08:54 06/08/2026

Việt Nam sẽ hút FDI bằng điều gì sau Thuế tối thiểu toàn cầu?

Thuế tối thiểu toàn cầu đang làm thay đổi cuộc chơi thu hút FDI. Khi ưu đãi thuế dần mất tác dụng, Việt Nam phải tạo sức hút mới bằng hạ tầng, nhân lực và hệ sinh thái đầu tư để giữ chân các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới.

Ưu đãi thuế không còn là “lá bài chiến lược”

Việc Việt Nam chính thức áp dụng Thuế tối thiểu toàn cầu (Global Minimum Tax – GMT) từ năm 2024 được xem là bước đi tất yếu để bắt kịp xu hướng cải cách thuế quốc tế do Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) khởi xướng.

Tuy nhiên, chính sách này cũng đặt ra bài toán lớn: làm thế nào để duy trì sức hấp dẫn của môi trường đầu tư khi ưu đãi thuế thu nhập doanh nghiệp vốn là lợi thế cạnh tranh suốt nhiều năm không còn phát huy hiệu quả đối với các tập đoàn đa quốc gia.

Theo quy định của OECD, các tập đoàn có doanh thu hợp nhất từ 750 triệu euro trở lên sẽ phải chịu mức thuế tối thiểu hiệu dụng 15%. Điều đó đồng nghĩa với việc nếu Việt Nam áp dụng mức thuế thấp hơn, phần chênh lệch vẫn sẽ bị quốc gia nơi đặt công ty mẹ thu bổ sung. Vì vậy, các chính sách miễn, giảm thuế từng được coi là thỏi nam châm hút dòng vốn FDI sẽ không còn mang lại nhiều ý nghĩa đối với nhóm doanh nghiệp này.

Áp dụng GMT Việt Nam “trói” doanh nghiệp FDI bằng gì
Samsung, LG, Intel và Foxconn là những tập đoàn FDI công nghệ lớn đang mở rộng hệ sinh thái sản xuất tại Việt Nam

Theo ước tính của Bộ Tài chính cho thấy có khoảng 122 doanh nghiệp FDI đang hoạt động tại Việt Nam chịu tác động trực tiếp của GMT, trong đó có nhiều doanh nghiệp lớn “đại bàng” như Samsung, LG, Intel, Foxconn, Bosch hay Panasonic. Nếu Việt Nam không triển khai cơ chế Thuế tối thiểu nội địa đạt chuẩn (QDMTT), ngân sách Nhà nước có thể mất quyền thu khoản thuế bổ sung lên tới 14.000–20.000 tỷ đồng mỗi năm.

Việc áp dụng GMT vì thế giúp Việt Nam giữ lại nguồn thu ngân sách, đồng thời tạo dư địa để chuyển sang các hình thức hỗ trợ doanh nghiệp phù hợp với quy định quốc tế như hỗ trợ nghiên cứu và phát triển (R&D), đào tạo nhân lực, đầu tư hạ tầng hay đổi mới sáng tạo.

Nhưng một câu hỏi lớn được đặt ra là: khi ưu đãi thuế không còn là lợi thế cạnh tranh, liệu các tập đoàn công nghệ hàng đầu thế giới có tiếp tục mở rộng đầu tư tại Việt Nam hay sẽ rời bỏ và chuyển sang những thị trường mới như Ấn Độ, Indonesia, Malaysia hay Thái Lan?

Đây không phải là lo ngại không có cơ sở. Bởi những năm gần đây, cuộc cạnh tranh thu hút FDI trong khu vực đã bước sang giai đoạn mới. Thay vì chạy đua giảm thuế, các quốc gia đang chuyển sang cạnh tranh bằng chất lượng môi trường đầu tư, tốc độ xử lý thủ tục hành chính, hạ tầng logistics, nguồn điện, nhân lực chất lượng cao và khả năng hình thành chuỗi cung ứng.

Theo số liệu mới nhất, năm 2025 Việt Nam thu hút khoảng gần 39 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong khi vốn giải ngân đạt gần 28 tỷ USD, mức cao nhất trong 5 năm. Riêng quý I/2026, tổng vốn đăng ký mới, điều chỉnh và góp vốn đạt khoảng hơn 15 tỷ USD, tăng gần 43% so với cùng kỳ; vốn thực hiện đạt gần 6 tỷ USD, tiếp tục lập kỷ lục mới cho quý đầu năm.

Áp dụng GMT Việt Nam “trói” doanh nghiệp FDI bằng gì
Trung Tâm Dịch Vụ Tổng Hợp Khu Công Nghệ Cao Đà Nẵng

Điều này cho thấy sức hút của Việt Nam chưa suy giảm sau khi áp dụng GMT. Tuy nhiên, giới chuyên gia cho rằng đây mới chỉ là kết quả trong ngắn hạn. Thách thức thực sự sẽ xuất hiện khi các tập đoàn đa quốc gia bước vào chu kỳ quyết định địa điểm đầu tư cho các dự án hàng tỷ USD trong những năm tới.

Cuộc đua giữ chân “đại bàng” đã chuyển sang nước rút

Trong hơn một thập kỷ qua, Samsung là minh chứng rõ nét nhất cho thành công của Việt Nam trong thu hút FDI. Với tổng vốn đầu tư khoảng 23,2 tỷ USD, Samsung hiện là nhà đầu tư nước ngoài lớn nhất tại Việt Nam. Các nhà máy tại Bắc Ninh, Thái Nguyên và TP.HCM đã đưa Việt Nam trở thành cứ điểm sản xuất điện thoại thông minh lớn nhất toàn cầu của tập đoàn.

Không dừng ở đó, Samsung còn tiếp tục mở rộng đầu tư vào lĩnh vực công nghệ cao. Trong năm 2026, Samsung Electro-Mechanics Việt Nam tăng vốn để mở rộng sản xuất bảng mạch điện tử (PCB), trong khi dự án Samsung Vietnam Semiconductor được phát triển theo hướng đóng gói và kiểm định chip. Lợi nhuận của các công ty Samsung tại Việt Nam trong quý I/2026 đạt khoảng 1,29 tỷ USD, tăng gấp đôi cùng kỳ năm trước.

Điều này cho thấy Samsung chưa có dấu hiệu rời khỏi Việt Nam. Tuy nhiên, nếu xây dựng thêm một tổ hợp sản xuất mới trong tương lai, tập đoàn sẽ phải cân nhắc nhiều yếu tố hơn thay vì chỉ dựa vào ưu đãi thuế.

Tương tự, LG hiện đã xây dựng hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn tại Hải Phòng với tổng vốn đầu tư khoảng 9–10 tỷ USD. Những năm gần đây, LG chuyển hướng mạnh sang phát triển linh kiện ô tô, màn hình công nghệ cao, thiết bị AI và trung tâm nghiên cứu phát triển thay vì chỉ mở rộng năng lực lắp ráp.

Foxconn là đối tác sản xuất lớn nhất của Apple – cũng đang tiếp tục mở rộng tại Bắc Giang, Bắc Ninh và Quảng Ninh, với tổng vốn đầu tư vượt 4 tỷ USD. Tuy nhiên, song song với Việt Nam, Foxconn cũng liên tục mở rộng sản xuất tại Ấn Độ và Indonesia nhằm đa dạng hóa chuỗi cung ứng theo chiến lược "China+1".

Trong khi đó, Intel Products Vietnam với tổng vốn đầu tư khoảng 1,5 tỷ USD hiện là cơ sở lắp ráp và kiểm định chip lớn nhất của Intel trên toàn cầu. Trong bối cảnh nhu cầu chip AI bùng nổ, Intel được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng nếu Việt Nam đáp ứng được yêu cầu về nhân lực kỹ thuật cao, nguồn điện ổn định và hệ sinh thái bán dẫn.

Nhìn rộng hơn, quyết định của các tập đoàn này không chỉ phụ thuộc vào Việt Nam mà còn là kết quả của cuộc cạnh tranh quyết liệt giữa các nền kinh tế trong khu vực. Malaysia đang triển khai các gói hỗ trợ tài chính trực tiếp cho doanh nghiệp bán dẫn, AI và trung tâm dữ liệu. Thái Lan đẩy mạnh ưu đãi thông qua Ủy ban Đầu tư (BOI) đối với xe điện và điện tử thông minh. Indonesia tập trung vào chuỗi sản xuất pin xe điện, khai thác lợi thế tài nguyên nickel. Trong khi đó, Ấn Độ dành hàng chục tỷ USD cho chương trình Production Linked Incentive (PLI) để trợ cấp trực tiếp cho các doanh nghiệp sản xuất điện tử và bán dẫn.

Điểm chung của các quốc gia này là đều chuyển từ ưu đãi thuế sang hỗ trợ trực tiếp cho doanh nghiệp thông qua hạ tầng, tài chính, nghiên cứu phát triển và đào tạo nhân lực.

Áp dụng GMT Việt Nam “trói” doanh nghiệp FDI bằng gì
Dây chuyền bán dẫn – AI – điện tử

Theo OECD, sau khi GMT được áp dụng, lợi thế cạnh tranh sẽ không còn nằm ở việc quốc gia nào giảm thuế nhiều hơn mà ở khả năng tạo dựng môi trường đầu tư thuận lợi và ổn định. Đây cũng là quan điểm được nhiều hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài như EuroCham và AmCham chia sẻ. Các tổ chức này cho rằng doanh nghiệp FDI hiện quan tâm nhiều hơn tới tính ổn định của chính sách, nguồn điện, logistics, cải cách thủ tục hành chính và khả năng cung ứng lao động chất lượng cao.

Đối với Việt Nam, đây vừa là áp lực, vừa là cơ hội. Trong ngắn hạn, những ngành có giá trị gia tăng cao như điện tử, bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, công nghệ số và nghiên cứu phát triển được dự báo sẽ tiếp tục là “đích ngắm” của dòng vốn FDI. Riêng quý I/2026, khoảng 69% tổng vốn FDI đăng ký mới tập trung vào lĩnh vực chế biến, chế tạo, trong đó điện tử và công nghệ cao chiếm tỷ trọng lớn.

Ngược lại, các ngành thâm dụng lao động, giá trị gia tăng thấp như lắp ráp điện tử đơn giản, dệt may hay một số lĩnh vực công nghiệp phụ trợ sẽ chịu áp lực cạnh tranh lớn hơn khi các quốc gia khác đưa ra các gói hỗ trợ trực tiếp hấp dẫn.

Giới chuyên gia nhận định, lợi thế lớn nhất của Việt Nam hiện nay không còn nằm ở ưu đãi thuế mà ở việc đã hình thành được hệ sinh thái sản xuất quy mô lớn. Samsung không chỉ đầu tư hàng chục tỷ USD mà còn kéo theo hàng trăm doanh nghiệp vệ tinh. LG, Intel hay Foxconn cũng đang xây dựng mạng lưới nhà cung ứng trong nước ngày càng hoàn chỉnh.

Chi phí để dịch chuyển toàn bộ chuỗi cung ứng này sang một quốc gia khác là rất lớn. Chính điều đó tạo nên lợi thế “neo giữ” mà ít quốc gia trong khu vực có được. Tuy nhiên, lợi thế này sẽ không kéo dài nếu Việt Nam không tiếp tục cải thiện chất lượng môi trường đầu tư. Hạ tầng điện, logistics, cảng biển, chuyển đổi số trong thủ tục hành chính, đào tạo kỹ sư bán dẫn, AI và tự động hóa sẽ là những yếu tố quyết định việc các tập đoàn đa quốc gia có tiếp tục lựa chọn Việt Nam cho các dự án tỷ USD tiếp theo hay không.

Nói cách khác, Thuế tối thiểu toàn cầu không làm Việt Nam mất đi sức hút đối với dòng vốn FDI, nhưng đã buộc cuộc cạnh tranh bước sang một giai đoạn hoàn toàn mới. Thay vì cạnh tranh bằng ưu đãi thuế, Việt Nam phải cạnh tranh bằng chất lượng thể chế, năng lực đổi mới sáng tạo và khả năng đồng hành cùng doanh nghiệp trong suốt vòng đời dự án.

Phượng Hòa