Theo VASEP, số liệu xuất khẩu thủy sản Việt Nam tháng 7/2026 phát đi tín hiệu rõ ràng rằng giai đoạn tăng trưởng thuận lợi nhất có thể đã đi qua, mức tăng chung chỉ còn 4,8%; cá tra giảm 6,1%; cá ngừ gần như không tăng; EU, Hàn Quốc và Trung Đông cùng giảm hai con số.
Giai đoạn tăng trưởng thuận lợi nhất có thể đã đi qua
Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thuỷ sản Việt Nam (VASEP), xuất khẩu thủy sản Việt Nam tháng 7/2026 đạt gần 1,02 tỷ USD, tăng 4,8% so với cùng kỳ năm 2025. Lũy kế 7 tháng đầu năm, kim ngạch đạt gần 6,78 tỷ USD, tăng 11,5%. Mốc trên 1 tỷ USD trong tháng 7 tiếp tục củng cố triển vọng xuất khẩu thủy sản cả năm có thể vượt 12 tỷ USD. Tuy nhiên, số liệu tháng 7 cũng phát đi tín hiệu rõ ràng rằng giai đoạn tăng trưởng thuận lợi nhất có thể đã đi qua: mức tăng chung chỉ còn 4,8%; cá tra giảm 6,1%; cá ngừ gần như không tăng; EU, Hàn Quốc và Trung Đông cùng giảm hai con số.
Đáng lưu ý hơn, từ 24/7, hàng thủy sản Việt Nam vào Hoa Kỳ bắt đầu chịu thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%. Do độ trễ của hợp đồng và thời gian vận chuyển, tác động đầy đủ chưa phản ánh trong kim ngạch tháng 7, nhưng sẽ thể hiện rõ hơn từ tháng 8 và quý IV.
Xuất khẩu tôm tháng 7 đạt hơn 428 triệu USD, tăng 4,5%; lũy kế 7 tháng đạt gần 2,78 tỷ USD, tăng 12,6% và chiếm khoảng 41% tổng kim ngạch thủy sản. Mức tăng 4,5% trong tháng 7 thấp hơn khá nhiều so với đà tăng của cả giai đoạn 7 tháng. Điều này cho thấy xuất khẩu tôm vẫn tăng nhưng không còn duy trì tốc độ cao như đầu năm. Một phần đáng kể động lực hiện nay đến từ tôm hùm xuất sang Trung Quốc, trong khi tôm chân trắng và tôm sú phải cạnh tranh gay gắt hơn tại Mỹ, EU và Nhật Bản.
Áp lực lớn nhất đến từ Ecuador. Nguồn cung tôm Ecuador tiếp tục tăng mạnh, không chỉ ở tôm nguyên đầu mà cả tôm bỏ đầu, bóc vỏ và sản phẩm chế biến. Đây là thay đổi quan trọng vì Ecuador đang dịch chuyển từ vị trí nhà cung cấp nguyên liệu giá thấp sang cạnh tranh trực tiếp với các nhà máy châu Á trong phân khúc giá trị gia tăng.
Tại Hoa Kỳ, tương quan thuế cũng bất lợi hơn cho Việt Nam. Theo quyết định của USTR ngày 23/7, Việt Nam thuộc nhóm chịu thuế Section 301 ở mức 12,5%, trong khi Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và một số đối thủ khác chịu mức 10%.
Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm có thể không lớn nếu nhìn riêng lẻ, nhưng sẽ đáng kể đối với các hợp đồng tôm đông lạnh có biên lợi nhuận thấp. Thuế mới còn được cộng với thuế MFN và các nghĩa vụ chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp, tùy quốc gia và doanh nghiệp. Nhà nhập khẩu Mỹ vì vậy có cơ sở để yêu cầu nhà cung cấp Việt Nam giảm giá, chia sẻ chi phí thuế hoặc rút ngắn thời hạn hợp đồng.
Triển vọng tôm trong những tháng cuối năm sẽ phụ thuộc vào ba yếu tố cụ thể: sức mua của Trung Quốc đối với tôm hùm; khả năng giữ đơn hàng chế biến sâu tại Nhật Bản và EU; và mức độ chuyển dịch đơn hàng Mỹ sang Ecuador, Ấn Độ hoặc Indonesia sau khi thuế mới có hiệu lực.
Xuất khẩu tôm tháng 7 đạt hơn 428 triệu USD
Xuất khẩu cá tra tháng 7 đạt gần 184 triệu USD, giảm 6,1%. Lũy kế 7 tháng vẫn đạt gần 1,3 tỷ USD, tăng 8,8%. Sự sụt giảm trong tháng 7 phản ánh việc các thị trường lớn điều chỉnh sau giai đoạn mua khá tích cực trong nửa đầu năm. Trung Quốc mua chậm hơn ở một số quy cách cá lớn, trong khi xuất khẩu sang Mỹ chưa phục hồi rõ. Giá cá nguyên liệu trong nước vì thế phân hóa theo kích cỡ: cá cỡ vừa phù hợp sản xuất phi lê cho EU được tiêu thụ tốt hơn cá lớn dành cho Trung Quốc.
Dù vậy, cá tra đang đứng trước một cơ hội đáng chú ý tại thị trường cá thịt trắng. Giá cá tuyết Đại Tây Dương, haddock và cá minh thái vẫn ở mức cao do hạn ngạch thấp, chi phí khai thác tăng và những bất ổn liên quan đến nguồn cung Nga. Điều này khiến các nhà chế biến châu Âu phải cân nhắc thêm cá tra và cá rô phi cho fish fingers, fish burger, khẩu phần đông lạnh và dịch vụ ăn uống.
Cơ hội này không đồng nghĩa cá tra tự động thay thế cod hay pollock. Các nhà mua hàng EU đòi hỏi sản phẩm phải có chứng nhận bền vững, truy xuất rõ, màu thịt ổn định và khả năng cung ứng theo chương trình dài hạn. Từ ngày 10/1/2026, nhà nhập khẩu EU bắt buộc sử dụng hệ thống CATCH để nộp chứng thư khai thác và các hồ sơ liên quan đối với thủy sản khai thác nhập khẩu. Dữ liệu trên chứng thư giấy phải được nhập chính xác, bao gồm mã hàng, loài, tàu và chuyến khai thác.
CATCH không áp dụng trực tiếp theo cùng cách đối với cá tra nuôi, nhưng nó làm tăng chi phí và rủi ro đối với cá thịt trắng khai thác. Đây là lợi thế tương đối cho cá tra nếu doanh nghiệp tận dụng được phân khúc thay thế nguyên liệu. Tuy nhiên, tại EU, cá tra Việt Nam vẫn bị ảnh hưởng gián tiếp bởi hình ảnh ngành thủy sản liên quan thẻ vàng IUU và sự thận trọng chung của nhà nhập khẩu.
Trong quý IV, cá tra có thể phục hồi nếu doanh nghiệp chốt được hợp đồng thay thế cod và pollock cho mùa tiêu thụ cuối năm. Dư địa lớn hơn nằm ở sản phẩm cắt phần, tẩm bột và chế biến sẵn, thay vì tiếp tục phụ thuộc gần như hoàn toàn vào phi lê đông lạnh.
Thuế Section 301 sẽ tác động rõ từ tháng 8
Trung Quốc và Hong Kong tiếp tục là thị trường lớn nhất trong tháng 7 với hơn 267 triệu USD, tăng 24,7%. Lũy kế 7 tháng đạt gần 1,74 tỷ USD, tăng 34,5%.
Phần lớn chênh lệch tăng trưởng chung của toàn ngành đến từ thị trường này. Tôm hùm, tôm chân trắng, cá tra, cua ghẹ và một số hải sản khác đều được hưởng lợi. Nếu loại trừ mức tăng hơn 445 triệu USD của Trung Quốc và Hong Kong trong 7 tháng, bức tranh xuất khẩu thủy sản sẽ kém tích cực hơn đáng kể.
Hoa Kỳ đạt hơn 159 triệu USD trong tháng 7, tăng 6,3%; lũy kế đạt hơn 1,05 tỷ USD, chỉ tăng 0,3%. Con số này chưa phản ánh đầy đủ thuế Section 301 vì thuế mới được USTR công bố ngày 23/7. Tác động lớn hơn sẽ xuất hiện trong các lô hàng thông quan từ cuối tháng 7 trở đi.
Nhật Bản đạt hơn 144 triệu USD trong tháng 7, tăng 3,8%; lũy kế tăng 2,6%. CPTPP đạt hơn 1,783 tỷ USD sau 7 tháng, tăng 8,1%, tiếp tục là vùng thị trường tương đối ổn định.
Trái lại, EU giảm 10,9% trong tháng và giảm 2,7% sau 7 tháng. Hàn Quốc giảm 10,8% trong tháng; ASEAN giảm 6%; Trung Đông giảm 16%. Mức giảm tại EU không chỉ do sức mua. Từ đầu năm 2026, yêu cầu số hóa hồ sơ CATCH làm tăng nguy cơ chậm thông quan nếu dữ liệu chứng thư, mã hàng, trọng lượng, tàu và hồ sơ chế biến không khớp. CATCH áp dụng bắt buộc đối với nhà nhập khẩu EU từ ngày 10/1/2026 và bao phủ thủy sản thuộc Chương 03 cùng các nhóm 1604–1605.
Theo VASEP, kịch bản xuất khẩu trên 12 tỷ USD vẫn khả thi sau kết quả 6,784 tỷ USD của 7 tháng đầu năm. Tuy nhiên, tăng trưởng những tháng còn lại có thể thấp hơn đáng kể so với mức 11,5% hiện tại. Yếu tố tác động trực tiếp nhất là thuế Section 301 của Hoa Kỳ. Mức 12,5% đối với Việt Nam tạo ra ba hệ quả cụ thể.
Thứ nhất, các hợp đồng mới với Mỹ sẽ được đàm phán lại. Nhà nhập khẩu có thể yêu cầu giảm giá FOB, chia sẻ thuế hoặc chỉ ký hợp đồng ngắn hạn.
Thứ hai, Việt Nam bất lợi hơn Ecuador, Ấn Độ và Indonesia, là những nguồn cung chịu mức 10%. Chênh lệch này đặc biệt quan trọng đối với tôm chân trắng, cá ngừ đóng hộp và các sản phẩm đông lạnh tiêu chuẩn.
Thứ ba, thuế mới được cộng với MFN, thuế chống bán phá giá và chống trợ cấp nếu có. Vì vậy, quyết định mua hàng sẽ ngày càng được đưa ra theo từng doanh nghiệp và từng mã hàng, thay vì chỉ so sánh chung giữa các quốc gia.
Mặt tích cực là Việt Nam đã ban hành quy định cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức, có hiệu lực từ đầu tháng 9/2026. Đây là cơ sở để Việt Nam tiếp tục trao đổi với Hoa Kỳ, nhưng trong ngắn hạn chưa có thông tin chính thức cho thấy mức thuế 12,5% sẽ được điều chỉnh ngay.
Anh Đào