Xuất khẩu thủy sản Việt Nam quý I/2026 đạt 2,64 tỷ USD, tăng gần 8% so với cùng kỳ, nhưng đà tăng đã chậm lại trong tháng 3. Đáng chú ý, đà tăng trưởng của toàn ngành đang phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc & Hong Kong, trong khi nhiều thị trường chủ lực khác vẫn suy giảm.
Đà tăng chững lại, Trung Quốc trở thành “trụ đỡ” chính
Theo số liệu từ Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản Việt Nam, kim ngạch xuất khẩu trong tháng 3 đạt khoảng 927 triệu USD, tăng hơn 5% so với cùng kỳ năm trước. Lũy kế quý I đạt 2,64 tỷ USD, tương ứng mức tăng gần 8%. Tuy nhiên, so với nhịp tăng xấp xỉ 20% trong hai tháng đầu năm, kết quả này cho thấy đà tăng đang chậm lại và ngày càng phụ thuộc vào một số thị trường chủ lực.
Trong bức tranh chung đó, Trung Quốc & Hong Kong tiếp tục giữ vai trò “đầu tàu” tăng trưởng của ngành thủy sản Việt Nam. Trong quý I/2026, kim ngạch xuất khẩu sang thị trường này đạt khoảng 764 triệu USD, tăng gần 45% so với cùng kỳ. Riêng tháng 3, giá trị xuất khẩu đạt hơn 250 triệu USD, tăng trên 50% – mức cao nhất trong các thị trường trọng điểm.
Không chỉ dẫn đầu về tốc độ tăng trưởng, thị trường Trung Quốc còn đóng vai trò then chốt trong việc duy trì đà tăng chung của toàn ngành, đặc biệt trong bối cảnh xuất khẩu sang các thị trường lớn như Mỹ, Nhật Bản hay Hàn Quốc vẫn suy giảm.
Động lực tăng trưởng từ Trung Quốc trong quý I chủ yếu đến từ yếu tố mùa vụ và tiêu dùng dịp Tết Nguyên đán, khi nhu cầu nhập khẩu các sản phẩm như tôm nguyên con, hải sản sống và hàng cao cấp tăng mạnh từ cuối năm trước và kéo dài sang đầu năm sau. Bên cạnh đó, sức cầu thực ở phân khúc trung và cao cấp vẫn duy trì tích cực, thể hiện qua việc Trung Quốc gia tăng nhập khẩu tôm khoảng 18% trong hai tháng đầu năm. Đáng chú ý, ở phân khúc tôm hùm sống, sự thay đổi về nguồn cung và chính sách thuế từ các đối tác như Canada đã tạo ra khoảng trống thị trường, mở ra cơ hội đáng kể cho doanh nghiệp Việt Nam.
Ngoài ra, lợi thế về vị trí địa lý cùng với sự linh hoạt của chuỗi cung ứng cũng giúp doanh nghiệp trong nước tận dụng hiệu quả các đợt tăng cầu ngắn hạn, đặc biệt trong các giai đoạn cao điểm tiêu dùng.
Tuy nhiên, cần nhìn nhận rằng mức tăng trưởng ấn tượng trong quý I mang tính thời điểm khá rõ nét. Một phần kim ngạch gia tăng đến từ nhu cầu tích trữ và yếu tố mùa vụ, thay vì phản ánh hoàn toàn xu hướng tăng trưởng bền vững. Do đó, việc phân biệt giữa tăng trưởng theo chu kỳ và tăng trưởng thực chất sẽ là yếu tố quan trọng trong đánh giá triển vọng xuất khẩu thủy sản trong các quý tiếp theo.
Cơ cấu xuất khẩu dịch chuyển
Vai trò dẫn dắt của thị trường Trung Quốc & Hong Kong đã tác động rõ rệt đến cơ cấu tăng trưởng của ngành thủy sản trong quý I/2026, thể hiện qua sự phân hóa giữa các nhóm sản phẩm.
Ở nhóm tôm, động lực tăng trưởng chủ yếu đến từ tôm hùm – mặt hàng có giá trị cao và phụ thuộc lớn vào nhu cầu từ Trung Quốc. Trong khi đó, tôm chân trắng – sản phẩm chủ lực tại các thị trường truyền thống như Mỹ và EU – gần như đi ngang, phản ánh sự phục hồi chưa đồng đều giữa các phân khúc và sự lệch pha giữa các thị trường xuất khẩu.
Đối với cá tra, Trung Quốc tiếp tục là thị trường tiêu thụ lớn nhất, qua đó giúp duy trì đà tăng trưởng ổn định cho mặt hàng này trong bối cảnh nhu cầu tại các thị trường khác vẫn khá thận trọng. Tương tự, ở nhóm hải sản khác, các sản phẩm như cua, ghẹ và nhuyễn thể cũng được hưởng lợi từ nhu cầu tại khu vực châu Á, với Trung Quốc đóng vai trò trung tâm.
Một điểm đáng chú ý là cá rô phi đang nổi lên như một điểm sáng mới của ngành. Sau khi kim ngạch xuất khẩu năm 2025 đạt khoảng 99 triệu USD, tăng tới 141% so với năm trước, đà tăng trưởng tiếp tục được duy trì mạnh mẽ trong quý I/2026 với giá trị ước đạt 35 triệu USD, tăng khoảng 190% so với cùng kỳ. Diễn biến này cho thấy xu hướng đa dạng hóa sản phẩm đang dần hình thành, bên cạnh các mặt hàng truyền thống như tôm và cá tra.
Rủi ro từ sự phụ thuộc gia tăng
Dù đóng vai trò động lực tăng trưởng trong ngắn hạn, sự phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc & Hong Kong cũng kéo theo không ít rủi ro đối với ngành thủy sản. Trước hết, đây là thị trường có mức độ biến động cao về chính sách nhập khẩu. Những thay đổi liên quan đến kiểm soát biên mậu, tiêu chuẩn chất lượng hay tiến độ cấp phép có thể tác động nhanh và mạnh đến dòng chảy thương mại, khiến hoạt động xuất khẩu khó duy trì ổn định.
Bên cạnh đó, yếu tố mùa vụ cũng khiến nhu cầu từ thị trường này thiếu tính liên tục. Sau giai đoạn cao điểm đầu năm gắn với dịp Tết Nguyên đán, nhập khẩu thường có xu hướng chững lại trong các tháng tiếp theo, đặc biệt nếu tồn kho nội địa tăng lên. Ngoài ra, áp lực cạnh tranh cũng ngày càng lớn, nhất là từ các quốc gia cung ứng quy mô lớn như Ecuador trong phân khúc tôm nguyên con giá cạnh tranh.
Trong bối cảnh đó, dù Trung Quốc vẫn là “đầu kéo” quan trọng, việc tái cân đối cơ cấu thị trường xuất khẩu trở thành yêu cầu cấp thiết nhằm đảm bảo tăng trưởng bền vững hơn trong trung và dài hạn.
Ở chiều ngược lại, các thị trường chủ lực khác hiện vẫn chưa tạo được lực kéo rõ rệt. Xuất khẩu sang Mỹ trong quý I giảm hơn 10%, tiếp tục là điểm nghẽn lớn do nhu cầu yếu và các rào cản kỹ thuật như quy định MMPA/COA, cùng với thuế chống bán phá giá đối với tôm. Tương tự, thị trường Nhật Bản và Hàn Quốc cũng ghi nhận mức giảm khoảng 10%, cho thấy sức cầu tiêu dùng chưa thực sự phục hồi.
Tại EU, xuất khẩu gần như đi ngang, phản ánh trạng thái cầu ổn định nhưng chưa đủ mạnh để tạo đột phá. Tuy nhiên, đây vẫn là thị trường tiềm năng cho các sản phẩm cá thịt trắng và các mặt hàng đáp ứng tiêu chuẩn bền vững – xu hướng ngày càng được người tiêu dùng quan tâm.
Ở chiều tích cực, một số thị trường như ASEAN, Australia, Đài Loan và các thị trường mới nổi vẫn duy trì đà tăng trưởng, góp phần hỗ trợ đa dạng hóa đầu ra cho doanh nghiệp.
Triển vọng quý II phân hóa rõ nét
Bước sang quý II/2026, Trung Quốc & Hong Kong được dự báo vẫn giữ vai trò chủ đạo trong tăng trưởng xuất khẩu thủy sản, song tốc độ tăng có thể chậm lại khi yếu tố mùa vụ không còn. Khi đó, tăng trưởng nhiều khả năng sẽ phản ánh rõ hơn nhu cầu tiêu dùng thực và năng lực duy trì thị phần của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh cạnh tranh gia tăng.
Đáng chú ý, các phân khúc sản phẩm có mức giá hợp lý, tiện lợi và phù hợp tiêu dùng đại chúng được kỳ vọng sẽ đóng vai trò lớn hơn so với nhóm hàng cao cấp mang tính thời vụ. Nhìn chung, xuất khẩu thủy sản trong quý II vẫn có thể duy trì tăng trưởng dương nhưng sẽ phân hóa rõ rệt: tôm và cá tra tiếp tục là trụ cột, Trung Quốc là động lực chính, trong khi Mỹ và một số thị trường phát triển vẫn là yếu tố kìm hãm.
Trong bối cảnh đó, các thị trường gần về địa lý, thuận lợi về logistics và có lợi thế thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do sẽ tiếp tục là hướng đi ưu tiên của doanh nghiệp trong năm 2026.
Trung Anh