09:49 26/08/2026

Bao bì “xanh” thành cửa ải mới của hàng xuất khẩu vào EU

Các tiêu chuẩn bao bì mới của EU đang buộc doanh nghiệp xuất khẩu rà soát vật liệu, kiểm nghiệm và hoàn thiện dữ liệu truy xuất. Chậm chuyển đổi không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và khả năng giữ đơn hàng.

Sức ép đã hiện hữu

Quy định về Bao bì và Chất thải bao bì của EU (PPWR) bắt đầu được áp dụng từ giữa tháng 8/2026, đưa các tiêu chuẩn “xanh” tiến sát dây chuyền sản xuất của doanh nghiệp xuất khẩu. Trước mắt, bao bì tiếp xúc với thực phẩm phải đáp ứng giới hạn đối với PFAS – nhóm hóa chất khó phân hủy, thường được gọi là “hóa chất vĩnh cửu”. Tiếp đó là hàng loạt yêu cầu về giảm lượng vật liệu, khả năng tái chế, ghi nhãn và tỷ lệ nguyên liệu tái chế theo từng lộ trình.

Thách thức không chỉ nằm ở việc lựa chọn vật liệu phù hợp. Doanh nghiệp còn phải có đủ dữ liệu và hồ sơ để chứng minh bao bì đáp ứng quy định.

Ông Nguyễn Thi, chuyên gia tài nguyên và môi trường, nhận định PPWR, Quy định thiết kế sinh thái đối với sản phẩm bền vững (ESPR) và Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (DPP) đang làm thay đổi cách thị trường đánh giá hàng hóa. Một sản phẩm đạt tiêu chuẩn nhưng không có dữ liệu truy xuất, tài liệu kỹ thuật và kết quả kiểm nghiệm đầy đủ vẫn có thể gặp trở ngại khi tiếp cận thị trường.

Với doanh nghiệp xuất khẩu, những yêu cầu này có thể tác động trực tiếp đến hoạt động sản xuất. Khi một loại bao bì không còn phù hợp, doanh nghiệp phải đổi vật liệu, lựa chọn lại nhà cung cấp, kiểm nghiệm sản phẩm và thậm chí điều chỉnh thiết bị, dây chuyền đóng gói.

Chỉ một khoảng trống trong hồ sơ cũng có thể ảnh hưởng đến cả đơn hàng. Khi đối tác yêu cầu, doanh nghiệp phải nhanh chóng cung cấp thông tin về thành phần vật liệu, nguồn cung, hóa chất sử dụng và kết quả kiểm nghiệm. Nếu dữ liệu chưa được chuẩn bị, thời gian xử lý sẽ kéo dài; còn việc thay bao bì vào sát ngày giao hàng có thể làm đội chi phí, chậm tiến độ.

Bao bì “xanh” thành cửa ải mới của hàng xuất khẩu vào EU
Các tiêu chuẩn bao bì mới của EU đang buộc doanh nghiệp xuất khẩu rà soát vật liệu, kiểm nghiệm và hoàn thiện dữ liệu truy xuất.

Ngành thủy sản đang cảm nhận rõ sức ép này. Ngày 25/8, Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu thủy sản Việt Nam (VASEP) lưu ý bao bì tiếp xúc với thực phẩm xuất khẩu vào EU phải tuân thủ các giới hạn liên quan đến PFAS. Doanh nghiệp đồng thời phải củng cố hồ sơ chứng minh sự phù hợp của từng loại vật liệu.

PFAS không chỉ có nguy cơ xuất hiện trong túi nhựa. Do đặc tính chống nước, chống dầu và tạo lớp ngăn, nhóm hóa chất này còn có thể liên quan đến màng barrier, giấy phủ, tấm lót, lớp lót và nhiều vật liệu tiếp xúc trực tiếp với thực phẩm.

Bài toán càng phức tạp khi một sản phẩm thường được bảo vệ bằng nhiều lớp bao bì. Tôm chế biến, cá fillet, cá tẩm bột hay thực phẩm ăn liền có thể sử dụng đồng thời túi hoặc màng tiếp xúc trực tiếp, khay, hộp carton, thùng ngoài, vật liệu giữ nhiệt và màng quấn pallet. Chỉ một lớp không đủ hồ sơ cũng có thể khiến doanh nghiệp phải rà soát lại toàn bộ hệ thống bao gói.

VASEP vì vậy khuyến nghị doanh nghiệp thủy sản kiểm soát từ đầu, yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ hồ sơ vật liệu thay vì chờ đến khâu cuối mới kiểm tra. Những sản phẩm dùng màng mềm nhiều lớp, túi chân không, khay cứng hoặc vật liệu barrier được dự báo chịu áp lực chuyển đổi lớn hơn.

Khó khăn còn nằm ở khâu kiểm nghiệm. Ông Nguyễn Quốc Dũng, Giám đốc kỹ thuật Công ty TNHH Eurofins CPT Việt Nam, cho biết PFAS là một nhóm gồm hơn 12.000 chất. Việc kiểm tra toàn bộ vừa mất thời gian, vừa phát sinh chi phí lớn.

Một phương án là đo hàm lượng flo – thành phần hóa học chung của PFAS – để sàng lọc ban đầu. Từ kết quả này, doanh nghiệp tiếp tục phân biệt nguồn flo thuộc diện bị hạn chế và nguồn không bị hạn chế, qua đó lựa chọn phương pháp kiểm tra phù hợp.

Tuy nhiên, kiểm nghiệm sản phẩm cuối cùng chưa đủ để loại bỏ rủi ro. Theo ông Dũng, doanh nghiệp phải kiểm soát PFAS xuyên suốt chuỗi cung ứng và quy trình sản xuất, đồng thời ngăn nguy cơ nhiễm chéo. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể phải bố trí thiết bị, dây chuyền hoặc dụng cụ chuyên biệt ngay từ khâu chuẩn bị hóa chất.

Như vậy, một tiêu chuẩn tưởng chỉ liên quan đến bao bì có thể kéo theo thay đổi từ nhà cung cấp, vật liệu, kiểm nghiệm đến thiết bị và quy trình sản xuất. Nếu chỉ phát hiện rủi ro khi hàng sắp xuất, doanh nghiệp sẽ phải trả giá bằng chi phí cao hơn và nguy cơ chậm giao hàng. Việc cần làm lúc này là rà soát sớm loại bao bì có khả năng phải thay thế, xây dựng thời điểm chuyển đổi và dự tính đầy đủ chi phí phát sinh.

Lập “bản đồ bao bì” để giữ thế chủ động

Áp lực đối với doanh nghiệp sẽ tiếp tục gia tăng khi PPWR mới chỉ ở giai đoạn đầu của một lộ trình dài. Những yêu cầu về tiết giảm vật liệu, hạn chế khoảng trống, khả năng tái chế, thiết kế phục vụ tái chế và tỷ lệ nguyên liệu tái chế sẽ lần lượt được siết chặt. Chuyển đổi quá sớm có thể gây lãng phí, nhưng nếu đợi đến khi đối tác lên tiếng, doanh nghiệp có thể không còn đủ thời gian thử nghiệm và thay thế.

Việc cần làm trước tiên là xây dựng “bản đồ bao bì” cho từng mã hàng xuất khẩu. Mỗi sản phẩm phải được bóc tách đầy đủ các lớp bao gói, từ vật liệu tiếp xúc trực tiếp đến khay, hộp, thùng ngoài và màng bảo vệ. Đi kèm với đó là thông tin về nhà cung cấp, đặc tính kỹ thuật, chứng nhận và kết quả kiểm nghiệm của từng loại vật liệu.

Trên cơ sở này, doanh nghiệp có thể chia bao bì thành các nhóm theo mức độ đáp ứng và nguy cơ vi phạm. Những vật liệu rủi ro cao hoặc thiếu hồ sơ cần được ưu tiên kiểm tra, thử nghiệm và xây dựng phương án thay thế, thay vì đổi đồng loạt gây tốn kém.

Nhà cung cấp cũng phải trở thành một mắt xích trong quy trình tuân thủ. Doanh nghiệp cần quy định rõ trách nhiệm cung cấp thông tin về thành phần, hóa chất sử dụng, tài liệu kỹ thuật, chứng nhận và kết quả thử nghiệm. Với những vật liệu quan trọng, hợp đồng nên có điều khoản yêu cầu cập nhật hồ sơ khi quy định của thị trường nhập khẩu thay đổi.

Bao bì “xanh” thành cửa ải mới của hàng xuất khẩu vào EU
 Chậm chuyển đổi không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và khả năng giữ đơn hàng. Chậm chuyển đổi không chỉ làm tăng chi phí mà còn có thể ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ và khả năng giữ đơn hàng.

Song song với rà soát vật liệu, dữ liệu sản phẩm phải được chuẩn hóa. Theo ông Nguyễn Thi, Hộ chiếu sản phẩm kỹ thuật số (DPP) đòi hỏi doanh nghiệp cung cấp thông tin theo cấu trúc thống nhất, bảo đảm dữ liệu có thể truy xuất và chia sẻ trong toàn bộ chuỗi cung ứng. Việc Ủy ban châu Âu đưa DPP Registry vào hoạt động từ tháng 7/2026 cho thấy yêu cầu này đang dần chuyển từ định hướng chính sách sang triển khai thực tế.

Các chuyên gia cho rằng doanh nghiệp nên xây dựng một bộ hồ sơ riêng cho từng sản phẩm, liên kết đầy đủ thông tin về nguyên liệu, bao bì, hóa chất, nhà cung cấp và kết quả kiểm nghiệm. Khi đối tác yêu cầu, dữ liệu có thể được truy xuất ngay, thay vì phải gom từng tài liệu từ bộ phận sản xuất, thu mua, kỹ thuật và xuất khẩu.

Yêu cầu mới cũng cần được tính đến trong các quyết định đầu tư dài hạn. Việc mua máy đóng gói, đặt khuôn khay hay ký hợp đồng cung ứng bao bì không nên chỉ dựa trên giá hiện tại. Một phương án có chi phí thấp nhưng sớm không còn đáp ứng quy định có thể buộc doanh nghiệp đầu tư lại, khiến tổng chi phí tăng cao hơn nhiều.

PPWR vì vậy không đồng nghĩa với việc phải lập tức thay toàn bộ bao bì. Điều quan trọng là doanh nghiệp xác định đúng loại vật liệu có nguy cơ, hồ sơ còn thiếu và khâu nào cần chuẩn bị phương án chuyển đổi.

Đi trước một bước sẽ giúp doanh nghiệp có thêm thời gian thử vật liệu, lựa chọn nhà cung cấp và tính toán lại chi phí trước khi đơn hàng bước vào sản xuất. Với hàng xuất khẩu, bao bì không còn là công đoạn cuối dây chuyền mà đã trở thành một phần của năng lực tuân thủ, quyết định khả năng giữ đơn hàng và duy trì thị trường.

Thanh Cao