14:42 21/09/2026

Chi phí vốn dâng cao, lãi vay vượt ngưỡng 10%

Lãi suất huy động tăng đang dần truyền sang đầu ra tín dụng, khiến mặt bằng lãi vay nhích lên rõ rệt. Khi nhu cầu vốn cuối năm bước vào cao điểm, doanh nghiệp tiếp tục đối mặt bài toán khó giữa mở rộng sản xuất và kiểm soát chi phí tài chính.

Lãi suất bình quân vượt mốc 10% tại nhiều ngân hàng

Mặt bằng lãi suất cho vay đang xuất hiện những chuyển động đáng chú ý sau thời gian các ngân hàng liên tục điều chỉnh lãi suất huy động để củng cố nguồn vốn.

Trong tháng 8/2026, lãi suất cho vay bình quân đối với các khoản vay mới và dư nợ hiện hữu tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước và ngân hàng cổ phần dao động từ 8,4–10,7%/năm. So với tháng trước, biên lãi suất đã tăng từ mức 8,3–10,5%/năm.

Đối với các lĩnh vực ưu tiên, lãi suất cho vay ngắn hạn bình quân bằng đồng Việt Nam ở mức khoảng 4%/năm, tương đương mức tối đa theo quy định hiện hành. Đây là tín hiệu cho thấy dư địa giảm thêm lãi suất tại một số phân khúc đang dần thu hẹp.

Sự thay đổi ở đầu ra tín dụng diễn ra trong bối cảnh chi phí huy động vốn tăng lên, nhất là tại các kỳ hạn dài. Trong tháng 8, tiền gửi không kỳ hạn và kỳ hạn dưới một tháng phổ biến ở mức 0,1–0,2%/năm; kỳ hạn từ một tháng đến dưới sáu tháng dao động 4,1–4,6%/năm.

Với các kỳ hạn từ sáu đến 12 tháng, lãi suất bình quân lên tới 6,5–8%/năm. Tiền gửi trên 12 tháng đến 24 tháng ở mức 6,1–7,6%/năm, còn kỳ hạn trên 24 tháng dao động 7,2–8,1%/năm. Hai nhóm kỳ hạn từ sáu đến 12 tháng và trên 24 tháng cùng tăng khoảng 0,2 điểm phần trăm so với tháng trước.

Khi ngân hàng phải trả mức lãi cao hơn để thu hút tiền gửi, chi phí vốn đầu vào khó tránh khỏi gia tăng. Áp lực này sau đó được phản ánh từng phần vào giá các khoản vay mới cũng như lãi suất áp dụng đối với dư nợ đang được điều chỉnh.

Đến ngày 21/9, hơn 20 ngân hàng đã công bố lãi suất cho vay bình quân của tháng 8. Số liệu cho thấy xu hướng tăng đang chiếm ưu thế, dù mức điều chỉnh giữa các nhà băng có sự phân hóa.

VIB là ngân hàng có mức tăng đáng chú ý khi lãi suất cho vay bình quân tăng thêm 0,8 điểm phần trăm, lên 9,08%/năm. Chênh lệch giữa lãi suất cho vay và huy động bình quân của ngân hàng này ở mức 2,34 điểm phần trăm.

Techcombank công bố lãi suất cho vay bình quân ở mức 11,2%/năm, tăng 0,58 điểm phần trăm so với tháng trước. Đây cũng là mức cao trong nhóm ngân hàng đã công bố số liệu.

Nhiều ngân hàng thương mại cổ phần khác ghi nhận lãi suất cho vay bình quân vượt 10%/năm. OCB ở mức 10,94%/năm; BVBank 10,8%; VietABank 10,76%; Vikki Bank 10,51%; BaoViet Bank 10,5%; TPBank 10,47%; HDBank 10,4%; PVcomBank 10,25% và LPBank 10,19%/năm.

Với LPBank, đây là lần đầu tiên sau nhiều tháng lãi suất cho vay bình quân vượt mốc hai chữ số. Một số ngân hàng khác như KienlongBank, BIDV, MB, Eximbank, ACB, Saigonbank và Bac A Bank cũng điều chỉnh tăng, với biên độ từ 0,02–0,8 điểm phần trăm.

Dù vậy, thị trường không hoàn toàn vận động theo một chiều. Agribank, MBV, Vikki Bank và GPBank ghi nhận mức giảm từ 0,01–1,88 điểm phần trăm. Trong đó, GPBank giảm từ 11,34%/năm xuống 9,46%/năm; chênh lệch giữa lãi suất cho vay và tiền gửi bình quân thu hẹp còn 0,91 điểm phần trăm.

Tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước, Agribank giảm nhẹ 0,01 điểm phần trăm, đưa lãi suất cho vay bình quân xuống 8,52%/năm. Trong khi đó, BIDV tăng 0,24 điểm phần trăm lên 7,59%/năm. Trước đó, mức công bố trong tháng 7 của Vietcombank và VietinBank lần lượt là 7,4% và 6,21%/năm.

Những con số trên chỉ phản ánh mức bình quân tại từng ngân hàng, không phải lãi suất áp dụng đồng loạt cho mọi khách hàng. Chi phí vay thực tế còn phụ thuộc vào thời hạn khoản vay, mục đích sử dụng vốn, mức độ rủi ro, năng lực tài chính, lịch sử tín dụng và tài sản bảo đảm.

Giá vốn tăng kéo lãi vay đi lên
Lãi suất huy động tăng đang dần truyền sang đầu ra tín dụng, khiến mặt bằng lãi vay nhích lên rõ rệt.

Doanh nghiệp khó chờ một đợt giảm lãi vay mới

Trên thực tế, mức lãi suất doanh nghiệp và người dân phải trả có thể cao hơn đáng kể so với số liệu bình quân được công bố.

Tại nhóm ngân hàng thương mại nhà nước lớn, lãi suất cho vay thực tế đang phổ biến trong khoảng 9–10,5%/năm. Ở một số ngân hàng tư nhân, chi phí vay vốn có thể lên tới 12%/năm, tùy hồ sơ và mức độ rủi ro của khách hàng.

Với doanh nghiệp, mỗi điểm phần trăm tăng thêm đều trực tiếp làm giảm biên lợi nhuận. Áp lực càng lớn đối với những đơn vị sử dụng nhiều vốn vay, có vòng quay dòng tiền dài hoặc đang phải duy trì hàng tồn kho cao.

Một doanh nghiệp vay 100 tỷ đồng với lãi suất tăng thêm một điểm phần trăm sẽ phải chi thêm khoảng 1 tỷ đồng tiền lãi mỗi năm, nếu dư nợ được duy trì ổn định. Khoản chi này có thể tương đương lợi nhuận của cả một đơn hàng hoặc phần ngân sách dành cho tuyển dụng, đầu tư máy móc và mở rộng thị trường.

Những doanh nghiệp nhỏ và vừa chịu sức ép lớn hơn do khó tiếp cận các gói vay ưu đãi, tài sản bảo đảm hạn chế và hồ sơ tài chính chưa đủ sức thuyết phục ngân hàng. Dù nhu cầu vốn cho nguyên liệu, hàng hóa và đơn hàng cuối năm tăng lên, không ít doanh nghiệp vẫn phải cân nhắc thu hẹp kế hoạch kinh doanh vì lo chi phí tài chính vượt khả năng hấp thụ.

Lãi suất cao cũng đang làm chậm nhu cầu vay mua nhà. Lãi suất thả nổi trên thị trường phổ biến khoảng 12–14%/năm khiến khoản trả nợ hàng tháng tăng mạnh sau khi thời gian ưu đãi kết thúc. Ngay cả những ngân hàng còn dư địa tín dụng và có thế mạnh cho vay bất động sản cũng gặp khó trong việc tìm khách hàng đủ khả năng vay dài hạn.

Ở chiều ngân hàng, giảm lãi vay không phải bài toán dễ dàng. Các nhà băng vừa phải cạnh tranh tiền gửi, bảo đảm thanh khoản, vừa phải duy trì biên thu nhập lãi thuần để bù đắp chi phí hoạt động và rủi ro tín dụng.

Có thời điểm, khoảng cách giữa tăng trưởng cho vay và huy động tạo ra mức chênh lệch nguồn vốn gần 2 triệu tỷ đồng. Khi tín dụng mở rộng nhanh hơn khả năng thu hút tiền gửi, các ngân hàng phải tăng lãi suất đầu vào hoặc tìm kiếm nguồn vốn có chi phí cao hơn. Điều này khiến yêu cầu giảm lãi vay khó chuyển thành kết quả ngay lập tức.

Áp lực còn có thể tăng trong những tháng cuối năm, thời điểm doanh nghiệp đẩy mạnh nhập nguyên liệu, sản xuất hàng Tết và hoàn thành đơn hàng. Nhu cầu tín dụng tăng trong khi nguồn vốn huy động chưa theo kịp sẽ tiếp tục tạo sức ép lên thanh khoản và mặt bằng lãi suất.

Bối cảnh quốc tế cũng chưa thực sự thuận lợi. Nguy cơ lạm phát kéo dài khiến nhiều ngân hàng trung ương phải thận trọng với việc nới lỏng tiền tệ. Nếu lãi suất quốc tế tiếp tục neo cao, dư địa điều hành lãi suất trong nước cũng chịu thêm sức ép từ tỷ giá và dòng vốn.

Trong điều kiện đó, doanh nghiệp khó chỉ trông chờ vào một đợt giảm mạnh lãi suất. Việc cơ cấu lại dòng tiền, hạn chế sử dụng vốn ngắn hạn cho dự án dài hạn, rút ngắn vòng quay hàng tồn kho và lựa chọn khoản vay phù hợp trở nên cấp thiết hơn.

Về phía ngân hàng, yêu cầu không chỉ là giảm lãi suất trên danh nghĩa mà còn phải tạo điều kiện để doanh nghiệp thực sự tiếp cận được vốn. Một gói vay có mức lãi thấp nhưng đi kèm điều kiện quá chặt, thời hạn ngắn hoặc chi phí bổ sung cao sẽ khó tạo ra tác động đối với hoạt động sản xuất, kinh doanh.

Khi giá vốn đầu vào tiếp tục tăng, bài toán quan trọng nhất là giữ cho dòng tín dụng không trở thành gánh nặng mới của nền kinh tế. Lãi suất cần phản ánh đúng rủi ro, nhưng cũng phải nằm trong giới hạn doanh nghiệp có thể hấp thụ. Nếu chi phí vay vốn tăng nhanh hơn khả năng tạo ra lợi nhuận, nhu cầu tín dụng dù lớn cũng khó chuyển thành động lực tăng trưởng thực chất.

Thanh Cao