10:26 19/09/2025

Nhìn từ Thông tư 19: Giáo dục kỷ luật học sinh sau 37 năm thay đổi

Thông tư 19/2025/TT-BGDĐT, Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa ban hành chính thức bỏ 5 hình thức kỷ luật học sinh tồn tại suốt 37 năm qua. Quy định mới mở ra bước chuyển từ “trừng phạt để răn đe” sang “kỷ luật tích cực”, đặt ra cả kỳ vọng lẫn thách thức cho nhà trường và xã hội.

Sau hơn ba thập niên, ngành giáo dục Việt Nam vừa bước một bước ngoặt lớn: Bộ Giáo dục và Đào tạo ban hành Thông tư 19, chính thức bỏ toàn bộ 5 hình thức kỷ luật học sinh vốn tồn tại từ Thông tư 08 năm 1988. Một cánh cửa mới được mở ra, thay đổi cách chúng ta nhìn nhận về kỷ luật: từ “trừng phạt để răn đe” sang “giáo dục để trưởng thành”. Sự thay đổi này không chỉ là kỹ thuật quản lý học sinh trong trường học, mà còn phản ánh sự tiến hóa trong tư duy giáo dục và quản trị xã hội.

Nhìn từ Thông tư 19 Giáo dục kỷ luật học sinh sau 37 năm thay đổi

Trong suốt nhiều thập kỷ, “kỷ luật” trong trường học thường đồng nghĩa với phạt: cảnh cáo, ghi học bạ, đuổi học có thời hạn hoặc vĩnh viễn. Những biện pháp ấy có tác dụng giữ trật tự tức thời, nhưng đồng thời gieo vào học sinh tâm lý sợ hãi, thậm chí là tổn thương tâm lý lâu dài. Trong bối cảnh xã hội hôm nay, khi quyền trẻ em và nhân phẩm cá nhân được đề cao, cách tiếp cận này dần trở nên lạc hậu.

Thông tư 19 đánh dấu sự chuyển mình của giáo dục Việt Nam: từ chỗ coi học sinh là “đối tượng cần kiểm soát” sang coi các em là “chủ thể cần đồng hành”. Thay vì “phạt” để răn đe, trọng tâm mới là “hướng dẫn” để thay đổi hành vi, khuyến khích học sinh nhận trách nhiệm và tự sửa sai. Đây chính là tư duy của kỷ luật tích cực, xu hướng giáo dục tiến bộ mà nhiều quốc gia trên thế giới đã áp dụng.

Tuy nhiên, bỏ đi hình thức kỷ luật truyền thống không có nghĩa là trường học trở thành nơi buông lỏng. Trái lại, nó đặt ra hàng loạt thách thức mới:

Nguy cơ nhờn luật: Khi không còn chế tài răn đe, một số học sinh có thể coi thường nội quy, dễ tái diễn vi phạm.

Giáo viên lúng túng: Đa phần giáo viên đã quen xử lý theo khung kỷ luật cũ. Chuyển sang kỷ luật tích cực đòi hỏi kỹ năng tâm lý, giao tiếp, mà không phải ai cũng được đào tạo bài bản.

Phụ huynh chưa đồng thuận: Nhiều gia đình vẫn giữ quan niệm “thương cho roi cho vọt”. Nếu nhà trường xử lý nhẹ nhàng, phụ huynh dễ bức xúc, thậm chí cho rằng thầy cô “nuông chiều học sinh”.

Thiếu cơ sở hỗ trợ: Hầu hết trường phổ thông chưa có phòng tư vấn tâm lý chính quy, đội ngũ chuyên trách còn mỏng. Điều này khiến việc thay thế biện pháp kỷ luật bằng tư vấn, tham vấn trở nên khó khả thi.

Chênh lệch vùng miền: Các trường ở thành phố có điều kiện triển khai mô hình mới, trong khi trường vùng sâu, vùng xa thiếu nhân lực, thiếu chuyên gia hỗ trợ.

Ranh giới với pháp luật: Nhiều hành vi của học sinh vượt khỏi phạm vi nội quy (ví dụ bạo lực học đường, vi phạm pháp luật). Nếu không có hướng dẫn rõ ràng, nhà trường dễ lúng túng giữa giáo dục và xử lý pháp lý.

Như vậy, thách thức lớn nhất không phải là “bỏ kỷ luật” mà là tìm cách giữ vững kỷ cương mà không dùng đến trừng phạt truyền thống.

Nhìn từ Thông tư 19 Giáo dục kỷ luật học sinh sau 37 năm thay đổi
ảnh minh họa

Để Thông tư 19 không chỉ dừng lại ở tinh thần văn bản, mà thực sự đi vào đời sống, cần đồng bộ nhiều giải pháp:

Thứ nhất, xây dựng khung kỷ luật tích cực cụ thể, khả thi. Không thể chỉ nói “khuyên bảo” chung chung, mà phải có quy định rõ ràng: học sinh vi phạm sẽ được tư vấn cá nhân, viết bản cam kết, tham gia hoạt động cộng đồng, hoặc tham dự lớp kỹ năng sống. Điều này giúp học sinh vừa nhận ra sai lầm, vừa học cách chịu trách nhiệm.

Thứ hai, đào tạo lại đội ngũ giáo viên. Giáo viên cần được bồi dưỡng kỹ năng quản lý lớp học, tâm lý học đường, giao tiếp ứng xử. Song song, Bộ nên ban hành sổ tay tình huống, để thầy cô có công cụ xử lý vừa nghiêm khắc vừa nhân văn.

Thứ ba, tăng cường phối hợp với phụ huynh. Nhà trường cần tổ chức tọa đàm, hội thảo, mời phụ huynh cùng tham gia thảo luận về kỷ luật tích cực. Khi phụ huynh hiểu và ủng hộ, học sinh mới nhận được sự giáo dục đồng bộ từ cả nhà và trường.

Thứ tư, đầu tư hệ thống tư vấn tâm lý học đường. Mỗi trường cần ít nhất một cán bộ phụ trách công tác này, đồng thời liên kết với các chuyên gia bên ngoài để can thiệp kịp thời những trường hợp đặc biệt.

Thứ năm, gắn giáo dục kỷ luật với trải nghiệm xã hội. Thay vì phạt học sinh đứng góc lớp, hãy để các em tham gia lao động công ích, hoạt động thiện nguyện, hỗ trợ bạn bè. Qua đó, kỷ luật trở thành cơ hội để học sinh trưởng thành bằng hành động tích cực.

Cuối cùng, thiết lập cơ chế giám sát và đánh giá. Bộ cần xây dựng bộ chỉ số đo lường hiệu quả của mô hình mới: tỷ lệ vi phạm nội quy, mức độ bạo lực học đường, phản hồi từ học sinh - phụ huynh - giáo viên. Chỉ khi có số liệu cụ thể, chúng ta mới biết Thông tư 19 thực sự đi đúng hướng.

Thông tư 19 là sự khẳng định dũng cảm của ngành giáo dục: không thể tiếp tục duy trì một hệ thống kỷ luật đã cũ kỹ suốt 37 năm, khi bối cảnh xã hội và nhu cầu phát triển nhân cách của học sinh đã thay đổi. Nhưng bỏ hình phạt không đồng nghĩa với bỏ kỷ cương. Ngược lại, nó đòi hỏi nhà trường, thầy cô, phụ huynh và toàn xã hội phải chung tay xây dựng một nền kỷ luật mới, nền kỷ luật của trách nhiệm, đối thoại và nhân văn.

Một nền giáo dục mạnh không phải là nơi học sinh sợ hãi roi vọt, mà là nơi mỗi sai lầm đều trở thành cơ hội để trưởng thành. Đó chính là tinh thần mà Thông tư 19 đang khởi đầu.

Đình Sáng