12:35 16/08/2026

Siết chặt mã số vùng trồng: Bước đi cần thiết để giữ vững uy tín nông sản Việt

Tình trạng mua bán, cho thuê hoặc làm giả mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói đang trở thành vấn đề đáng lo ngại trong quản lý nông sản. Không chỉ là hành vi gian lận đơn thuần, thực trạng này còn có thể gây tổn hại trực tiếp đến hình ảnh nông sản Việt Nam trên thị trường quốc tế. Trong bối cảnh đó, yêu cầu tăng cường kiểm soát đi kèm cải cách thủ tục đang được đặt ra như một giải pháp kép.

Gian lận mã số: nguy cơ lan rộng trong chuỗi xuất khẩu

Mới đây, Văn phòng Chính phủ đã truyền đạt chỉ đạo của Phó Thủ tướng Hồ Quốc Dũng về việc xử lý nghiêm tình trạng gian lận liên quan đến mã số vùng trồng, mã số cơ sở đóng gói cũng như việc làm sai lệch hồ sơ và kết quả kiểm nghiệm nông sản.

Theo yêu cầu, Bộ Công an được giao nhiệm vụ chỉ đạo lực lượng chức năng tại địa phương tăng cường kiểm tra, phát hiện và xử lý các hành vi vi phạm như cấp sai, mua bán, cho thuê hoặc làm giả mã số. Đồng thời, các hành vi gian lận trong hồ sơ và kiểm nghiệm cũng phải được giám sát chặt chẽ.

Các bộ, ngành liên quan như Bộ Tài chính, Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cùng chính quyền địa phương được yêu cầu phối hợp đồng bộ trong công tác quản lý. Đáng chú ý, việc xem xét nâng mức xử phạt, thậm chí áp dụng chế tài hình sự đối với các trường hợp nghiêm trọng, cũng đang được đặt ra.

Siết chặt mã số vùng trồng Bước đi cần thiết để giữ vững uy tín nông sản Việt
Mã số vùng trồng và mã số cơ sở đóng gói giữ vai trò quan trọng trong truy xuất nguồn gốc, kiểm soát chất lượng và bảo vệ uy tín nông sản Việt trên thị trường xuất khẩu.

Về bản chất, mã số vùng trồng là công cụ giúp xác định rõ khu vực sản xuất, gắn với thông tin về quy trình canh tác, diện tích và điều kiện sản xuất. Trong khi đó, mã số cơ sở đóng gói thể hiện nơi xử lý, phân loại và hoàn thiện sản phẩm trước khi đưa ra thị trường.

Đối với hoạt động xuất khẩu, hai loại mã số này đóng vai trò ngày càng quan trọng khi nhiều quốc gia yêu cầu sản phẩm phải có khả năng truy xuất nguồn gốc rõ ràng. Khi mã số bị sử dụng sai mục đích hoặc bị làm giả, dữ liệu đi kèm sản phẩm sẽ không còn chính xác, làm suy giảm khả năng kiểm soát chất lượng.

Hệ quả không chỉ giới hạn ở một lô hàng vi phạm. Một sự cố có thể kéo theo thiệt hại cho doanh nghiệp liên quan, đồng thời ảnh hưởng đến uy tín của cả vùng sản xuất, ngành hàng và rộng hơn là thương hiệu nông sản Việt Nam.

Trong bối cảnh tiêu chuẩn quốc tế ngày càng khắt khe về an toàn thực phẩm và minh bạch chuỗi cung ứng, mã số vùng trồng đã vượt ra khỏi vai trò thủ tục hành chính, trở thành một phần quan trọng trong hệ thống đảm bảo chất lượng và xây dựng niềm tin thị trường.

Đẩy mạnh số hóa và chuyển sang hậu kiểm

Song song với việc siết chặt xử lý vi phạm, Phó Thủ tướng cũng yêu cầu Bộ Nông nghiệp và Môi trường rà soát, hoàn thiện quy định theo hướng đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường ứng dụng công nghệ số, đồng thời chuyển dần từ tiền kiểm sang hậu kiểm.

Định hướng này được đánh giá là cần thiết trong bối cảnh hệ thống quản lý hiện nay vẫn còn tồn tại những khoảng trống. Khi dữ liệu chưa được số hóa đồng bộ, nguy cơ phát sinh các hoạt động trung gian, môi giới hoặc lợi dụng kẽ hở để trục lợi vẫn còn hiện hữu.

Theo đại diện Cục Trồng trọt và Bảo vệ thực vật, trước đây việc quản lý mã số vùng trồng chưa được triển khai hoàn toàn trên nền tảng số, dẫn đến khó khăn trong kiểm soát và cập nhật thông tin. Sự thiếu liên kết giữa nông dân, hợp tác xã và doanh nghiệp cũng tạo điều kiện cho hành vi mua bán, chuyển nhượng mã số trái quy định.

Vấn đề đặt ra là cải cách thủ tục phải đi đôi với nâng cao năng lực quản lý. Nếu chỉ đơn giản hóa quy trình nhưng thiếu hệ thống dữ liệu thống nhất, công tác hậu kiểm sẽ khó phát huy hiệu quả. Ngược lại, nếu quá phụ thuộc vào tiền kiểm, chi phí tuân thủ sẽ tăng cao mà vẫn không loại bỏ được gian lận.

Việc xây dựng một cơ sở dữ liệu liên thông, kết nối thông tin về vùng trồng, cơ sở đóng gói, doanh nghiệp, sản phẩm và kết quả kiểm nghiệm được xem là giải pháp then chốt. Khi mỗi mã số được gắn với dữ liệu cụ thể và có thể truy xuất, việc sử dụng sai mục đích sẽ bị hạn chế đáng kể.

Bên cạnh đó, cơ chế hậu kiểm cần được thiết kế theo hướng dựa trên mức độ rủi ro. Những đơn vị tuân thủ tốt có thể được tạo điều kiện thuận lợi hơn, trong khi các trường hợp có dấu hiệu bất thường sẽ bị kiểm tra sâu và xử lý nghiêm.

Nghị quyết về đơn giản hóa thủ tục liên quan đến mã số vùng trồng và cơ sở đóng gói được kỳ vọng sẽ góp phần tháo gỡ các điểm nghẽn hiện nay. Tuy nhiên, hiệu quả chỉ đạt được khi cải cách vừa giúp giảm chi phí, thời gian cho người tuân thủ, vừa tăng khả năng phát hiện vi phạm.

Về phía doanh nghiệp và hợp tác xã, việc bảo vệ mã số vùng trồng cần được xem như bảo vệ một tài sản chiến lược trong chuỗi xuất khẩu. Lợi ích ngắn hạn từ một vài giao dịch không thể đánh đổi bằng uy tín lâu dài của cả vùng nguyên liệu.

Trong dài hạn, mục tiêu không chỉ dừng ở việc xử lý vi phạm mà còn hướng tới xây dựng một hệ thống mã số minh bạch, có khả năng xác thực và truy xuất xuyên suốt chuỗi sản xuất. Khi đó, mã số vùng trồng sẽ thực sự trở thành “giấy thông hành” đáng tin cậy của nông sản Việt Nam.

Đây cũng là nền tảng quan trọng để nông sản Việt duy trì vị thế tại các thị trường quốc tế, trong bối cảnh yêu cầu về truy xuất nguồn gốc và kiểm soát chất lượng ngày càng được siết chặt.

Đinh Toàn