Một đồng USD tăng thêm vài trăm đồng có thể mang lại hàng chục tỷ đồng lợi nhuận cho doanh nghiệp xuất khẩu, nhưng cũng khiến doanh nghiệp nhập khẩu “bốc hơi” khoản tiền tương tự. Biến động tỷ giá vì thế không tạo ra của cải mới mà đang âm thầm tái phân phối lợi nhuận giữa các ngành kinh tế.
Lợi ích không chia đều - Doanh nghiệp xuất khẩu đón “gió thuận”
Tỷ giá không còn là câu chuyện riêng của ngành ngân hàng hay thị trường ngoại hối. Mỗi biến động của đồng USD đều nhanh chóng lan tỏa tới hoạt động xuất nhập khẩu, đầu tư, sản xuất, tiêu dùng và kết quả kinh doanh của hàng nghìn doanh nghiệp, làm thay đổi cách phân bổ lợi nhuận giữa các nhóm doanh nghiệp.
Theo đó, khoản doanh thu tăng thêm của doanh nghiệp này có thể chính là phần chi phí phát sinh của doanh nghiệp khác. Đây cũng là lý do trong cùng một bối cảnh tỷ giá, có doanh nghiệp báo lãi nhờ chênh lệch quy đổi ngoại tệ, nhưng cũng có doanh nghiệp phải trích lập hàng trăm tỷ đồng vì lỗ tỷ giá hoặc chi phí nhập khẩu tăng mạnh.
Năm 2026, câu chuyện tỷ giá tiếp tục trở thành tâm điểm của thị trường tài chính khi đồng USD duy trì sức mạnh trên phạm vi toàn cầu. Theo đánh giá của MBS Research, tỷ giá USD/VND trong năm 2026 có thể tăng khoảng 2,5-3%, thấp hơn giai đoạn biến động mạnh trước đây nhưng vẫn tạo áp lực đáng kể đối với doanh nghiệp nhập khẩu và những đơn vị có dư nợ ngoại tệ lớn. KBSV Research cũng cho rằng tỷ giá sẽ tiếp tục biến động theo xu hướng tăng nhưng khó xuất hiện cú sốc lớn nhờ nền tảng kinh tế vĩ mô của Việt Nam vẫn được duy trì ổn định.
Doanh nghiệp xuất khẩu đón “gió thuận” (ảnh minh họa)
Ở góc độ điều hành, Ngân hàng Nhà nước tiếp tục theo đuổi cơ chế tỷ giá trung tâm linh hoạt, kết hợp các công cụ thị trường mở và điều tiết thanh khoản nhằm hạn chế những biến động quá mức trên thị trường ngoại hối. Theo đánh giá của World Bank, cách điều hành linh hoạt này giúp Việt Nam vừa duy trì ổn định kinh tế vĩ mô, vừa bảo đảm khả năng thích ứng với những cú sốc từ bên ngoài.
Một trong những yếu tố quan trọng giúp giảm áp lực lên tỷ giá là cán cân thương mại tiếp tục duy trì trạng thái tích cực. Theo dự báo của MBS Research, Việt Nam có thể đạt mức xuất siêu khoảng 24 tỷ USD trong năm 2026, cao hơn mức khoảng 21 tỷ USD của năm 2025, tạo nguồn cung ngoại tệ đáng kể cho nền kinh tế.
Bức tranh vĩ mô cũng tạo nền tảng hỗ trợ tỷ giá. Theo Cục Thống kê và Bộ Công Thương, 6 tháng đầu năm 2026, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa đạt khoảng 566 tỷ USD, giải ngân FDI tiếp tục tăng trưởng, trong khi kiều hối duy trì ở mức cao, góp phần bổ sung nguồn cung ngoại tệ. Tuy nhiên, chỉ số DXY vẫn neo ở vùng cao, khiến áp lực lên tỷ giá USD/VND chưa hoàn toàn giảm bớt.
Tuy nhiên, giới phân tích cũng lưu ý rằng áp lực vẫn hiện hữu khi khoảng cách lãi suất giữa Việt Nam và Mỹ chưa thu hẹp hoàn toàn, trong khi những diễn biến địa chính trị và xu hướng dịch chuyển dòng vốn toàn cầu vẫn khó dự báo.
Trong bức tranh nhiều gam màu của tỷ giá, doanh nghiệp xuất khẩu luôn là nhóm được nhắc đến đầu tiên khi đồng USD tăng giá, bởi phần lớn hợp đồng xuất khẩu của Việt Nam đều được thanh toán bằng USD. Khi đồng USD tăng giá so với VND, cùng một lượng ngoại tệ thu về sẽ quy đổi được nhiều tiền đồng hơn.
Giả sử một doanh nghiệp xuất khẩu ký hợp đồng trị giá 100 triệu USD, nếu tỷ giá tăng từ 25.500 đồng/USD lên 26.200 đồng/USD, doanh thu quy đổi sẽ tăng thêm khoảng 70 tỷ đồng mà không cần bán thêm bất kỳ sản phẩm nào. Khoản chênh lệch này có thể cải thiện đáng kể doanh thu và lợi nhuận, đặc biệt đối với những doanh nghiệp có quy mô xuất khẩu lớn.
Lợi thế này thể hiện rõ ở các doanh nghiệp như Vĩnh Hoàn, Minh Phú, May Sông Hồng, TNG và FPT, vốn có tỷ trọng doanh thu xuất khẩu lớn. Khi USD tăng giá, doanh thu quy đổi sang VND được cải thiện, qua đó hỗ trợ kết quả kinh doanh nếu chi phí đầu vào không biến động tương ứng. Không chỉ doanh thu xuất khẩu, những doanh nghiệp đang nắm giữ lượng tiền gửi ngoại tệ lớn hoặc có các khoản phải thu bằng USD cũng có thể ghi nhận lợi nhuận tài chính nhờ chênh lệch tỷ giá.
Cụ thể, như trường hợp của Vĩnh Hoàn, theo báo cáo thường niên 2025, doanh nghiệp đạt 334,5 triệu USD kim ngạch xuất khẩu, với doanh thu hợp nhất hơn 12.000 tỷ đồng, trong đó phần lớn doanh thu đến từ các thị trường Mỹ và châu Âu. Việc đồng USD tăng giá giúp doanh thu quy đổi sang VND được cải thiện, qua đó hỗ trợ lợi nhuận. Tuy nhiên, lợi ích này không hoàn toàn trọn vẹn khi doanh nghiệp vẫn phải nhập khẩu một phần nguyên liệu, bao bì và vật tư phục vụ chế biến, khiến chi phí đầu vào cũng tăng theo. Điều đó cho thấy ngay cả doanh nghiệp xuất khẩu lớn cũng không hoàn toàn miễn nhiễm trước biến động tỷ giá.
Thực tế, không phải doanh nghiệp xuất khẩu nào cũng hưởng lợi khi USD tăng giá. Nhiều doanh nghiệp dệt may, điện tử hay thủy sản vẫn phụ thuộc lớn vào nguyên liệu nhập khẩu, khiến phần lợi ích từ doanh thu ngoại tệ bị bào mòn bởi chi phí đầu vào. Vì vậy, lợi thế thực sự thuộc về những doanh nghiệp có tỷ lệ nội địa hóa cao và quản trị rủi ro tỷ giá hiệu quả.
Ở tầm vĩ mô, đồng nội tệ giảm giá ở mức hợp lý còn giúp hàng hóa Việt Nam cải thiện sức cạnh tranh trên thị trường quốc tế. Khi giá bán bằng USD không thay đổi, sản phẩm Việt Nam trở nên hấp dẫn hơn so với hàng hóa của những quốc gia có đồng tiền mạnh lên nhanh hơn. Xuất khẩu tăng cũng tạo hiệu ứng lan tỏa sang các doanh nghiệp logistics, cảng biển, kho bãi và vận tải container khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa quốc tế gia tăng.
Ngoài ra, lượng kiều hối chuyển về Việt Nam cũng được hưởng lợi. Cùng một lượng USD gửi về sẽ quy đổi được nhiều đồng Việt Nam hơn, góp phần gia tăng thu nhập của người nhận và hỗ trợ tiêu dùng trong nước.
Tuy nhiên, nếu cho rằng doanh nghiệp xuất khẩu luôn là “người thắng” thì đó mới chỉ là một nửa sự thật. Nếu doanh nghiệp xuất khẩu được xem là nhóm hưởng lợi tương đối từ biến động tỷ giá thì ở chiều ngược lại, nhiều ngành kinh tế lại phải đối mặt với áp lực kép khi chi phí đầu vào, nghĩa vụ thanh toán ngoại tệ và chi phí tài chính cùng gia tăng.
Đây cũng là lý do các chuyên gia của SSI Research, VCBS Research, Vietcap Research và Dragon Capital đều cho rằng tỷ giá là một trong những biến số có khả năng tạo ra sự phân hóa lớn nhất về lợi nhuận doanh nghiệp trong năm 2026. Không phải mức tăng doanh thu, mà chính cơ cấu nguồn thu – chi bằng ngoại tệ mới quyết định doanh nghiệp thuộc nhóm “hưởng lợi” hay “chịu sức ép”.
Ai đang gánh áp lực lớn nhất khi USD tăng giá?
Áp lực lớn nhất thuộc về doanh nghiệp nhập khẩu, theo số liệu của Bộ Công Thương và Cục Hải quan, nhiều ngành sản xuất như điện tử, dệt may, nhựa, hóa chất, dược phẩm, thức ăn chăn nuôi hay cơ khí vẫn phải nhập khẩu từ 50-90% nguyên liệu đầu vào. Điều này đồng nghĩa, chỉ cần tỷ giá USD/VND tăng thêm vài phần trăm, chi phí sản xuất sẽ lập tức gia tăng.
Ví dụ, một doanh nghiệp nhập khẩu lô nguyên liệu trị giá 100 triệu USD. Nếu tỷ giá tăng từ 25.500 đồng/USD lên 26.200 đồng/USD, doanh nghiệp sẽ phải chi thêm khoảng 70 tỷ đồng chỉ để thanh toán cùng một lượng hàng hóa. Khoản chi phí này không tạo ra bất kỳ giá trị gia tăng nào mà chỉ phản ánh sự thay đổi của tỷ giá.
Doanh nghiệp nào đang gánh áp lực lớn nhất khi USD tăng giá (ảnh minh họa)
Theo đánh giá của FiinGroup, biên lợi nhuận gộp của nhiều doanh nghiệp sản xuất trong nước vẫn chưa trở lại mức trước đại dịch. Vì vậy, dư địa hấp thụ thêm chi phí đầu vào đang ngày càng thu hẹp. Trong bối cảnh sức mua phục hồi chậm, doanh nghiệp gần như không thể chuyển toàn bộ phần chi phí tăng thêm sang người tiêu dùng.
Trong khi đó ngành bán lẻ rơi vào cảnh “tiến thoái lưỡng nan”. Các chuỗi điện máy, điện thoại, máy tính, mỹ phẩm, đồng hồ, hàng hiệu hay thiết bị gia dụng đều phụ thuộc lớn vào hàng hóa nhập khẩu hoặc nguyên liệu nhập khẩu. Nếu USD tăng giá, giá vốn nhập hàng sẽ tăng theo. Trong khi đó, sức mua của người tiêu dùng vẫn chưa phục hồi hoàn toàn sau giai đoạn kinh tế tăng trưởng chậm.
Theo khảo sát của VCCI, người tiêu dùng ngày càng nhạy cảm với giá, khiến khả năng chuyển toàn bộ chi phí sang khách hàng trở nên rất hạn chế. Điều này buộc các doanh nghiệp bán lẻ phải tối ưu chi phí vận hành, cắt giảm khuyến mại hoặc chấp nhận giảm biên lợi nhuận. Đó cũng là bài toán mà nhiều doanh nghiệp bán lẻ niêm yết như MWG, FRT hay các doanh nghiệp phân phối điện tử phải tính toán mỗi khi tỷ giá biến động mạnh.
Cùng số phận, nếu ngành bán lẻ chịu áp lực từ hàng hóa nhập khẩu thì ngành hàng không lại chịu sức ép từ chính cấu trúc chi phí. Theo phân tích của Vietcap Research, khoảng 70-80% chi phí của các hãng hàng không liên quan trực tiếp hoặc gián tiếp đến USD. Bao gồm: Tiền thuê máy bay; Chi phí bảo dưỡng; Mua phụ tùng, Phí điều hành quốc tế;… Điều này khiến các hãng hàng không như Vietnam Airlines hay Vietjet luôn nằm trong nhóm nhạy cảm nhất với biến động tỷ giá.
Không chỉ hàng không, các doanh nghiệp logistics cũng chịu ảnh hưởng khi cước vận tải quốc tế, phí thuê tàu và nhiều khoản chi bằng ngoại tệ tăng lên. Tuy nhiên, khác với hàng không, nhiều doanh nghiệp logistics có khả năng điều chỉnh giá dịch vụ nhanh hơn nên mức độ ảnh hưởng thường thấp hơn.
Trong khi các doanh nghiệp vay USD đối mặt rủi ro “kép”. Theo VIS Rating, rủi ro tỷ giá đang trở thành một trong những yếu tố cần được theo dõi sát đối với doanh nghiệp có đòn bẩy tài chính cao, đặc biệt là các doanh nghiệp hạ tầng, năng lượng và vận tải. Chỉ cần USD tăng thêm khoảng 3%, nhiều doanh nghiệp có thể phải ghi nhận khoản lỗ hàng chục, thậm chí hàng trăm tỷ đồng trên báo cáo tài chính.
Đáng chú ý là biến động tỷ giá cuối cùng cũng sẽ lan tới người tiêu dùng, bởi khi nguyên liệu nhập khẩu tăng giá, doanh nghiệp buộc phải điều chỉnh giá bán. Theo World Bank và ADB, đây là một trong những kênh quan trọng khiến lạm phát nhập khẩu có thể gia tăng tại các nền kinh tế có độ mở lớn như Việt Nam. Đó cũng là lý do Ngân hàng Nhà nước luôn theo đuổi mục tiêu điều hành tỷ giá theo hướng linh hoạt thay vì neo cứng vào một mức nhất định.
Biến động tỷ giá không làm “chiếc bánh” kinh tế lớn hơn mà chỉ thay đổi cách phân chia lợi nhuận. Theo Dragon Capital, VCBS Research và SSI Research, quản trị rủi ro tỷ giá đang trở thành lợi thế cạnh tranh mới của doanh nghiệp Việt Nam.
Trong một thế giới mà biến động tỷ giá đã trở thành trạng thái bình thường, lợi thế sẽ không còn thuộc về doanh nghiệp gặp may khi USD tăng hay giảm. Người chiến thắng là doanh nghiệp đủ năng lực quản trị rủi ro, làm chủ chuỗi cung ứng và biến những cú sốc bên ngoài thành động lực nâng cao sức cạnh tranh.
Phượng Hòa