14:14 19/11/2025

10 ngành công nghiệp văn hóa - Động lực kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia

Việt Nam ưu tiên phát triển 10 ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt, từ điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn đến phần mềm và trò chơi giải trí, nhằm biến văn hóa thành động lực kinh tế sáng tạo, nâng tầm hình ảnh quốc gia và hướng tới tương lai số hóa bền vững.

10 ngành công nghiệp văn hóa  Động lực kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia
Lễ hội Côn sơn, Kiếp Bạc: Tái hiện trận chiến Lục đầu giang

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng và chuyển đổi số toàn cầu, Việt Nam đang đặt công nghiệp văn hóa vào trung tâm chiến lược phát triển kinh tế - xã hội. Thủ tướng Chính phủ đã phê duyệt Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa đến năm 2030, tầm nhìn 2045, xác định 10 ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt được ưu tiên phát triển, từ điện ảnh, nghệ thuật biểu diễn, mỹ thuật, truyền hình, xuất bản, du lịch văn hóa, thủ công mỹ nghệ, thiết kế sáng tạo đến phần mềm và trò chơi giải trí, quảng cáo.

Đây không chỉ là danh sách liệt kê các ngành sáng tạo mà còn là một thông điệp mạnh mẽ: Việt Nam coi công nghiệp văn hóa là động lực kinh tế sáng tạo và công cụ nâng tầm hình ảnh quốc gia.

10 ngành công nghiệp văn hóa  Động lực kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia
Không san trưng bày sản phẩm của Công ty cổ phần Gốm Chu Đậu.

Nhìn từ góc độ kinh tế, các ngành này không đơn thuần tạo ra giá trị vật chất mà còn góp phần tăng trưởng GDP, thúc đẩy xuất khẩu, tạo việc làm chất lượng cao và phát triển nguồn nhân lực sáng tạo. Chẳng hạn, phần mềm, trò chơi điện tử và thiết kế sáng tạo là những lĩnh vực có tính cạnh tranh quốc tế, kết hợp công nghệ số với giá trị sáng tạo, mở ra cơ hội để Việt Nam trở thành trung tâm sản xuất nội dung số khu vực.

Điện ảnh và nghệ thuật biểu diễn, kết hợp du lịch văn hóa, không chỉ tạo doanh thu trực tiếp mà còn gián tiếp tăng giá trị cho các ngành dịch vụ liên quan, từ khách sạn, nhà hàng, đến vận tải và quảng bá du lịch.

10 ngành công nghiệp văn hóa  Động lực kinh tế và sức mạnh mềm quốc gia
Múa rối nước, một loại hình văn hóa độc đáo và đặc sắc của Việt Nam.

Chiến lược phát triển công nghiệp văn hóa còn hướng tới sức mạnh mềm, đưa hình ảnh văn hóa Việt Nam ra thế giới. Những bộ phim, vở diễn, triển lãm mỹ thuật hay sản phẩm thủ công mỹ nghệ không chỉ là “hàng hóa” mà còn là thương hiệu văn hóa quốc gia, giúp Việt Nam khẳng định bản sắc trong hội nhập. Việc ưu tiên phát triển 10 ngành chủ chốt thể hiện nhận thức rằng giá trị văn hóa là tài sản quốc gia, cần được bảo vệ, phát huy và chuyển hóa thành lợi ích kinh tế - xã hội.

Đặc biệt, chiến lược nhấn mạnh công nghiệp văn hóa số. Dự kiến đến năm 2045, tỷ trọng các sản phẩm công nghiệp văn hóa số sẽ chiếm trên 80% tổng sản phẩm. Điều này cho thấy Việt Nam đang nhìn nhận xu hướng toàn cầu hóa số hóa, ứng dụng công nghệ cao vào sản xuất và tiêu thụ văn hóa, từ phim ảnh, trò chơi điện tử, phần mềm giáo dục đến nội dung truyền thông trực tuyến. Đây là cơ hội để Việt Nam không chỉ đi theo xu hướng quốc tế mà còn tạo ra các sản phẩm độc đáo, mang dấu ấn văn hóa Việt Nam, phục vụ cả thị trường trong nước và xuất khẩu.

Tuy nhiên, con đường phát triển công nghiệp văn hóa cũng đặt ra không ít thách thức. Thứ nhất là nguồn nhân lực sáng tạo. Việc thiếu hụt nhân lực có kỹ năng kết hợp giữa sáng tạo và công nghệ cao là rào cản lớn.

Thứ hai, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ vẫn là vấn đề nhức nhối; nhiều sản phẩm văn hóa, đặc biệt là sản phẩm số, dễ bị sao chép, vi phạm bản quyền, làm giảm giá trị thương mại và niềm tin của nhà đầu tư.

Thứ ba, hạ tầng sáng tạo chưa đồng bộ, từ khu công nghiệp văn hóa, trung tâm sáng tạo đến hệ thống phân phối, tiếp thị và quảng bá sản phẩm văn hóa. Cuối cùng, cân bằng giữa giá trị thương mại và bản sắc văn hóa là thách thức thường trực: quá trình thương mại hóa nếu không được kiểm soát có thể làm mờ đi giá trị tinh thần và bản sắc văn hóa.

Chiến lược cũng đề cao vai trò của địa phương trong phát triển công nghiệp văn hóa. Mỗi tỉnh, thành có thể khai thác lợi thế riêng, từ làng nghề truyền thống, trung tâm sáng tạo đến các khu công nghiệp văn hóa, tạo ra sự lan tỏa và đa dạng hóa sản phẩm văn hóa. Việc này đồng thời khuyến khích sáng tạo tại chỗ, vừa bảo tồn giá trị văn hóa truyền thống vừa phát triển sản phẩm hiện đại, đáp ứng thị trường.

Một điểm đáng chú ý là chiến lược đặt mục tiêu tăng trưởng xuất khẩu sản phẩm công nghiệp văn hóa, mở rộng thị trường quốc tế. Đây là cơ hội để các doanh nghiệp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh, đồng thời quảng bá văn hóa ra thế giới. Tuy nhiên, để đạt được mục tiêu này, cần một hệ sinh thái hỗ trợ toàn diện, từ chính sách ưu đãi, tài chính, đào tạo nhân lực đến hệ thống quản lý bản quyền và hạ tầng số hóa.

Có thể nói, việc xác định 10 ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt không chỉ là chính sách ngành nghề, mà là chiến lược quốc gia, kết hợp kinh tế, văn hóa và ngoại giao. Công nghiệp văn hóa đang được đặt ngang hàng với các ngành công nghiệp mũi nhọn khác, hướng tới mục tiêu Việt Nam trở thành quốc gia có nền công nghiệp văn hóa phát triển, năng động, sáng tạo và hội nhập quốc tế.

Thực tế, nhiều doanh nghiệp và cơ sở sáng tạo đã bắt đầu hưởng lợi từ chiến lược này. Các studio phim, công ty phần mềm, doanh nghiệp thủ công mỹ nghệ và du lịch văn hóa đang tìm kiếm cơ hội hợp tác, đầu tư và mở rộng thị trường. Đây là dấu hiệu tích cực cho thấy chiến lược không chỉ là văn bản mà đang dần hiện thực hóa trên thực địa, tạo động lực phát triển kinh tế - xã hội và nâng cao vị thế văn hóa Việt Nam.

Nhìn về tương lai, bài học quan trọng là kết hợp sáng tạo, công nghệ, quản trị và chính sách hợp lý. Chỉ khi các yếu tố này đồng bộ, công nghiệp văn hóa mới trở thành động lực bền vững, vừa tạo ra giá trị kinh tế, vừa bảo vệ bản sắc văn hóa, vừa nâng tầm hình ảnh quốc gia.

Việt Nam đang đứng trước cơ hội để biến công nghiệp văn hóa thành nền tảng phát triển sáng tạo và bền vững, nơi mỗi sản phẩm văn hóa vừa là “hàng hóa” vừa là “đại sứ văn hóa”, góp phần đưa đất nước hội nhập sâu rộng, giàu sức cạnh tranh trên bản đồ văn hóa - kinh tế toàn cầu.

Chiến lược 10 ngành công nghiệp văn hóa chủ chốt là kim chỉ nam, định hướng cho một hành trình dài 25 năm tới, mở ra triển vọng biến văn hóa thành một ngành kinh tế mũi nhọn và là niềm tự hào quốc gia.

Đình Sáng