08:59 23/08/2026

Xuất khẩu tôm Việt Nam tăng trưởng nhưng chịu sức ép từ thuế và cạnh tranh

Xuất khẩu tôm Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trong 7 tháng đầu năm 2026, đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, phía sau tốc độ tăng trưởng tích cực là những sức ép ngày càng rõ tại các thị trường chủ lực, đặc biệt từ mức thuế mới tại Mỹ và sự gia tăng nguồn cung của Ecuador.

Xuất khẩu tôm Việt Nam tăng trưởng nhưng chịu sức ép từ thuế và cạnh tranh
Tăng trưởng vẫn tích cực nhưng động lực không đồng đều.

Thị trường tôm đang có sự phân hóa mạnh giữa các nhóm sản phẩm và khu vực tiêu thụ. Trung Quốc tiếp tục tạo động lực tăng trưởng, trong khi tôm hùm nổi lên như một điểm sáng. Ngược lại, tôm chân trắng và tôm sú đang đối mặt với cạnh tranh gay gắt hơn tại Mỹ, EU và Nhật Bản.

Theo Hiệp hội Chế biến và Xuất khẩu Thủy sản (VASEP), kim ngạch xuất khẩu tôm của Việt Nam trong 7 tháng đầu năm 2026 đạt gần 2,8 tỷ USD, tăng 13,5% so với cùng kỳ năm 2025.

Kết quả này cho thấy ngành tôm vẫn duy trì được đà phục hồi và mở rộng thị trường. Tuy nhiên, mức tăng trưởng không diễn ra đồng đều giữa các khu vực tiêu thụ cũng như từng dòng sản phẩm.

Trung Quốc tiếp tục là một trong những thị trường đóng góp quan trọng vào mức tăng trưởng chung. Trong cơ cấu sản phẩm xuất khẩu, tôm hùm đang trở thành điểm sáng khi nhu cầu từ thị trường này duy trì tích cực.

Trong khi đó, các sản phẩm chủ lực như tôm chân trắng và tôm sú phải đối mặt với sức ép cạnh tranh lớn hơn tại Mỹ, EU và Nhật Bản. Diễn biến này cho thấy doanh nghiệp xuất khẩu không còn có thể dựa chủ yếu vào lợi thế về nguồn cung và giá thành mà phải quan tâm nhiều hơn đến thị trường, phân khúc sản phẩm và khả năng đáp ứng yêu cầu riêng của từng khách hàng.

Riêng tháng 7/2026, xuất khẩu tôm đạt khoảng 452 triệu USD, tăng 10% so với cùng kỳ năm trước. Tuy nhiên, con số này thấp hơn mức 458 triệu USD của tháng 6.

Như vậy, xuất khẩu vẫn tăng trưởng so với cùng kỳ nhưng chưa tạo được bước tiến mạnh theo tháng. Động lực tăng trưởng hiện nay phần lớn đến từ tôm hùm xuất khẩu sang Trung Quốc, trong khi các sản phẩm tôm phổ biến khác chịu nhiều sức ép hơn về giá và đơn hàng.

Thuế Mỹ và nguồn cung Ecuador tạo áp lực mới

Một trong những thách thức đáng chú ý đối với tôm Việt Nam là sự thay đổi tương quan về thuế tại thị trường Mỹ.

Theo quyết định của USTR ngày 23/7, Việt Nam thuộc nhóm chịu thuế Section 301 ở mức 12,5%, trong khi Ecuador, Ấn Độ, Indonesia và một số đối thủ khác chịu mức 10%.

Chênh lệch 2,5 điểm phần trăm nếu xét riêng có thể không quá lớn, nhưng với các hợp đồng tôm đông lạnh có biên lợi nhuận thấp, khoản chênh lệch này có thể tác động đáng kể đến quyết định mua hàng của nhà nhập khẩu.

Đáng chú ý, mức thuế mới còn được cộng với thuế MFN cùng các nghĩa vụ chống bán phá giá hoặc chống trợ cấp tùy từng quốc gia và doanh nghiệp. Khi tổng chi phí nhập khẩu tăng, nhà nhập khẩu Mỹ có thể gia tăng sức ép đàm phán đối với các nhà cung cấp Việt Nam thông qua yêu cầu giảm giá, chia sẻ chi phí thuế hoặc điều chỉnh điều kiện hợp đồng.

Trong khi đó, Ecuador đang nổi lên như đối thủ cạnh tranh ngày càng trực tiếp. Nguồn cung tôm của quốc gia Nam Mỹ này tiếp tục tăng mạnh, không chỉ ở tôm nguyên đầu mà còn mở rộng sang các sản phẩm bỏ đầu, bóc vỏ và chế biến.

Sự thay đổi này đáng chú ý bởi Ecuador không còn chỉ cạnh tranh ở phân khúc nguyên liệu giá thấp. Khi năng lực chế biến được mở rộng, doanh nghiệp Ecuador có khả năng tham gia sâu hơn vào các phân khúc giá trị gia tăng vốn là thế mạnh của nhiều nhà cung cấp châu Á.

Điều này đặt doanh nghiệp Việt Nam trước yêu cầu phải nâng cao hơn nữa năng lực chế biến, kiểm soát chất lượng và xây dựng sản phẩm phù hợp với từng thị trường. Lợi thế về nguồn nguyên liệu hay kinh nghiệm chế biến nếu không đi kèm khả năng kiểm soát chi phí và đáp ứng tiêu chuẩn có thể khó duy trì khi cạnh tranh quốc tế ngày càng quyết liệt.

Trong những tháng cuối năm, triển vọng xuất khẩu tôm Việt Nam sẽ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Sức mua của Trung Quốc đối với tôm hùm được kỳ vọng tiếp tục đóng vai trò quan trọng trong tăng trưởng. Bên cạnh đó, khả năng duy trì các đơn hàng chế biến sâu tại Nhật Bản và EU cũng sẽ quyết định mức độ ổn định của xuất khẩu.

Tại Mỹ, bài toán lớn hơn nằm ở khả năng giữ đơn hàng trong bối cảnh tương quan thuế thay đổi và nguồn cung từ Ecuador, Ấn Độ, Indonesia ngày càng cạnh tranh.

Nếu doanh nghiệp Việt Nam duy trì được lợi thế về chất lượng, chế biến sâu và khả năng đáp ứng các yêu cầu riêng của khách hàng, ngành tôm vẫn có cơ hội giữ đà tăng trưởng. Ngược lại, áp lực về thuế và giá thành có thể khiến một phần đơn hàng dịch chuyển sang những nguồn cung có lợi thế chi phí tốt hơn.

Với mức tăng 13,5% trong 7 tháng đầu năm, ngành tôm vẫn đang có nền tảng tích cực. Tuy nhiên, giai đoạn cuối năm sẽ là thời điểm cạnh tranh rõ nét hơn khi yếu tố thuế quan, nguồn cung quốc tế và sức mua tại từng thị trường cùng tác động đến quyết định nhập khẩu.

Nhật Hạ