11:50 25/08/2025

Cổ phiếu ngân hàng đang định giá cao, dư địa tăng giá bị thu hẹp dù vẫn giữ vai trò dẫn dắt thị trường

Cổ phiếu ngân hàng vẫn dẫn dắt VN-Index, nhưng mức định giá P/B gần 2 lần đang giới hạn tiềm năng tăng giá. Phần lớn yếu tố vĩ mô thuận lợi và kỳ vọng nâng hạng thị trường đã phản ánh vào giá, buộc nhà đầu tư phải thận trọng và chọn lọc kỹ lưỡng hơn.

Định giá ngành ngân hàng leo cao

Theo thống kê đến ngày 21/8/2025, hệ số P/B trung bình của 15 ngân hàng niêm yết lớn nhất đạt 1,93 lần, cao hơn 35% so với trung bình ba năm và 19% so với trung bình năm năm gần nhất. Định giá này được tính toán loại trừ các ngân hàng nhỏ mới niêm yết gần đây để phản ánh chính xác hơn xu hướng của toàn ngành.

Sự chênh lệch định giá giữa hai nhóm ngân hàng quốc doanh và tư nhân thể hiện rõ. Cụ thể, nhóm ngân hàng quốc doanh (VCB, CTG, BID) hiện giao dịch với mức P/B thấp hơn 9% so với trung bình 5 năm, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư về khả năng tăng trưởng lợi nhuận ổn định nhưng không bứt phá. Dù được đánh giá an toàn về chất lượng tài sản, nhóm này ít tạo kỳ vọng tăng giá nhanh.

Cổ phiếu ngân hàng đang định giá cao dư địa tăng giá bị thu hẹp dù vẫn giữ vai trò dẫn dắt thị trường

Trong khi đó, nhóm ngân hàng tư nhân đang giao dịch với P/B cao hơn tới 30% so với mức trung bình 5 năm. Điều này cho thấy kỳ vọng mạnh mẽ vào khả năng mở rộng tín dụng, biên lợi nhuận tốt hơn và tốc độ cải thiện ROE vượt trội. Tuy nhiên, định giá cao cũng đồng nghĩa dư địa tăng giá bị thu hẹp, khiến rủi ro điều chỉnh trở nên đáng lưu tâm.

Trong khi mặt bằng giá cổ phiếu chung của ngành ngân hàng tăng mạnh, tốc độ tăng lợi nhuận dự kiến lại ở mức vừa phải. Các tổ chức phân tích ước tính lợi nhuận toàn ngành sẽ chỉ tăng trung bình 15–20%/năm trong giai đoạn 2025–2026. Đây là mức khả quan nhưng không đủ đột biến để kéo định giá lên cao hơn nữa trong ngắn hạn.

So sánh trong khu vực, định giá ngành ngân hàng Việt Nam hiện cao hơn so với hầu hết các nước trong khu vực ASEAN, ngoại trừ Indonesia. Lý do chính nằm ở việc hệ số sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) của các ngân hàng Việt Nam duy trì ở mức cao và ổn định, nhờ biên lãi ròng (NIM) tốt và chất lượng tài sản được cải thiện qua nhiều năm tái cơ cấu.

Tuy nhiên, việc định giá cao đồng nghĩa biên độ tăng thêm bị hạn chế. Trong khi ngân hàng các nước như Thái Lan, Malaysia hay Philippines vẫn đang giao dịch ở mức P/B thấp hơn 1,5 lần do tăng trưởng lợi nhuận chậm, các ngân hàng Việt Nam gần đạt mức P/B 2 lần. Điều này cho thấy thị trường đã định giá cao hơn đáng kể kỳ vọng tăng trưởng và phản ánh phần lớn yếu tố vĩ mô thuận lợi, từ chính sách tiền tệ nới lỏng đến ổn định kinh tế vĩ mô.

Cổ phiếu ngân hàng đang định giá cao dư địa tăng giá bị thu hẹp dù vẫn giữ vai trò dẫn dắt thị trường

Các yếu tố thuận lợi đã phản ánh vào định giá

Thời gian qua, đà tăng giá của nhóm cổ phiếu ngân hàng thời gian qua được dẫn dắt bởi nhiều yếu tố. Chính sách tiền tệ nới lỏng: mặt bằng lãi suất thấp giúp giảm chi phí vốn và thúc đẩy tăng trưởng tín dụng. Hỗ trợ pháp lý và đầu tư công: các biện pháp tháo gỡ vướng mắc cho thị trường bất động sản và thúc đẩy giải ngân vốn đầu tư công đã cải thiện triển vọng tín dụng. Kỳ vọng nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam và sự gia tăng dòng vốn nội đã tạo sức cầu mạnh đối với cổ phiếu ngân hàng, vốn có thanh khoản cao và phù hợp với khẩu vị của quỹ ngoại.

Tuy nhiên, giới phân tích nhận định phần lớn các yếu tố thuận lợi này đã phản ánh vào giá. Định giá cao đồng nghĩa với việc chỉ cần tăng trưởng lợi nhuận không đạt kỳ vọng, cổ phiếu ngân hàng có thể chịu áp lực điều chỉnh.

Với mặt bằng định giá hiện nay, các chuyên gia tại MBS điều chỉnh khuyến nghị cho toàn ngành ngân hàng xuống mức TRUNG LẬP. Điều này không đồng nghĩa cổ phiếu ngân hàng sẽ giảm ngay, nhưng cho thấy dư địa tăng giá bị giới hạn, nhà đầu tư cần thận trọng hơn trong chiến lược giải ngân.

Các cổ phiếu quốc doanh (VCB, CTG, BID) có định giá thấp hơn trung bình dài hạn, phù hợp cho nhà đầu tư dài hạn tìm kiếm sự ổn định và an toàn. Ngược lại, nhóm ngân hàng tư nhân đã tăng mạnh trong thời gian qua có thể đối mặt với áp lực chốt lời và điều chỉnh nếu dòng vốn ngoại suy yếu hoặc kết quả kinh doanh không đạt kỳ vọng.

Trong bối cảnh này, việc lựa chọn cổ phiếu dựa trên nền tảng cơ bản và khả năng duy trì tăng trưởng lợi nhuận thực chất quan trọng hơn việc chạy theo xu hướng chỉ số. Nhà đầu tư cần chú trọng đến chất lượng tài sản, mức độ cải thiện biên lãi ròng (NIM) và năng lực quản trị rủi ro của từng ngân hàng thay vì mua đuổi theo đà tăng giá ngắn hạn.

Kỳ vọng dòng vốn ngoại từ triển vọng nâng hạng thị trường và rủi ro đảo chiều

Nhóm cổ phiếu ngân hàng thu hút mạnh sự quan tâm của nhà đầu tư nước ngoài nhờ vốn hóa lớn, thanh khoản cao và vị thế trụ cột trong rổ chỉ số VN-Index. Kỳ vọng thị trường chứng khoán Việt Nam được nâng hạng lên “thị trường mới nổi” trong tháng 9 là chất xúc tác quan trọng, bởi các quỹ ETF và quỹ chủ động toàn cầu có xu hướng gia tăng tỷ trọng ở các cổ phiếu vốn hóa lớn khi thị trường được đưa vào danh mục theo chuẩn quốc tế.

Tuy nhiên, dòng vốn ngoại lại cho thấy xu hướng đảo chiều đáng lo ngại. Sau khi mua ròng hơn 8.500 tỷ đồng trong tháng 7, khối ngoại đã bán ròng gần 31.000 tỷ đồng chỉ trong nửa đầu tháng 8 và tiếp tục duy trì trạng thái bán ròng trong tuần gần đây. Đáng chú ý, phần lớn giao dịch tập trung vào nhóm ngân hàng và các cổ phiếu vốn hóa lớn — những mã từng được kỳ vọng hưởng lợi nhất nếu nâng hạng thành công.

Cổ phiếu ngân hàng đang định giá cao dư địa tăng giá bị thu hẹp dù vẫn giữ vai trò dẫn dắt thị trường

Các quỹ ngoại thường hành động sớm, mua vào trước khi thông tin được công bố chính thức và chốt lời khi giá cổ phiếu lên cao. Do đó, rủi ro đảo chiều dòng vốn nếu kỳ vọng không đạt. Nếu quá trình nâng hạng bị chậm lại hoặc thị trường toàn cầu biến động mạnh, dòng vốn ngoại có thể đảo chiều nhanh, tạo áp lực lên các nhóm cổ phiếu vốn hóa lớn.

So sánh với kinh nghiệm các thị trường mới nổi khác, hiện tượng “mua trước – bán sau” khá phổ biến. Nhà đầu tư ngoại thường đón đầu thông tin, nhưng khi giá tăng mạnh và định giá lên cao, họ tạm thời rút vốn để hiện thực hóa lợi nhuận. Điều này lý giải vì sao, ngay cả khi kỳ vọng nâng hạng vẫn còn nguyên, nhóm ngân hàng Việt Nam vẫn bị bán ròng mạnh.

Nếu Việt Nam chính thức được nâng hạng, các quỹ ETF thụ động sẽ buộc phải mua vào theo tỷ trọng chỉ số, tạo dòng tiền bổ sung. Tuy nhiên, quy mô dòng vốn mới phụ thuộc vào tỷ trọng phân bổ và thời gian hiệu lực của quyết định nâng hạng. Nếu quá trình nâng hạng bị trì hoãn, áp lực bán có thể tiếp tục, đặc biệt ở nhóm cổ phiếu ngân hàng tư nhân đã tăng nóng và đang giao dịch ở mức định giá cao hơn khu vực.

Dòng vốn ngoại là động lực ngắn hạn nhưng khó bền vững. Việc phụ thuộc hoàn toàn vào kỳ vọng nâng hạng để giải ngân sẽ tiềm ẩn rủi ro. Nhà đầu tư cần theo dõi sát giao dịch của khối ngoại, kết hợp đánh giá định giá nội tại và triển vọng lợi nhuận thực chất của từng ngân hàng để giảm thiểu biến động bất ngờ.

Trung Anh