Nợ xấu không còn là con số nằm trên báo cáo mà đã trở thành áp lực hiện hữu, buộc các ngân hàng đồng loạt lên tiếng và điều chỉnh chiến lược. Từ xử lý tồn đọng đến siết chặt đầu vào, hệ thống đang bước vào trạng thái phòng thủ trước những rủi ro ngày càng rõ nét.
Ngân hàng đồng loạt lên tiếng về áp lực nợ xấu
Không còn nằm trong những dòng thuyết minh khô cứng hay các báo cáo mang tính kỹ thuật, nợ xấu đã bước ra trung tâm nghị sự của mùa Đại hội đồng cổ đông ngân hàng năm 2026. Điều đáng chú ý là sự thay đổi trong cách đối diện. Không còn né tránh hay làm mềm số liệu, các ngân hàng bắt đầu nhìn thẳng vào áp lực và thừa nhận những rủi ro đang tích tụ.
Tại Sacombank, câu chuyện nợ xấu vẫn bị “giữ chân” bởi một nút thắt cũ chưa thể tháo gỡ dứt điểm. Dù ngân hàng đã hoàn tất trích lập dự phòng cho toàn bộ tồn đọng, nhưng thực chất quá trình xử lý vẫn chưa chạm tới điểm kết. Vấn đề cốt lõi nằm ở khối cổ phần liên quan ông Trầm Bê. Khi chưa xử lý xong phần này, tỷ lệ nợ xấu vẫn neo ở mức cao và ngân hàng khó có thể trở lại trạng thái vận hành bình thường.
Con số 5,01 phần trăm không chỉ phản ánh chất lượng tài sản mà còn cho thấy tiến trình xử lý đang bị chậm lại. Phương án xử lý hơn 32 phần trăm cổ phần, tương đương khoảng 28.000 tỷ đồng, vẫn đang chờ phê duyệt. Đây không còn là câu chuyện riêng của một ngân hàng mà là biểu hiện rõ nét của những vướng mắc pháp lý kéo dài. Những nguyên nhân được đưa ra như biến động kinh tế toàn cầu, thay đổi chính sách điều hành hay ách tắc hồ sơ thực chất đều hội tụ ở một điểm chung là dòng chảy xử lý nợ đang bị nghẽn.
Ở chiều ngược lại, Vietcombank vẫn duy trì được hình ảnh an toàn với tỷ lệ nợ xấu rất thấp. Tuy nhiên, nếu bóc tách sâu hơn vào cấu trúc nợ, bức tranh không còn hoàn toàn “màu xanh”. Nợ nhóm có rủi ro cao tăng mạnh, đặc biệt là nợ nghi ngờ tăng đột biến. Đây là dấu hiệu cho thấy áp lực đang hình thành từ bên trong chứ không còn là nguy cơ ở xa.
Khối tài sản bảo đảm lớn, đặc biệt là bất động sản, giúp Vietcombank duy trì vùng an toàn tương đối. Nhưng trong bối cảnh thị trường chưa phục hồi rõ ràng, giá trị tài sản thế chấp không còn là lớp đệm chắc chắn như trước. Việc đặt mục tiêu nợ xấu ở mức dưới 1,5 phần trăm vì thế mang tính phòng thủ rõ rệt, phản ánh sự thận trọng trước những biến động khó lường của kinh tế vĩ mô.
Tại VietinBank, cách tiếp cận mang màu sắc thị trường rõ hơn. Ngân hàng không chỉ xử lý nợ theo hướng hành chính mà còn chủ động tạo dòng tiền mới bằng cách khuyến khích khách hàng mua lại tài sản bảo đảm. Các gói tín dụng ưu đãi được tung ra nhằm kích hoạt thanh khoản cho bất động sản, từ đó đẩy nhanh tiến độ thu hồi nợ. Tuy nhiên, hiệu quả của cách làm này phụ thuộc lớn vào sức hấp thụ thực tế của thị trường, yếu tố mà bản thân ngân hàng không thể kiểm soát hoàn toàn.
Trong khi đó, Techcombank lại chọn cách đi ngược từ gốc. Thay vì xử lý hậu quả, ngân hàng siết chặt ngay từ khâu cấp tín dụng. Những dự án bất động sản thiếu pháp lý hoặc có thanh khoản yếu bị loại bỏ từ đầu. Đây là cách tiếp cận mang tính phòng ngừa, thể hiện rõ xu hướng chuyển từ xử lý nợ sang kiểm soát rủi ro trước khi phát sinh.
Cùng hướng đi này, LPBank xây dựng cơ chế kiểm soát tập trung từ phê duyệt đến giải ngân nhằm hạn chế rủi ro phát sinh mới. Với tỷ lệ nợ xấu ở mức 1,68 phần trăm, ngân hàng đặt kỳ vọng lớn vào khả năng thu hồi từ các khoản vay có tài sản bảo đảm. Chiến lược này không mới nhưng vẫn hiệu quả nếu thị trường không xấu đi.
Tại TPBank, sự điều chỉnh diễn ra theo hướng chấp nhận hy sinh tăng trưởng để đổi lấy an toàn. Việc chủ động giảm tốc tín dụng khiến lợi nhuận hụt đi, nhưng đổi lại là khả năng kiểm soát nợ xấu trong ngưỡng an toàn. Đây là lựa chọn mang tính chủ động, phản ánh tư duy quản trị thiên về ổn định hơn là mở rộng.
Ở MSB, điểm sáng đến từ khả năng xử lý nội bộ khi nợ xấu có xu hướng giảm nhẹ. Dù mức cải thiện chưa lớn, nhưng cho thấy ngân hàng này đang kiểm soát tốt các khoản nợ hiện hữu, hạn chế được đà gia tăng trong bối cảnh chung nhiều áp lực.
Nhìn tổng thể, nợ xấu năm 2026 không còn là câu chuyện riêng lẻ của những ngân hàng yếu kém hay đang tái cơ cấu. Ngay cả những tổ chức có nền tảng tốt cũng buộc phải điều chỉnh chiến lược. Có ngân hàng chờ tháo gỡ pháp lý, có ngân hàng tận dụng cơ chế thị trường, có ngân hàng siết chặt đầu vào. Sự khác biệt nằm ở cách ứng xử, nhưng điểm chung là tất cả đều đang bước vào trạng thái phòng thủ.
Nợ xấu vì thế không còn là một chỉ tiêu tài chính đơn thuần. Nó trở thành phép thử trực diện đối với năng lực quản trị rủi ro và khả năng thích ứng của toàn bộ hệ thống ngân hàng trong một chu kỳ kinh tế đầy biến động.
Nợ xấu không còn là con số nằm trên báo cáo mà đã trở thành áp lực hiện hữu, buộc các ngân hàng đồng loạt lên tiếng và điều chỉnh chiến lược.
Tài sản đảm bảo bị “giam chân” bởi rào cản pháp lý
Nếu nhìn từ bên ngoài, câu chuyện nợ xấu có thể được hiểu đơn giản là bài toán thu hồi và xử lý tài sản. Nhưng thực tế lại phức tạp hơn nhiều. Vấn đề không chỉ nằm ở năng lực của từng ngân hàng, mà đang bị “ghim lại” bởi những rào cản pháp lý và sự thiếu hụt của một thị trường mua bán nợ đúng nghĩa.
Theo ông Nguyễn Quốc Hùng, Phó Chủ tịch kiêm Tổng thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, quy mô nợ xấu hiện đã vượt ngưỡng hơn 1 triệu tỷ đồng. Con số này không chỉ phản ánh áp lực tài chính mà còn cho thấy một lượng tài sản khổng lồ đang bị “đóng băng” trong hệ thống. Khi tài sản đảm bảo không thể xử lý, dòng vốn không thể quay vòng, hệ quả kéo theo là tín dụng bị tắc nghẽn và chi phí vốn gia tăng.
Điểm nghẽn lớn nhất nằm ở khâu pháp lý. Nhiều tài sản đảm bảo liên quan đến bất động sản, dự án dở dang hoặc tài sản có tranh chấp, khiến quá trình phát mại kéo dài, thậm chí rơi vào bế tắc. Ngân hàng có tài sản nhưng không thể bán, nhà đầu tư có tiền nhưng không dám mua, tạo ra một vòng luẩn quẩn khiến nợ xấu tiếp tục “nằm chết” trên sổ sách.
Nghịch lý càng rõ khi thị trường mua bán nợ vẫn chưa hình thành đúng nghĩa. Theo ông Cấn Văn Lực, Chuyên gia Kinh tế trưởng của BIDV, thanh khoản thị trường hiện rất thấp vì các chủ thể tham gia quá hạn chế. Giao dịch chủ yếu vẫn xoay quanh VAMC, DATC và các công ty xử lý nợ nội bộ của ngân hàng. Khi thị trường chỉ vận hành trong một “vòng tròn khép kín”, dòng vốn không thể lan tỏa, còn giá nợ thì không được hình thành theo cơ chế thị trường.
Từ góc độ thực thi, ông Lê Ngọc Lâm, Tổng giám đốc của BIDV cho rằng, cần chấp nhận một thực tế ít dễ chịu hơn là bán nợ theo giá thị trường, kể cả khi mức giá thấp hơn giá trị sổ sách. Đây là cách tiếp cận mang tính “cắt lỗ để giải phóng nguồn lực”. Nếu tiếp tục giữ nợ ở mức giá danh nghĩa nhưng không thể xử lý, chi phí cơ hội sẽ ngày càng lớn và áp lực dồn lên toàn hệ thống.
Trong khi đó, vai trò của VAMC vẫn chưa được phát huy đúng kỳ vọng. Theo Ông Đặng Đình Thích, Quyền Tổng giám đốc của VAMC, vốn điều lệ hiện tại chỉ 5.000 tỷ đồng là quá nhỏ so với quy mô nợ xấu lên tới hàng triệu tỷ. Với nguồn lực hạn chế như vậy, VAMC khó có thể đóng vai trò “người dẫn dắt” thị trường. Kiến nghị nâng vốn lên 10.000 tỷ, thậm chí 20.000 tỷ không chỉ là vấn đề tài chính, mà còn là điều kiện cần để hình thành một cơ chế mua bán nợ thực chất hơn.
Nhìn rộng ra, câu chuyện không chỉ nằm ở việc xử lý từng khoản nợ riêng lẻ, mà là tái cấu trúc cả một thị trường. Khi hành lang pháp lý chưa thông suốt, khi cơ chế định giá chưa linh hoạt và khi thiếu vắng nhà đầu tư thực sự tham gia, nợ xấu sẽ còn tiếp tục “kẹt lại” dưới dạng tài sản đảm bảo.
Điểm mấu chốt vì thế không nằm ở việc các ngân hàng có muốn xử lý hay không, mà là hệ thống có cho phép họ làm điều đó một cách hiệu quả hay không. Nếu không có những quyết sách mang tính đột phá để khơi thông thị trường mua bán nợ, quá trình tái cơ cấu ngân hàng trong giai đoạn tới sẽ tiếp tục bị kéo dài, còn dòng vốn thì vẫn mắc kẹt trong chính những tài sản mà lẽ ra phải trở thành nguồn lực cho tăng trưởng.
Quang Anh