16:29 08/10/2026

Cao su Việt Nam mất thị phần tại Trung Quốc giữa lúc thị trường toàn cầu thiếu hụt

Việt Nam vẫn là nguồn cung cao su lớn thứ hai của Trung Quốc, nhưng thị phần giảm mạnh trong 8 tháng đầu năm 2026, trong khi Lào, Bờ Biển Ngà và Myanmar tăng tốc. Diễn biến này cho thấy áp lực cạnh tranh đang gia tăng ngay trong bối cảnh thị trường cao su tự nhiên toàn cầu đối mặt nguy cơ thiếu hụt mang tính cấu trúc.

Cạnh tranh nguồn cung đang thay đổi nhanh

Trong 8 tháng đầu năm 2026, Trung Quốc nhập khẩu 5,2 triệu tấn cao su thuộc các nhóm HS 4001, HS 4002, HS 4003 và HS 4005, trị giá 10,37 tỷ USD, giảm lần lượt 3,7% về lượng và 0,7% về trị giá so với cùng kỳ năm 2025. Giá nhập khẩu bình quân tăng 3,1%, lên khoảng 1.994 USD/tấn.

Điểm đáng chú ý nằm ở sự thay đổi cơ cấu nguồn cung. Trong khi tổng lượng cao su Trung Quốc nhập khẩu chỉ giảm ở mức một chữ số, nhập khẩu từ Việt Nam giảm tới 19,3% về lượng, xuống 612.653 tấn, và giảm 15,3% về trị giá, còn hơn 1,17 tỷ USD.

Theo đó, thị phần cao su Việt Nam tại Trung Quốc tính theo lượng giảm từ 14,1% xuống 11,8%. Việt Nam vẫn đứng thứ hai về nguồn cung, nhưng khoảng cách cạnh tranh đang có xu hướng nới rộng khi Thái Lan tiếp tục tăng thị phần, còn một số nguồn cung mới nổi cũng mở rộng nhanh.

Cao su Việt Nam mất thị phần tại Trung Quốc giữa lúc thị trường toàn cầu thiếu hụt
Cao su được chế biến tại nhà máy trước khi đưa vào chuỗi xuất khẩu, trong bối cảnh cao su Việt Nam chịu sức ép cạnh tranh ngày càng lớn tại thị trường Trung Quốc.

Thái Lan tiếp tục giữ vị trí dẫn đầu khi xuất khẩu sang Trung Quốc 1,93 triệu tấn cao su trong 8 tháng, tăng 1,9% so với cùng kỳ. Thị phần của nước này tăng từ 35,1% lên 37,1%, cao hơn hơn ba lần thị phần của Việt Nam.

Đáng chú ý hơn, những nguồn cung có tốc độ tăng trưởng mạnh lại đến từ các thị trường có quy mô nhỏ hơn. Trung Quốc nhập khẩu 326.490 tấn cao su từ Lào, tăng 28,3%, giúp thị phần của Lào tăng từ 4,7% lên 6,3%. Nhập khẩu từ Bờ Biển Ngà tăng 22,2%, lên 373.340 tấn, đưa thị phần từ 5,6% lên 7,2%.

Myanmar cũng tăng 19,4%, đạt 280.861 tấn, qua đó nâng thị phần từ 4,4% lên 5,4%. Ngược lại, Trung Quốc giảm nhập khẩu từ một số nguồn cung khác như Nga, Malaysia, Indonesia và Hàn Quốc.

Những con số này cho thấy vấn đề đối với cao su Việt Nam không đơn thuần là tổng cầu tại Trung Quốc suy giảm. Khi tổng nhập khẩu của thị trường giảm 3,7%, mức giảm gần 20% từ Việt Nam cho thấy Việt Nam đang mất vị thế tương đối so với một số đối thủ.

Áp lực này thể hiện rõ ở từng nhóm sản phẩm. Với cao su tự nhiên HS 4001, Trung Quốc nhập 1,85 triệu tấn trong 8 tháng, giảm 3,1%, nhưng lượng nhập từ Việt Nam giảm tới 36,5%, còn 80.860 tấn. Thị phần của Việt Nam trong nhóm này giảm từ 6,6% xuống 4,4%, khiến Việt Nam chỉ đứng thứ bảy trong các nguồn cung.

Đối với hỗn hợp cao su tự nhiên và cao su tổng hợp HS 400280 - nhóm hàng đặc biệt quan trọng với xuất khẩu cao su Việt Nam - Trung Quốc nhập 2,11 triệu tấn. Thái Lan cung cấp 1,24 triệu tấn, tăng 7,7%, qua đó nâng thị phần từ 53% lên 58,8%.

Trong khi đó, Việt Nam xuất sang Trung Quốc 529.090 tấn, giảm 16,2%, khiến thị phần giảm từ 29% xuống 25,1%. Trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam, HS 400280 vẫn chiếm 55,3% tổng lượng cao su xuất khẩu trong 8 tháng, nhưng lượng xuất khẩu nhóm này đã giảm khoảng 20%.

Như vậy, sự dịch chuyển thị phần đang diễn ra ngay tại những nhóm hàng có vai trò lớn đối với xuất khẩu cao su Việt Nam. Đây là điểm cần được lưu ý hơn so với việc chỉ theo dõi biến động tổng kim ngạch.

Nguồn cung toàn cầu thiếu hụt nhưng Việt Nam vẫn phải cạnh tranh

Nghịch lý của thị trường cao su năm 2026 là giá tăng mạnh trong khi một số nhà cung cấp, trong đó có Việt Nam, lại chịu sức ép về thị phần.

Theo Nhóm Nghiên cứu Cao su Quốc tế (IRSG), giá cao su tự nhiên trong tháng 9/2026 tăng mạnh so với cùng kỳ năm trước. Giá SIR20 Indonesia tăng 39%, STR20 Thái Lan tăng 33%, SMR20 Malaysia tăng 34%, TSR20 tại châu Âu tăng 68% và RSS3 Ấn Độ tăng 46%.

Đà tăng được hỗ trợ bởi nguồn cung khan hiếm, nhu cầu tương đối vững, giá dầu thô và cao su tổng hợp ở mức cao, cùng những rủi ro thời tiết. IRSG cũng cảnh báo hiện tượng El Nino hình thành có thể tạo thêm sức ép đối với nguồn cung.

Tuy nhiên, thiếu hụt hiện tại chưa đồng nghĩa với việc thế giới đã thiếu năng lực sản xuất. IRSG ước tính nếu khai thác toàn bộ diện tích cây trưởng thành, sản lượng cao su tự nhiên toàn cầu có thể đạt khoảng 19,6 triệu tấn, trong khi sản lượng thực tế chỉ khoảng 15,1 triệu tấn.

Khoảng cách này cho thấy trong ngắn hạn, giá cao có thể tạo động lực để các nhà sản xuất tăng cường khai thác trên những diện tích hiện hữu, qua đó bổ sung nguồn cung và tạo áp lực ngược trở lại đối với giá. Nếu nhu cầu hạ nguồn suy yếu đồng thời, đà tăng giá có thể bị hạn chế.

Nhưng câu chuyện dài hạn lại khác. Sản lượng cao su toàn cầu tăng từ khoảng 10,1 triệu tấn năm 2007 lên 13,9 triệu tấn năm 2018, sau đó tốc độ tăng chậm lại và chỉ đạt khoảng 15 triệu tấn vào năm 2025. Các vườn cây tiếp tục già hóa, trong khi hoạt động tái canh và trồng mới chưa đủ nhanh để tạo ra một nguồn cung mới trong thời gian ngắn.

Cao su Việt Nam mất thị phần tại Trung Quốc giữa lúc thị trường toàn cầu thiếu hụt
Hoạt động khai thác mủ tại vườn cao su, một trong những mắt xích quyết định khả năng duy trì nguồn cung cao su tự nhiên trong dài hạn.

Trong khi đó, nhu cầu sử dụng cao su vẫn có nền tảng từ ngành ô tô và lốp xe. IRSG dự báo số xe lưu hành toàn cầu có thể tăng từ khoảng 1,74 tỷ chiếc năm 2026 lên 1,86 tỷ chiếc năm 2030, còn sản lượng lốp hằng năm tăng từ khoảng 2,06 tỷ lên 2,19 tỷ chiếc.

Điều này đặt thị trường vào trạng thái tương đối đặc biệt: nguồn cung ngắn hạn vẫn có khả năng tăng nếu giá đủ hấp dẫn, nhưng năng lực mở rộng dài hạn lại bị giới hạn bởi tuổi vườn cây và thời gian cần thiết để cây trồng mới bước vào giai đoạn khai thác.

Đối với Việt Nam, bối cảnh này cho thấy lợi thế từ việc thị trường thế giới thiếu cao su không tự động chuyển thành lợi thế về thị phần. Các nước cung cấp khác cũng đang tận dụng cơ hội, trong đó Thái Lan duy trì quy mô vượt trội, còn Lào, Bờ Biển Ngà và Myanmar đang mở rộng nhanh.

Chính sách thương mại cũng có thể làm thay đổi tương quan này. Từ ngày 1/5/2026 đến 30/4/2028, Trung Quốc áp dụng mức thuế 0% theo diện ưu đãi đối với hàng hóa từ 20 quốc gia châu Phi có quan hệ ngoại giao với nước này và không thuộc nhóm các nước kém phát triển nhất. Chính sách này tạo thêm điều kiện thuận lợi cho nguồn cung từ một số quốc gia châu Phi, dù chưa đủ cơ sở để khẳng định đây là nguyên nhân trực tiếp khiến thị phần cao su Việt Nam giảm trong 8 tháng đầu năm.

Điều đáng chú ý hơn là xu hướng đã thể hiện rõ trong số liệu thương mại: Trung Quốc đang có thêm nhiều lựa chọn về nguồn cung, trong khi mức độ phụ thuộc tương đối vào cao su Việt Nam giảm xuống.

Trong ngắn hạn, giá cao có thể tiếp tục hỗ trợ doanh thu và khuyến khích khai thác. Nhưng về dài hạn, khi thị trường Trung Quốc ngày càng đa dạng nguồn cung, lợi thế cạnh tranh của Việt Nam sẽ không thể chỉ dựa vào sản lượng.

Việc nâng chất lượng, ổn định nguồn hàng, đáp ứng tốt hơn yêu cầu của từng nhóm sản phẩm và tăng tỷ trọng các sản phẩm có giá trị gia tăng sẽ trở thành yếu tố quan trọng nếu Việt Nam muốn giữ thị phần tại thị trường Trung Quốc. Bởi trong một thị trường thiếu hụt nguồn cung, bên hưởng lợi không nhất thiết là nhà cung cấp có nhiều hàng nhất, mà có thể là nhà cung cấp đáp ứng tốt nhất các yêu cầu về chất lượng, chủng loại, giá và tính ổn định của chuỗi cung ứng.

Hoàng Hậu