Trong bối cảnh trật tự thế giới đang thay đổi, Việt Nam đã sẵn sàng nâng cao vị thế cạnh tranh chiến lược trong chuỗi giá trị toàn cầu. Trong “Báo cáo chiến lược 2025 - Vietnam Dynamics 2025”, Chứng khoán MBS có những phân tích sâu về các ngành công nghiệp mới như: bán dẫn, công nghệ 5G và trung tâm dữ liệu.
Nhu cầu về trung tâm dữ liệu trên toàn cầu
McKinsey & Company chỉ ra rằng nhu cầu về trung tâm dữ liệu trên toàn cầu (TTDL) dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ hàng năm là 19–22% trong giai đoạn 2023-2030 và có khả năng đạt 171–219 gigawatt (GW). Con số này hoàn toàn trái ngược với mức 60 GW ở hiện tại, báo hiệu khả năng thiếu hụt đáng kể về nguồn cung sắp tới.
Để đáp ứng nhu cầu tăng nhanh và giải quyết tình trạng thâm hụt thì cần phải xây dựng ít nhất gấp đôi công suất đã xây dựng kể từ năm 2000. Thêm vào đó ngành công nghiệp trung tâm dữ liệu tại Châu Á - Thái Bình Dương đang trải qua sự tăng trưởng mạnh mẽ, được thúc đẩy bởi quá trình số hóa đang diễn ra nhanh chóng và việc áp dụng điện toán đám mây ngày càng tăng cũng như việc mở rộng mạng 5G, sự gia tăng của các thiết bị IoT và các yêu cầu bắt buộc theo quy định đối với lưu trữ dữ liệu cục bộ.
Hiện Việt Nam đang sẵn sàng trở thành một nhân tố chủ chốt trong bối cảnh trung tâm dữ liệu của Đông Nam Á. Tính đến quý 1/2024, Việt Nam đang sở hữu 33 trung tâm dữ liệu với công suất khoảng 80MW, chủ yếu tập trung tại Hà Nội và TP.HCM, chiếm 94% nguồn cung. Thị trường trung tâm dữ liệu Việt Nam đạt 557 triệu đô la Mỹ vào năm 2022 và dự kiến sẽ tăng trưởng với tốc độ CAGR trên 10.8% cho đến năm 2029, lên mức 1.14 tỷ USD. Thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam do các doanh nghiệp trong nước sở hữu, với 60% trung tâm dữ liệu của cả nước do bốn công ty: Viettel, VNPT, FPT và CMG kiểm soát.
Việt Nam sở hữu nhiều vị thế để trở thành thị trường trung tâm dữ liệu lớn thứ ba tại ASEAN
Chuyên gia MBS kỳ vọng rằng Việt Nam sở hữu nhiều động lực tăng trưởng để thúc đẩy thị trường trung tâm dữ liệu của mình chẳng hạn như thị trường lao động giá rẻ, lực lượng lao động công nghệ dồi dào, chi phí xây dựng và giá thuê thấp so với các đối thủ khác trong khu vực.
Việc Chính phủ Việt Nam thúc đẩy số hóa đã thúc đẩy đáng kể nhu cầu về các trung tâm dữ liệu trên cả nước. Hơn nữa, thị trường trung tâm dữ liệu của Việt Nam được hỗ trợ bởi sự dịch chuyển dữ liệu doanh nghiệp sang nền tảng đám mây. Điều này đã dẫn đến sự gia tăng trong việc áp dụng các giải pháp lưu trữ dữ liệu, từ đó dự kiến sẽ tác động tích cực đến sự tăng trưởng của thị trường. Ngoài ra, việc ứng dụng ngày càng phổ biến của AI tạo sinh (genAI), các giải pháp dữ liệu lớn, Internet vạn vật (IoT) và các giải pháp dựa trên đám mây cùng với những giải pháp khác dự kiến sẽ thúc đẩy tăng trưởng thị trường trong giai đoạn 2024-2025.
Thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam tăng trưởng chậm lại trong giai đoạn 2022-2023 do các doanh nghiệp và tổ chức có xu hướng tối ưu hóa chi phí sau khi chuyển dịch vụ lên đám mây do điều kiện kinh tế trì trệ. Tuy nhiên, MBS đánh giá xu hướng này chỉ là ngắn hạn. Năm 2024, các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu tại Việt Nam như VNPT, Viettel, CMC và FPT đang tích cực đầu tư vào các trung tâm dữ liệu mới và nâng cấp các trung tâm hiện có để đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế. MBS dự đoán thị trường trung tâm dữ liệu tại Việt Nam sẽ tăng trưởng mạnh mẽ trong giai đoạn 2025-26, được thúc đẩy bởi sự ra mắt của nhiều trung tâm dữ liệu mới từ các nhà cung cấp lớn như FPT, Viettel và VNG.
Các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu tại thị trường Việt Nam tiếp tục đầu tư trung tâm dữ liệu mới trong giai đoạn 2024-2026
Luật Dữ liệu được Quốc hội Việt Nam ban hành vào cuối năm 2023 và có hiệu lực từ ngày 01 tháng 07 năm 2025, mở đường cho các tổ chức nước ngoài đầu tư và thành lập các trung tâm dữ liệu trong nước. MBS kỳ vọng xu hướng các công ty nước ngoài xây dựng các trung tâm dữ liệu tại Việt Nam sẽ tăng trưởng mạnh mẽ từ năm 2025.
Đón đầu con sóng bán dẫn
Trung Quốc đang dần mất đi vị thế là "công xưởng lớn của thế giới" do chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, dân số già hóa của Trung Quốc và chính sách zero-Covid của Trung Quốc. Do đó, MBS tin rằng các tập đoàn đa quốc gia sẽ tìm kiếm sự lựa chọn thứ hai cho nguồn cung ứng của họ để giảm sự phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc.
Chỉ trong hai năm, 2021 và 2022, thế giới đã chứng kiến tổng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào ngành bán dẫn đạt khoảng 155 tỷ USD. Đây là mức FDI cao nhất vào ngành này trong 20 năm qua. Vốn FDI vào ngành bán dẫn của Trung Quốc đã giảm đáng kể (Trung Quốc chỉ chiếm 3% thu hút FDI vào ngành bán dẫn vào năm 2020). Hoa Kỳ và một số quốc gia khác, bao gồm Nhật Bản, Đức, Ấn Độ, Malaysia và Ireland, đã chứng kiến sự gia tăng thu hút đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI).
Xu hướng “Trung Quốc +1” sẽ tạo cơ hội cho các nước khác thu hút dòng vốn FDI, đặc biệt là trong phân khúc bán dẫn
Theo Trendforce, thị phần công suất quy trình tiên tiến của Trung Quốc dự kiến sẽ giảm từ 8% vào năm 2023 xuống còn 6% vào năm 2027 do Hoa Kỳ kiểm soát xuất khẩu thiết bị sản xuất chip tiên tiến. Trong khi Đài Loan nắm giữ 68% công suất đúc tiên tiến, mặc dù con số này dự kiến sẽ giảm xuống còn 60% vào năm 2027 khi Hoa Kỳ mở rộng công suất trong nước. MBS kỳ vọng rằng xu hướng “Trung Quốc +1” sẽ tạo ra cơ hội cho các quốc gia khác thu hút dòng vốn FDI.
Ngành sản xuất chất bán dẫn của Việt Nam hiện đang do các công ty có vốn đầu tư nước ngoài thống trị. Sự tham gia của Việt Nam vào sản xuất chất bán dẫn chủ yếu tập trung vào các giai đoạn cuối, đặc biệt là trong khâu lắp ráp, kiểm tra và đóng gói (ATP). Phân khúc này đòi hỏi đầu tư vốn thấp hơn và lao động ít kỹ năng là ít có giá trị nhất trong chuỗi cung ứng. Ngoài ra, các công ty bán dẫn của Việt Nam chủ yếu đến từ các công ty có vốn đầu tư nước ngoài. Trong đó, FPT và Viettel là những doanh nghiệp trong nước nổi bật nhất.
Tháng 9/2023, Hoa Kỳ và Việt Nam đã ký Biên bản ghi nhớ hợp tác về chuỗi cung ứng bán dẫn, lực lượng lao động và phát triển hệ sinh thái nhằm mục đích tăng cường quan hệ khoa học công nghệ song phương và xây dựng chuỗi cung ứng bán dẫn có khả năng phục hồi tốt hơn. Để trang bị nguồn nhân lực cho ngành công nghiệp then chốt này, Việt Nam và Hoa Kỳ sẽ khởi xướng các chương trình phát triển lực lượng lao động bao gồm các phòng thí nghiệm giảng dạy thực hành và các khóa đào tạo tập trung vào lắp ráp, thử nghiệm và đóng gói bán dẫn. Hơn nữa, một số công ty bán dẫn lớn của Hoa Kỳ, bao gồm Intel, Amkor, Marvell và Hana Micron Vina, đã cam kết đầu tư đáng kể vào ngành công nghiệp bán dẫn của Việt Nam.
Việt Nam có tiềm năng trở thành công xưởng sản xuất chất bán dẫn mới của thế giới vào năm 2024-2029
Theo Hiệp hội Công nghiệp Bán dẫn và Boston Consulting Group, Việt Nam sẽ chiếm 8-9% thị phần lắp ráp, kiểm tra và đóng gói chip (ATP) vào năm 2032 từ 1% vào năm 2022 chủ yếu nhờ vào đầu tư từ các công ty nước ngoài. MBS tin rằng các doanh nghiệp sản xuất chất bán dẫn như FPT và các nhà cung cấp nguyên liệu đầu vào (phốt pho, bismuth) như DGC, MSR sẽ được hưởng lợi từ dòng vốn bán dẫn FDI và sự hỗ trợ từ Chính phủ.
Statista Market Insights dự báo doanh thu bán dẫn của Việt Nam sẽ đạt CAGR 11.4% trong giai đoạn 2024-2029, và đạt quy mô thị trường 31.39 tỷ USD vào năm 2029. Trong đó, mạch tích hợp - phân khúc quan trọng nhất trong ngành bán dẫn, dự kiến sẽ đạt giá trị 18.3 tỷ USD vào năm 2025 (+19% so với cùng kỳ).
5G - Cơ hội lớn cho các nhà mạng và TowerCo đi đầu
Phù hợp với xu thế đầu tư các cổ phiếu gắn liền với sự phát triển của nền kinh tế mới. Mạng 5G là nền tảng để phát triển những giải pháp IoT (Internet-of-thing) đa dạng, thông minh, hỗ trợ doanh nghiệp cải thiện năng lực và hiệu quả sản xuất, nhưng đồng thời yêu cầu thu thập và lưu trữ một lượng data lớn. MBS cho rằng thương mại hóa 5G sẽ là yếu tố quan trọng để Việt nam tiếp tục đón những dòng vốn FDI chảy vào trong thời gian tới và các nhà mạng đi đầu sẽ có lợi thế tăng trưởng doanh thu trong tương lai.
Mặc dù thuê bao 4G sẽ vẫn chiếm ưu thế, nhưng số lượng thuê bao 5G dự kiến sẽ tăng mạnh từ khoảng 5% trong năm 2023 lên 43% tổng số thuê bao di động vào năm 2029 tại khu vực Đông Nam Á. Việt Nam cũng được dự báo sẽ theo xu hướng này.
Để chuẩn bị cho sự phát triển và thương mại hóa 5G vào năm 2024, nhiều quy định đã được ban hành nhằm tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình này, bao gồm: Chỉ thị số 52/CT-BTTTT (11/11/2019) yêu cầu các công ty viễn thông tăng cường chia sẻ hạ tầng, và Thông tư 07/2024/TT-BTTTT, quy định cơ chế xác định giá thuê hạ tầng viễn thông thụ động; Thông tư 03/2024/TT-BTTTT và 04/2024/TT-BTTTT yêu cầu ngừng cung cấp dịch vụ mạng 2G từ ngày 16/09/2024, và dự kiến sẽ ngừng mạng 3G vào năm 2028 và quy hoạch hạ tầng thông tin và truyền thông giai đoạn 2021-2030, tầm nhìn đến năm 2050 đã được phê duyệt ngày 11/01/2024. Quy hoạch này đặt mục tiêu phủ sóng 99% dân số bằng mạng 5G vào năm 2030, đảm bảo tất cả người dùng có thể truy cập tốc độ trên 1Gbps.
Các băng tần trung (thường sử dụng 2.1 GHz, 2.6 GHz và 3.5 GHz) được coi là lý tưởng cho mạng 5G. Về lý thuyết, tần số càng thấp thì vùng phủ sóng càng rộng và khả năng xuyên vật cản càng tốt, phù hợp với các khu vực có mật độ dân số thấp, mặc dù tốc độ truyền dữ liệu chậm hơn. Ngược lại, tần số cao hỗ trợ tốc độ truyền dữ liệu nhanh hơn nhưng phạm vi phủ sóng ngắn hơn, phù hợp với các khu vực đô thị đông dân cư.
Với băng tần B1 (2,500–2,600 MHz) mà Viettel đã đấu giá thành công, công ty nắm giữ lợi thế lớn trong việc mở rộng hạ tầng 5G nhờ các yếu tố sau: Băng tần 2,500–2,600 MHz có thể được sử dụng cho cả mạng 4G và 5G, tối ưu hóa hiệu quả đầu tư hạ tầng; Băng tần này có bán kính phủ sóng lớn hơn 1.3 lần so với băng tần C, giúp cải thiện khả năng cung cấp dịch vụ tại các khu vực nông thôn và ngoại thành; Băng thông lên đến 100 MHz, tần số này đảm bảo tốc độ truyền dữ liệu cao.
Tỉ lệ thâm nhập thị trường TowerCo Việt Nam thấp hơn so với khu vực Châu Á – Châu Đại Dương
Về thực trạng TowerCo ở Việt Nam, thị trường cho thuê trạm vẫn đang ở giai đoạn khá non trẻ với tỉ lệ thâm nhập chỉ ở mức 9% theo TowerXchange, thấp hơn nhiều so với các nước trong khu vực. Hiện tại, 4 MNOs chính bao gồm Viettel, VNPT, MobiFone và Vietnamobile vẫn đang sở hữu phần lớn các trạm chiếm 89%. Đối với CTR, doanh nghiệp hiện đang nắm vị thế là TowerCo số một thị trường với tổng số trạm BTS cho thuê đạt 6,436 trạm tính đến hết 2023, cao hơn nhiều so với doanh nghiệp đứng thứ 2 là OCK Vietnam Tower (TowerCo độc lập đến từ Malaysia) với ~3,650 trạm.
Để đảm bảo phủ sóng 5G ở dải 2,500-2,600MHz, yêu cầu một hạ tầng trạm dày đặc hơn từ 1.5 đến 2 lần so với số trạm phủ sóng 4G hiện có. Theo CTR, doanh nghiệp dự kiến từ nay đến 2030 phấn đấu tăng số trạm BTS đạt tổng công 30,000-50,000 trạm, tương đương kế hoạch triển khai ~3,000-4,000 trạm/năm, để đảm bảo quá trình phủ sóng đạt 99% dân số từ nay đến 2030 của Viettel. Do đó, MBS thấy trong giai đoạn này, nhu cầu chia sẻ các tháp viễn thông khá cần thiết nhằm giảm thiểu chi phí vận hành và áp lực đầu tư Capex, qua đó kỳ vọng giúp thị trường TowerCo phát triển mạnh mẽ hơn từ năm 2025 trở đi.
Trung Anh