Chiến tranh thường là động lực đẩy giá vàng tăng, nhưng những diễn biến gần đây lại cho thấy một nghịch lý mới của thị trường. Khi căng thẳng Mỹ - Iran leo thang, vàng nhiều thời điểm giảm giá; ngược lại, các tín hiệu hòa bình lại trở thành chất xúc tác giúp kim loại quý đi lên. Điều gì đang khiến quy luật "chiến tranh lên, hòa bình xuống" của vàng bị đảo ngược?
Vì sao hòa bình lại trở thành chất xúc tác cho vàng?
Chiến tranh bùng nổ, vàng tăng giá. Đó gần như là quy luật bất thành văn của thị trường tài chính toàn cầu suốt nhiều thập kỷ. Mỗi khi thế giới xuất hiện xung đột, nhà đầu tư thường đổ tiền vào vàng như một nơi trú ẩn an toàn, đẩy giá kim loại quý này đi lên.
Thế nhưng những tháng gần đây, thị trường lại chứng kiến một hiện tượng khiến không ít chuyên gia phải bất ngờ. Khi căng thẳng Mỹ - Iran leo thang, giá vàng không tăng như kỳ vọng mà nhiều thời điểm còn lao dốc mạnh. Ngược lại, mỗi khi xuất hiện tín hiệu về đàm phán, ngừng bắn hay triển vọng hòa bình, vàng lại bật tăng. Một "nghịch lý vàng" đang hình thành và khiến giới đầu tư toàn cầu phải nhìn lại những quy luật tưởng như đã cố định từ lâu.
Trong lịch sử, vàng luôn được xem là tài sản phòng thủ số một mỗi khi rủi ro địa chính trị gia tăng. Từ cuộc Chiến tranh Vùng Vịnh năm 1990, khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cho tới xung đột Nga - Ukraine năm 2022, dòng tiền thường tìm đến vàng mỗi khi bất ổn xuất hiện. Những ngày đầu căng thẳng Mỹ - Iran bùng phát hồi đầu năm 2026 cũng không phải ngoại lệ khi giá vàng liên tục thiết lập các đỉnh mới.
Tuy nhiên, diễn biến của thị trường trong những tháng gần đây lại cho thấy một bức tranh hoàn toàn khác. Theo dữ liệu từ Investing.com, trong suốt tháng 5 và đầu tháng 6/2026, vàng nhiều lần vận động trái ngược với các thông tin địa chính trị. Cứ mỗi khi xuất hiện các đồn đoán về khả năng xung đột leo thang, giá vàng lại chịu áp lực điều chỉnh. Trong khi đó, các tín hiệu cho thấy triển vọng hạ nhiệt căng thẳng hoặc tiến gần hơn tới một thỏa thuận hòa bình lại trở thành động lực giúp kim loại quý tăng giá.
Diễn biến cụ thể cho thấy sự đảo chiều bất thường này. Ngày 18/3, khi thông tin về các cuộc không kích của Israel nhằm vào mỏ khí Nam Pars của Iran lan rộng trên thị trường, giá vàng bất ngờ giảm hơn 3%. Trái lại, đến ngày 31/3, khi Tổng thống Donald Trump phát tín hiệu sẵn sàng chấm dứt xung đột mà không đặt điều kiện phải mở lại eo biển Hormuz, giá vàng lập tức tăng vọt 3,7% chỉ trong một phiên giao dịch.
Nghịch lý tiếp tục lặp lại trong những ngày gần đây. Khi thị trường vẫn đang theo dõi sát khả năng đạt được thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran, giá vàng sáng 15/6 bất ngờ tăng mạnh lên ngưỡng 4.300 USD/ounce, trong khi giá dầu thô lại giảm hơn 4%. Diễn biến này cho thấy giới đầu tư không còn phản ứng với chiến tranh theo cách truyền thống, mà đang nhìn xa hơn vào những tác động kinh tế và chính sách tiền tệ có thể xuất hiện sau khi xung đột kết thúc.
Điều đó cũng đặt ra một câu hỏi lớn: phải chăng trong bối cảnh hiện nay, thứ thúc đẩy giá vàng không còn đơn thuần là nỗi sợ chiến tranh, mà chính là những kỳ vọng về một giai đoạn hậu xung đột với lãi suất thấp hơn, đồng USD suy yếu hơn và dòng tiền toàn cầu dịch chuyển mạnh mẽ hơn vào các tài sản phòng thủ?
Chiến tranh thường là động lực đẩy giá vàng tăng, nhưng những diễn biến gần đây lại cho thấy một nghịch lý mới của thị trường.
Cơ chế vận hành của ‘nghịch lý hòa bình’
Một quy luật tưởng như bất biến của thị trường tài chính đang bị đảo lộn. Nếu trước đây chiến tranh thường là động lực đẩy giá vàng đi lên còn hòa bình khiến nhu cầu trú ẩn suy giảm, thì ở thời điểm hiện tại, triển vọng hòa bình lại đang trở thành chất xúc tác mới cho kim loại quý.
Để lý giải hiện tượng này, cần nhìn xa hơn câu chuyện địa chính trị đơn thuần và theo dõi chuỗi phản ứng đang chi phối toàn bộ thị trường toàn cầu: dầu mỏ - lạm phát - lãi suất.
Khi xung đột giữa Mỹ, Israel và Iran bùng phát vào cuối tháng 2/2026, nỗi lo lớn nhất của giới đầu tư không chỉ nằm ở chiến sự mà ở nguy cơ gián đoạn nguồn cung năng lượng toàn cầu. Tâm điểm khi đó là eo biển Hormuz - tuyến hàng hải vận chuyển khoảng 20% lượng dầu thô của thế giới. Chỉ cần xuất hiện nguy cơ phong tỏa, giá dầu đã lập tức phản ứng mạnh. Dầu Brent từ vùng 67 USD/thùng trước xung đột nhanh chóng vượt mốc 90 USD/thùng và duy trì ở vùng cao trong nhiều tuần liên tiếp.
Giá năng lượng leo thang kéo theo áp lực lạm phát quay trở lại. Thị trường bắt đầu lo ngại các ngân hàng trung ương, đặc biệt là Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed), sẽ phải duy trì lãi suất cao lâu hơn để kiểm soát giá cả. Khi lãi suất neo ở mức cao, vàng vốn không tạo ra dòng tiền hay lợi tức trở nên kém hấp dẫn hơn so với trái phiếu và các tài sản sinh lời khác.
Nhưng mọi thứ thay đổi khi triển vọng hòa bình xuất hiện. Kỳ vọng eo biển Hormuz sớm được khai thông đồng nghĩa nguồn cung dầu toàn cầu có thể ổn định trở lại. Giá dầu vì thế hạ nhiệt, kéo theo hy vọng lạm phát sẽ giảm tốc trong những tháng tiếp theo. Và khi áp lực lạm phát dịu bớt, thị trường lập tức đặt cược rằng Fed sẽ có thêm dư địa để cắt giảm lãi suất.
Đây chính là mắt xích tạo nên "nghịch lý hòa bình" trên thị trường vàng. Hòa bình không trực tiếp làm giá vàng tăng, nhưng hòa bình làm giảm giá dầu; dầu giảm giúp lạm phát hạ nhiệt; lạm phát hạ nhiệt mở đường cho lãi suất giảm. Trong môi trường lãi suất thấp hơn, chi phí cơ hội nắm giữ vàng giảm xuống, khiến kim loại quý trở nên hấp dẫn hơn trong mắt nhà đầu tư.
Nói cách khác, nếu chiến tranh hỗ trợ vàng bằng nỗi sợ hãi thì hòa bình lại hỗ trợ vàng bằng kỳ vọng chính sách tiền tệ nới lỏng. Điều đó khiến vàng trở thành một trong số ít tài sản có khả năng hưởng lợi trong cả hai kịch bản tưởng như đối lập.
Các chuyên gia của sàn giao dịch tài sản số toàn cầu MEXC nhận định hiện tượng này phản ánh vai trò ngày càng đặc biệt của vàng trong hệ thống tài chính hiện đại. Theo họ, khi bất ổn gia tăng, vàng được mua như tài sản trú ẩn an toàn. Ngược lại, khi hòa bình xuất hiện và triển vọng lãi suất giảm được củng cố, vàng tiếp tục hưởng lợi nhờ dòng tiền đầu tư. Chính điều đó khiến kim loại quý này có thể tăng giá trước cả tin xấu lẫn tin tốt.
Tuy nhiên, không phải tất cả đều tin rằng đà tăng hiện tại sẽ kéo dài. Tập đoàn tài chính Citigroup vừa hạ dự báo giá vàng trong ba tháng tới từ 4.300 USD xuống còn 4.000 USD/ounce, cho rằng hiệu ứng từ kỳ vọng hòa bình có thể chỉ mang tính ngắn hạn. Theo tính toán của tổ chức này, để duy trì mặt bằng giá hiện nay, thị trường cần tới khoảng 900 tỷ USD nhu cầu vàng vật chất mỗi năm - con số cao gấp nhiều lần mức bình quân 250-400 tỷ USD trong giai đoạn 2010-2024. Nếu dòng tiền thực không theo kịp kỳ vọng, vàng hoàn toàn có thể đối mặt với áp lực điều chỉnh.
Bên cạnh đó, lạm phát vẫn là biến số khó lường nhất. Dữ liệu mới nhất cho thấy chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ trong tháng 5/2026 đã tăng 4,2% so với cùng kỳ năm trước, lần đầu tiên vượt ngưỡng 4% kể từ năm 2023. Điều này cho thấy áp lực giá cả vẫn chưa thực sự được kiểm soát. TD Securities, bộ phận nghiên cứu của TD Bank Group, cảnh báo lạm phát lõi có thể tiếp tục duy trì ở mức cao trong nửa cuối năm do tác động từ giá năng lượng và hiệu ứng truyền giá vẫn đang lan rộng trong nền kinh tế.
Điều đó đồng nghĩa Fed có thể không cắt giảm lãi suất nhanh như kỳ vọng của thị trường. Và nếu kịch bản này xảy ra, một trong những động lực lớn nhất hỗ trợ giá vàng thời gian qua sẽ bị suy yếu đáng kể.
Vì vậy, dù thỏa thuận hòa bình giữa Mỹ và Iran có thể mở ra một chương mới cho thị trường năng lượng và kinh tế toàn cầu, vàng vẫn đang phải đối mặt với cuộc chiến của riêng mình. Một bên là kỳ vọng lãi suất giảm, đồng USD suy yếu và dòng tiền tiếp tục tìm đến tài sản phòng thủ. Bên còn lại là nguy cơ lạm phát kéo dài, buộc các ngân hàng trung ương phải duy trì chính sách tiền tệ thận trọng lâu hơn dự kiến.
Trong bối cảnh đó, giá vàng không còn đơn thuần phản ánh mức độ căng thẳng của chiến sự. Thứ mà thị trường đang giao dịch thực chất là kỳ vọng về nền kinh tế hậu xung đột, về lạm phát, lãi suất và dòng tiền toàn cầu. Và đó cũng là lý do vì sao, nghịch lý thay, đôi khi
Thanh Cao