Brazil đang nổi lên như một trong những thị trường nhập khẩu cá tra phát triển nhanh nhất của Việt Nam, với tốc độ tăng trưởng hơn 50% trong năm 2025. Sức tiêu thụ thủy sản tăng cùng xu hướng ưa chuộng sản phẩm chế biến tiện lợi mở ra cơ hội lớn cho ngành cá tra. Tuy nhiên, chi phí logistics cao, rào cản kỹ thuật và sự cạnh tranh khốc liệt đòi hỏi doanh nghiệp Việt phải chủ động thích ứng để khẳng
Brazil – thị trường tăng tốc và cơ hội cho cá tra Việt Nam
Trong bức tranh xuất khẩu thủy sản năm 2025, Brazil nổi lên như một điểm sáng của ngành cá tra Việt Nam. Nếu như trước đây, thị trường này chỉ đóng vai trò thứ yếu so với các thị trường truyền thống như Mỹ, Trung Quốc hay EU, thì nay Brazil đã vươn lên nhóm ba thị trường đơn lẻ lớn nhất, chỉ sau Mỹ và Trung Quốc. Theo số liệu mới nhất, tính đến giữa tháng 9/2025, kim ngạch xuất khẩu cá tra Việt Nam sang Brazil đạt gần 122,4 triệu USD, tăng tới 51% so với cùng kỳ năm 2024 — mức tăng nhanh nhất trong 5 năm qua.
Sức bật này không chỉ phản ánh nhu cầu tiêu thụ thủy sản ngày càng cao của người dân Brazil, mà còn cho thấy khả năng thích ứng của doanh nghiệp Việt trong việc tìm kiếm những thị trường tiềm năng mới. Theo thống kê của Seafood Brasil, mức tiêu thụ cá bình quân đầu người tại Brazil đạt 12,2 kg vào năm 2024 và dự báo tăng lên 12,6 kg trong năm 2025. Cùng với đà tăng trưởng của tầng lớp trung lưu và xu hướng hướng đến các sản phẩm tiện lợi, cá tra Việt Nam – vốn có ưu thế về giá thành và chất lượng ổn định – đang có cơ hội lớn để mở rộng thị phần.
Tuy nhiên, cơ cấu sản phẩm xuất khẩu hiện nay của Việt Nam sang Brazil vẫn chủ yếu là phi lê cá tra đông lạnh, trong khi nhóm hàng giá trị gia tăng như cá tẩm bột, chả cá, hoặc sản phẩm ăn liền chiếm tỷ trọng nhỏ. Điều này đồng nghĩa với việc phần lớn giá trị gia tăng vẫn nằm ở khâu chế biến, đóng gói và phân phối của đối tác nhập khẩu. Trong khi đó, thị hiếu người tiêu dùng Brazil đang thay đổi nhanh chóng: họ có xu hướng chuyển từ mua cá nguyên liệu sang các sản phẩm chế biến sẵn, phù hợp với nhịp sống đô thị.
Với đặc điểm dân số gần 220 triệu người, thị trường Brazil được đánh giá là “mảnh đất vàng” để Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu cá tra. Nhu cầu thủy sản nội địa của Brazil vẫn vượt năng lực cung ứng trong nước, đặc biệt với các sản phẩm có giá thành cạnh tranh và đáp ứng tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm. Ngoài ra, các kênh phân phối hiện đại như siêu thị và chuỗi bán lẻ trực tuyến tại Brazil đang mở rộng nhanh, tạo điều kiện cho hàng nhập khẩu có thương hiệu thâm nhập dễ dàng hơn.
Trong bối cảnh các thị trường lớn như Mỹ và EU ngày càng gia tăng rào cản thương mại, Brazil và khu vực Nam Mỹ được xem như hướng đi chiến lược giúp Việt Nam đa dạng hóa rủi ro xuất khẩu. Một động lực quan trọng thúc đẩy triển vọng này là tiến trình đàm phán Hiệp định Thương mại Tự do (FTA) giữa Việt Nam và khối Mercosur – liên minh kinh tế gồm Brazil, Argentina, Uruguay và Paraguay. Khi FTA này được ký kết và đi vào hiệu lực, thuế nhập khẩu đối với cá tra Việt Nam có thể được cắt giảm đáng kể, giúp sản phẩm Việt tăng sức cạnh tranh cả về giá lẫn điều kiện tiếp cận thị trường.
Brazil, với vai trò nền kinh tế lớn nhất Nam Mỹ và là thành viên chủ chốt của Mercosur, sẽ trở thành cửa ngõ quan trọng giúp cá tra Việt Nam mở rộng sang toàn khu vực. Theo Bộ Công Thương, Việt Nam dự kiến hoàn tất khởi động đàm phán FTA với Mercosur trong quý IV/2025, mở ra triển vọng về một hành lang thương mại mới cho các mặt hàng thủy sản. Nếu tận dụng tốt cơ hội này, cá tra Việt Nam không chỉ củng cố vị thế tại Brazil mà còn có thể thâm nhập sâu hơn vào các quốc gia lân cận – nơi có thị hiếu và mức tiêu thụ cá tương đồng.
Thách thức và chiến lược khẳng định vị thế tại thị trường Nam Mỹ
Dù triển vọng tươi sáng, việc chinh phục thị trường Brazil không hề dễ dàng. Thách thức lớn nhất hiện nay là chi phí logistics. Khoảng cách địa lý xa – hơn 17.000 km từ các cảng miền Nam Việt Nam đến các cảng chính của Brazil – khiến chi phí vận chuyển luôn ở mức cao. Thời gian vận chuyển dài, thường từ 35 đến 45 ngày, cũng làm tăng rủi ro về chất lượng và giảm khả năng linh hoạt trong đáp ứng đơn hàng. Trong khi đó, các đối thủ của Việt Nam như Trung Quốc hoặc Ecuador có vị trí địa lý thuận lợi hơn, đồng thời sở hữu mạng lưới logistics sẵn có với chi phí thấp hơn.
Ngoài vấn đề vận chuyển, các rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn nhập khẩu của Brazil là yếu tố khiến nhiều doanh nghiệp Việt gặp khó khăn. Cơ quan kiểm dịch và an toàn thực phẩm của Brazil (MAPA) áp dụng những quy định khắt khe không chỉ về an toàn vi sinh mà còn về truy xuất nguồn gốc, bao bì, nhãn mác và quy trình kiểm định. Một số yêu cầu riêng của Brazil, như ghi nhãn bằng tiếng Bồ Đào Nha hoặc quy định về tỷ lệ nước trong sản phẩm phi lê, đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư điều chỉnh dây chuyền sản xuất và quản lý chất lượng.
Thêm vào đó, cá tra Việt Nam đang phải cạnh tranh trực tiếp với cá rô phi, cá minh thái và một số loài cá thịt trắng khác vốn phổ biến tại Brazil. Các đối thủ này có lợi thế về chi phí sản xuất, vị thế thương hiệu và mạng lưới phân phối nội địa mạnh. Trong khi đó, cá tra – dù được đánh giá cao về chất lượng thịt và độ an toàn – vẫn còn hạn chế về nhận diện thương hiệu tại thị trường này. Nếu không đầu tư chiến lược dài hạn cho marketing và truyền thông, sản phẩm Việt dễ rơi vào nhóm “hàng thay thế giá rẻ”, thay vì được định vị là lựa chọn ổn định và đáng tin cậy.
Để vượt qua những thách thức đó, các doanh nghiệp Việt cần một cách tiếp cận bài bản hơn. Trước hết, cần đầu tư vào đa dạng hóa sản phẩm – từ cá phi lê truyền thống sang các dòng sản phẩm giá trị gia tăng như cá tẩm bột, cá chiên sẵn hoặc cá viên đóng gói tiện lợi. Đây là nhóm hàng phù hợp với xu hướng tiêu dùng tại Brazil, nơi người dân ngày càng ưa chuộng sản phẩm chế biến sẵn, dễ bảo quản và tiết kiệm thời gian. Việc hợp tác với các đối tác địa phương để nghiên cứu khẩu vị và hành vi tiêu dùng cũng sẽ giúp doanh nghiệp điều chỉnh sản phẩm cho phù hợp hơn với thị trường sở tại.
Song song với đổi mới sản phẩm, doanh nghiệp cần tận dụng cơ hội từ các chính sách hỗ trợ của Chính phủ và hiệp hội ngành hàng. Việc đàm phán FTA với Mercosur không chỉ giúp giảm thuế mà còn tạo khuôn khổ pháp lý ổn định, giúp doanh nghiệp mở rộng đầu tư, xây dựng kho lạnh hoặc văn phòng đại diện tại khu vực. Đây là bước đi chiến lược giúp rút ngắn chuỗi cung ứng và giảm chi phí logistics dài hạn.
Một yếu tố quan trọng khác là đảm bảo truy xuất nguồn gốc và tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế. Brazil đang ngày càng quan tâm đến vấn đề bền vững trong sản xuất và đánh bắt. Do đó, việc chứng minh sản phẩm cá tra Việt Nam được nuôi và chế biến theo quy trình thân thiện với môi trường, không sử dụng kháng sinh cấm, có thể trở thành lợi thế cạnh tranh. Các chứng nhận như ASC, BAP hay GlobalG.A.P. không chỉ là “giấy thông hành” mà còn là công cụ xây dựng niềm tin với người tiêu dùng.
Ngoài ra, phát triển thương hiệu “Cá tra Việt Nam” trên thị trường quốc tế nói chung và tại Brazil nói riêng là hướng đi lâu dài. Việt Nam có thể học hỏi kinh nghiệm từ các ngành hàng như cà phê hoặc hồ tiêu – những sản phẩm đã thành công trong việc xây dựng hình ảnh gắn liền với quốc gia xuất xứ. Một chiến lược truyền thông thống nhất, kết hợp quảng bá tại hội chợ, triển lãm và hợp tác với nhà phân phối lớn tại Brazil sẽ giúp nâng cao nhận diện và khẳng định vị thế sản phẩm.
Về phía cơ quan quản lý, cần thúc đẩy hoạt động xúc tiến thương mại song phương và tăng cường đàm phán mở rộng danh mục doanh nghiệp được cấp phép xuất khẩu vào Brazil. Bên cạnh đó, việc phát triển hạ tầng logistics chuyên biệt cho hàng thủy sản – như trung tâm kho lạnh tại các cảng trung chuyển – cũng là yếu tố hỗ trợ quan trọng giúp nâng cao năng lực cạnh tranh.
Triển vọng của cá tra Việt Nam tại Brazil đang rộng mở, nhưng con đường đi đến tăng trưởng bền vững không chỉ dựa vào lợi thế giá mà còn phải dựa vào chất lượng, sự thích ứng và tư duy thị trường dài hạn. Khi FTA Việt Nam – Mercosur đi vào thực tế, nếu doanh nghiệp Việt chủ động đổi mới sản phẩm, kiểm soát chất lượng và đầu tư bài bản cho thương hiệu, cá tra Việt Nam hoàn toàn có thể vươn lên trở thành lựa chọn hàng đầu trong giỏ hàng thủy sản của người tiêu dùng Brazil.
Trung Anh