẹp, đồng thời làm gia tăng rủi ro về thanh khoản trong trung và dài hạn.

Không chỉ đối mặt bài toán nguồn vốn, hiệu quả sử dụng vốn của nền kinh tế cũng đang đặt ra nhiều dấu hỏi. Vòng quay tiền tại Việt Nam hiện chỉ đạt khoảng 0,6–0,7 lần, phản ánh thực tế dòng tiền chưa được luân chuyển mạnh vào khu vực sản xuất, kinh doanh mà còn bị “đọng” lại trong hệ thống. Điều này lý giải vì sao lạm phát chưa bùng phát mạnh, nhưng tăng trưởng lại liên tục chịu áp lực thiếu vốn, đặc biệt ở các lĩnh vực cần nguồn lực trung và dài hạn.

Cùng quan điểm, TS. Lê Xuân Sang, Phó Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam và Thế giới, cho rằng hiệu suất tín dụng so với GDP của Việt Nam đã suy giảm liên tục trong suốt khoảng 40 năm qua. Một trong những nguyên nhân cốt lõi là hiện tượng “rò rỉ” vốn sang các kênh phi sản xuất, làm giảm hiệu quả lan tỏa của tín dụng đối với tăng trưởng thực chất của nền kinh tế.

Từ góc nhìn này, các chuyên gia thống nhất rằng để đạt mục tiêu tăng trưởng bền vững, Việt Nam buộc phải thay đổi mô hình phát triển và cấu trúc dẫn vốn. Giải pháp cấp thiết là khôi phục và phát triển mạnh thị trường trái phiếu doanh nghiệp và thị trường cổ phiếu, qua đó tạo kênh cung ứng vốn trung và dài hạn hiệu quả hơn, thay vì tiếp tục dồn gánh nặng này lên hệ thống ngân hàng thương mại.

Song song với đó, cần thúc đẩy tài chính xanh, nâng hạng thị trường chứng khoán, xây dựng trung tâm tài chính quốc tế và từng bước phát triển thị trường tài sản số. Dòng vốn trong giai đoạn tới được khuyến nghị tập trung vào các lĩnh vực có khả năng nâng cao năng suất lao động như năng lượng tái tạo, thương mại điện tử xuyên biên giới và các hệ sinh thái ươm tạo công nghệ, những lĩnh vực vừa tạo động lực tăng trưởng mới, vừa hạn chế áp lực lạm phát.

TS. Võ Trí Thành, Viện trưởng Viện Nghiên cứu Chiến lược Thương hiệu và Cạnh tranh, nhấn mạnh rằng tăng trưởng, dù nhanh đến đâu, cũng không thể đánh đổi bằng sự mất ổn định vĩ mô. “Nền tảng của tăng trưởng bền vững vẫn phải là lạm phát được kiểm soát và một hệ thống tài chính lành mạnh”, ông lưu ý, coi đây là giới hạn cứng trong mọi lựa chọn chính sách của Việt Nam trong giai đoạn tới.

Quang Anh