Sau khi sữa công thức "Aptamil Infant Formula 800g" bị thu hồi tại Anh do nguy cơ nhiễm độc tố, Bộ Y tế đã phát đi cảnh báo khẩn tại Việt Nam. Vụ việc không chỉ đặt ra yêu cầu rà soát sản phẩm, mà còn gióng lên hồi chuông về khả năng bảo vệ trẻ em trước rủi ro an toàn thực phẩm xuyên biên giới.
Chiều 25/1, Bộ Y tế phát đi văn bản khẩn yêu cầu các địa phương rà soát, kiểm tra và tuyên truyền để người dân không sử dụng sản phẩm sữa công thức Aptamil Infant Formula 800g do có nguy cơ ảnh hưởng đến sức khỏe trẻ nhỏ. Văn bản được ban hành sau khi Cục An toàn thực phẩm tiếp nhận thông tin về việc Tập đoàn Danone (Pháp) tự nguyện thu hồi một lô sữa Aptamil First Infant Formula tại thị trường Anh vì phát hiện nguy cơ nhiễm độc tố cereulide.
Động thái cảnh báo sớm của Bộ Y tế là cần thiết trong bối cảnh sữa công thức cho trẻ sơ sinh là nhóm sản phẩm đặc biệt nhạy cảm. Tuy nhiên, từ vụ việc này, một vấn đề lớn hơn được đặt ra: trong một thị trường tiêu dùng ngày càng toàn cầu hóa, trẻ em Việt Nam đang được bảo vệ đến đâu trước những rủi ro an toàn thực phẩm phát sinh ngoài biên giới?
 |
|
Sự cố thu hồi sữa Aptamil tại Anh vì nguy cơ nhiễm độc tố không phải là tai nạn kỹ thuật đơn lẻ Đó là dấu hiệu cảnh báo về những lỗ hổng mang tính hệ thống trong chuỗi an toàn thực phẩm dành cho trẻ sơ sinh lĩnh vực vốn được mặc định là bất khả xâm phạm
|
Theo thông tin công bố, cereulide là độc tố do vi khuẩn Bacillus cereus sinh ra. Đây là độc tố bền nhiệt, không dễ bị phá hủy trong quá trình chế biến hay pha sữa thông thường. Khi xâm nhập vào cơ thể, cereulide có thể gây ngộ độc thực phẩm với các biểu hiện như buồn nôn, nôn mửa, đau bụng, tiêu chảy. Đối với người trưởng thành khỏe mạnh, các triệu chứng có thể thoáng qua, nhưng với trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ nhóm có hệ miễn dịch chưa hoàn thiện, nguy cơ biến chứng là không thể xem nhẹ.
Lô sản phẩm bị thu hồi là sữa Aptamil First Infant Formula đóng gói 800g, được sản xuất và lưu hành tại thị trường Anh. Việc thu hồi được thực hiện trên cơ sở tự nguyện của doanh nghiệp sau khi phát hiện nguy cơ. Ở góc độ quản lý an toàn thực phẩm quốc tế, đây là quy trình bình thường, cho thấy hệ thống giám sát tại nước sở tại đã phát hiện và phản ứng.
Ảnh minh họa. Nguồn The Sun
Điều đáng bàn là, khi thông tin thu hồi xuất hiện ở nước ngoài, tác động của nó không dừng lại trong phạm vi một quốc gia. Aptamil là thương hiệu sữa quen thuộc với nhiều gia đình Việt Nam, đặc biệt trong phân khúc sữa nhập khẩu cho trẻ sơ sinh. Thực tế này khiến câu hỏi trở nên cấp thiết hơn: liệu sản phẩm thuộc lô bị thu hồi có đang được sử dụng tại Việt Nam, và nếu có, ai là người chịu trách nhiệm bảo vệ người tiêu dùng?
Trong văn bản khẩn, Bộ Y tế yêu cầu các địa phương rà soát việc đăng ký bản công bố hoặc tự công bố đối với sản phẩm sữa công thức Aptamil Infant Formula, đồng thời đẩy mạnh tuyên truyền để người dân không sử dụng sản phẩm có nguy cơ. Đây là bước đi phù hợp trong khuôn khổ quản lý hiện hành. Tuy nhiên, thực tiễn thị trường tiêu dùng sữa tại Việt Nam cho thấy, không phải mọi sản phẩm đến tay người tiêu dùng đều đi qua con đường nhập khẩu chính ngạch.
Hàng xách tay, hàng mua qua các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới, hay các kênh bán hàng cá nhân trên mạng xã hội đã và đang trở thành nguồn cung phổ biến, nhất là với các sản phẩm sữa ngoại. Trong bối cảnh đó, việc một sản phẩm “chưa được đăng ký lưu hành chính thức” không đồng nghĩa với việc nó không hiện diện trong đời sống tiêu dùng. Ngược lại, chính những kênh khó kiểm soát này lại tiềm ẩn rủi ro lớn nhất.
Ảnh minh họa. Nguồn The Sun
Vụ việc Aptamil vì thế không chỉ là câu chuyện về một lô sữa bị thu hồi ở nước ngoài. Nó phơi bày một thực tế rằng, người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là các gia đình có con nhỏ, đang đứng trước nguy cơ tiếp cận sản phẩm rủi ro mà không phải lúc nào cũng được cảnh báo kịp thời, đầy đủ.
Trong nhiều trường hợp, khi sự cố an toàn thực phẩm xảy ra, trách nhiệm phòng tránh rủi ro phần lớn được đặt lên vai người tiêu dùng: tự theo dõi thông tin, tự kiểm tra nhãn mác, tự dừng sử dụng khi có cảnh báo. Cách tiếp cận này có thể chấp nhận với những mặt hàng tiêu dùng thông thường, nhưng với sản phẩm dành cho trẻ sơ sinh, đối tượng không có khả năng tự bảo vệ thì rõ ràng còn nhiều hạn chế.
Không thể phủ nhận nỗ lực của cơ quan quản lý khi nhanh chóng phát đi cảnh báo. Nhưng cảnh báo chỉ là tuyến phòng thủ cuối cùng. Vấn đề cốt lõi nằm ở chỗ, liệu hệ thống giám sát an toàn thực phẩm có đủ chủ động để phát hiện sớm rủi ro, và liệu các biện pháp kiểm soát thị trường có đủ mạnh để ngăn sản phẩm nguy hiểm tiếp tục được tiêu thụ hay không.
Trong bối cảnh chuỗi cung ứng thực phẩm toàn cầu ngày càng phức tạp, an toàn thực phẩm không còn là câu chuyện nội địa. Một sự cố xảy ra tại châu Âu hoàn toàn có thể tác động đến người tiêu dùng ở Việt Nam chỉ trong thời gian ngắn. Điều này đòi hỏi các cơ quan quản lý không chỉ phản ứng theo từng vụ việc, mà cần xây dựng cơ chế kết nối thông tin chặt chẽ hơn với các hệ thống cảnh báo quốc tế, đồng thời tăng cường năng lực kiểm soát các kênh phân phối phi chính thức trong nước.
Vụ Aptamil cũng đặt ra câu hỏi về trách nhiệm của các chủ thể liên quan trong chuỗi phân phối. Khi một sản phẩm bị thu hồi ở nước ngoài, việc thông tin đến người tiêu dùng trong nước không thể chỉ trông chờ vào thông báo của cơ quan quản lý. Các doanh nghiệp, đơn vị phân phối, kể cả các nền tảng thương mại điện tử, cần có trách nhiệm chủ động rà soát, gỡ bỏ sản phẩm liên quan và cảnh báo khách hàng đã mua.
Ở góc độ rộng hơn, câu chuyện này cho thấy nhu cầu cấp thiết phải hoàn thiện hành lang pháp lý và công cụ giám sát đối với các sản phẩm nhập khẩu không chính ngạch, nhất là những mặt hàng ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe trẻ em. Nếu không có giải pháp căn cơ, các cảnh báo sẽ luôn ở thế “chạy theo sự cố”, trong khi rủi ro vẫn âm thầm tồn tại trên thị trường.
Sữa công thức cho trẻ sơ sinh không chỉ là một mặt hàng tiêu dùng, mà gắn trực tiếp với sự phát triển thể chất và sức khỏe lâu dài của thế hệ tương lai. Mỗi lỗ hổng trong quản lý, dù nhỏ, đều có thể dẫn đến hậu quả lớn. Vì vậy, từ vụ thu hồi sữa Aptamil ở nước ngoài, điều cần rút ra không chỉ là lời khuyến cáo tạm thời, mà là yêu cầu nâng cao trách nhiệm của toàn bộ hệ thống trong việc bảo vệ trẻ em trước các rủi ro an toàn thực phẩm ngày càng phức tạp.
Cảnh báo là cần thiết, nhưng chỉ thực sự có ý nghĩa khi đi kèm với các biện pháp kiểm soát hiệu quả và chủ động. Chỉ khi đó, người tiêu dùng Việt Nam, đặc biệt là trẻ sơ sinh mới không còn phải đối mặt với nguy cơ từ những sản phẩm bị thu hồi ở nơi cách họ nửa vòng trái đất.
Đình Sáng