14:46 19/08/2025

Thuế quan hay chính nội lực yếu kém đang níu chân dệt may?

Thuế quan vừa là sức ép vừa là cú hích, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải quyết liệt xử lý điểm nghẽn nội tại: từ kiểm soát chi phí, đa dạng hóa thị trường, đầu tư R&D, tiến tới ODM đến chuyển đổi xanh.

Chính sách thuế quan Hoa Kỳ tác động ra sao?

Từ giữa quý III đến nay, số đơn hàng của doanh nghiệp dệt may Việt Nam sụt giảm mạnh, đặc biệt bước sang quý IV gần như khan hiếm. Ông Phí Ngọc Trịnh, Tổng giám đốc Tập đoàn Hồ Gươm, chia sẻ tại Diễn đàn Kinh doanh 2025 rằng tình hình đơn hàng trở nên khó khăn hơn bao giờ hết, buộc doanh nghiệp phải thu hẹp kế hoạch sản xuất so với đầu năm.

Thực tế cho thấy, trong 7 tháng đầu năm, xuất khẩu dệt may Việt Nam đạt 26,33 tỷ USD, tăng 9% so với cùng kỳ và toàn ngành đặt mục tiêu cả năm đạt khoảng 47 đến 48 tỷ USD. Nếu như đầu năm, mục tiêu này được đánh giá là khả thi thì nay, sự thay đổi chính sách thuế quan từ thị trường Mỹ là nơi tiêu thụ lớn nhất hàng dệt may Việt Nam đã trở thành biến số khó lường, khiến nhiều doanh nghiệp lo ngại về triển vọng đơn hàng trong các tháng cuối năm.

Dù vậy, giới phân tích nhận định bức tranh chưa hẳn đã u ám. Báo cáo của Shinhan Securities chỉ ra rằng mức thuế 20% áp cho hàng dệt may Việt Nam thực chất vẫn thấp hơn nhiều so với Trung Quốc hay Ấn Độ, ngang bằng Bangladesh và chỉ cao hơn Indonesia.

Điều này cho thấy khả năng Mỹ dịch chuyển sản xuất khỏi Việt Nam là không lớn, thậm chí mức thuế mới còn giúp hàng Việt giữ được lợi thế giá bán so với nhiều đối thủ. Cùng với đó, năng lực sản xuất quy mô lớn, tốc độ giao hàng nhanh và đặc biệt là mạng lưới các hiệp định thương mại tự do rộng mở đã và đang củng cố thêm vị thế cạnh tranh của dệt may Việt Nam trên bản đồ toàn cầu.

Quan điểm này cũng được Mirae Asset Việt Nam đồng tình. Tổ chức này đánh giá rằng mức thuế quan mới sẽ khó tác động sâu sắc đến lợi thế cạnh tranh của hàng Việt Nam. Ngoài Mỹ, dệt may Việt Nam còn hưởng lợi lớn từ EVFTA, CPTPP hay các FTA song phương khác, trong khi nhiều đối thủ vẫn chưa có ưu đãi thuế quan tương tự tại các thị trường quan trọng như Liên minh châu Âu, Nhật Bản hay Hàn Quốc.

Chính những yếu tố này đã giúp Mirae Asset dự báo rằng đơn hàng dệt may Việt Nam sẽ dần ổn định trở lại từ nửa cuối năm. Trong đó, mảng may mặc vẫn duy trì triển vọng tích cực, mảng sợi có thể gặp khó ngắn hạn nhưng về dài hạn đều được hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc.

Tuy nhiên, nếu chỉ nhìn vào chính sách thuế quan sẽ là chưa đầy đủ. Những thách thức thực sự của dệt may Việt Nam không chỉ đến từ việc Mỹ áp mức thuế mới, mà còn nằm ở những biến động kinh tế toàn cầu, những căng thẳng xung đột chính trị, sự bất ổn của chuỗi cung ứng và đặc biệt là yêu cầu ngày càng khắt khe từ các thị trường nhập khẩu. Các tiêu chuẩn về “chuẩn xanh”, truy xuất nguồn gốc, trách nhiệm môi trường – xã hội – quản trị doanh nghiệp (ESG) đang trở thành rào cản không thể né tránh.

Có thể thấy, thuế quan chỉ là một phần sức ép. Thách thức lớn nhất đối với ngành dệt may vẫn chính là những điểm nghẽn nội tại vốn tồn tại từ lâu. Đó là năng suất lao động chưa đồng đều, chi phí sản xuất chưa tối ưu, giá trị gia tăng còn thấp do phần lớn mới dừng lại ở gia công, trong khi đầu tư cho nghiên cứu phát triển, thiết kế và thương hiệu còn hạn chế.

Việc phụ thuộc nhiều vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, cũng là điểm yếu khiến ngành dễ bị tổn thương trước các biến động địa chính trị hay biến động giá cả toàn cầu.

Trong bối cảnh ấy, thuế quan mới của Mỹ vừa là áp lực, vừa là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam nhìn nhận rõ hơn các vấn đề nội tại của chính mình. Nếu coi đây chỉ là sức ép từ bên ngoài thì ngành sẽ mãi lúng túng trước mỗi biến động.

Nhưng nếu nhìn nhận như một cú hích, thì đây có thể trở thành động lực để doanh nghiệp quyết liệt hơn trong việc cân đối chi phí, thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa thị trường, đầu tư nghiên cứu phát triển, chuyển dịch sang mô hình ODM, đồng thời đẩy mạnh chuyển đổi xanh để đáp ứng yêu cầu mới từ thị trường quốc tế.

Nói cách khác, thuế quan của Mỹ không hẳn là rào cản chí mạng, mà có thể xem như chiếc gương soi chiếu, phơi bày những điểm yếu bên trong ngành dệt may Việt Nam. Giải được bài toán nội lực, ngành mới có thể tận dụng tốt những lợi thế về FTA, chi phí và vị thế chuỗi cung ứng, từ đó giữ vững đà tăng trưởng xuất khẩu và hướng đến mục tiêu bền vững.

Thuế quan hay chính nội lực yếu kém đang níu chân dệt may
Thuế quan vừa là sức ép vừa là cú hích, buộc doanh nghiệp xuất khẩu phải quyết liệt xử lý điểm nghẽn nội tại.

“Chông gai” thực sự của ngành dệt may

Thực tế cho thấy, nhiều lãnh đạo doanh nghiệp dệt may đã thẳng thắn nhìn nhận những khó khăn cốt lõi của ngành không chỉ đến từ tác động bên ngoài mà chủ yếu xuất phát từ những hạn chế nội tại.

Ông Phí Ngọc Trịnh chỉ ra rằng thách thức lớn nhất là cạnh tranh về giá. Đây là hệ quả của đặc thù ngành dệt may sử dụng lao động cường độ cao, trong khi chi phí nhân công chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành. Thu nhập của người lao động ngày càng phải được cải thiện, nhưng phía khách hàng lại liên tục đòi hỏi giữ nguyên hoặc hạ giá sản phẩm, khiến biên lợi nhuận bị thu hẹp.

Một trở ngại khác là sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên phụ liệu nhập khẩu, đặc biệt từ Trung Quốc, dẫn đến sự bị động trong sản xuất. Cùng với đó, hạn chế về công nghệ và sản phẩm cũng khiến giá trị gia tăng thấp.

Phần lớn doanh nghiệp mới dừng lại ở mô hình gia công cho đối tác trung gian (CMT), chỉ có số ít đủ năng lực bước lên ODM (tự thiết kế và sản xuất) hoặc OBM (tự xây dựng thương hiệu). Điều này khiến doanh nghiệp phụ thuộc nặng vào các khách hàng lớn, khó tạo dấu ấn riêng và ít dư địa mở rộng lợi nhuận.

Nguồn nhân lực cũng là vấn đề đáng lo ngại. Ngành may mặc đang phải cạnh tranh lao động với nhiều lĩnh vực khác như giày da, điện tử, du lịch và dịch vụ. Trong khi đó, nguồn nhân sự kỹ thuật và các nhà thiết kế để phục vụ cho ODM, OBM lại khan hiếm, gây cản trở quá trình nâng cấp chuỗi giá trị.

Trước những khó khăn này, giải pháp đã được đưa ra từ chính các doanh nghiệp. Ngành dệt may Việt Nam cần chủ động mở rộng sang những thị trường mới như Nga, Brazil, Đông Âu, Mỹ Latinh hay châu Phi để giảm bớt sự lệ thuộc vào Mỹ và EU.

Đồng thời, doanh nghiệp cần phát triển các sản phẩm mới, thâm nhập vào những phân khúc ngách ít bị cạnh tranh, thông qua đầu tư công nghệ, đẩy mạnh nghiên cứu và phát triển, hợp tác chiều sâu để nắm bắt kịp thời xu hướng thời trang quốc tế.

Những nỗ lực này không chỉ giúp cải thiện năng lực cạnh tranh mà còn tạo động lực để doanh nghiệp nâng cao kỹ năng lao động, ứng dụng hệ thống quản lý hiện đại, tăng cường sử dụng robot và máy móc ở các công đoạn lặp đi lặp lại, từ đó tiết kiệm chi phí và tối ưu hiệu suất.

Điểm sáng là ngày càng nhiều doanh nghiệp đã nhận diện rõ những vấn đề nội tại và bắt đầu hành động. Bà Phạm Thị Trà Giang, Giám đốc sản xuất Công ty TNHH DHA tại Bắc Ninh, cho biết doanh nghiệp sẽ tập trung vào đào tạo nguồn nhân lực, ứng dụng công nghệ hiện đại để giảm chi phí và nâng cao sức cạnh tranh. Song song đó là mở rộng khai thác các thị trường mới như Hàn Quốc, Nhật Bản và Canada nhằm giảm dần sự phụ thuộc vào một vài thị trường truyền thống.

Ngoài nỗ lực tự thân, cộng đồng doanh nghiệp cũng kiến nghị Chính phủ tiếp tục cắt giảm thủ tục hành chính, đơn giản hóa quy trình cấp phép, tinh gọn giấy tờ và tăng hiệu quả trong hoạt động hải quan để tạo môi trường thuận lợi hơn.

Bên cạnh đó, cần có chính sách hỗ trợ thiết thực cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ, vốn là thành phần quan trọng của ngành nhưng gặp nhiều trở ngại trong tiếp cận tín dụng và công nghệ. Những biện pháp khuyến khích như miễn thuế, cho vay lãi suất ưu đãi, giãn đóng bảo hiểm xã hội sẽ giúp họ có thêm nguồn lực để đổi mới và phát triển.

Với sự chủ động vượt qua thách thức bên ngoài, quyết tâm khắc phục khó khăn nội tại cùng sự đồng hành của Chính phủ và các bộ ngành, ngành dệt may Việt Nam có thể không chỉ hoàn thành mục tiêu năm 2025 mà còn từng bước xây dựng nền tảng cho một tương lai phát triển bền vững hơn.

Quang Anh