Nghị quyết số 80-NQ/TW đặt văn hóa vào trung tâm chiến lược phát triển, coi văn hóa không chỉ là nền tảng tinh thần mà là thước đo hiệu quả quản trị và sự hài lòng của Nhân dân, hướng tới mục tiêu quốc gia phát triển, thu nhập cao vào năm 2045.
Văn hóa bước vào trung tâm của cấu trúc quản trị
Trong tiến trình phát triển, mỗi thời kỳ đều có một thước đo trung tâm phản ánh năng lực quản trị quốc gia. Nếu trước đây, tăng trưởng kinh tế, quy mô đầu tư hay tốc độ đô thị hóa là những chỉ dấu quan trọng, thì trong giai đoạn phát triển mới, thước đo ấy đang chuyển dịch sang chất lượng phát triển và mức độ hài lòng của Nhân dân. Nghị quyết số 80-NQ/TW đánh dấu bước chuyển căn bản khi đặt văn hóa vào trung tâm của chiến lược phát triển, không chỉ như một lĩnh vực cần bảo tồn, mà như một cấu phần cấu thành năng lực quốc gia.
Lần đầu tiên, các mục tiêu phát triển văn hóa được lượng hóa rõ ràng, gắn với mốc năm 2045 - dấu mốc 100 năm thành lập nước. Những chỉ tiêu như công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo đóng góp khoảng 9% GDP; hình thành các thương hiệu, liên hoan, lễ hội tầm quốc tế; gia tăng số lượng di sản được ghi danh; nâng cao vị thế quốc gia trên bảng xếp hạng sức mạnh mềm toàn cầu không chỉ là mục tiêu của ngành văn hóa, mà là thước đo của năng lực tổ chức và điều hành quốc gia.
Việc lượng hóa mục tiêu phản ánh sự thay đổi trong tư duy quản trị: văn hóa không còn là lĩnh vực mang tính biểu tượng, mà trở thành một phần của năng lực cạnh tranh quốc gia.
Khi mục tiêu đã cụ thể, quản trị không thể dừng ở định hướng hay phong trào, mà phải dựa trên kết quả thực chất. Mỗi chính sách văn hóa không chỉ cần được ban hành, mà phải được tổ chức thực hiện hiệu quả, được đo lường bằng tác động thực tế đối với đời sống xã hội.
Tinh thần này phù hợp với yêu cầu quản trị dựa trên kết quả mà Đại hội XIV của Đảng đã xác lập: hiệu quả phát triển dài hạn và sự hài lòng của Nhân dân là tiêu chí cao nhất để đánh giá năng lực lãnh đạo và điều hành. Trong cấu trúc đó, văn hóa trở thành một phép thử quan trọng, bởi văn hóa phản ánh trực tiếp chất lượng của môi trường xã hội, mức độ cởi mở của hệ thống và khả năng khơi dậy nguồn lực sáng tạo của đất nước.
Văn hóa - nền tảng tạo nên sức mạnh phát triển bền vững
Ở tầng sâu hơn, vai trò của văn hóa không chỉ nằm ở việc làm phong phú đời sống tinh thần, mà ở việc định hình cách xã hội vận hành. Nếu thể chế tạo ra khuôn khổ pháp lý, kinh tế tạo ra nguồn lực vật chất, thì văn hóa tạo ra nền tảng hành vi và niềm tin xã hội. Văn hóa quyết định cách con người ứng xử với pháp luật, với cộng đồng và với tương lai của mình.
Một xã hội có nền tảng văn hóa vững chắc sẽ vận hành hiệu quả hơn, bởi sự tuân thủ không chỉ dựa trên cưỡng chế, mà dựa trên ý thức và niềm tin. Khi các giá trị trung thực, trách nhiệm và tôn trọng pháp luật trở thành chuẩn mực chung, chi phí quản lý sẽ giảm xuống, hiệu quả quản trị sẽ được nâng cao. Ngược lại, nếu nền tảng văn hóa yếu, hệ thống quản trị sẽ phải phụ thuộc nhiều hơn vào các cơ chế kiểm soát, làm gia tăng chi phí xã hội và làm suy giảm hiệu quả phát triển.
Trong bối cảnh toàn cầu hóa, văn hóa còn là nguồn lực tạo ra sức mạnh mềm và nâng cao vị thế quốc gia. Những sản phẩm văn hóa, những giá trị sáng tạo và những di sản được bảo tồn và phát huy không chỉ góp phần tạo ra nguồn thu kinh tế, mà còn khẳng định bản sắc và vị thế quốc gia trên trường quốc tế.
Công nghiệp văn hóa và kinh tế sáng tạo, vì thế, không chỉ là những lĩnh vực kinh tế mới, mà là những trụ cột của phát triển trong tương lai. Khi môi trường sáng tạo được mở rộng, khi các giá trị văn hóa được nuôi dưỡng, xã hội sẽ có thêm động lực để đổi mới và phát triển. Văn hóa trở thành nguồn lực nội sinh, giúp đất nước phát triển bền vững trong dài hạn.
Do đó, phát triển văn hóa không chỉ là nhiệm vụ của một ngành, mà là trách nhiệm của toàn bộ hệ thống quản trị. Văn hóa không chỉ phản ánh trình độ phát triển, mà quyết định chất lượng và chiều sâu của phát triển.
Sự hài lòng của Nhân dân - chuẩn mực cao nhất của phát triển
Đích đến của phát triển không nằm ở những con số tăng trưởng hay những danh hiệu đạt được, mà ở trải nghiệm thực tế của người dân. Một xã hội chỉ thực sự phát triển khi người dân cảm thấy cuộc sống của mình tốt hơn, khi họ có cơ hội tiếp cận văn hóa, có không gian sáng tạo và có niềm tin vào tương lai.
Sự hài lòng của Nhân dân không chỉ phản ánh kết quả của phát triển, mà còn phản ánh chất lượng của quản trị. Khi người dân cảm nhận được sự công bằng, minh bạch và hiệu quả trong điều hành, niềm tin xã hội sẽ được củng cố. Niềm tin đó trở thành nền tảng để xã hội vận hành ổn định và phát triển bền vững.
Một lễ hội thành công không chỉ vì quy mô tổ chức, mà vì cộng đồng được hưởng lợi. Một di sản được bảo tồn thành công không chỉ vì được công nhận, mà vì nó tiếp tục sống trong đời sống xã hội. Một chính sách văn hóa thành công không chỉ vì đạt chỉ tiêu, mà vì nó làm cho cuộc sống của người dân trở nên phong phú và có ý nghĩa hơn.
Ở tầng sâu nhất, văn hóa tạo ra sự gắn kết xã hội và củng cố niềm tin công chúng. Khi người dân tin tưởng vào các giá trị chung và vào hướng đi của đất nước, xã hội sẽ có sức mạnh nội sinh để vượt qua thách thức và tiếp tục phát triển.
Nghị quyết số 80-NQ/TW đã mở ra một cách tiếp cận mới, trong đó văn hóa không còn đứng bên lề phát triển, mà trở thành nền tảng của phát triển. Thành công không chỉ được đo bằng tốc độ tăng trưởng, mà bằng chất lượng đời sống xã hội. Không chỉ được đo bằng quy mô kinh tế, mà bằng mức độ hài lòng của Nhân dân.
Đến năm 2045, khi Việt Nam hướng tới vị thế quốc gia phát triển, văn hóa sẽ không chỉ là biểu tượng của bản sắc dân tộc, mà trở thành thước đo chiều sâu của quản trị. Và khi người dân cảm nhận được sự tiến bộ trong đời sống tinh thần, khi niềm tin xã hội được củng cố, đó chính là dấu hiệu rõ ràng nhất của một quốc gia phát triển bền vững.
Đình Sáng