Hà Nội đang lắp gần 1.900 camera AI giám sát giao thông, khiến nhiều người tham gia giao thông “cẩn trọng hơn khi ra đường”. Từ sức ép của giám sát công nghệ đến hình thành thói quen tuân thủ luật, đây là bước chuyển quan trọng hướng tới xây dựng văn hóa giao thông văn minh trong đô thị hiện đại.
Những ngày gần đây, việc Hà Nội triển khai lắp đặt hàng nghìn camera tích hợp trí tuệ nhân tạo (AI) để giám sát giao thông và xử lý vi phạm đang thu hút sự quan tâm của dư luận. Theo kế hoạch, khoảng 1.873 camera AI sẽ được đưa vào vận hành từ tháng 12/2025 tại nhiều tuyến giao thông trọng điểm.
Đây là một phần trong đề án dài hạn, với mục tiêu phủ khoảng 40.000 camera toàn thành phố đến năm 2030, trong đó hơn 16.000 camera phục vụ trực tiếp công tác đảm bảo an toàn giao thông và trật tự đô thị.
Sự thay đổi này không chỉ là câu chuyện của công nghệ. Đằng sau đó là một tiến trình chuyển hóa văn hóa giao thông - nơi hành vi, thói quen và ý thức của người dân dần định hình theo hướng văn minh hơn.
Nhiều người thừa nhận rằng việc lắp camera khiến họ “cẩn thận hơn hẳn khi ra đường”. Họ đội mũ bảo hiểm đúng chuẩn, hạn chế vượt ẩu, đi đúng làn, quan sát kỹ tín hiệu. Cảm giác “bị giám sát” tạo ra áp lực, nhưng đó là áp lực tích cực - nó giúp tái lập trật tự nơi lâu nay dễ bị buông lỏng.
Trong các đô thị hiện đại trên thế giới, nếp sống tuân thủ luật giao thông cũng không hình thành trong ngày một ngày hai. Tokyo, Singapore hay Seoul đều từng phải trải qua giai đoạn siết chặt giám sát, áp dụng chế tài mạnh mẽ, trước khi hình thành ý thức tự giác sâu rộng.
Ở Hà Nội, camera AI đang đóng vai trò tương tự: đặt ra chuẩn mực hành vi mới, từ đó từng bước định hình thói quen.
Hệ thống camera AI không chỉ ghi hình, mà còn nhận diện biển số, phân tích luồng phương tiện, phát hiện vi phạm như vượt đèn đỏ, đi sai làn, dừng đỗ không đúng vị trí… Công nghệ giúp mở rộng năng lực giám sát liên tục 24/7, điều mà lực lượng chức năng khó đảm bảo bằng phương pháp truyền thống.
Tuy vậy, công nghệ chỉ là công cụ. Điều quyết định vẫn là:
Ý thức của người điều khiển phương tiện; Sự tự trọng khi tham gia giao thông; Nhận thức rằng luật pháp là để bảo đảm an toàn cho chính mỗi người.
Nếu hành vi chuẩn mực chỉ xuất hiện ở nơi có camera, thì sự thay đổi mới chỉ diễn ra ở bề mặt. Cốt lõi phải là chuyển từ “sợ phạt” sang “hiểu đúng” rồi “tự giác làm đúng”.
Một xã hội văn minh luôn dựa trên kỷ luật tự thân, không phải sự ép buộc. Những chuẩn mực bất thành văn như:
Không băng qua đường khi đèn đỏ dù đường trống; Nhường đường khi xe cấp cứu đi qua; Không bấm còi tùy tiện sẽ chỉ hình thành khi người dân tự thấy đó là điều đúng và tự hào khi thực hiện điều đúng.
Để đạt được điều đó, bên cạnh camera AI cần có:
Giáo dục giao thông từ nhà trường, gieo hạt giống ý thức từ sớm; Truyền thông dựa trên sự thật, dữ liệu và hình ảnh thực tế để mỗi vi phạm đều nhìn thấy hậu quả; Xử lý minh bạch, công bằng, nhất quán để không ai cảm thấy mình bị đối xử khác biệt; Hạ tầng giao thông dễ hiểu, thuận tiện, trực quan để “làm đúng” luôn dễ hơn “làm sai”.
Không phải mọi điều tốt đẹp đều bắt đầu bằng tự nguyện. Trong quản lý xã hội, nhiều chuẩn mực bắt đầu bằng sự bắt buộc, nhưng được củng cố bằng sự lặp lại hàng ngày.
Khi người dân quen đi đúng làn, quen quan sát tín hiệu, quen nhường đường, quen tôn trọng luật, thì sự văn minh trở thành hiển nhiên. Khi đó, camera không còn là “mắt giám sát”, mà chỉ là tấm gương soi lại một nếp sống đã ổn định.
Việc Hà Nội triển khai gần 1.900 camera AI trong giai đoạn đầu, tiến tới hơn 40.000 camera vào năm 2030, là bước tiến quan trọng trong xây dựng đô thị thông minh và văn minh. Nhưng camera chỉ là điểm khởi đầu.
Điều quyết định là hành vi của mỗi người dân, và xa hơn nữa, là sự hình thành văn hóa giao thông tự giác.
Một thành phố thực sự hiện đại không phải là nơi có thật nhiều thiết bị giám sát, mà là nơi ngay cả khi không có camera, người dân vẫn cư xử đúng.
Văn minh không phải áp đặt.
Văn minh là thói quen được nuôi dưỡng qua thời gian.
Đình Sáng